PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Blue Owl Capital Inc. (OWL)

Perpetual futures OWL trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OWLUSDT.

Blue Owl Capital Inc. là công ty quản lý tài sản có trụ sở tại New York, cung cấp cho vay trực tiếp, giải pháp vốn GP và tài trợ bất động sản thông qua các phương tiện vốn vĩnh viễn và quỹ tư nhân.

$9,06-2,0%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:OWL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
244,7 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
18,7 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+110,4 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
244,7 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 295,9 Tr $
OI / free float
-
Free float 5,6 T $
Hiệu suất spot
1D+1,45%
5D-2,68%
1M-22,72%
6M+7,46%
YTD-39,22%
1Y-45,04%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchOWLUS-USDTĐang giao dịch$9,06+4,4% APR
+0,00400% mỗi 8h
+110,4 bps18,7 N $244,7 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OWL

Spread hẹp nhất

OWL

Khối lượng cao nhất

OWL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
13,8 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,7%
P/E
74,4
P/E cùng ngành -1,2
Dòng tiền tự do
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
80,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,6
P/E cùng ngành
-1,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 698,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,23 $
2026-08-13

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+2,7%
Dòng tiền tự do1,2 T $
Nợ ròng3,7 T $
2020249,8 Tr $
2021823,9 Tr $
20221,4 T $
20231,7 T $
20242,3 T $
20252,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020249,8 Tr $+31%-77,8 Tr $4,6 Tr $
2021823,9 Tr $+230%-376,2 Tr $276,4 Tr $
20221,4 T $+66%-9,3 Tr $662,9 Tr $
20231,7 T $+26%54,3 Tr $881,2 Tr $
20242,3 T $+33%109,6 Tr $935,4 Tr $
20252,9 T $+25%78,8 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+3,6%-23,5%-31,2%+15,3%-64,0%
2021-81,7%-112,5%-45,7%-22,6%-4,6%
2022+34,7%-0,2%-0,7%-0,6%-0,1%
2023+49,7%+18,4%+3,1%+3,6%+0,6%
2024+55,7%+26,4%+4,8%+5,2%+1,0%
2025+55,4%+21,9%+2,7%+3,6%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202011,6 Tr $356,4 Tr $344,8 Tr $1,80
202142,6 Tr $1,3 T $1,2 T $1,27
202268,1 Tr $1,9 T $1,8 T $1,32
2023104,2 Tr $2 T $1,9 T $1,44
2024152,1 Tr $3 T $2,8 T $2,52
2025194,5 Tr $3,9 T $3,7 T $0,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020902,8 Tr $1,2 T $1,6-5,0
202113,9 T $15,2 T $7,3-16,0
202210,6 T $12,4 T $3,4-495,3
202315,9 T $17,8 T $4,0124,2
202429,5 T $32,3 T $5,6116,3
202522,9 T $26,6 T $3,5124,5
Q3 2024600,9 Tr $
Q4 2024631,4 Tr $
Q1 2025683,5 Tr $
Q2 2025703,1 Tr $
Q3 2025728 Tr $
Q4 2025755,6 Tr $
Q1 2026753,8 Tr $
Q2 2026753,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024600,9 Tr $+40%29,8 Tr $314,8 Tr $
Q4 2024631,4 Tr $+28%20,7 Tr $310,1 Tr $
Q1 2025683,5 Tr $+33%7,4 Tr $4,2 Tr $
Q2 2025703,1 Tr $+28%17,4 Tr $412,5 Tr $
Q3 2025728 Tr $+21%6,3 Tr $422,5 Tr $
Q4 2025755,6 Tr $+20%47,7 Tr $359,1 Tr $
Q1 2026753,8 Tr $+10%15,5 Tr $89 Tr $
Q2 2026753,1 Tr $+7%11,4 Tr $452,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+54,9%+23,3%+5,0%+1,5%+0,3%
Q4 2024+53,4%+22,0%+3,3%+1,0%+0,2%
Q1 2025+52,3%+11,3%+1,1%+0,3%+0,1%
Q2 2025+53,6%+14,1%+2,5%+0,7%+0,1%
Q3 2025+53,1%+15,5%+0,9%+0,3%+0,1%
Q4 2025+62,0%+44,7%+6,3%+2,2%+0,4%
Q1 2026+87,9%+14,4%+2,1%+0,7%+0,1%
Q2 2026+40,9%+15,5%+1,5%+0,6%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024115,9 Tr $2,9 T $2,8 T $1,09
