PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Có thể giao dịch Lowe's (LOW) dạng perp chưa? Chưa

Lowe's là nhà bán lẻ đồ gia dụng và sửa chữa nhà cung cấp nhiều sản phẩm, dịch vụ lắp đặt và sửa chữa cho chủ nhà, người thuê và chuyên gia.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết LOW. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:LOW

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
107,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
90,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,3%
P/E
16,3
P/E cùng ngành 36,5
Dòng tiền tự do
7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,2
P/E cùng ngành
36,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
92,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-18
Doanh thu ước tính 22,4 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,25 $
2026-10-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất86,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,7%
Dòng tiền tự do7,7 T $
Nợ ròng43,7 T $
202089,6 T $
202196,3 T $
202297,1 T $
202386,4 T $
202483,7 T $
202586,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202089,6 T $+24%5,8 T $9,3 T $
202196,3 T $+7%8,4 T $8,3 T $
202297,1 T $+1%6,4 T $6,8 T $
202386,4 T $-11%7,7 T $6,2 T $
202483,7 T $-3%7 T $7,7 T $
202586,3 T $+3%6,7 T $7,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,0%+10,8%+6,5%+406,1%+12,1%
2021+33,3%+12,6%+8,8%-175,3%+18,2%
2022+33,2%+10,5%+6,6%-45,2%+14,2%
2023+33,4%+13,4%+8,9%-51,3%+17,8%
2024+33,3%+12,5%+8,3%-48,9%+15,6%
2025+33,5%+11,8%+7,7%-67,1%+12,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,7 T $26,2 T $21,5 T $1,19
20211,1 T $29,4 T $28,3 T $1,02
20221,3 T $38 T $36,6 T $1,10
2023921 Tr $40,1 T $39,2 T $1,23
20241,8 T $39,7 T $37,9 T $1,09
2025982 Tr $44,7 T $43,7 T $1,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020122,2 T $143,7 T $1,421,0
2021165,2 T $193,4 T $1,719,6
2022131 T $167,6 T $1,320,4
2023123,9 T $163,1 T $1,416,1
2024147,4 T $185,4 T $1,821,2
2025149,3 T $193 T $1,722,5
Q3 202420,2 T $
Q4 202418,6 T $
Q1 202520,9 T $
Q2 202524 T $
Q3 202520,8 T $
Q4 202520,6 T $
Q1 202623,1 T $
Q2 202626 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202420,2 T $-1%1,7 T $728 Tr $
Q4 202418,6 T $0%1,1 T $363 Tr $
Q1 202520,9 T $-2%1,6 T $2,9 T $
Q2 202524 T $+2%2,4 T $3,7 T $
Q3 202520,8 T $+3%1,6 T $90 Tr $
Q4 202520,6 T $+11%999 Tr $964 Tr $
Q1 202623,1 T $+10%1,6 T $2,8 T $
Q2 202626 T $+8%2,4 T $3,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+33,7%+12,6%+8,4%-12,6%+3,8%
Q4 2024+32,9%+9,9%+6,1%-7,9%+2,5%
Q1 2025+33,4%+11,9%+7,8%-12,4%+3,6%
Q2 2025+33,8%+14,5%+10,0%-21,0%+5,1%
Q3 2025+34,2%+11,9%+7,8%-15,6%+3,0%
Q4 2025+32,5%+8,3%+4,9%-10,1%+1,8%
Q1 2026+32,7%+11,1%+7,1%-17,6%+3,0%
Q2 2026+33,0%+13,7%+9,2%-32,3%+4,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,3 T $39,7 T $36,4 T $1,13
Q4 20241,8 T $39,7 T $37,9 T $1,09
Q1 20253,1 T $39 T $35,9 T $1,01
Q2 20254,9 T $39,1 T $34,2 T $1,05
Q3 2025621 Tr $44,7 T $44,1 T $1,04
Q4 2025982 Tr $44,7 T $43,7 T $1,08
Q1 2026786 Tr $42,5 T $41,8 T $1,09
Q2 20263,2 T $42 T $38,9 T $1,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024148 T $184,4 T $7,321,9
Q4 2024146,1 T $184,1 T $7,932,5
Q1 2025127 T $162,9 T $6,119,4
Q2 2025126,6 T $160,8 T $5,313,2
Q3 2025133,1 T $177,2 T $6,420,7
Q4 2025149,3 T $193 T $7,337,5
Q1 2026130,4 T $172,2 T $5,720,1
Q2 2026116,2 T $155 T $4,512,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu26 T $Q2 2026
6,5 T $13 T $19,5 T $26 T $Q3 2023: 20,5 T $Q4 2023: 18,6 T $Q1 2024: 21,4 T $Q2 2024: 23,6 T $Q3 2024: 20,2 T $Q4 2024: 18,6 T $Q1 2025: 20,9 T $Q2 2025: 24 T $Q3 2025: 20,8 T $Q4 2025: 20,6 T $Q1 2026: 23,1 T $Q2 2026: 26 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,4 T $Q2 2026
599,8 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 1 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 2,4 T $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: 999 Tr $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,5 T $Q2 2026
