PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Hut 8 Corp. (HUT)

Perpetual futures HUT trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HUTUSDT.

Hut 8 Corp. vận hành nền tảng cơ sở hạ tầng năng lượng tích hợp điện, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và tính toán cho các ứng dụng sử dụng nhiều năng lượng tại Mỹ và Canada, cung cấp dịch vụ khai thác bitcoin và đám mây AI.

$67,77-10,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (HUT-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
1,6 Tr $Độ phủ: 12/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 4,1 Tr $
Open interest
6 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
144,1 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,5 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
369,3 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 418,6 Tr $
OI / free float
+0,09%
Free float 7 T $
Hiệu suất spot
1D-10,96%
5D-16,90%
1M-24,57%
6M-4,47%
YTD+47,47%
1Y+38,89%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,3 bps144,1 N $369,3 N $64,4 N $USDT20x
XT.comGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,75+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+7,4 bps20,4 N $349,1 N $5 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+22,2 bps-275,4 N $71,6 N $USDT20x
BitunixGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,74+0,1% APR
+0,00009% mỗi 8h
+1,5 bps33,9 N $148,8 N $23,7 N $USDT20x
HTXGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,5 bps10,3 N $136,6 N $1,7 N $USDT-
MEXCGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,8 bps26 N $126 N $104,2 N $USDT20x
OKXGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+34,0 bps4,8 N $81,7 N $39,3 N $USDT10x
PhemexGiao dịchHUT / USDTĐang giao dịch$67,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,9 bps59,3 N $41,2 N $320,1 N $USDT10x
BybitGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,6 bps1,9 N $21,3 N $58,4 N $USDT25x
Crypto.com ExchangeGiao dịchHUT/USDĐang giao dịch$67,48-21,2% APR
-0,00243% mỗi 1h
+25,1 bps3,7 N $7,6 N $1,5 N $USD50x
BloFinGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,73+2,2% APR
+0,00203% mỗi 8h
+8,9 bps40,5 N $5,7 N $33,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+125,6 bps11,7 N $2,8 N $16,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchHUT-USDTĐang giao dịch$67,97+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+8,8 bps21 N $1,3 Tr $⚠6,6 N $USDT-
OurbitGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,4 bps44,9 N $675,1 N $⚠106 N $USDT20x
BinanceGiao dịchHUT/USDTĐang giao dịch$67,760,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,4 bps19,8 N $522,7 N $⚠128,1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +28,8 bps – +65,1 bps

Quá mỏng: OKX, Crypto.com Exchange, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HUT

Spread hẹp nhất

HUT

Khối lượng cao nhất

HUT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 55m trước
Vốn hóa
8,4 T $
Cập nhật 55m trước
Doanh thu
318 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-188,5%
P/E
-12,7
P/E cùng ngành 6,9
Dòng tiền tự do
-1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-675,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
26,3
P/E cùng ngành
6,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
292,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 75 Tr $ · Cập nhật 55m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất235,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-105,5%
Dòng tiền tự do-787,3 Tr $
Nợ ròng384,4 Tr $
20206,4 Tr $
202156 Tr $
202265,5 Tr $
202372,3 Tr $
2024162,4 Tr $
2025235,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206,4 Tr $-89%-13,6 Tr $-5 Tr $
202156 Tr $+772%-22,5 Tr $-117,8 Tr $
202265,5 Tr $+17%-49,5 Tr $-134,2 Tr $
202372,3 Tr $+10%16,5 Tr $-27,3 Tr $
2024162,4 Tr $+125%331,9 Tr $-333,1 Tr $
2025235,1 Tr $+45%-248 Tr $-787,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-232,4%-257,0%-212,6%-52,6%-44,7%
2021+67,4%-32,2%-40,2%-5,6%-4,4%
2022+50,3%-79,2%-75,6%-18,4%-15,9%
2023+43,6%+9,8%+22,7%+2,6%+1,7%
2024+46,6%+283,6%+204,4%+34,0%+21,9%
2025+54,2%-93,6%-105,5%-17,4%-9,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,7 Tr $3,3 Tr $-1,5 Tr $1,60
202199 Tr $28,8 Tr $-70,3 Tr $17,96
202223 Tr $35,8 Tr $12,8 Tr $8,15
202340,8 Tr $203,3 Tr $227,9 Tr $0,72
202485 Tr $345,6 Tr $260,6 Tr $1,67
202544,9 Tr $429,3 Tr $384,4 Tr $1,09
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020361,7 Tr $360,3 Tr $56,4-26,5
2021162,3 Tr $92,1 Tr $2,9-5,6
2022619,6 Tr $632,4 Tr $9,5-3,3
2023473,3 Tr $635,8 Tr $6,521,5
20241,9 T $2,1 T $11,55,5
20254,8 T $5,2 T $20,6-21,5
Q3 202443,7 Tr $
Q4 2024339,9 Tr $
Q1 202521,8 Tr $
Q2 202541,3 Tr $
Q3 2025160,1 Tr $
Q4 202511,9 Tr $
Q1 202671 Tr $
Q2 202674,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202443,7 Tr $+102%647 N $-65,2 Tr $
Q4 2024339,9 Tr $+1.083%152,2 Tr $-208,2 Tr $
Q1 202521,8 Tr $-58%-133,9 Tr $-98,1 Tr $
Q2 202541,3 Tr $-137,3 Tr $-94,2 Tr $
Q3 2025160,1 Tr $+266%50,1 Tr $-351,3 Tr $
Q4 202511,9 Tr $-96%-301,5 Tr $-243,8 Tr $
Q1 202671 Tr $+226%-219,8 Tr $-125,2 Tr $
Q2 202674,9 Tr $+81%-204,1 Tr $-523,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+59,9%-3,6%+1,5%+0,1%+0,1%
Q4 2024+94,0%+83,0%+44,8%+15,6%+10,0%
Q1 2025+14,5%-676,8%-613,7%-13,9%-8,5%
Q2 2025+47,3%+454,9%+332,5%+10,8%+6,8%
Q3 2025+79,8%+46,3%+31,3%+3,5%+1,9%
Q4 2025-194,2%-2.809,7%-2.534,1%-21,2%-10,9%
Q1 2026+64,0%-105,2%-309,6%-15,9%-8,4%
Q2 2026+64,1%-275,4%-272,4%-14,1%-2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202472,3 Tr $344 Tr $271,7 Tr $1,00
Q4 202485 Tr $345,6 Tr $260,6 Tr $1,67
Q1 2025108,4 Tr $354,9 Tr $246,5 Tr $1,26
Q2 2025216,3 Tr $362 Tr $145,7 Tr $1,81
Q3 202533,5 Tr $390,7 Tr $357,2 Tr $0,72
Q4 202544,9 Tr $429,3 Tr $384,4 Tr $1,09
Q1 2026160 Tr $422,9 Tr $262,9 Tr $0,86
Q2 20267 T $7,7 T $648,1 Tr $19,35
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 T $1,4 T $25,6431,7
Q4 20241,9 T $2,1 T $5,53,3
Q1 20251,2 T $1,4 T $54,8-2,2
Q2 20251,9 T $2,1 T $46,93,5
Q3 20253,7 T $4 T $23,018,1
Q4 20254,8 T $5,2 T $406,7-4,4
Q1 20265,2 T $5,5 T $73,4-5,9
Q2 202613,7 T $14,3 T $182,6-16,8

