PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual JD.com, Inc. (JD)

Perpetual futures JD trên 9 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch JDUSDT.

JD.com là công ty công nghệ và dịch vụ của Trung Quốc với hoạt động tập trung vào chuỗi cung ứng, cung cấp sản phẩm bán lẻ, chợ trực tuyến, logistics và giải pháp số.

$26,88-0,8%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:JD

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

9/9 thị trường trực tiếp
Sàn
9
Thị trường trực tiếp
9/9
Khối lượng 24h
2,1 Tr $Độ phủ: 8/9 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,2 Tr $
Open interest
1,6 Tr $Độ phủ: 6/9 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
800,8 N $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+11,2 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
1,3 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 8/9
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 121,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 32,6 T $
Hiệu suất spot
1D-0,80%
5D+1,46%
1M-7,52%
6M-1,38%
YTD-5,37%
1Y-17,55%

Ma trận sàn

9 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchJD-USDTĐang giao dịch$26,90+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+26,0 bps9 N $1,3 Tr $-USDT-
OurbitGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,2 bps800,8 N $1,1 Tr $103,7 N $USDT100x
HTXGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,850,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1.007,1 bps0 $396,8 N $5,4 N $USDT-
BybitGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,890,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,0 bps6,8 N $138,3 N $97,1 N $USDT25x
BitgetGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,9 bps-86,3 N $627,1 N $USDT20x
MEXCGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,9 bps383,6 N $85,1 N $691 N $USDT100x
LBankGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,860,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,9 bps534,7 N $84,2 N $-USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchJD/USDCĐang giao dịch$26,85+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--71,4 N $-USDC12x
Gate.ioGiao dịchJD/USDTĐang giao dịch$26,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+39,6 bps28 N $8,3 N $26,2 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 5/9 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,7 bps – +34,5 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

JD

Spread hẹp nhất

JD

Khối lượng cao nhất

JD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 40m trước
Vốn hóa
37,8 T $
Cập nhật 40m trước
Doanh thu
194,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,1%
P/E
16,8
P/E cùng ngành 12,0
Dòng tiền tự do
4,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,2
P/E cùng ngành
12,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
201,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 46,4 T $ · Cập nhật 40m trước
Cổ tức
1 $
2026-04-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất194,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,5%
Dòng tiền tự do715 Tr $
Nợ ròng-6,3 T $
2020110,9 T $
2021141,6 T $
2022155,6 T $
2023161,3 T $
2024172,4 T $
2025194,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020110,9 T $+29%7,3 T $5,2 T $
2021141,6 T $+28%-529,6 Tr $3,5 T $
2022155,6 T $+10%1,5 T $5,3 T $
2023161,3 T $+4%3,6 T $5,9 T $
2024172,4 T $+7%6,2 T $6,6 T $
2025194,7 T $+13%2,9 T $715 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+14,6%+1,7%+6,6%+26,3%+11,7%
2021+13,6%+0,4%-0,4%-1,7%-0,7%
2022+14,1%+1,9%+1,0%+4,9%+1,7%
2023+14,7%+2,4%+2,2%+10,4%+3,8%
2024+9,8%+3,3%+3,6%+17,3%+5,9%
2025+9,3%+0,2%+1,5%+8,7%+2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202012,8 T $4,7 T $-8,1 T $1,35
202110,5 T $5,1 T $-5,4 T $1,35
202211,7 T $9,7 T $-2,1 T $1,32
202310,7 T $10,2 T $-514,8 Tr $1,16
202416,1 T $13,4 T $-2,8 T $1,29
202522,3 T $15,9 T $-6,3 T $1,22
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020128,9 T $120,8 T $1,217,5
2021102,9 T $97,4 T $0,7-193,5
202290 T $87,9 T $0,658,3
202347,9 T $47,4 T $0,313,3
202457,9 T $55,1 T $0,39,4
202542,5 T $36,2 T $0,214,6
Q3 202438,7 T $
Q4 202451,6 T $
Q1 202544,8 T $
Q2 202553,1 T $
Q3 202544,5 T $
Q4 202552,4 T $
Q1 202646,7 T $
Q2 202651,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202438,7 T $+5%1,7 T $-1,7 T $
Q4 202451,6 T $+13%1,5 T $2,8 T $
Q1 202544,8 T $+16%1,6 T $-3,1 T $
Q2 202553,1 T $+22%919 Tr $3,2 T $
Q3 202544,5 T $+15%784,8 Tr $-1,6 T $
Q4 202552,4 T $+2%-403,6 Tr $2,2 T $
Q1 202646,7 T $+4%754,3 Tr $-670,6 Tr $
Q2 202651,4 T $-3%1,1 T $4,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+11,0%+4,6%+4,5%+5,1%+1,8%
Q4 2024+9,5%+2,4%+2,8%+4,1%+1,4%
Q1 2025+15,9%+3,5%+3,6%+4,6%+1,6%
Q2 2025+15,9%-0,2%+1,7%+2,7%+0,9%
Q3 2025+9,5%-0,4%+1,8%+2,3%+0,7%
Q4 2025-3,2%-1,7%-0,8%-1,2%-0,4%
Q1 2026+16,7%+1,2%+1,6%+2,4%+0,7%
Q2 2026+17,0%+1,2%+2,1%+3,2%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202414,7 T $13,1 T $-1,7 T $1,17
Q4 202416,1 T $13,4 T $-2,8 T $1,29
Q1 202514,4 T $13 T $-1,4 T $1,26
Q2 202517,3 T $15 T $-2,3 T $1,22
Q3 202516,8 T $16,7 T $-145,8 Tr $1,20
Q4 202522,3 T $15,9 T $-6,3 T $1,22
Q1 202617,1 T $16 T $-1,1 T $1,18
Q2 202615,2 T $15,7 T $423,2 Tr $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202460,9 T $59,2 T $1,68,7
Q4 202457,2 T $54,5 T $1,19,8
Q1 202564,3 T $62,9 T $1,49,9
Q2 202549,4 T $47,1 T $0,913,5
Q3 202555 T $54,8 T $1,218,4
Q4 202542,5 T $36,2 T $0,8-27,9
Q1 202641,6 T $40,5 T $0,913,7
Q2 202634,6 T $35 T $0,78,2

