PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Carnival Corporation & plc (CCL)

Perpetual futures CCL trên 5 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CCLUSDT.

Nhà điều hành du thuyền toàn cầu với đội tàu 87 chiếc dưới các thương hiệu như Carnival, Princess, Holland America và khác, đi đến gần 700 cảng trên thế giới.

$25,60-0,4%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:CCL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

5/5 thị trường trực tiếp
Sàn
5
Thị trường trực tiếp
5/5
Khối lượng 24h
441,2 N $
Open interest
5,6 Tr $Độ phủ: 4/5 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
697,4 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+5,5 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
242,5 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/5
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 700,4 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 34,9 T $
Hiệu suất spot
1D+2,75%
5D+1,46%
1M+9,57%
6M-0,81%
YTD-15,65%
1Y-11,45%

Ma trận sàn

5 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchCCLUS-USDTĐang giao dịch$25,61-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+101,7 bps19,4 N $242,5 N $-USDT-
MEXCGiao dịchCCL/USDTĐang giao dịch$25,60+76,3% APR
+0,070% mỗi 8h
+32,4 bps594,7 N $141,5 N $5,3 Tr $USDT20x
LBankGiao dịchCCL/USDTĐang giao dịch$25,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+42,6 bps697,4 N $29,2 N $116,8 N $USDT50x
BitgetGiao dịchCCL/USDTĐang giao dịch$25,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps-21,9 N $150,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCCL/USDTĐang giao dịch$25,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+143,6 bps49,8 N $6,2 N $37 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/5 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +24,8 bps – +28,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +23,1 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, BingX, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CCL

Spread hẹp nhất

CCL

Khối lượng cao nhất

CCL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
35,1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
27,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,4%
P/E
11,1
P/E cùng ngành 14,6
Dòng tiền tự do
3,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,3
P/E cùng ngành
14,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
27,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-18
Doanh thu ước tính 6,5 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-08-07

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất26,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,4%
Dòng tiền tự do2,6 T $
Nợ ròng26,1 T $
20205,6 T $
20211,9 T $
202212,2 T $
202321,6 T $
202425 T $
202526,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,6 T $-73%-10,2 T $-9,9 T $
20211,9 T $-66%-9,5 T $-7,7 T $
202212,2 T $+538%-6,1 T $-6,6 T $
202321,6 T $+77%-74 Tr $997 Tr $
202425 T $+16%1,9 T $1,3 T $
202526,6 T $+6%2,8 T $2,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-47,4%-158,5%-183,0%-49,8%-19,1%
2021-144,0%-371,5%-498,0%-78,2%-17,8%
2022+3,4%-36,0%-50,1%-86,3%-11,8%
2023+33,7%+9,1%-0,3%-1,1%-0,2%
2024+37,5%+14,3%+7,7%+20,7%+3,9%
2025+29,6%+16,8%+10,4%+22,5%+5,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20209,5 T $28,4 T $18,9 T $1,22
20218,9 T $34,6 T $25,7 T $0,97
20224 T $35,9 T $31,9 T $0,71
20232,4 T $31,9 T $29,5 T $0,46
20241,2 T $28,9 T $27,7 T $0,29
20251,9 T $28 T $26,1 T $0,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202015,5 T $34,4 T $2,8-1,5
202119,8 T $45,5 T $10,4-2,1
202211,7 T $43,6 T $1,0-1,9
202319 T $48,5 T $0,9-257,0
202432,4 T $60,1 T $1,317,0
202534 T $60,1 T $1,312,3
Q4 20245,9 T $
Q1 20255,8 T $
Q2 20256,3 T $
Q3 20258,2 T $
Q4 20256,3 T $
Q1 20266,2 T $
Q2 20266,7 T $
Q3 20268,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20245,9 T $+10%303 Tr $319 Tr $
Q1 20255,8 T $+7%-78 Tr $318 Tr $
Q2 20256,3 T $+9%565 Tr $1,5 T $
Q3 20258,2 T $+3%1,9 T $736 Tr $
Q4 20256,3 T $+7%422 Tr $12 Tr $
Q1 20266,2 T $+6%258 Tr $697 Tr $
Q2 20266,7 T $+5%537 Tr $1,8 T $
Q3 20268,4 T $+3%1,9 T $712 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+35,4%+9,4%+5,1%+3,3%+0,6%
Q1 2025+35,2%+9,3%-1,3%-0,8%-0,2%
Q2 2025+38,6%+14,8%+8,9%+5,6%+1,1%
Q3 2025+46,2%+27,9%+22,7%+15,5%+3,6%
Q4 2025+26,7%+11,6%+6,7%+3,4%+0,8%
Q1 2026+36,1%+9,8%+4,2%+2,0%+0,5%
Q2 2026+25,7%+12,8%+8,1%+4,1%+1,0%
Q3 2026+45,1%+26,3%+22,8%+13,5%+3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20241,2 T $28,9 T $27,7 T $0,29
Q1 2025833 Tr $28,4 T $27,6 T $0,26
Q2 20252,1 T $28,6 T $26,5 T $0,34
Q3 20251,8 T $27,9 T $26,1 T $0,34
Q4 20251,9 T $28 T $26,1 T $0,32
Q1 20261,4 T $26,6 T $25,2 T $0,27
Q2 20262,2 T $26,2 T $23,9 T $0,33
Q3 20261,2 T $25,2 T $23,9 T $0,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202433,1 T $60,7 T $5,637,4
Q1 202531,3 T $58,9 T $5,4-100,4
Q2 202530,5 T $57 T $4,813,5
Q3 202541,9 T $68 T $5,15,7
Q4 202534 T $60,1 T $5,420,3
Q1 202643,5 T $68,7 T $7,141,5
Q2 202638 T $61,9 T $5,717,6
Q3 202632,6 T $56,5 T $3,94,2

