PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Chipotle Mexican Grill, Inc. (CMG)

Perpetual futures CMG trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CMGUSDT.

Chipotle Mexican Grill, Inc. sở hữu và vận hành các nhà hàng Chipotle Mexican Grill tại Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Đức và các nước châu Âu khác, với khoảng 3.000 địa điểm tính đến ngày 15/2/2022.

$30,91+0,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Helix (Injective) (CMG/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
2,7 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
2,7 N $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 547,1 Tr $
OI / free float
-
Free float 39,3 T $
Hiệu suất spot
1D+0,21%
5D-3,24%
1M-16,36%
6M-7,72%
YTD-16,45%
1Y-25,74%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Helix (Injective)Giao dịchCMG/USDCĐang giao dịch$30,91-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
--2,7 N $-USDC12x
BingXGiao dịchCMG-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

CMG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
39,7 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
12,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,4%
P/E
28,4
P/E cùng ngành 12,4
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,2
P/E cùng ngành
12,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
13 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,9%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng9,5 T $
20206 T $
20217,5 T $
20228,6 T $
20239,9 T $
202411,3 T $
202511,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206 T $+7%355,8 Tr $290,5 Tr $
20217,5 T $+26%653 Tr $839,6 Tr $
20228,6 T $+14%899,1 Tr $844 Tr $
20239,9 T $+14%1,2 T $1,2 T $
202411,3 T $+15%1,5 T $1,5 T $
202511,9 T $+5%1,5 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+17,4%+4,8%+5,9%+17,6%+5,9%
2021+22,6%+10,7%+8,7%+28,4%+9,8%
2022+23,9%+13,4%+10,4%+38,0%+13,0%
2023+26,2%+15,8%+12,4%+40,1%+15,3%
2024+26,7%+16,9%+13,6%+42,0%+16,7%
2025+25,4%+16,9%+12,9%+54,3%+17,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020608 Tr $3,2 T $2,5 T $1,73
2021815,4 Tr $3,5 T $2,7 T $1,58
2022384 Tr $3,7 T $3,3 T $1,28
2023560,6 Tr $4,1 T $3,5 T $1,57
2024748,5 Tr $4,5 T $3,8 T $1,52
2025350,5 Tr $9,8 T $9,5 T $1,23
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202038,7 T $41,3 T $6,5110,9
202149,2 T $51,9 T $6,576,0
202238,6 T $42 T $4,542,7
202363 T $66,5 T $6,451,4
202482,5 T $86,3 T $7,353,8
202549,5 T $59 T $4,132,2
Q3 20242,8 T $
Q4 20242,8 T $
Q1 20252,9 T $
Q2 20253,1 T $
Q3 20253 T $
Q4 20253 T $
Q1 20263,1 T $
Q2 20263,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,8 T $+13%387,4 Tr $299 Tr $
Q4 20242,8 T $+13%331,8 Tr $353,9 Tr $
Q1 20252,9 T $+6%386,6 Tr $412,3 Tr $
Q2 20253,1 T $+3%436,1 Tr $400,7 Tr $
Q3 20253 T $+8%382,1 Tr $406,2 Tr $
Q4 20253 T $+5%330,9 Tr $228,4 Tr $
Q1 20263,1 T $+7%302,8 Tr $471 Tr $
Q2 20263,3 T $+9%403,5 Tr $463,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,5%+16,9%+13,9%+10,7%+4,3%
Q4 2024+24,8%+14,6%+11,7%+9,1%+3,6%
Q1 2025+26,2%+17,2%+13,4%+11,1%+4,3%
Q2 2025+27,4%+18,8%+14,2%+12,4%+4,7%
Q3 2025+24,5%+16,6%+12,7%+11,9%+4,1%
