PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Bitmine Immersion Technologies, Inc. (BMNR)

Perpetual futures BMNR trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BMNRUSDT.

Bitmine Immersion Technologies là công ty blockchain tại Mỹ cung cấp dịch vụ tư vấn, cho thuê thiết bị và bán phần cứng khai thác cho hệ sinh thái Bitcoin, đồng thời quản lý kho dự trữ Ethereum.

$26,64+0,8%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:BMNR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/23 thị trường trực tiếp
Sàn
23
Thị trường trực tiếp
23/23
Khối lượng 24h
54,2 Tr $Độ phủ: 18/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 134,9 Tr $
Open interest
46,4 Tr $Độ phủ: 22/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
7,8 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+2,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
38,6 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 18/23
Khối lượng perp/spot
0,06x
Khối lượng spot 976,7 Tr $
OI / free float
+0,33%
Free float 14,1 T $
Hiệu suất spot
1D-1,72%
5D-3,88%
1M+5,21%
6M+27,52%
YTD-3,24%
1Y-58,45%

Ma trận sàn

23 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps2,3 Tr $38,6 Tr $21,8 Tr $USDT-
Gate.ioGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps402,8 N $4 Tr $3,6 Tr $USDT50x
OKXGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps265,9 N $2,6 Tr $3,1 Tr $USDT25x
BitunixGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,64+6,2% APR
+0,00563% mỗi 8h
+3,8 bps7,8 Tr $2,6 Tr $827,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,0 bps118,2 N $1,7 Tr $2,5 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,63+2,4% APR
+0,00220% mỗi 8h
+2,3 bps-1,2 Tr $2,2 Tr $USDT20x
PhemexGiao dịchBMNR / USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps61,5 N $917,9 N $1,5 Tr $USDT10x
KuCoinGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps8,4 N $843,3 N $637 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:BMNRĐang giao dịch$26,61+15,5% APR
+0,00177% mỗi 1h
+5,3 bps60,3 N $757,3 N $3,3 Tr $USDC10x
MEXCGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps2,1 Tr $403,1 N $5,8 Tr $USDT50x
ExtendedGiao dịchBMNR/USDĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 1h
+6,4 bps171,8 N $305,1 N $13,5 N $USD10x
GRVTGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps344,8 N $120 N $6,8 N $USDT-
HTXGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+54,1 bps449 N $48,3 N $23,2 N $USDT-
Ondo PerpsGiao dịchBMNR/USDĐang giao dịch$26,63-+7,5 bps656,5 N $36,6 N $51,3 N $USDC5x
VestGiao dịchBMNR/USDCĐang giao dịch$26,66+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+18,8 bps502,1 N $13,2 N $-USDC25x
BloFinGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,63+0,9% APR
+0,00078% mỗi 8h
+11,3 bps5,1 Tr $10 N $136,1 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchBMNR/USDĐang giao dịch$26,39+34,1% APR
+0,00390% mỗi 1h
+15,0 bps21,4 N $3,6 N $4,6 N $USD50x
AsterGiao dịchBMNRUSDTĐang giao dịch$26,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+93,6 bps118,7 N $134,5 $44,3 N $USDT-
OurbitGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps5,8 Tr $44,7 Tr $⚠118,5 N $USDT50x
LBankGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps1,5 Tr $16,1 Tr $⚠17,3 N $USDT50x
XT.comGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,620,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,5 bps8,3 N $10,3 Tr $⚠732,9 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchBMNR/USDTĐang giao dịch$26,64-+3,8 bps1,5 Tr $8,4 Tr $⚠2,2 N $USDT25x
BingXGiao dịchBMNR-USDTĐang giao dịch$26,63+2,5% APR
+0,00230% mỗi 8h
+11,3 bps2,7 Tr $1,2 Tr $⚠2,4 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,9 bps – +14,4 bps

