PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Futu Holdings Limited (FUTU)

Perpetual futures FUTU trên 9 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FUTUUSDT.

Futu Holdings Limited là nhà cung cấp dịch vụ môi giới kỹ thuật số và quản lý tài sản toàn cầu, có trụ sở tại Hồng Kông, cung cấp giao dịch, dữ liệu thị trường và sản phẩm tài chính qua nền tảng Futubull và Moomoo.

$112,63+2,9%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:FUTU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

9/9 thị trường trực tiếp
Sàn
9
Thị trường trực tiếp
9/9
Khối lượng 24h
433,8 N $Độ phủ: 7/9 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,3 Tr $
Open interest
2,9 Tr $Độ phủ: 7/9 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
840,4 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+10,7 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
118 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 9/9
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 78,3 Tr $
OI / free float
+0,03%
Free float 10,2 T $
Hiệu suất spot
1D-0,65%
5D-2,70%
1M-13,02%
6M-22,28%
YTD-33,46%
1Y-39,00%

Ma trận sàn

9 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFUTU-USDTĐang giao dịch$112,60-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+24,0 bps14,8 N $1,3 Tr $⚠1,1 N $USDT-
OurbitGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,0 bps-623,7 N $⚠142,3 N $USDT50x
LBankGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,0 bps635,8 N $118 N $-USDT50x
BitgetGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,8 bps467,7 N $108,8 N $411,9 N $USDT20x
MEXCGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,62+72,2% APR
+0,066% mỗi 8h
+23,1 bps709,2 N $97,7 N $737,1 N $USDT50x
BitunixGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,63-14,1% APR
-0,013% mỗi 8h
+10,7 bps840,4 N $78,5 N $-USDT20x
BybitGiao dịchFUTU/USDTĐang giao dịch$112,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,2 bps14,6 N $17,9 N $130,5 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchFUTUON/USDTĐang giao dịch$113,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+159,3 bps491,4 $12,9 N $1,5 Tr $USDT25x
AsterGiao dịchFUTUUSDTĐang giao dịch$112,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+405,6 bps0 $8,9 $1,9 N $USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 6/9 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,8 bps – +86,0 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Ourbit, Aster

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FUTU

Spread hẹp nhất

FUTU

Khối lượng cao nhất

FUTU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
15,6 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
3,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+42,9%
P/E
11,0
P/E cùng ngành -1,3
Dòng tiền tự do
0 $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,7
P/E cùng ngành
-1,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-17
Doanh thu ước tính 826,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
2,6 $
2026-04-16