Q4 2024152,1 Tr $3 T $2,8 T $2,52
Q1 202597,6 Tr $3,6 T $3,5 T $1,75
Q2 2025117,6 Tr $3,6 T $3,5 T $1,66
Q3 2025137,3 Tr $3,8 T $3,6 T $1,35
Q4 2025194,5 Tr $3,9 T $3,7 T $0,95
Q1 2026190,5 Tr $4,4 T $4,2 T $2,10
Q2 2026169,1 Tr $4,3 T $4,2 T $0,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202424,5 T $27,3 T $17,7242,0
Q4 202429,5 T $32,3 T $20,2145,4
Q1 202528,9 T $32,4 T $18,4501,0
Q2 202528,8 T $32,3 T $17,8179,2
Q3 202526,3 T $30 T $15,7445,5
Q4 202522,9 T $26,6 T $13,153,4
Q1 202614,3 T $18,5 T $8,2100,1
Q2 202613,9 T $18,1 T $8,0131,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu753,1 Tr $Q2 2026
188,9 Tr $377,8 Tr $566,7 Tr $755,6 Tr $Q3 2023: 429,7 Tr $Q4 2023: 494 Tr $Q1 2024: 513,3 Tr $Q2 2024: 549,8 Tr $Q3 2024: 600,9 Tr $Q4 2024: 631,4 Tr $Q1 2025: 683,5 Tr $Q2 2025: 703,1 Tr $Q3 2025: 728 Tr $Q4 2025: 755,6 Tr $Q1 2026: 753,8 Tr $Q2 2026: 753,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng11,4 Tr $Q2 2026
11,9 Tr $23,8 Tr $35,8 Tr $47,7 Tr $Q3 2023: 15,1 Tr $Q4 2023: 18,1 Tr $Q1 2024: 25,1 Tr $Q2 2024: 33,9 Tr $Q3 2024: 29,8 Tr $Q4 2024: 20,7 Tr $Q1 2025: 7,4 Tr $Q2 2025: 17,4 Tr $Q3 2025: 6,3 Tr $Q4 2025: 47,7 Tr $Q1 2026: 15,5 Tr $Q2 2026: 11,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA212 Tr $Q2 2026
87,3 Tr $174,5 Tr $261,8 Tr $349 Tr $Q3 2023: 153,5 Tr $Q4 2023: 178,5 Tr $Q1 2024: 208,3 Tr $Q2 2024: 249,7 Tr $Q3 2024: 219,8 Tr $Q4 2024: 188,3 Tr $Q1 2025: 173,9 Tr $Q2 2025: 222,1 Tr $Q3 2025: 196,1 Tr $Q4 2025: 349 Tr $Q1 2026: 199,8 Tr $Q2 2026: 212 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do452,9 Tr $Q2 2026
113,2 Tr $226,5 Tr $339,7 Tr $452,9 Tr $Q3 2023: 263,2 Tr $Q4 2023: 274,8 Tr $Q1 2024: 41,1 Tr $Q2 2024: 269,4 Tr $Q3 2024: 314,8 Tr $Q4 2024: 310,1 Tr $Q1 2025: 4,2 Tr $Q2 2025: 412,5 Tr $Q3 2025: 422,5 Tr $Q4 2025: 359,1 Tr $Q1 2026: 89 Tr $Q2 2026: 452,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,02 $Q2 2026
0,02 $0,04 $0,05 $0,07 $Q3 2023: 0,03 $Q4 2023: 0,04 $Q1 2024: 0,05 $Q2 2024: 0,06 $Q3 2024: 0,02 $Q4 2024: 0,04 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0,02 $Q3 2025: 0,01 $Q4 2025: 0,07 $Q1 2026: 0,02 $Q2 2026: 0,02 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ169,1 Tr $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 76,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 104,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 155,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 436,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 115,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 152,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 97,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 117,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 3,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 137,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 194,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 190,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 169,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 4,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,9%Q2 2026
+22,0%+44,0%+66,0%+87,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +52,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,1%Q2 2026
+10,0%+19,9%+29,9%+39,9%Q2 2024: +31,9%Q3 2024: +39,9%Q4 2024: +27,8%Q1 2025: +33,1%Q2 2025: +27,9%Q3 2025: +21,2%Q4 2025: +19,7%Q1 2026: +10,3%Q2 2026: +7,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành688,5 TrQ2 2026