Đã làm mới 40m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu51,4 T $Q2 2026
13,3 T $26,5 T $39,8 T $53,1 T $Q3 2023: 36,8 T $Q4 2023: 45,5 T $Q1 2024: 38,7 T $Q2 2024: 43,3 T $Q3 2024: 38,7 T $Q4 2024: 51,6 T $Q1 2025: 44,8 T $Q2 2025: 53,1 T $Q3 2025: 44,5 T $Q4 2025: 52,4 T $Q1 2026: 46,7 T $Q2 2026: 51,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,1 T $Q2 2026
167,5 Tr $738,6 Tr $1,3 T $1,9 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 504,1 Tr $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 919 Tr $Q3 2025: 784,8 Tr $Q4 2025: -403,6 Tr $Q1 2026: 754,3 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1 T $Q2 2026
678,2 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $Q3 2023: 2 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 933,1 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 2,4 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 336,5 Tr $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do4,7 T $Q2 2026
-533,2 Tr $2 T $4,5 T $7,1 T $Q3 2023: 1,5 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: -2,1 T $Q2 2024: 7,1 T $Q3 2024: -1,7 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: -3,1 T $Q2 2025: 3,2 T $Q3 2025: -1,6 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: -670,6 Tr $Q2 2026: 4,7 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,75 $Q2 2026
0,1 $0,48 $0,85 $1,22 $Q3 2023: 0,74 $Q4 2023: 0,32 $Q1 2024: 0,68 $Q2 2024: 1,22 $Q3 2024: 1,15 $Q4 2024: 0,96 $Q1 2025: 1,07 $Q2 2025: 0,62 $Q3 2025: 0,5 $Q4 2025: -0,27 $Q1 2026: 0,53 $Q2 2026: 0,75 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ15,2 T $Q2 2026
5,6 T $11,1 T $16,7 T $22,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 17,3 T $Q3 2023 · Nợ: 10,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 10,7 T $Q4 2023 · Nợ: 10,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 12,1 T $Q1 2024 · Nợ: 10,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 12,6 T $Q2 2024 · Nợ: 12,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 14,7 T $Q3 2024 · Nợ: 13,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 16,1 T $Q4 2024 · Nợ: 13,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 14,4 T $Q1 2025 · Nợ: 13 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 17,3 T $Q2 2025 · Nợ: 15 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 16,8 T $Q3 2025 · Nợ: 16,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 22,3 T $Q4 2025 · Nợ: 15,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 17,1 T $Q1 2026 · Nợ: 16 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 15,2 T $Q2 2026 · Nợ: 15,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+17,0%Q2 2026
+1,9%+6,9%+12,0%+17,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +15,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +11,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,2%Q2 2026
+3,2%+9,6%+16,0%+22,4%Q2 2024: +1,8%Q3 2024: +5,1%Q4 2024: +13,4%Q1 2025: +15,8%Q2 2025: +22,4%Q3 2025: +14,9%Q4 2025: +1,5%Q1 2026: +4,2%Q2 2026: -3,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,4 TQ2 2026
396,3 Tr792,5 Tr1,2 T1,6 TQ3 2023: 1,6 TQ4 2023: 1,6 TQ1 2024: 1,6 TQ2 2024: 1,5 TQ3 2024: 1,5 TQ4 2024: 1,5 TQ1 2025: 1,5 TQ2 2025: 1,5 TQ3 2025: 1,5 TQ4 2025: 1,5 TQ1 2026: 1,4 TQ2 2026: 1,4 TQ3 2023Q2 2026
Định giá8,2Q2 2026
-15,0-2,110,823,7Q3 2023 · P/E: 10,5Q4 2023 · P/E: 23,7Q1 2024 · P/E: 11,0Q2 2024 · P/E: 5,6Q3 2024 · P/E: 8,7Q4 2024 · P/E: 9,8Q1 2025 · P/E: 9,9Q2 2025 · P/E: 13,5Q3 2025 · P/E: 18,4Q4 2025 · P/E: -27,9Q1 2026 · P/E: 13,7Q2 2026 · P/E: 8,2Q3 2023 · P/S: 1,4Q4 2023 · P/S: 1,1Q1 2024 · P/S: 1,2Q2 2024 · P/S: 1,0Q3 2024 · P/S: 1,6Q4 2024 · P/S: 1,1Q1 2025 · P/S: 1,4Q2 2025 · P/S: 0,9Q3 2025 · P/S: 1,2Q4 2025 · P/S: 0,8Q1 2026 · P/S: 0,9Q2 2026 · P/S: 0,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu194,7 T $2025