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu8,4 T $Q3 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $Q4 2023: 5,4 T $Q1 2024: 5,4 T $Q2 2024: 5,8 T $Q3 2024: 7,9 T $Q4 2024: 5,9 T $Q1 2025: 5,8 T $Q2 2025: 6,3 T $Q3 2025: 8,2 T $Q4 2025: 6,3 T $Q1 2026: 6,2 T $Q2 2026: 6,7 T $Q3 2026: 8,4 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng1,9 T $Q3 2026
319,5 Tr $853 Tr $1,4 T $1,9 T $Q4 2023: -48 Tr $Q1 2024: -214 Tr $Q2 2024: 92 Tr $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 303 Tr $Q1 2025: -78 Tr $Q2 2025: 565 Tr $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 422 Tr $Q1 2026: 258 Tr $Q2 2026: 537 Tr $Q3 2026: 1,9 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA3 T $Q3 2026
744,5 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q4 2023: 1 T $Q1 2024: 870 Tr $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 957 Tr $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do712 Tr $Q3 2026
162 Tr $693 Tr $1,2 T $1,8 T $Q4 2023: 247 Tr $Q1 2024: -369 Tr $Q2 2024: 720 Tr $Q3 2024: 628 Tr $Q4 2024: 319 Tr $Q1 2025: 318 Tr $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 736 Tr $Q4 2025: 12 Tr $Q1 2026: 697 Tr $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2026: 712 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS1,4 $Q3 2026
0,22 $0,61 $1,01 $1,4 $Q4 2023: -0,04 $Q1 2024: -0,17 $Q2 2024: 0,07 $Q3 2024: 1,26 $Q4 2024: 0,17 $Q1 2025: -0,06 $Q2 2025: 0,42 $Q3 2025: 1,33 $Q4 2025: 0,31 $Q1 2026: 0,19 $Q2 2026: 0,39 $Q3 2026: 1,4 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $Q3 2026
8 T $16 T $24 T $32 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2023 · Nợ: 31,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2024 · Nợ: 32 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 30,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2024 · Nợ: 30,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2024 · Nợ: 28,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 833 Tr $Q1 2025 · Nợ: 28,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2025 · Nợ: 28,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2025 · Nợ: 27,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2025 · Nợ: 28 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2026 · Nợ: 26,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2026 · Nợ: 26,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2026 · Nợ: 25,2 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,1%Q3 2026
+8,6%+21,1%+33,7%+46,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,5%Q3 2026
+3,8%+7,6%+11,4%+15,2%Q3 2024: +15,2%Q4 2024: +10,0%Q1 2025: +7,5%Q2 2025: +9,5%Q3 2025: +3,3%Q4 2025: +6,6%Q1 2026: +6,1%Q2 2026: +5,3%Q3 2026: +3,5%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành1,4 TQ3 2026
350,8 Tr701,5 Tr1,1 T1,4 TQ4 2023: 1,3 TQ1 2024: 1,3 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,4 TQ4 2024: 1,4 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,4 TQ3 2025: 1,4 TQ4 2025: 1,4 TQ1 2026: 1,4 TQ2 2026: 1,4 TQ3 2026: 1,4 TQ4 2023Q3 2026
Định giá4,2Q3 2026