Quá mỏng: Aster, Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BMNR

Spread hẹp nhất

BMNR

Khối lượng cao nhất

BMNR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
15 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
61,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10.151%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-14.306,6%
P/E
-1,1
P/E cùng ngành 4,8
Dòng tiền tự do
-294,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-8,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
244,5
P/E cùng ngành
4,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
624,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-20
Doanh thu ước tính 59,9 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,01 $
2025-12-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+5.719,1%
Dòng tiền tự do-5,2 Tr $
Nợ ròng-512 Tr $
20200 $
20210 $
2022427,7 N $
2023645,3 N $
20243,3 Tr $
20256,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $-100%-9,3 N $0 $
20210 $--154,2 N $-503,7 N $
2022427,7 N $--2 Tr $-4,4 Tr $
2023645,3 N $+51%-2,5 Tr $-1,4 Tr $
20243,3 Tr $+413%-3,3 Tr $-104,7 N $
20256,1 Tr $+84%348,6 Tr $-5,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%+18,7%-484,4%
20210,0%0,0%0,0%-42,8%-23,9%
2022-30,2%-400,8%-468,9%-27,1%-25,1%
2023+34,5%-373,9%-382,0%-39,4%-30,0%
2024+23,0%-73,9%-99,5%-80,5%-45,2%
2025+5,1%+7.288,1%+5.719,1%+4,0%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,9 N $50,4 N $48,5 N $0,04
2021218,7 N $277,3 N $58,6 N $0,77
2022392,6 N $0 $-392,6 N $2,80
2023270,5 N $1,3 Tr $1 Tr $0,56
2024499 N $1,6 Tr $1,1 Tr $0,49
2025512 Tr $0 $-512 Tr $51,50
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202092,5 Tr $92,5 Tr $0,0-9.893,1
20212,2 T $2,2 T $0,0-14.062,5
20223,7 T $3,7 T $8.567,7-1.828,0
20233,4 T $3,4 T $5.321,6-1.400,0
20242,9 T $2,9 T $870,9-875,8
202510,5 T $10 T $1.727,532,1
Q4 2024682,4 N $
Q1 20251,2 Tr $
Q2 20251,5 Tr $
Q3 20252,1 Tr $
Q4 20251,3 Tr $
Q1 20262,3 Tr $
Q2 202611 Tr $
Q3 202646,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 2024682,4 N $+178%-813,9 N $218,3 N $
Q1 20251,2 Tr $+135%-974,7 N $-113,9 N $
Q2 20251,5 Tr $+70%-1,2 Tr $-214,2 N $
Q3 20252,1 Tr $+67%-622,8 N $1,7 Tr $
Q4 20251,3 Tr $+94%351,3 Tr $-6,6 Tr $
Q1 20262,3 Tr $+91%-5,2 T $-228,7 Tr $
Q2 202611 Tr $+628%-3,8 T $-88,2 Tr $
Q3 202646,5 Tr $+2.168%-83,6 Tr $29 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+16,4%-96,8%-119,3%-19,9%-11,2%
Q1 2025+10,0%-73,6%-81,2%-25,6%-12,3%
Q2 2025+20,1%-60,2%-76,2%-40,5%-15,4%
Q3 2025+23,9%-22,8%-30,4%-21,6%-7,5%
Q4 2025-45,7%+33.699,1%+26.517,7%+4,0%+4,0%
Q1 2026+55,3%-237.863,1%-226.955,7%-46,3%-45,3%
Q2 2026+87,1%-34.979,5%-34.583,9%-38,7%-38,6%
Q3 2026+87,7%-25,5%-179,6%-0,7%-0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024499 N $1,6 Tr $1,1 Tr $0,49
Q1 2025797,3 N $2,9 Tr $2,1 Tr $0,33
Q2 2025483 N $2,6 Tr $2,1 Tr $0,25
Q3 20251,5 Tr $1,9 Tr $401,5 N $0,41
Q4 2025512 Tr $0 $-512 Tr $51,50
Q1 2026887,7 Tr $0 $-887,7 Tr $6,48
Q2 2026879,6 Tr $1,3 Tr $-878,3 Tr $54,19
Q3 2026340,3 Tr $1,2 Tr $-339,1 Tr $36,68
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 20242,9 T $2,9 T $4.226,4-875,8
Q1 20251,8 T $1,8 T $1.461,2-111,4
Q2 20251,1 T $1,1 T $735,9-242,7
Q3 20253 T $3 T $1.466,6-1.209,7
Q4 20259 T $8,5 T $6.780,96,7
Q1 20269,4 T $8,5 T $4.110,2-0,5
Q2 20268,6 T $7,8 T $781,5-0,6
Q3 202610,4 T $10,1 T $223,5-31,4