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+49,6%
Dòng tiền tự do5,2 T $
Nợ ròng-13,5 T $
2020422,1 Tr $
2021907,2 Tr $
2022970,8 Tr $
20231,3 T $
20241,7 T $
20252,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020422,1 Tr $+212%169 Tr $2,6 T $
2021907,2 Tr $+115%358,3 Tr $757,5 Tr $
2022970,8 Tr $+7%373,2 Tr $431,5 Tr $
20231,3 T $+31%545,9 Tr $-817,9 Tr $
20241,7 T $+36%694 Tr $3,9 T $
20252,9 T $+68%1,4 T $5,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+79,0%+44,3%+40,0%+16,0%+1,9%
2021+83,0%+44,7%+39,5%+13,4%+2,8%
2022+86,9%+46,9%+38,4%+14,0%+3,1%
2023+84,7%+50,0%+42,8%+17,4%+4,4%
2024+82,0%+48,7%+40,1%+19,4%+3,4%
2025+87,1%+61,6%+49,6%+28,3%+5,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020131,9 Tr $2,1 T $2 T $1,13
2021580,8 Tr $2,8 T $2,2 T $0,55
2022641,2 Tr $343,2 Tr $-298 Tr $0,58
2023629,5 Tr $750,9 Tr $121,4 Tr $1,32
20241,5 T $1,1 T $-399,6 Tr $1,19
202515,8 T $2,3 T $-13,5 T $9,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20205,9 T $7,8 T $13,934,6
20216,5 T $8,7 T $7,118,0
20225,8 T $5,5 T $5,915,4
20237,6 T $7,7 T $6,013,7
202411,1 T $10,7 T $6,415,8
202522,7 T $9,2 T $7,815,7
Q3 2024438,1 Tr $
Q4 2024565,2 Tr $
Q1 2025598,6 Tr $
Q2 2025677,1 Tr $
Q3 2025816,4 Tr $
Q4 2025821,4 Tr $
Q1 2026746,6 Tr $
Q2 2026919 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024438,1 Tr $+30%168,4 Tr $0 $
Q4 2024565,2 Tr $+87%238,6 Tr $0 $
Q1 2025598,6 Tr $+81%273,5 Tr $0 $
Q2 2025677,1 Tr $+70%328,2 Tr $0 $
Q3 2025816,4 Tr $+86%411,5 Tr $0 $
Q4 2025821,4 Tr $+45%432,6 Tr $0 $
Q1 2026746,6 Tr $+25%108,4 Tr $0 $
Q2 2026919 Tr $+36%465,4 Tr $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+81,8%+50,4%+38,4%+4,6%+0,9%
Q4 2024+82,5%+50,0%+42,2%+6,7%+1,2%
Q1 2025+84,0%+57,2%+45,7%+7,1%+1,2%
Q2 2025+87,4%+63,0%+48,5%+7,7%+1,3%
Q3 2025+87,6%+61,0%+50,4%+8,9%+1,3%
Q4 2025+88,7%+64,4%+52,7%+8,5%+1,5%
Q1 2026+87,2%+60,3%+14,5%+2,1%+0,3%
Q2 2026+93,4%+69,1%+50,6%+9,4%+1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,2 T $559 Tr $-594,6 Tr $1,23
Q4 20241,5 T $1,1 T $-399,6 Tr $1,19
Q1 2025828,1 Tr $1,4 T $604,3 Tr $1,18
Q2 2025797,8 Tr $1,2 T $451 Tr $1,18
Q3 20251,4 T $1,7 T $371,3 Tr $1,16
Q4 202515,8 T $2,3 T $-13,5 T $9,26
Q1 20262,1 T $2,9 T $767,7 Tr $1,18
Q2 20262,4 T $3,6 T $1,3 T $5,34
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202413,1 T $12,5 T $29,919,4
Q4 202411,1 T $10,7 T $19,611,5
Q1 202514,1 T $14,7 T $23,612,9
Q2 202517,2 T $17,7 T $25,413,1
Q3 202524 T $24,4 T $29,514,6
Q4 202522,7 T $9,2 T $27,713,1
Q1 202619,2 T $19,9 T $25,744,1
Q2 202613 T $14,3 T $14,27,0