48,7 T $97,4 T $146 T $194,7 T $2018: 68,7 T $2019: 85,8 T $2020: 110,9 T $2021: 141,6 T $2022: 155,6 T $2023: 161,3 T $2024: 172,4 T $2025: 194,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,9 T $2025
1,4 T $3,4 T $5,4 T $7,3 T $2018: -370,6 Tr $2019: 1,8 T $2020: 7,3 T $2021: -529,6 Tr $2022: 1,5 T $2023: 3,6 T $2024: 6,2 T $2025: 2,9 T $20182025
EBITDA5,5 T $2025
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,6 T $2018: 601,1 Tr $2019: 3 T $2020: 8,6 T $2021: 723,7 Tr $2022: 3,5 T $2023: 6,4 T $2024: 7 T $2025: 5,5 T $20182025
Dòng tiền tự do715 Tr $2025
1,6 T $3,3 T $4,9 T $6,6 T $2018: -72,6 Tr $2019: 3,2 T $2020: 5,2 T $2021: 3,5 T $2022: 5,3 T $2023: 5,9 T $2024: 6,6 T $2025: 715 Tr $20182025
EPS1,92 $2025
0,93 $2,19 $3,46 $4,73 $2018: -0,26 $2019: 1,22 $2020: 4,73 $2021: -0,34 $2022: 0,95 $2023: 2,27 $2024: 4 $2025: 1,92 $20182025
Tiền mặt / Nợ22,3 T $2025
5,6 T $11,1 T $16,7 T $22,3 T $2018 · Tiền mặt: 5,1 T $2018 · Nợ: 2,1 T $2019 · Tiền mặt: 852,3 Tr $2019 · Nợ: 409,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 12,8 T $2020 · Nợ: 4,7 T $2021 · Tiền mặt: 10,5 T $2021 · Nợ: 5,1 T $2022 · Tiền mặt: 11,7 T $2022 · Nợ: 9,7 T $2023 · Tiền mặt: 10,7 T $2023 · Nợ: 10,2 T $2024 · Tiền mặt: 16,1 T $2024 · Nợ: 13,4 T $2025 · Tiền mặt: 22,3 T $2025 · Nợ: 15,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,3%2025
+3,3%+7,1%+10,9%+14,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +14,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +14,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +14,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +14,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,0%2025
+7,3%+14,6%+22,0%+29,3%2019: +24,9%2020: +29,3%2021: +27,6%2022: +9,9%2023: +3,7%2024: +6,8%2025: +13,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,5 T2025
397,6 Tr795,2 Tr1,2 T1,6 T2018: 1,4 T2019: 1,5 T2020: 1,6 T2021: 1,6 T2022: 1,6 T2023: 1,6 T2024: 1,5 T2025: 1,5 T20182025
Định giá14,62025
-130,6-67,6-4,758,32018 · P/E: -82,72019 · P/E: 29,32020 · P/E: 17,52021 · P/E: -193,52022 · P/E: 58,32023 · P/E: 13,32024 · P/E: 9,42025 · P/E: 14,62018 · P/S: 0,42019 · P/S: 0,62020 · P/S: 1,22021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,62023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,32025 · P/S: 0,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 46,4 T $ · Cập nhật 40m trước
Cổ tức
1 $
2026-04-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202622,13201,3 T $+3%15
FY 202728,11213,4 T $+10%15
FY 202833,90224,9 T $+16%9
FY 202932,55238 T $+22%3
Q1 20277,4349,2 T $+5%3
Q1 20276,5448,7 T $+5%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính 0,97-
2026-08-13Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,93 / Ước tính 0,86Vượt dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế 0,74 / Ước tính 0,57Vượt dự báo
2026-04-09Cổ tức1 $-
2026-03-05Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế 0,52 / Ước tính 0,46Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:20 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Specialty Retail
Giám đốc điều hành
Ran Xu
Nhân viên
900.000
Ngày IPO
22 thg 5, 2014
Quốc gia
CN
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,32
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui30,93 T CN¥10,98 CN¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 104 out of 107