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu46,5 Tr $Q3 2026
11,6 Tr $23,3 Tr $34,9 Tr $46,5 Tr $Q4 2023: 245,3 N $Q1 2024: 511,3 N $Q2 2024: 891,6 N $Q3 2024: 1,2 Tr $Q4 2024: 682,4 N $Q1 2025: 1,2 Tr $Q2 2025: 1,5 Tr $Q3 2025: 2,1 Tr $Q4 2025: 1,3 Tr $Q1 2026: 2,3 Tr $Q2 2026: 11 Tr $Q3 2026: 46,5 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng-83,6 Tr $Q3 2026
-3,8 T $-2,4 T $-1 T $351,3 Tr $Q4 2023: -1,2 Tr $Q1 2024: -929,9 N $Q2 2024: -902,7 N $Q3 2024: -654,2 N $Q4 2024: -813,9 N $Q1 2025: -974,7 N $Q2 2025: -1,2 Tr $Q3 2025: -622,8 N $Q4 2025: 351,3 Tr $Q1 2026: -5,2 T $Q2 2026: -3,8 T $Q3 2026: -83,6 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA-11,5 Tr $Q3 2026
-3,9 T $-2,4 T $-991,1 Tr $443,9 Tr $Q4 2023: -949,5 N $Q1 2024: -607,9 N $Q2 2024: -613 N $Q3 2024: -371 N $Q4 2024: -516,6 N $Q1 2025: -775,7 N $Q2 2025: -868,7 N $Q3 2025: -370,2 N $Q4 2025: 443,9 Tr $Q1 2026: -5,3 T $Q2 2026: -3,9 T $Q3 2026: -11,5 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do29 Tr $Q3 2026
-164,3 Tr $-99,9 Tr $-35,5 Tr $29 Tr $Q4 2023: 323,1 N $Q1 2024: -125 N $Q2 2024: -136,6 N $Q3 2024: -61,3 N $Q4 2024: 218,3 N $Q1 2025: -113,9 N $Q2 2025: -214,2 N $Q3 2025: 1,7 Tr $Q4 2025: -6,6 Tr $Q1 2026: -228,7 Tr $Q2 2026: -88,2 Tr $Q3 2026: 29 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS-0,15 $Q3 2026
-11,6 $-7,19 $-2,79 $1,6 $Q4 2023: -0 $Q1 2024: -0 $Q2 2024: -0 $Q3 2024: -0 $Q4 2024: -0 $Q1 2025: -0,02 $Q2 2025: -0,01 $Q3 2025: -0 $Q4 2025: 1,6 $Q1 2026: -16 $Q2 2026: -8,4 $Q3 2026: -0,15 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ340,3 Tr $Q3 2026
221,9 Tr $443,8 Tr $665,8 Tr $887,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 270,5 N $Q4 2023 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 470,5 N $Q1 2024 · Nợ: 2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 342,3 N $Q2 2024 · Nợ: 1,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 281 N $Q3 2024 · Nợ: 1,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 499 N $Q4 2024 · Nợ: 1,6 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 797,3 N $Q1 2025 · Nợ: 2,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 483 N $Q2 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 512 Tr $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 887,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 0 $Q2 2026 · Tiền mặt: 879,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,3 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 340,3 Tr $Q3 2026 · Nợ: 1,2 Tr $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+87,7%Q3 2026
-169.972,6%-102.082,0%-34.191,5%+33.699,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -45,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -450,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -119,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -96,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -73,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33.699,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -237.863,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34.979,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -474,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -181,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -101,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -53,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -119,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -81,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -76,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -30,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26.517,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -226.955,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -34.583,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -179,6%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2.167,9%Q3 2026
+542,0%+1.084,0%+1.626,0%+2.167,9%Q3 2024: +761,9%Q4 2024: +178,2%Q1 2025: +134,9%Q2 2025: +70,2%Q3 2025: +67,5%Q4 2025: +94,1%Q1 2026: +91,0%Q2 2026: +627,6%Q3 2026: +2.167,9%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành551,8 TrQ3 2026
137,9 Tr275,9 Tr413,8 Tr551,8 TrQ4 2023: 248,3 TrQ1 2024: 248,7 TrQ2 2024: 249,1 TrQ3 2024: 249,2 TrQ4 2024: 249,5 TrQ1 2025: 237,1 TrQ2 2025: 198,3 TrQ3 2025: 200,6 TrQ4 2025: 208,7 TrQ1 2026: 325,7 TrQ2 2026: 454,6 TrQ3 2026: 551,8 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá-31,4Q3 2026
