PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Trip.com Group Limited (TCOM)

Trip.com Group Limited được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

+0,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:TCOM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,83%
5D-3,25%
1M-13,25%
6M-24,56%
YTD-45,74%
1Y-47,36%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTCOM-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
25,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
9,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+48,7%
P/E
5,5
P/E cùng ngành 12,2
Dòng tiền tự do
2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,6
P/E cùng ngành
12,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-26
Doanh thu ước tính 2,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,3 $
2025-03-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9 T $
Biên lợi nhuận ròng+53,3%
Dòng tiền tự do2 T $
Nợ ròng-2,3 T $
20202,7 T $
20213 T $
20223 T $
20236,6 T $
20247,9 T $
20259 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,7 T $-49%-483,5 Tr $-648,5 Tr $
20213 T $+9%-81,9 Tr $283,5 Tr $
20223 T $0%208,9 Tr $319,1 Tr $
20236,6 T $+122%1,5 T $3,2 T $
20247,9 T $+20%2,5 T $2,8 T $
20259 T $+14%4,8 T $2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,0%-7,8%-17,7%-3,2%-1,7%
2021+77,0%-7,0%-2,7%-0,5%-0,3%
2022+77,5%+0,4%+7,0%+1,2%+0,7%
2023+81,8%+25,4%+22,3%+8,1%+4,5%
2024+81,3%+26,6%+32,0%+12,0%+7,0%
2025+80,6%+25,3%+53,3%+18,9%+12,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,7 T $8,5 T $5,9 T $0,99
20213 T $7,7 T $4,8 T $1,00
20222,5 T $6,9 T $4,4 T $1,00
20236,2 T $6,8 T $592,8 Tr $1,23
20247,2 T $6 T $-1,2 T $1,51
20256,9 T $4,7 T $-2,3 T $1,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202019,7 T $25,5 T $7,2-40,8
202114,7 T $19,5 T $4,9-179,8
202222,4 T $26,8 T $7,5109,3
202325,5 T $26,1 T $3,916,8
202448,8 T $47,6 T $6,219,2
202549,3 T $47 T $5,410,2
Q2 20241,9 T $
Q3 20242,4 T $
Q4 20241,9 T $
Q1 20252,1 T $
Q2 20252,2 T $
Q3 20252,7 T $
Q4 20252,3 T $
Q1 20262,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20241,9 T $+14%570,8 Tr $0 $
Q3 20242,4 T $+16%1 T $0 $
Q4 20241,9 T $+23%321,2 Tr $0 $
Q1 20252,1 T $+16%636,9 Tr $0 $
Q2 20252,2 T $+16%721,6 Tr $0 $
Q3 20252,7 T $+16%3 T $0 $
Q4 20252,3 T $+19%628,7 Tr $2 T $
Q1 20262,4 T $+16%369,9 Tr $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2024+81,9%+27,8%+30,0%+2,9%+1,5%
Q3 2024+82,4%+31,5%+42,6%+4,9%+2,8%
Q4 2024+79,3%+18,1%+16,9%+1,5%+0,9%
Q1 2025+80,4%+25,8%+30,9%+2,9%+1,7%
Q2 2025+81,0%+27,6%+32,6%+3,3%+1,9%
Q3 2025+81,7%+30,4%+108,5%+11,8%+7,4%
Q4 2025+79,0%+16,5%+27,8%+2,5%+1,6%
Q1 2026+79,5%+24,3%+15,4%+1,5%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20247,7 T $9 T $1,3 T $1,32
Q3 20246,3 T $6,9 T $639,4 Tr $1,42
Q4 20247,2 T $6 T $-1,2 T $1,51
Q1 20258,4 T $6,4 T $-2 T $1,46
Q2 20258,7 T $5,9 T $-2,8 T $1,33
Q3 20258,8 T $4,8 T $-4,1 T $1,48
Q4 20256,9 T $4,7 T $-2,3 T $1,55
Q1 20268,5 T $4,7 T $-3,8 T $1,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202433,8 T $35 T $17,714,8
Q3 202442,7 T $43,4 T $18,110,5
Q4 202452,1 T $50,9 T $27,438,2
Q1 202545,4 T $43,3 T $22,017,8
Q2 202541,3 T $38,5 T $18,714,3
Q3 202552,2 T $48,2 T $19,14,4
Q4 202549,1 T $46,9 T $21,719,6
Q1 202633,2 T $29,4 T $13,822,3