Q4 2025+23,4%+14,9%+11,1%+11,7%+3,7%
Q1 2026+23,3%+13,6%+9,8%+12,6%+3,4%
Q2 2026+25,2%+15,7%+12,1%+18,3%+4,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024698,5 Tr $4,5 T $3,8 T $1,62
Q4 2024748,5 Tr $4,5 T $3,8 T $1,52
Q1 2025725,6 Tr $4,6 T $3,9 T $1,52
Q2 2025844,5 Tr $4,8 T $3,9 T $1,65
Q3 2025698,7 Tr $5 T $4,3 T $1,54
Q4 2025350,5 Tr $9,8 T $9,5 T $1,23
Q1 2026246,6 Tr $5,2 T $5 T $0,92
Q2 2026228,2 Tr $5,4 T $5,2 T $0,72
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202478,8 T $82,6 T $28,251,4
Q4 202482,1 T $85,9 T $28,962,8
Q1 202568 T $71,9 T $23,743,3
Q2 202575,5 T $79,5 T $24,743,9
Q3 202552,3 T $56,6 T $17,433,8
Q4 202548,7 T $58,1 T $16,337,0
Q1 202641,6 T $46,6 T $13,534,8
Q2 202643,8 T $49 T $13,126,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,3 T $Q2 2026
837,1 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 2,5 T $Q1 2024: 2,7 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 3,1 T $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng403,5 Tr $Q2 2026
113,9 Tr $227,8 Tr $341,8 Tr $455,7 Tr $Q3 2023: 313,2 Tr $Q4 2023: 282,1 Tr $Q1 2024: 359,3 Tr $Q2 2024: 455,7 Tr $Q3 2024: 387,4 Tr $Q4 2024: 331,8 Tr $Q1 2025: 386,6 Tr $Q2 2025: 436,1 Tr $Q3 2025: 382,1 Tr $Q4 2025: 330,9 Tr $Q1 2026: 302,8 Tr $Q2 2026: 403,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA631,6 Tr $Q2 2026
171,1 Tr $342,2 Tr $513,3 Tr $684,4 Tr $Q3 2023: 490,3 Tr $Q4 2023: 469,1 Tr $Q1 2024: 537,2 Tr $Q2 2024: 684,4 Tr $Q3 2024: 585,6 Tr $Q4 2024: 513 Tr $Q1 2025: 580,8 Tr $Q2 2025: 666,1 Tr $Q3 2025: 588,8 Tr $Q4 2025: 538,4 Tr $Q1 2026: 515,2 Tr $Q2 2026: 631,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do463,4 Tr $Q2 2026
117,8 Tr $235,5 Tr $353,3 Tr $471 Tr $Q3 2023: 349,3 Tr $Q4 2023: 93,5 Tr $Q1 2024: 436,5 Tr $Q2 2024: 422,1 Tr $Q3 2024: 299 Tr $Q4 2024: 353,9 Tr $Q1 2025: 412,3 Tr $Q2 2025: 400,7 Tr $Q3 2025: 406,2 Tr $Q4 2025: 228,4 Tr $Q1 2026: 471 Tr $Q2 2026: 463,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,32 $Q2 2026
0,08 $0,17 $0,25 $0,33 $Q3 2023: 0,23 $Q4 2023: 0,2 $Q1 2024: 0,26 $Q2 2024: 0,33 $Q3 2024: 0,28 $Q4 2024: 0,24 $Q1 2025: 0,28 $Q2 2025: 0,32 $Q3 2025: 0,29 $Q4 2025: 0,25 $Q1 2026: 0,23 $Q2 2026: 0,32 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ228,2 Tr $Q2 2026
2,5 T $4,9 T $7,4 T $9,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 602,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 560,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 727,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 806,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 698,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 748,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 725,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 844,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 698,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 350,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 246,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 228,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,2%Q2 2026
+7,2%+14,5%+21,7%+28,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,3%Q2 2026