2.635,36.480,210.325,214.170,2Q4 2023 · P/E: -744,7Q1 2024 · P/E: -813,5Q2 2024 · P/E: -951,4Q3 2024 · P/E: -1.057,7Q4 2024 · P/E: -875,8Q1 2025 · P/E: -111,4Q2 2025 · P/E: -242,7Q3 2025 · P/E: -1.209,7Q4 2025 · P/E: 6,7Q1 2026 · P/E: -0,5Q2 2026 · P/E: -0,6Q3 2026 · P/E: -31,4Q4 2023 · P/S: 14.170,2Q1 2024 · P/S: 5.857,3Q2 2024 · P/S: 3.827,7Q3 2024 · P/S: 2.237,6Q4 2024 · P/S: 4.226,4Q1 2025 · P/S: 1.461,2Q2 2025 · P/S: 735,9Q3 2025 · P/S: 1.466,6Q4 2025 · P/S: 6.780,9Q1 2026 · P/S: 4.110,2Q2 2026 · P/S: 781,5Q3 2026 · P/S: 223,5Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu6,1 Tr $2025
1,5 Tr $3 Tr $4,6 Tr $6,1 Tr $2012: 573,5 N $2013: 87,1 N $2020: 0 $2021: 0 $2022: 427,7 N $2023: 645,3 N $2024: 3,3 Tr $2025: 6,1 Tr $20122025
Lợi nhuận ròng348,6 Tr $2025
84,7 Tr $172,6 Tr $260,6 Tr $348,6 Tr $2012: 386 $2013: -29,2 N $2020: -9,3 N $2021: -154,2 N $2022: -2 Tr $2023: -2,5 Tr $2024: -3,3 Tr $2025: 348,6 Tr $20122025
EBITDA441,9 Tr $2025
108,9 Tr $219,9 Tr $330,9 Tr $441,9 Tr $2012: 10,1 N $2013: -17,4 N $2020: 0 $2021: 0 $2022: -1,7 Tr $2023: -1,9 Tr $2024: -2,1 Tr $2025: 441,9 Tr $20122025
Dòng tiền tự do-5,2 Tr $2025
-3,9 Tr $-2,6 Tr $-1,3 Tr $2,8 N $2012: 2,8 N $2013: -28,7 N $2020: 0 $2021: -503,7 N $2022: -4,4 Tr $2023: -1,4 Tr $2024: -104,7 N $2025: -5,2 Tr $20122025
EPS1,34 $2025
0,33 $0,66 $1 $1,34 $2012: 0 $2013: -0,01 $2020: 0 $2021: -0 $2022: -0,01 $2023: -0,01 $2024: -0,01 $2025: 1,34 $20122025
Tiền mặt / Nợ512 Tr $2025
128 Tr $256 Tr $384 Tr $512 Tr $2012 · Tiền mặt: 0 $2012 · Nợ: 532,1 N $2013 · Tiền mặt: 1,4 N $2013 · Nợ: 524,7 N $2020 · Tiền mặt: 1,9 N $2020 · Nợ: 50,4 N $2021 · Tiền mặt: 218,7 N $2021 · Nợ: 277,3 N $2022 · Tiền mặt: 392,6 N $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 270,5 N $2023 · Nợ: 1,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 499 N $2024 · Nợ: 1,6 Tr $2025 · Tiền mặt: 512 Tr $2025 · Nợ: 0 $20122025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+5,1%2025
+1.470,4%+3.409,6%+5.348,9%+7.288,1%2012 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%2013 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -30,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,1%2012 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2013 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -400,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -373,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -73,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7.288,1%2012 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%2013 · Biên lợi nhuận ròng: -33,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -468,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -382,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -99,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5.719,1%20122025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+84,1%2025
+28,3%+156,5%+284,8%+413,0%2013: -84,8%2020: -100,0%2023: +50,9%2024: +413,0%2025: +84,1%20122025
Cổ phiếu lưu hành245,2 Tr2025
62,3 Tr124,7 Tr187 Tr249,4 Tr2012: 4,3 Tr2013: 4,3 Tr2020: 2,7 Tr2021: 48,8 Tr2022: 215,5 Tr2023: 245,3 Tr2024: 249,4 Tr2025: 245,2 Tr20122025
Định giá32,12025
89.453,1192.968,8296.484,4400.000,02012 · P/E: 400.000,02013 · P/E: -4.000,02020 · P/E: -9.893,12021 · P/E: -14.062,52022 · P/E: -1.828,02023 · P/E: -1.400,02024 · P/E: -875,82025 · P/E: 32,12012 · P/S: 296,82013 · P/S: 1.563,82020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 8.567,72023 · P/S: 5.321,62024 · P/S: 870,92025 · P/S: 1.727,520122025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-20
Doanh thu ước tính 59,9 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,01 $
2025-12-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-21,89119,8 Tr $+1.865%1
FY 20270,70624,8 Tr $+10.151%1
FY 20281,28992,9 Tr $+16.190%1
Q3 20260,1562,1 Tr $+33%1
Q3 20260,0265,3 Tr $+40%1
Q4 20260,2195,9 Tr $+7.135%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-20Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-07-15Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính 0,13Thấp hơn dự báo
2026-07-13Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2026-07-10Kết quảThực tế - / Ước tính 0,13-
2026-07-07Kết quảThực tế - / Ước tính 0,13-
2026-07-06Kết quảThực tế - / Ước tính 0,13-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:35 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Chi Tsang
Nhân viên
3
Ngày IPO
5 thg 6, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi315,43