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,4 T $Q1 2026
682,7 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $Q2 2023: 1,7 T $Q3 2023: 2 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2023Q1 2026
Lợi nhuận ròng369,9 Tr $Q1 2026
740,4 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q2 2023: 94 Tr $Q3 2023: 687,2 Tr $Q4 2023: 193,1 Tr $Q1 2024: 642,1 Tr $Q2 2024: 570,8 Tr $Q3 2024: 1 T $Q4 2024: 321,2 Tr $Q1 2025: 636,9 Tr $Q2 2025: 721,6 Tr $Q3 2025: 3 T $Q4 2025: 628,7 Tr $Q1 2026: 369,9 Tr $Q2 2023Q1 2026
EBITDA612,6 Tr $Q1 2026
870 Tr $1,7 T $2,6 T $3,5 T $Q2 2023: 295,3 Tr $Q3 2023: 868,6 Tr $Q4 2023: 363,6 Tr $Q1 2024: 848,3 Tr $Q2 2024: 789,8 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 484,2 Tr $Q1 2025: 811,5 Tr $Q2 2025: 946,3 Tr $Q3 2025: 3,5 T $Q4 2025: 798,9 Tr $Q1 2026: 612,6 Tr $Q2 2023Q1 2026
Dòng tiền tự do0 $Q1 2026
505,6 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q2 2023: 8,7 Tr $Q3 2023: 8,4 Tr $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 301,7 Tr $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 0 $Q2 2023Q1 2026
EPS0,54 $Q1 2026
1,07 $2,13 $3,2 $4,26 $Q2 2023: 0,14 $Q3 2023: 1,02 $Q4 2023: 0,29 $Q1 2024: 0,95 $Q2 2024: 0,83 $Q3 2024: 1,48 $Q4 2024: 0,46 $Q1 2025: 0,91 $Q2 2025: 1,04 $Q3 2025: 4,26 $Q4 2025: 0,89 $Q1 2026: 0,54 $Q2 2023Q1 2026
Tiền mặt / Nợ8,5 T $Q1 2026
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $Q2 2023 · Tiền mặt: 5,5 T $Q2 2023 · Nợ: 7,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,6 T $Q3 2023 · Nợ: 7,6 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 6,2 T $Q4 2023 · Nợ: 6,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,3 T $Q1 2024 · Nợ: 7,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,7 T $Q2 2024 · Nợ: 9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 6,3 T $Q3 2024 · Nợ: 6,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,2 T $Q4 2024 · Nợ: 6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,4 T $Q1 2025 · Nợ: 6,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,7 T $Q2 2025 · Nợ: 5,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8,8 T $Q3 2025 · Nợ: 4,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,9 T $Q4 2025 · Nợ: 4,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 8,5 T $Q1 2026 · Nợ: 4,7 T $Q2 2023Q1 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+79,5%Q1 2026
+27,1%+54,2%+81,3%+108,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +33,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +36,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +42,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +108,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2023Q1 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,5%Q1 2026
+5,9%+11,7%+17,6%+23,4%Q2 2024: +13,6%Q3 2024: +15,5%Q4 2024: +23,4%Q1 2025: +16,2%Q2 2025: +16,2%Q3 2025: +15,5%Q4 2025: +19,2%Q1 2026: +16,5%Q2 2023Q1 2026
Cổ phiếu lưu hành681,7 TrQ1 2026
175,5 Tr351,1 Tr526,6 Tr702,1 TrQ2 2023: 671,9 TrQ3 2023: 674,1 TrQ4 2023: 668,3 TrQ1 2024: 675,9 TrQ2 2024: 688 TrQ3 2024: 688 TrQ4 2024: 698,2 TrQ1 2025: 702,1 TrQ2 2025: 695,7 TrQ3 2025: 695 TrQ4 2025: 700,5 TrQ1 2026: 681,7 TrQ2 2023Q1 2026
Định giá22,3Q1 2026
16,432,749,165,4Q2 2023 · P/E: 65,4Q3 2023 · P/E: 9,1Q4 2023 · P/E: 32,9Q1 2024 · P/E: 12,8Q2 2024 · P/E: 14,8Q3 2024 · P/E: 10,5Q4 2024 · P/E: 38,2Q1 2025 · P/E: 17,8Q2 2025 · P/E: 14,3Q3 2025 · P/E: 4,4Q4 2025 · P/E: 19,6Q1 2026 · P/E: 22,3Q2 2023 · P/S: 14,7Q3 2023 · P/S: 12,2Q4 2023 · P/S: 16,5Q1 2024 · P/S: 18,6Q2 2024 · P/S: 17,7Q3 2024 · P/S: 18,1Q4 2024 · P/S: 27,4Q1 2025 · P/S: 22,0Q2 2025 · P/S: 18,7Q3 2025 · P/S: 19,1Q4 2025 · P/S: 21,7Q1 2026 · P/S: 13,8Q2 2023Q1 2026
P/EP/S
Doanh thu9 T $2025