-62,3-24,213,951,9Q4 2023 · P/E: -94,1Q1 2024 · P/E: -23,3Q2 2024 · P/E: 51,9Q3 2024 · P/E: 3,0Q4 2024 · P/E: 37,4Q1 2025 · P/E: -100,4Q2 2025 · P/E: 13,5Q3 2025 · P/E: 5,7Q4 2025 · P/E: 20,3Q1 2026 · P/E: 41,5Q2 2026 · P/E: 17,6Q3 2026 · P/E: 4,2Q4 2023 · P/S: 3,5Q1 2024 · P/S: 3,7Q2 2024 · P/S: 3,3Q3 2024 · P/S: 2,6Q4 2024 · P/S: 5,6Q1 2025 · P/S: 5,4Q2 2025 · P/S: 4,8Q3 2025 · P/S: 5,1Q4 2025 · P/S: 5,4Q1 2026 · P/S: 7,1Q2 2026 · P/S: 5,7Q3 2026 · P/S: 3,9Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu26,6 T $2025
6,7 T $13,3 T $20 T $26,6 T $2018: 18,9 T $2019: 20,8 T $2020: 5,6 T $2021: 1,9 T $2022: 12,2 T $2023: 21,6 T $2024: 25 T $2025: 26,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,8 T $2025
-6,9 T $-3,5 T $-195 Tr $3,2 T $2018: 3,2 T $2019: 3 T $2020: -10,2 T $2021: -9,5 T $2022: -6,1 T $2023: -74 Tr $2024: 1,9 T $2025: 2,8 T $20182025
EBITDA6,9 T $2025
-3,6 T $-103 Tr $3,4 T $6,9 T $2018: 5,4 T $2019: 5,4 T $2020: -7,1 T $2021: -5,7 T $2022: -2,2 T $2023: 4,4 T $2024: 6,2 T $2025: 6,9 T $20182025
Dòng tiền tự do2,6 T $2025
-6,8 T $-3,7 T $-525 Tr $2,6 T $2018: 1,8 T $2019: 46 Tr $2020: -9,9 T $2021: -7,7 T $2022: -6,6 T $2023: 997 Tr $2024: 1,3 T $2025: 2,6 T $20182025
EPS2,02 $2025
-8,79 $-4,38 $0,03 $4,44 $2018: 4,44 $2019: 4,32 $2020: -13,2 $2021: -8,46 $2022: -5,16 $2023: -0,06 $2024: 1,44 $2025: 2,02 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,9 T $2025
9 T $17,9 T $26,9 T $35,9 T $2018 · Tiền mặt: 982 Tr $2018 · Nợ: 10,3 T $2019 · Tiền mặt: 518 Tr $2019 · Nợ: 11,5 T $2020 · Tiền mặt: 9,5 T $2020 · Nợ: 28,4 T $2021 · Tiền mặt: 8,9 T $2021 · Nợ: 34,6 T $2022 · Tiền mặt: 4 T $2022 · Nợ: 35,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,4 T $2023 · Nợ: 31,9 T $2024 · Tiền mặt: 1,2 T $2024 · Nợ: 28,9 T $2025 · Tiền mặt: 1,9 T $2025 · Nợ: 28 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,6%2025
-363,2%-228,3%-93,5%+41,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -47,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -144,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -158,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -371,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +16,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -183,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -498,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -50,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,4%2025
+79,6%+232,3%+385,1%+537,8%2019: +10,3%2020: -73,1%2021: -65,9%2022: +537,8%2023: +77,4%2024: +15,9%2025: +6,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,4 T2025
350,5 Tr701 Tr1,1 T1,4 T2018: 710 Tr2019: 692 Tr2020: 775 Tr2021: 1,1 T2022: 1,2 T2023: 1,3 T2024: 1,4 T2025: 1,4 T20182025
Định giá12,32025
-188,5-120,0-51,517,02018 · P/E: 13,52019 · P/E: 10,42020 · P/E: -1,52021 · P/E: -2,12022 · P/E: -1,92023 · P/E: -257,02024 · P/E: 17,02025 · P/E: 12,32018 · P/S: 2,32019 · P/S: 1,52020 · P/S: 2,82021 · P/S: 10,42022 · P/S: 1,02023 · P/S: 0,92024 · P/S: 1,32025 · P/S: 1,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-18
Doanh thu ước tính 6,5 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,15 $
2026-08-07