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui101,48 Tr US$0,18 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 47 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
7,09 T US$+0.2%thg 6 26 – thg 9 26
6,25 T US$6,67 T US$7,09 T US$Thấp nhất: 6,25 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 7,09 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 7,09 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 7,09 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 6,25 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,02%18,1 Tr
VB0,18%13,1 Tr
VBR0,31%8,3 Tr
VXF0,17%6,6 Tr
ARKK1,89%5,1 Tr
SCHA0,29%2,7 Tr
IGV0,44%2,7 Tr
DAGB.L9,27%2,3 Tr
IWR0,1%2,3 Tr
FSMAX0,12%2,2 Tr
DAPP9,51%1,7 Tr
FSMDX0,07%1,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BMNR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị910
Nhà phân tích23
Mua / giữ / bán9 / 0 / 010 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 20 / 0 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 8 (11%)1 / 9 (10%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-28,7%-31,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+6,9% / -70,3%+6,9% / -70,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì34,00 US$
22 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì34,00 US$
10 thg 9, 2026Brett KnoblauchCantor FitzgeraldMuaDuy trì63,60 US$
3 thg 9, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì30,00 US$
16 thg 7, 2026Fedor ShabalinB. Riley SecuritiesMuaDuy trì25,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 53,50 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 53,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 43,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 34,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 36,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 25,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 25,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 48,80 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 48,80 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 33,12 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 27,15 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 25,10 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 18,98 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 19,78 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 21,40 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 19,27 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,31 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 17,28 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 25,32 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 26,43 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 26,27 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 9 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BMNR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Bitmine Immersion Technologies, Inc. (BMNR) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Ourbit, Binance, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BMNR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BMNR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BMNR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BMNR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +2,4% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BMNR so với cổ phiếu Bitmine Immersion Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BMNR là 26,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 26,6 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BMNR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BMNR là một phái sinh theo dõi giá của Bitmine Immersion Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Bitmine Immersion Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BMNRUSDT perpetual là gì?

BMNRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Bitmine Immersion Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BMNR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BMNR perpetuals · perpequities.comBMNR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bmnr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bmnr-perp.svg" width="240" height="64" alt="BMNR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BMNR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BMNR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BMNR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X