+4,6%+9,1%+13,7%+18,2%Q2 2024: +18,2%Q3 2024: +13,0%Q4 2024: +13,1%Q1 2025: +6,4%Q2 2025: +3,0%Q3 2025: +7,5%Q4 2025: +4,9%Q1 2026: +7,4%Q2 2026: +9,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ2 2026
346 Tr692 Tr1 T1,4 TQ3 2023: 1,4 TQ4 2023: 1,4 TQ1 2024: 1,4 TQ2 2024: 1,4 TQ3 2024: 1,4 TQ4 2024: 1,4 TQ1 2025: 1,4 TQ2 2025: 1,4 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá26,6Q2 2026
15,731,447,162,8Q3 2023 · P/E: 39,8Q4 2023 · P/E: 54,5Q1 2024 · P/E: 55,3Q2 2024 · P/E: 46,8Q3 2024 · P/E: 51,4Q4 2024 · P/E: 62,8Q1 2025 · P/E: 43,3Q2 2025 · P/E: 43,9Q3 2025 · P/E: 33,8Q4 2025 · P/E: 37,0Q1 2026 · P/E: 34,8Q2 2026 · P/E: 26,6Q3 2023 · P/S: 20,4Q4 2023 · P/S: 24,9Q1 2024 · P/S: 29,2Q2 2024 · P/S: 28,5Q3 2024 · P/S: 28,2Q4 2024 · P/S: 28,9Q1 2025 · P/S: 23,7Q2 2025 · P/S: 24,7Q3 2025 · P/S: 17,4Q4 2025 · P/S: 16,3Q1 2026 · P/S: 13,5Q2 2026 · P/S: 13,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu11,9 T $2025
3 T $6 T $8,9 T $11,9 T $2018: 4,9 T $2019: 5,6 T $2020: 6 T $2021: 7,5 T $2022: 8,6 T $2023: 9,9 T $2024: 11,3 T $2025: 11,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,5 T $2025
383,9 Tr $767,9 Tr $1,2 T $1,5 T $2018: 176,6 Tr $2019: 350,2 Tr $2020: 355,8 Tr $2021: 653 Tr $2022: 899,1 Tr $2023: 1,2 T $2024: 1,5 T $2025: 1,5 T $20182025
EBITDA2,4 T $2025
593,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $2018: 535,5 Tr $2019: 690,9 Tr $2020: 574,8 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,5 T $2023: 2 T $2024: 2,3 T $2025: 2,4 T $20182025
Dòng tiền tự do1,4 T $2025
377,9 Tr $755,7 Tr $1,1 T $1,5 T $2018: 334,2 Tr $2019: 387,7 Tr $2020: 290,5 Tr $2021: 839,6 Tr $2022: 844 Tr $2023: 1,2 T $2024: 1,5 T $2025: 1,4 T $20182025
EPS1,14 $2025
0,29 $0,57 $0,86 $1,14 $2018: 0,13 $2019: 0,25 $2020: 0,25 $2021: 0,46 $2022: 0,64 $2023: 0,89 $2024: 1,11 $2025: 1,14 $20182025
Tiền mặt / Nợ350,5 Tr $2025
2,5 T $4,9 T $7,4 T $9,8 T $2018 · Tiền mặt: 250 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 480,6 Tr $2019 · Nợ: 2,9 T $2020 · Tiền mặt: 608 Tr $2020 · Nợ: 3,2 T $2021 · Tiền mặt: 815,4 Tr $2021 · Nợ: 3,5 T $2022 · Tiền mặt: 384 Tr $2022 · Nợ: 3,7 T $2023 · Tiền mặt: 560,6 Tr $2023 · Nợ: 4,1 T $2024 · Tiền mặt: 748,5 Tr $2024 · Nợ: 4,5 T $2025 · Tiền mặt: 350,5 Tr $2025 · Nợ: 9,8 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,4%2025
+6,7%+13,3%+20,0%+26,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +20,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,4%2025
+6,5%+13,1%+19,6%+26,1%2019: +14,8%2020: +7,1%2021: +26,1%2022: +14,4%2023: +14,3%2024: +14,6%2025: +5,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
356,4 Tr712,8 Tr1,1 T1,4 T2018: 1,4 T2019: 1,4 T2020: 1,4 T2021: 1,4 T2022: 1,4 T2023: 1,4 T2024: 1,4 T2025: 1,3 T20182025
Định giá32,22025
27,755,583,2110,92018 · P/E: 66,52019 · P/E: 67,02020 · P/E: 110,92021 · P/E: 76,02022 · P/E: 42,72023 · P/E: 51,42024 · P/E: 53,82025 · P/E: 32,22018 · P/S: 2,52019 · P/S: 4,22020 · P/S: 6,52021 · P/S: 6,52022 · P/S: 4,52023 · P/S: 6,42024 · P/S: 7,32025 · P/S: 4,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,1513 T $+9%20
FY 20271,3714,4 T $+21%21
FY 20281,5915,9 T $+33%7
FY 20291,9618,5 T $+55%2
FY 20302,0419,1 T $+60%4
Q1 20270,313,4 T $+11%15