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,2527,7 T $+4%14
FY 20272,5628,6 T $+7%17
FY 20283,0429,8 T $+12%9
FY 20293,5731 T $+16%7
FY 20303,6731,8 T $+19%3
Q1 20270,116,3 T $+2%7

Sự kiện công ty

6
2026-12-18Kết quảThực tế - / Ước tính 0,23-
2026-09-29Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 1,43 / Ước tính 1,35Vượt dự báo
2026-08-07Cổ tức0,15 $-
2026-06-23Kết quảThực tế 0,41 / Ước tính 0,34Vượt dự báo
2026-05-18Cổ tức0,15 $-
2026-03-27Kết quảThực tế 0,2 / Ước tính 0,18Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:11 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Travel Services
Giám đốc điều hành
Joshua Ian Weinstein
Nhân viên
160.000
Ngày IPO
24 thg 7, 1987
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,18
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui2,60 T US$1,87 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 10 out of 17

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
30,83 T US$-26.1%thg 6 26 – thg 9 26
30,83 T US$36,28 T US$41,72 T US$Cao nhất: 41,72 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 30,83 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 30,83 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 41,72 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 30,83 T US$ · 2026-09-21
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,04%39,6 Tr
VOO0,05%34,2 Tr
VO0,28%27 Tr
IVV.AX0,04%16,2 Tr
1557.T0,04%15,6 Tr
SPY0,04%15,3 Tr
VTV0,11%11,9 Tr
VOT0,67%9,6 Tr
XLY0,76%7,4 Tr
RSP0,17%7,3 Tr
VIIIX0,05%6,9 Tr
SZNE5,27%6,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CCL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị146379
Nhà phân tích2937
Mua / giữ / bán112 / 34 / 0288 / 79 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 66 / 0 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 126 (1%)100 / 235 (30%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-14,0%-5,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1.624,3% / -44,3%+1.624,3% / -44,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,4% so với S&P 500 -5,0% (n = 276)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brandt MontourBarclays89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 33,00 US$29 thg 9, 2026
  2. David KatzJefferies89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 33,00 US$30 thg 9, 2026
  3. Christopher StathoulopoulosSusquehanna88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 29,00 US$30 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Manucher NarzulloevFreedom Capital MarketsMuaDuy trì36,00 US$
1 thg 10, 2026Manucher NarzulloevFreedom Capital MarketsMuaDuy trì36,00 US$
30 thg 9, 2026Matthew BossJ.P. MorganMuaDuy trì41,00 US$
30 thg 9, 2026John StaszakArgus ResearchMuaDuy trì30,00 US$
30 thg 9, 2026John StaszakArgus ResearchMuaDuy trì30,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$32,00 US$34,00 US$36,00 US$38,00 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 23 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 34,90 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 36,72 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 37,47 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 37,47 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 35,38 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 34,93 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 34,03 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 34,24 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 33,80 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 33,80 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 33,18 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 33,30 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 25,78 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 30,54 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 30,02 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 31,55 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 25,88 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 26,51 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 28,06 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 28,57 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 27,81 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 23,89 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 24,54 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 25,76 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 146 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CCL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Carnival Corporation & plc (CCL) được giao dịch trên 5 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CCL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CCL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CCL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CCL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -5,5% đến +76,3% trên 5 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CCL so với cổ phiếu Carnival Corporation & plc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CCL là 25,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 25,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CCL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CCL là một phái sinh theo dõi giá của Carnival Corporation & plc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Carnival Corporation & plc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CCLUSDT perpetual là gì?

CCLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Carnival Corporation & plc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CCL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CCL perpetuals · perpequities.comCCL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ccl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ccl-perp.svg" width="240" height="64" alt="CCL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CCL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CCL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CCL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X