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
36,72 T US$-0.8%thg 6 26thg 9 26
34,59 T US$40,22 T US$45,85 T US$Cao nhất: 45,85 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 34,59 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 36,72 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 36,72 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 45,85 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 34,59 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FNDE1,45%5,5 Tr
AVEM0,25%2,6 Tr
EMOP2,46%1,9 Tr
AIAG.L1,72%1,3 Tr
PXH1,46%1,1 Tr
ASIA.AX1,48%541 N
GEME3,02%531,1 N
VCPA.S0,01%408 N
FNCMX0,04%354,7 N
THNQ1,77%293,4 N
QQQJ0,64%282 N
PQNAX1,39%275,9 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi JD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị55264
Nhà phân tích1530
Mua / giữ / bán46 / 6 / 3212 / 48 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 09 / 10 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 51 (4%)7 / 250 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-28,5%-34,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+21,1% / -47,3%+43,9% / -66,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,8% so với S&P 500 -4,8% (n = 223)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Alicia YapCiti48% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 39,00 US$22 thg 7, 2026
  2. Joyce JuBank of America Securities43% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 38,00 US$17 thg 8, 2026
  3. Jiong ShaoBarclays40% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 41,00 US$17 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
7 thg 9, 2026Shawn YangArete ResearchGiữHạ hạng30,00 US$
17 thg 8, 2026Shyam PatilSusquehannaGiữDuy trì30,00 US$
17 thg 8, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaDuy trì41,00 US$
17 thg 8, 2026Joyce JuBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại38,00 US$
14 thg 8, 2026Unknown AnalystMizuho SecuritiesMuaDuy trì39,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 1 · Bán 1thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 1thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 1 · Bán 1thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 1thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 43,72 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 41,90 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 39,96 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 37,25 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 37,10 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 35,05 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 36,35 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 37,45 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 36,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 36,59 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 36,72 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 37,33 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 33,04 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 29,83 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 28,70 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 28,48 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 26,53 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 29,57 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 30,32 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 28,83 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 25,48 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 33,01 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 28,24 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 26,64 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 55 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu JD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu JD.com, Inc. (JD) được giao dịch trên 9 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch JD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu JD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu JD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp JD là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 9 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp JD so với cổ phiếu JD.com, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp JD là 26,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 26,9 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu JD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu JD là một phái sinh theo dõi giá của JD.com, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán JD.com, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

JDUSDT perpetual là gì?

JDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu JD.com, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu JD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

JD perpetuals · perpequities.comJD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/jd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/jd-perp.svg" width="240" height="64" alt="JD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp JD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với JD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho JD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X