172,1 Tr344,3 Tr516,4 Tr688,5 TrQ3 2023: 466,4 TrQ4 2023: 488,3 TrQ1 2024: 498,7 TrQ2 2024: 539,4 TrQ3 2024: 548,9 TrQ4 2024: 558,4 TrQ1 2025: 638,5 TrQ2 2025: 656,1 TrQ3 2025: 673,9 TrQ4 2025: 664,8 TrQ1 2026: 681,1 TrQ2 2026: 688,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá131,8Q2 2026
125,2250,5375,7501,0Q3 2023 · P/E: 100,0Q4 2023 · P/E: 97,0Q1 2024 · P/E: 90,3Q2 2024 · P/E: 69,6Q3 2024 · P/E: 242,0Q4 2024 · P/E: 145,4Q1 2025 · P/E: 501,0Q2 2025 · P/E: 179,2Q3 2025 · P/E: 445,5Q4 2025 · P/E: 53,4Q1 2026 · P/E: 100,1Q2 2026 · P/E: 131,8Q3 2023 · P/S: 14,1Q4 2023 · P/S: 14,2Q1 2024 · P/S: 17,7Q2 2024 · P/S: 17,2Q3 2024 · P/S: 17,7Q4 2024 · P/S: 20,2Q1 2025 · P/S: 18,4Q2 2025 · P/S: 17,8Q3 2025 · P/S: 15,7Q4 2025 · P/S: 13,1Q1 2026 · P/S: 8,2Q2 2026 · P/S: 8,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,9 T $2025
717,5 Tr $1,4 T $2,2 T $2,9 T $2018: 121,2 Tr $2019: 190,9 Tr $2020: 249,8 Tr $2021: 823,9 Tr $2022: 1,4 T $2023: 1,7 T $2024: 2,3 T $2025: 2,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng78,8 Tr $2025
-254,7 Tr $-133,3 Tr $-11,9 Tr $109,6 Tr $2018: 2 Tr $2019: 23 Tr $2020: -77,8 Tr $2021: -376,2 Tr $2022: -9,3 Tr $2023: 54,3 Tr $2024: 109,6 Tr $2025: 78,8 Tr $20182025
EBITDA941,1 Tr $2025
-1,1 T $-392,1 Tr $274,5 Tr $941,1 Tr $2018: -1,3 Tr $2019: 28,2 Tr $2020: -58,1 Tr $2021: -1,7 T $2022: 269,7 Tr $2023: 632,6 Tr $2024: 866 Tr $2025: 941,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do1,2 T $2025
299,6 Tr $599,1 Tr $898,7 Tr $1,2 T $2018: 15,4 Tr $2019: 42,9 Tr $2020: 4,6 Tr $2021: 276,4 Tr $2022: 662,9 Tr $2023: 881,2 Tr $2024: 935,4 Tr $2025: 1,2 T $20182025
EPS0,12 $2025
-1,64 $-1,03 $-0,41 $0,2 $2018: 0,01 $2019: 0,07 $2020: -2,26 $2021: -0,93 $2022: -0,02 $2023: 0,11 $2024: 0,2 $2025: 0,12 $20182025
Tiền mặt / Nợ194,5 Tr $2025
965,6 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $2019 · Tiền mặt: 7,3 Tr $2019 · Nợ: 287,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 11,6 Tr $2020 · Nợ: 356,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 42,6 Tr $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 68,1 Tr $2022 · Nợ: 1,9 T $2023 · Tiền mặt: 104,2 Tr $2023 · Nợ: 2 T $2024 · Tiền mặt: 152,1 Tr $2024 · Nợ: 3 T $2025 · Tiền mặt: 194,5 Tr $2025 · Nợ: 3,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+55,4%2025
-70,5%-28,4%+13,6%+55,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +41,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +3,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -81,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +34,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -112,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -31,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -45,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -0,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,0%2025
+57,4%+114,9%+172,3%+229,8%2019: +57,4%2020: +30,9%2021: +229,8%2022: +66,3%2023: +26,4%2024: +32,6%2025: +25,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành664,8 Tr2025
166,2 Tr332,4 Tr498,6 Tr664,8 Tr2018: 320 Tr2019: 320 Tr2020: 34,4 Tr2021: 404,9 Tr2022: 433,4 Tr2023: 478 Tr2024: 558,4 Tr2025: 664,8 Tr20182025
Định giá124,52025
26,9549,21.071,51.593,72018 · P/E: 1.593,72019 · P/E: 142,32020 · P/E: -5,02021 · P/E: -16,02022 · P/E: -495,32023 · P/E: 124,22024 · P/E: 116,32025 · P/E: 124,52018 · P/S: 26,92019 · P/S: 17,12020 · P/S: 1,62021 · P/S: 7,32022 · P/S: 3,42023 · P/S: 4,02024 · P/S: 5,62025 · P/S: 3,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 698,7 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,23 $
2026-08-13