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 0,29-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,32Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 0,24 / Ước tính 0,24Vượt dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,24Vượt dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,29 / Ước tính 0,29Vượt dự báo
2025-07-23Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,33Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:36 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Restaurants
Giám đốc điều hành
Scott Boatwright
Nhân viên
130.301
Ngày IPO
26 thg 1, 2006
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,66
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui640,20 Tr US$0,50 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 39 out of 56

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
40,35 T US$-5.7%thg 6 26 – thg 9 26
40,35 T US$44,66 T US$48,97 T US$Cao nhất: 48,97 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 40,35 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 40,35 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 48,97 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 40,35 T US$ · 2026-09-25
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,07%40,8 Tr
VOO0,07%34,1 Tr
VO0,46%27,7 Tr
FXAIX0,07%19,3 Tr
IVV0,06%16,8 Tr
1657.T0,05%16,8 Tr
1557.T0,06%15,6 Tr
SPY0,06%15,4 Tr
VUG0,15%15,3 Tr
QUAL0,84%12,6 Tr
JEPI0,84%12,2 Tr
S5SD.L0,1%10,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CMG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị181572
Nhà phân tích4248
Mua / giữ / bán144 / 37 / 0443 / 129 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 610 / 7 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 167 (0%)0 / 533 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,8%-40,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-4,9% / -47,0%-4,9% / -99,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -3,6% (n = 444)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Zachary FademWells Fargo63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 45,00 US$30 thg 7, 2026
  2. Eric GonzalezSeaport Global62% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 35,00 US$15 thg 9, 2026
  3. Peter SalehBTIG60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 45,00 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026John IvankoeJ.P. MorganMuaDuy trì37,00 US$
15 thg 9, 2026Unknown AnalystSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi35,00 US$
15 thg 9, 2026Eric GonzalezSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi35,00 US$
15 thg 9, 2026Unknown AnalystSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi–
14 thg 9, 2026Sara SenatoreBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại53,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng32,00 US$34,00 US$36,00 US$38,00 US$40,00 US$42,00 US$44,00 US$46,00 US$48,00 US$thg 11 25 · Mua 25 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 25 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 25 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 26 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 26 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 24 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 25 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 25 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 25 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 22 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 22 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 48,77 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 48,13 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 47,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 45,77 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 45,30 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 44,32 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 44,17 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 43,93 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 43,97 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 44,11 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 43,71 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 43,71 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 34,52 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 37,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 38,87 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 37,22 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 32,01 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 33,99 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 31,86 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 34,00 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 37,22 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 38,03 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 31,95 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 32,36 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 181 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CMG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Chipotle Mexican Grill, Inc. (CMG) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CMG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CMG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CMG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CMG là -24,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến -24,1% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CMG so với cổ phiếu Chipotle Mexican Grill, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CMG là 30,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 30,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CMG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CMG là một phái sinh theo dõi giá của Chipotle Mexican Grill, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Chipotle Mexican Grill, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CMGUSDT perpetual là gì?

CMGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Chipotle Mexican Grill, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CMG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CMG perpetuals · perpequities.comCMG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cmg-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cmg-perp.svg" width="240" height="64" alt="CMG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CMG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CMG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CMG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X