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9 T $2018: 4,6 T $2019: 5,3 T $2020: 2,7 T $2021: 3 T $2022: 3 T $2023: 6,6 T $2024: 7,9 T $2025: 9 T $20182025
Lợi nhuận ròng4,8 T $2025
843 Tr $2,2 T $3,5 T $4,8 T $2018: 165,6 Tr $2019: 1 T $2020: -483,5 Tr $2021: -81,9 Tr $2022: 208,9 Tr $2023: 1,5 T $2024: 2,5 T $2025: 4,8 T $20182025
EBITDA5,9 T $2025
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $2018: 533,7 Tr $2019: 913,2 Tr $2020: -31,1 Tr $2021: 328,8 Tr $2022: 660,4 Tr $2023: 2,2 T $2024: 3,3 T $2025: 5,9 T $20182025
Dòng tiền tự do2 T $2025
310,2 Tr $1,3 T $2,2 T $3,2 T $2018: 954 Tr $2019: 967,7 Tr $2020: -648,5 Tr $2021: 283,5 Tr $2022: 319,1 Tr $2023: 3,2 T $2024: 2,8 T $2025: 2 T $20182025
EPS6,9 $2025
1,12 $3,05 $4,98 $6,9 $2018: 0,29 $2019: 1,63 $2020: -0,8 $2021: -0,13 $2022: 0,32 $2023: 2,2 $2024: 3,69 $2025: 6,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ6,9 T $2025
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $2018 · Tiền mặt: 3,2 T $2018 · Nợ: 9 T $2019 · Tiền mặt: 3 T $2019 · Nợ: 7,6 T $2020 · Tiền mặt: 2,7 T $2020 · Nợ: 8,5 T $2021 · Tiền mặt: 3 T $2021 · Nợ: 7,7 T $2022 · Tiền mặt: 2,5 T $2022 · Nợ: 6,9 T $2023 · Tiền mặt: 6,2 T $2023 · Nợ: 6,8 T $2024 · Tiền mặt: 7,2 T $2024 · Nợ: 6 T $2025 · Tiền mặt: 6,9 T $2025 · Nợ: 4,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,6%2025
+7,1%+32,0%+56,9%+81,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -17,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +53,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,9%2025
-6,0%+36,7%+79,4%+122,1%2019: +15,2%2020: -48,6%2021: +9,3%2022: +0,1%2023: +122,1%2024: +19,7%2025: +13,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành698,4 Tr2025
174,6 Tr349,2 Tr523,8 Tr698,4 Tr2018: 567,4 Tr2019: 642 Tr2020: 600,9 Tr2021: 634,1 Tr2022: 634,1 Tr2023: 671,1 Tr2024: 688,7 Tr2025: 698,4 Tr20182025
Định giá10,22025
-107,5-35,237,1109,32018 · P/E: 91,62019 · P/E: 18,92020 · P/E: -40,82021 · P/E: -179,82022 · P/E: 109,32023 · P/E: 16,82024 · P/E: 19,22025 · P/E: 10,22018 · P/S: 3,32019 · P/S: 4,22020 · P/S: 7,22021 · P/S: 4,92022 · P/S: 7,52023 · P/S: 3,92024 · P/S: 6,22025 · P/S: 5,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-26
Doanh thu ước tính 2,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,3 $
2025-03-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202623,8810,1 T $+12%12
FY 202727,9011,3 T $+25%13
FY 202830,7912,4 T $+37%8
FY 202924,0214,4 T $+59%5
Q1 20276,812,6 T $+10%2
Q2 20277,552,6 T $+18%2

Sự kiện công ty

6
2026-08-26Kết quảThực tế - / Ước tính 0,88-
2026-06-24Kết quảThực tế 0,83 / Ước tính 0,85Thấp hơn dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế 0,71 / Ước tính 0,72Thấp hơn dự báo
2025-11-17Kết quảThực tế 3,87 / Ước tính 1,15Vượt dự báo
2025-08-27Kết quảThực tế 1,01 / Ước tính 0,98Vượt dự báo
2025-05-19Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,86Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TCOM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
3 thg 9, 2026Parash JainHSBCGiữHạ hạng48,00 US$
29 thg 7, 2026Brian GongCitiMuaDuy trì62,00 US$
28 thg 7, 2026Alex YaoJ.P. MorganMuaDuy trì72,00 US$
29 thg 7, 2026Joyce JuBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại60,00 US$
27 thg 7, 2026Unknown AnalystDBSMuaKhẳng định lại55,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Nhúng tài sản này

TCOM perpetuals · perpequities.comTCOM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tcom-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tcom-perp.svg" width="240" height="64" alt="TCOM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TCOM

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TCOM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TCOM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X