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu919 Tr $Q2 2026
229,7 Tr $459,5 Tr $689,2 Tr $919 Tr $Q3 2023: 337,9 Tr $Q4 2023: 302,6 Tr $Q1 2024: 330,5 Tr $Q2 2024: 398,9 Tr $Q3 2024: 438,1 Tr $Q4 2024: 565,2 Tr $Q1 2025: 598,6 Tr $Q2 2025: 677,1 Tr $Q3 2025: 816,4 Tr $Q4 2025: 821,4 Tr $Q1 2026: 746,6 Tr $Q2 2026: 919 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng465,4 Tr $Q2 2026
116,4 Tr $232,7 Tr $349,1 Tr $465,4 Tr $Q3 2023: 139,2 Tr $Q4 2023: 112 Tr $Q1 2024: 132,4 Tr $Q2 2024: 154,6 Tr $Q3 2024: 168,4 Tr $Q4 2024: 238,6 Tr $Q1 2025: 273,5 Tr $Q2 2025: 328,2 Tr $Q3 2025: 411,5 Tr $Q4 2025: 432,6 Tr $Q1 2026: 108,4 Tr $Q2 2026: 465,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA619,4 Tr $Q2 2026
154,8 Tr $309,7 Tr $464,5 Tr $619,4 Tr $Q3 2023: 168,3 Tr $Q4 2023: 130,5 Tr $Q1 2024: 152,1 Tr $Q2 2024: 188,7 Tr $Q3 2024: 220,7 Tr $Q4 2024: 282,7 Tr $Q1 2025: 342,4 Tr $Q2 2025: 426,4 Tr $Q3 2025: 497,8 Tr $Q4 2025: 513,5 Tr $Q1 2026: 450,1 Tr $Q2 2026: 619,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do0 $Q2 2026
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
EPS3,35 $Q2 2026
0,84 $1,67 $2,51 $3,35 $Q3 2023: 1 $Q4 2023: 0,81 $Q1 2024: 0,95 $Q2 2024: 1,1 $Q3 2024: 1,2 $Q4 2024: 1,7 $Q1 2025: 1,95 $Q2 2025: 2,34 $Q3 2025: 2,91 $Q4 2025: 3,06 $Q1 2026: 0,77 $Q2 2026: 3,35 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,4 T $Q2 2026
3,9 T $7,9 T $11,8 T $15,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 673,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 665,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 629,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 750,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 847,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 516,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2024 · Nợ: 747,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2024 · Nợ: 559 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 1,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 828,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 797,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2025 · Nợ: 1,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 15,8 T $Q4 2025 · Nợ: 2,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 2,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+93,4%Q2 2026
+23,4%+46,7%+70,1%+93,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +84,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +93,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +63,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +69,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +41,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +37,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +38,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +42,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +45,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +48,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +50,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +52,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +50,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,7%Q2 2026
+21,7%+43,4%+65,1%+86,8%Q2 2024: +25,9%Q3 2024: +29,6%Q4 2024: +86,8%Q1 2025: +81,1%Q2 2025: +69,7%Q3 2025: +86,3%Q4 2025: +45,3%Q1 2026: +24,7%Q2 2026: +35,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành140 TrQ2 2026
35,4 Tr70,8 Tr106,2 Tr141,7 TrQ3 2023: 138,9 TrQ4 2023: 139,1 TrQ1 2024: 139,3 TrQ2 2024: 139,9 TrQ3 2024: 140,1 TrQ4 2024: 140,2 TrQ1 2025: 140,8 TrQ2 2025: 140,8 TrQ3 2025: 141,4 TrQ4 2025: 141,7 TrQ1 2026: 141,7 TrQ2 2026: 140 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá7,0Q2 2026
11,022,033,144,1Q3 2023 · P/E: 14,1Q4 2023 · P/E: 16,7Q1 2024 · P/E: 14,7Q2 2024 · P/E: 14,2Q3 2024 · P/E: 19,4Q4 2024 · P/E: 11,5Q1 2025 · P/E: 12,9Q2 2025 · P/E: 13,1Q3 2025 · P/E: 14,6Q4 2025 · P/E: 13,1Q1 2026 · P/E: 44,1Q2 2026 · P/E: 7,0Q3 2023 · P/S: 23,4Q4 2023 · P/S: 25,0Q1 2024 · P/S: 23,6Q2 2024 · P/S: 22,1Q3 2024 · P/S: 29,9Q4 2024 · P/S: 19,6Q1 2025 · P/S: 23,6Q2 2025 · P/S: 25,4Q3 2025 · P/S: 29,5Q4 2025 · P/S: 27,7Q1 2026 · P/S: 25,7Q2 2026 · P/S: 14,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,9 T $2025
727 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $2018: 103,4 Tr $2019: 135,3 Tr $2020: 422,1 Tr $2021: 907,2 Tr $2022: 970,8 Tr $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 2,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,4 T $2025
360,8 Tr $721,5 Tr $1,1 T $1,4 T $2018: 17,7 Tr $2019: 21,1 Tr $2020: 169 Tr $2021: 358,3 Tr $2022: 373,2 Tr $2023: 545,9 Tr $2024: 694 Tr $2025: 1,4 T $20182025
EBITDA1,8 T $2025
441,8 Tr $883,7 Tr $1,3 T $1,8 T $2018: 27,7 Tr $2019: 32,4 Tr $2020: 197,3 Tr $2021: 421,1 Tr $2022: 474,1 Tr $2023: 660,3 Tr $2024: 866,6 Tr $2025: 1,8 T $20182025
Dòng tiền tự do5,2 T $2025
684,9 Tr $2,2 T $3,7 T $5,2 T $2018: 567,6 Tr $2019: 236 Tr $2020: 2,6 T $2021: 757,5 Tr $2022: 431,5 Tr $2023: -817,9 Tr $2024: 3,9 T $2025: 5,2 T $20182025
EPS10,2 $2025
2,55 $5,11 $7,66 $10,2 $2018: 0,07 $2019: 0,16 $2020: 1,29 $2021: 2,35 $2022: 2,59 $2023: 3,9 $2024: 4,96 $2025: 10,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ15,8 T $2025
3,9 T $7,9 T $11,8 T $15,8 T $2018 · Tiền mặt: 27,5 Tr $2018 · Nợ: 201 Tr $2019 · Tiền mặt: 46,2 Tr $2019 · Nợ: 209,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 131,9 Tr $2020 · Nợ: 2,1 T $2021 · Tiền mặt: 580,8 Tr $2021 · Nợ: 2,8 T $2022 · Tiền mặt: 641,2 Tr $2022 · Nợ: 343,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 629,5 Tr $2023 · Nợ: 750,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 1,1 T $2025 · Tiền mặt: 15,8 T $2025 · Nợ: 2,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+87,1%2025
+21,8%+43,6%+65,3%+87,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +69,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +84,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +40,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +39,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +38,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +42,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +40,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +49,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+67,8%2025
+53,0%+105,9%+158,9%+211,9%2019: +30,8%2020: +211,9%2021: +114,9%2022: +7,0%2023: +31,4%2024: +35,8%2025: +67,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành141,4 Tr2025
38,1 Tr76,2 Tr114,3 Tr152,5 Tr2018: 63,9 Tr2019: 114,7 Tr2020: 131,3 Tr2021: 152,5 Tr2022: 143,9 Tr2023: 140 Tr2024: 140,1 Tr2025: 141,4 Tr20182025
Định giá15,72025
41,783,3125,0166,62018 · P/E: 166,62019 · P/E: 59,12020 · P/E: 34,62021 · P/E: 18,02022 · P/E: 15,42023 · P/E: 13,72024 · P/E: 15,82025 · P/E: 15,72018 · P/S: 9,52019 · P/S: 8,52020 · P/S: 13,92021 · P/S: 7,12022 · P/S: 5,92023 · P/S: 6,02024 · P/S: 6,42025 · P/S: 7,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-17
Doanh thu ước tính 826,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
2,6 $
2026-04-16

