Báo cáo lưu chuyển tiền tệ JD.com, Inc. (JD)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 900.000 nhân viên · CEO Ran Xu
- Giá
- 25,68 $ +0,20%
- Vốn hóa
- 34,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 224 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Trong Q2 '26, JD.com, Inc. (JD) tạo ra 37,3 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 5,51 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 31,8 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 31,3 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 7,94 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 7,37 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 9,85 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 798 Tr CN¥ | 5,1 T CN¥ | 7,11 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,11 T CN¥ | 3,15 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,37 T CN¥ | 980 Tr CN¥ | 759 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | 778 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 767 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 913 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -4,74 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 CN¥ | 13,7 T CN¥ | -22,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -24,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -7,04 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,58 T CN¥ | -1,56 T CN¥ | 732 Tr CN¥ | 35,5 T CN¥ | -20,7 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | -32,2 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | -16,7 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | -8,11 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 15 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | -11,3 T CN¥ | 50,7 T CN¥ | -6,22 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | -18,3 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | -8,04 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 555 Tr CN¥ | 37,3 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,99 T CN¥ | -8,69 T CN¥ | -2,88 T CN¥ | -3,32 T CN¥ | -5,36 T CN¥ | 0 CN¥ | -2,32 T CN¥ | -3,03 T CN¥ | -2,6 T CN¥ | -5,84 T CN¥ | -5,06 T CN¥ | -5,51 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 70 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 841 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -24,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -80,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 55,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 137 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 20 T CN¥ | -54,4 T CN¥ | 224 Tr CN¥ | -35,2 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | -12,5 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | -33,7 T CN¥ | -22,8 T CN¥ | -24 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 15 T CN¥ | -63,1 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | -38,5 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | -12,5 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | -154 Tr CN¥ | 17,5 T CN¥ | -27,9 T CN¥ | -29,5 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 904 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | -2,5 T CN¥ | -8,36 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -25,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -21,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | -6,74 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -8,26 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -10,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4,49 T CN¥ | 8,49 T CN¥ | 14 Tr CN¥ | -8,97 T CN¥ | -1,81 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | -7,29 T CN¥ | -12,4 T CN¥ | 8 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | -5,45 T CN¥ | -19,7 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -4,49 T CN¥ | -745 Tr CN¥ | -7,45 T CN¥ | -8,97 T CN¥ | -1,81 T CN¥ | -2,78 T CN¥ | -7,29 T CN¥ | -12,4 T CN¥ | 8 T CN¥ | -15 T CN¥ | -5,45 T CN¥ | -19,7 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -763 Tr CN¥ | -213 Tr CN¥ | -130 Tr CN¥ | -114 Tr CN¥ | -791 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | -345 Tr CN¥ | -88 Tr CN¥ | -637 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | -1,51 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 24,7 T CN¥ | -44,4 T CN¥ | 9,52 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | -9,66 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | -822 Tr CN¥ | 24,3 T CN¥ | -34,3 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 10 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | -14,2 T CN¥ | 47,4 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | -20,6 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | -10,6 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | -4,51 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,56 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 CN¥ | 2,81 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -3,41 T CN¥ | -18,6 Tr CN¥ | -2,8 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 49,3 T CN¥ | -4,47 T CN¥ | 9,69 T CN¥ | 24,2 T CN¥ | 44,7 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,42 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | 5,56 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 8,29 T CN¥ | 8,9 T CN¥ | 9,75 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,34 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 3 T CN¥ | 4,73 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -34,8 Tr CN¥ | -221 Tr CN¥ | -10,5 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | -719 Tr CN¥ | -651 Tr CN¥ | -549 Tr CN¥ | 869 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | -4,74 T CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,01 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 7,77 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | -7,04 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,44 T CN¥ | -683 Tr CN¥ | 2,12 T CN¥ | -4,93 T CN¥ | -35 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | -2,47 T CN¥ | -6,84 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 8,77 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 42,5 T CN¥ | 42,3 T CN¥ | 57,8 T CN¥ | 59,5 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | 19 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,46 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -21,4 T CN¥ | -3,51 T CN¥ | -7,67 T CN¥ | -18,6 T CN¥ | -22 T CN¥ | -20,5 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -13,8 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -8,24 T CN¥ | 6,86 T CN¥ | -15,8 T CN¥ | -6,94 T CN¥ | -15,2 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -19,8 T CN¥ | -995 Tr CN¥ | -5,35 T CN¥ | 841 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -42,3 T CN¥ | -16,1 T CN¥ | -7,08 T CN¥ | -25,3 T CN¥ | -66,9 T CN¥ | -171 T CN¥ | -183 T CN¥ | -269 T CN¥ | -148 T CN¥ | -80,3 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 19,8 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 34,3 T CN¥ | 127 T CN¥ | 171 T CN¥ | 226 T CN¥ | 168 T CN¥ | 137 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -13,1 T CN¥ | -23,1 T CN¥ | 8,81 T CN¥ | 7,35 T CN¥ | -2,38 T CN¥ | -219 Tr CN¥ | -434 Tr CN¥ | 4,98 T CN¥ | -1,77 T CN¥ | -1,49 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -48,3 T CN¥ | -37,5 T CN¥ | -26,1 T CN¥ | -25,3 T CN¥ | -57,8 T CN¥ | -74,2 T CN¥ | -54 T CN¥ | -59,5 T CN¥ | -871 Tr CN¥ | 41,8 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 14,3 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | -9,09 T CN¥ | -4,05 T CN¥ | 4,79 T CN¥ | -2,12 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -5,34 T CN¥ | 0 CN¥ | -206 Tr CN¥ | -131 Tr CN¥ | -312 Tr CN¥ | -5,25 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -2,5 T CN¥ | -25,9 T CN¥ | -21,4 T CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -13,1 T CN¥ | -6,74 T CN¥ | -8,26 T CN¥ | -10,4 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 31,8 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 6,76 T CN¥ | 34,8 T CN¥ | 26,9 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 317 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | -5,22 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 40,7 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 71,1 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | -5,81 T CN¥ | -21 T CN¥ | -26,7 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 710 Tr CN¥ | -642 Tr CN¥ | 1,68 T CN¥ | 406 Tr CN¥ | -5,08 T CN¥ | -1,5 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 125 Tr CN¥ | 98 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,91 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | 7,7 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 50,7 T CN¥ | -13,9 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | -5,72 T CN¥ | 36,3 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,31 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | -488 Tr CN¥ | 21,3 T CN¥ | 34,9 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 39,5 T CN¥ | 44,3 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 110 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | 808 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 5,46 T CN¥ | 8,81 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 515 Tr CN¥ | 577 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | 679 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 0 CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.