1 T $2 T $3 T $4 T $Q3 2023: 3,2 T $Q4 2023: 2,2 T $Q1 2024: 3,2 T $Q2 2024: 4 T $Q3 2024: 3,1 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 3 T $Q2 2025: 4 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,1 T $Q2 2026
970 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $Q3 2023: 485 Tr $Q4 2023: 488 Tr $Q1 2024: 3,9 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 728 Tr $Q4 2024: 363 Tr $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 90 Tr $Q4 2025: 964 Tr $Q1 2026: 2,8 T $Q2 2026: 3,1 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,27 $Q2 2026
1,07 $2,14 $3,2 $4,27 $Q3 2023: 3,07 $Q4 2023: 1,77 $Q1 2024: 3,06 $Q2 2024: 4,17 $Q3 2024: 2,99 $Q4 2024: 2 $Q1 2025: 2,92 $Q2 2025: 4,27 $Q3 2025: 2,88 $Q4 2025: 1,78 $Q1 2026: 2,9 $Q2 2026: 4,27 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,2 T $Q2 2026
11,2 T $22,3 T $33,5 T $44,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 40,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 921 Tr $Q4 2023 · Nợ: 40,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,2 T $Q1 2024 · Nợ: 40,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,4 T $Q2 2024 · Nợ: 40,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2024 · Nợ: 39,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2024 · Nợ: 39,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,1 T $Q1 2025 · Nợ: 39 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2025 · Nợ: 39,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 621 Tr $Q3 2025 · Nợ: 44,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 982 Tr $Q4 2025 · Nợ: 44,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 786 Tr $Q1 2026 · Nợ: 42,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2026 · Nợ: 42 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,0%Q2 2026
+8,5%+17,1%+25,6%+34,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%Q2 2026
-1,4%+2,7%+6,8%+10,9%Q2 2024: -5,5%Q3 2024: -1,5%Q4 2024: -0,3%Q1 2025: -2,0%Q2 2025: +1,6%Q3 2025: +3,2%Q4 2025: +10,9%Q1 2026: +10,3%Q2 2026: +8,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành560 TrQ2 2026
144,3 Tr288,5 Tr432,8 Tr577 TrQ3 2023: 577 TrQ4 2023: 575 TrQ1 2024: 572 TrQ2 2024: 570 TrQ3 2024: 566 TrQ4 2024: 563 TrQ1 2025: 560 TrQ2 2025: 560 TrQ3 2025: 560 TrQ4 2025: 560 TrQ1 2026: 560 TrQ2 2026: 560 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá12,1Q2 2026
9,418,828,137,5Q3 2023 · P/E: 15,9Q4 2023 · P/E: 30,1Q1 2024 · P/E: 19,0Q2 2024 · P/E: 14,4Q3 2024 · P/E: 21,9Q4 2024 · P/E: 32,5Q1 2025 · P/E: 19,4Q2 2025 · P/E: 13,2Q3 2025 · P/E: 20,7Q4 2025 · P/E: 37,5Q1 2026 · P/E: 20,1Q2 2026 · P/E: 12,1Q3 2023 · P/S: 5,5Q4 2023 · P/S: 6,6Q1 2024 · P/S: 6,2Q2 2024 · P/S: 5,8Q3 2024 · P/S: 7,3Q4 2024 · P/S: 7,9Q1 2025 · P/S: 6,1Q2 2025 · P/S: 5,3Q3 2025 · P/S: 6,4Q4 2025 · P/S: 7,3Q1 2026 · P/S: 5,7Q2 2026 · P/S: 4,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu86,3 T $2025
24,3 T $48,5 T $72,8 T $97,1 T $2018: 71,3 T $2019: 72,1 T $2020: 89,6 T $2021: 96,3 T $2022: 97,1 T $2023: 86,4 T $2024: 83,7 T $2025: 86,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng6,7 T $2025
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $2018: 2,3 T $2019: 4,3 T $2020: 5,8 T $2021: 8,4 T $2022: 6,4 T $2023: 7,7 T $2024: 7 T $2025: 6,7 T $20182025
EBITDA12,5 T $2025
3,5 T $7 T $10,5 T $14 T $2018: 5,7 T $2019: 7,8 T $2020: 10,2 T $2021: 14 T $2022: 12,2 T $2023: 13,6 T $2024: 12,6 T $2025: 12,5 T $20182025
Dòng tiền tự do7,7 T $2025
2,3 T $4,6 T $6,9 T $9,3 T $2018: 5 T $2019: 2,8 T $2020: 9,3 T $2021: 8,3 T $2022: 6,8 T $2023: 6,2 T $2024: 7,7 T $2025: 7,7 T $20182025
EPS11,9 $2025
3,3 $6,6 $9,9 $13,2 $2018: 2,85 $2019: 5,49 $2020: 7,75 $2021: 12 $2022: 10,2 $2023: 13,2 $2024: 12,2 $2025: 11,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ982 Tr $2025