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202678,863,2 T $+11%6
FY 202799,793,5 T $+20%8
FY 2028118,344,1 T $+40%9
Q1 202726,51815,3 Tr $+9%1
Q1 202725,51782,3 Tr $+5%1
Q2 202730,76844,5 Tr $-8%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-17Kết quảThực tế - / Ước tính 3,27-
2026-08-20Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 3,33 / Ước tính 2,98Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,77 / Ước tính 2,89Thấp hơn dự báo
2026-04-16Cổ tức2,6 $-
2026-03-12Kết quảThực tế 3,07 / Ước tính 2,88Vượt dự báo
2025-11-18Kết quảThực tế 2,93 / Ước tính 3,06Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:35 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Hua Li
Nhân viên
3.540
Ngày IPO
8 thg 3, 2019
Quốc gia
HK
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi1,19
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui48,19 Tr HK$0,04 HK$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 57 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
15,82 T US$+12.9%thg 6 26 – thg 9 26
13,51 T US$15,23 T US$16,95 T US$Cao nhất: 16,95 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 13,51 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 15,82 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 15,82 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 16,95 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 13,51 T US$ · 2026-07-13
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IEFA0,02%358 N
IEE0,02%199,1 N
INH1,49%183,2 N
FSPSX0,02%182,7 N
EWH1,57%164,7 N
EFA0,02%158,4 N
IQLT0,1%122,6 N
ARKF1,48%107,4 N
FENI0,1%105,5 N
IWDA.L0,01%102,3 N
SPDW0,02%81,4 N
CPJ1.L0,22%79,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FUTU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị42122
Nhà phân tích918
Mua / giữ / bán37 / 5 / 099 / 22 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 18 / 3 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 41 (2%)44 / 76 (37%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-41,1%-5,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,6% / -63,6%+173,2% / -63,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,2% so với S&P 500 -2,3% (n = 105)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Emma XuBank of America Securities89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$21 thg 8, 2026
  2. Katherine LeiJ.P. Morgan82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 122 US$24 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
24 thg 8, 2026Katherine LeiJ.P. MorganGiữDuy trì122 US$
21 thg 8, 2026Nika MACMB International SecuritiesMuaDuy trì158 US$
21 thg 8, 2026Emma XuBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại180 US$
20 thg 8, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaKhẳng định lại200 US$
21 thg 8, 2026Manyi LuDBSMuaDuy trì133 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 209 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 217 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 217 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 217 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 236 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 222 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 223 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 170 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 166 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 166 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 199 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 163 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 137 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 155 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 93,74 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 105 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 122 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 109 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 42 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FUTU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Futu Holdings Limited (FUTU) được giao dịch trên 9 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FUTU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FUTU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FUTU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FUTU là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -14,1% đến +72,2% trên 9 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FUTU so với cổ phiếu Futu Holdings Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FUTU là 112,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 112,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FUTU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FUTU là một phái sinh theo dõi giá của Futu Holdings Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Futu Holdings Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FUTUUSDT perpetual là gì?

FUTUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Futu Holdings Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FUTU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FUTU perpetuals · perpequities.comFUTU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/futu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/futu-perp.svg" width="240" height="64" alt="FUTU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FUTU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FUTU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FUTU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X