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,892,8 T $-1%9
FY 20270,993,2 T $+10%9
FY 20281,123,6 T $+27%2
FY 20291,324,3 T $+50%1
Q1 20280,23845,2 Tr $+12%5
Q1 20280,24889,1 Tr $+18%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 0,23-
2026-08-13Cổ tức0,23 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 0,22 / Ước tính 0,22Vượt dự báo
2026-05-13Cổ tức0,23 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 0,19 / Ước tính 0,19Đúng dự báo
2026-02-20Cổ tức0,225 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:41 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Asset Management
Giám đốc điều hành
Douglas Irving Ostrover
Nhân viên
1.365
Ngày IPO
14 thg 12, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,55
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui463,43 Tr US$0,67 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 103 out of 237

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
2
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
15,92 T US$+9.8%thg 6 26 – thg 9 26
13,38 T US$16,41 T US$19,45 T US$Cao nhất: 19,45 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 13,38 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 15,92 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 15,92 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 19,45 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 13,38 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%20,4 Tr
VB0,1%14,8 Tr
FDGFX0,96%11,3 Tr
VBK0,23%8,5 Tr
VXF0,09%7,5 Tr
FDCAX0,9%6,9 Tr
FGRIX0,3%4,4 Tr
FSLBX4,64%4,3 Tr
NIW0,2%4,3 Tr
FSMAX0,08%3,1 Tr
FBAKX0,04%2,7 Tr
IWR0,05%2,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OWL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị102280
Nhà phân tích1922
Mua / giữ / bán72 / 30 / 0198 / 81 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 4 / 26 / 9 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 98 (0%)0 / 265 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-40,3%-51,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-0,6% / -68,0%-0,6% / -72,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,2% so với S&P 500 -3,4% (n = 197)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brian BedellDeutsche Bank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 10,00 US$24 thg 2, 2026
  2. Glenn SchorrEvercore ISI75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 11,00 US$25 thg 9, 2026
  3. Crispin LovePiper Sandler69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 12,50 US$13 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Craig SiegenthalerBank of America SecuritiesMuaDuy trì16,00 US$
2 thg 10, 2026Daniel WeldenWells FargoGiữBắt đầu theo dõi10,00 US$
2 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi10,00 US$
1 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi10,00 US$
1 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi10,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 21,36 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 21,19 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 20,42 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 17,75 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 13,96 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 13,35 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 13,19 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 12,68 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 13,12 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 13,04 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 12,81 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 15,00 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 14,94 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,64 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 10,55 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 9,13 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 9,75 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 10,28 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 8,75 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 10,30 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 12,24 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 9,09 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 9,08 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 102 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OWL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Blue Owl Capital Inc. (OWL) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OWL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OWL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OWL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OWL là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +4,4% đến +4,4% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OWL so với cổ phiếu Blue Owl Capital Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OWL là 9,06 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 9,06 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OWL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OWL là một phái sinh theo dõi giá của Blue Owl Capital Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Blue Owl Capital Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OWLUSDT perpetual là gì?

OWLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Blue Owl Capital Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OWL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OWL perpetuals · perpequities.comOWL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/owl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/owl-perp.svg" width="240" height="64" alt="OWL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OWL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OWL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OWL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X