11,2 T $22,3 T $33,5 T $44,7 T $2018 · Tiền mặt: 511 Tr $2018 · Nợ: 16,2 T $2019 · Tiền mặt: 716 Tr $2019 · Nợ: 23,8 T $2020 · Tiền mặt: 4,7 T $2020 · Nợ: 26,2 T $2021 · Tiền mặt: 1,1 T $2021 · Nợ: 29,4 T $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 38 T $2023 · Tiền mặt: 921 Tr $2023 · Nợ: 40,1 T $2024 · Tiền mặt: 1,8 T $2024 · Nợ: 39,7 T $2025 · Tiền mặt: 982 Tr $2025 · Nợ: 44,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,5%2025
+8,4%+16,7%+25,1%+33,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +33,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,1%2025
-2,2%+6,6%+15,4%+24,2%2019: +1,2%2020: +24,2%2021: +7,4%2022: +0,8%2023: -11,0%2024: -3,1%2025: +3,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành560 Tr2025
203 Tr406 Tr609 Tr812 Tr2018: 812 Tr2019: 778 Tr2020: 750 Tr2021: 699 Tr2022: 631 Tr2023: 584 Tr2024: 567,5 Tr2025: 560 Tr20182025
Định giá22,52025
8,416,925,333,72018 · P/E: 33,72019 · P/E: 21,22020 · P/E: 21,02021 · P/E: 19,62022 · P/E: 20,42023 · P/E: 16,12024 · P/E: 21,22025 · P/E: 22,52018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,32020 · P/S: 1,42021 · P/S: 1,72022 · P/S: 1,32023 · P/S: 1,42024 · P/S: 1,82025 · P/S: 1,720182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202712,2892,2 T $+7%20
FY 202812,9894,4 T $+9%21
FY 202914,1297,7 T $+13%12
FY 203015,86102 T $+18%5
FY 203116,67104,1 T $+21%9
Q2 20273,1623,5 T $-9%12

Sự kiện công ty

6
2026-11-18Kết quảThực tế - / Ước tính 2,88-
2026-10-21Cổ tức1,25 $-
2026-08-19Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 4,4 / Ước tính 4,22Vượt dự báo
2026-07-22Cổ tức1,25 $-
2026-05-20Kết quảThực tế 3,03 / Ước tính 2,97Vượt dự báo
2026-04-22Cổ tức1,2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LOW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị152501
Nhà phân tích2939
Mua / giữ / bán107 / 45 / 0320 / 180 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 18 / 4 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 141 (0%)3 / 461 (1%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-28,6%-26,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-11,7% / -40,3%+2,2% / -51,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,4% so với S&P 500 -2,0% (n = 320)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David BellingerMizuho Securities80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$20 thg 8, 2026
  2. Peter BenedictRobert W. Baird70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 270 US$21 thg 5, 2026
  3. Christopher HorversJ.P. Morgan69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 252 US$19 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Kate McShaneGoldman SachsMuaDuy trì270 US$
15 thg 9, 2026Kate McShaneGoldman SachsMuaDuy trì270 US$
9 thg 9, 2026Zhihan MaBernsteinMuaDuy trì254 US$
24 thg 8, 2026W. Andrew CarterStifel NicolausGiữDuy trì
23 thg 8, 2026Simeon GutmanMorgan StanleyMuaDuy trì258 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 10 25 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 19 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 282 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 278 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 278 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 295 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 294 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 293 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 272 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 270 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 266 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 238 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 241 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 267 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 265 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 236 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 239 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 208 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 194 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 152 khuyến nghị