Đã làm mới 55m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu74,9 Tr $Q2 2026
57,5 Tr $151,6 Tr $245,7 Tr $339,9 Tr $Q3 2023: 21,7 Tr $Q4 2023: 28,7 Tr $Q1 2024: 51,7 Tr $Q2 2024: -36,6 Tr $Q3 2024: 43,7 Tr $Q4 2024: 339,9 Tr $Q1 2025: 21,8 Tr $Q2 2025: 41,3 Tr $Q3 2025: 160,1 Tr $Q4 2025: 11,9 Tr $Q1 2026: 71 Tr $Q2 2026: 74,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-204,1 Tr $Q2 2026
-163,4 Tr $-25,3 Tr $112,8 Tr $250,9 Tr $Q3 2023: -4,4 Tr $Q4 2023: 8 Tr $Q1 2024: 250,9 Tr $Q2 2024: -71,9 Tr $Q3 2024: 647 N $Q4 2024: 152,2 Tr $Q1 2025: -133,9 Tr $Q2 2025: 137,3 Tr $Q3 2025: 50,1 Tr $Q4 2025: -301,5 Tr $Q1 2026: -219,8 Tr $Q2 2026: -204,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-165,7 Tr $Q2 2026
-218,5 Tr $-50,8 Tr $116,9 Tr $284,7 Tr $Q3 2023: 5,9 Tr $Q4 2023: 17,9 Tr $Q1 2024: 280,8 Tr $Q2 2024: -54,5 Tr $Q3 2024: 20,2 Tr $Q4 2024: 284,7 Tr $Q1 2025: -131,5 Tr $Q2 2025: 193,6 Tr $Q3 2025: 106,7 Tr $Q4 2025: -386,2 Tr $Q1 2026: -253,7 Tr $Q2 2026: -165,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-523,9 Tr $Q2 2026
-391,3 Tr $-258,8 Tr $-126,2 Tr $6,3 Tr $Q3 2023: 2 Tr $Q4 2023: 6,3 Tr $Q1 2024: -53,7 Tr $Q2 2024: -27,4 Tr $Q3 2024: -65,2 Tr $Q4 2024: -208,2 Tr $Q1 2025: -98,1 Tr $Q2 2025: -94,2 Tr $Q3 2025: -351,3 Tr $Q4 2025: -243,8 Tr $Q1 2026: -125,2 Tr $Q2 2026: -523,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,72 $Q2 2026
-1,17 $0,12 $1,4 $2,68 $Q3 2023: -0,1 $Q4 2023: 0,21 $Q1 2024: 2,68 $Q2 2024: -0,78 $Q3 2024: 0,01 $Q4 2024: 1,53 $Q1 2025: -1,3 $Q2 2025: 1,18 $Q3 2025: 0,43 $Q4 2025: -2,45 $Q1 2026: -1,98 $Q2 2026: -1,72 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7 T $Q2 2026
1,9 T $3,8 T $5,8 T $7,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 12,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 143,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 30,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 202,4 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 11,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 218,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 175,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 368,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 72,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 344 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 85 Tr $Q4 2024 · Nợ: 345,6 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 108,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 354,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 216,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 362 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 33,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 390,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 44,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 429,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 160 Tr $Q1 2026 · Nợ: 422,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 7 T $Q2 2026 · Nợ: 7,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+64,1%Q2 2026
-1.978,3%-1.146,9%-315,6%+515,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +156,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +94,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -194,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +515,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +236,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +83,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -676,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +454,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.809,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -105,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -275,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -20,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +27,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +484,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +196,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +44,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -613,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +332,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.534,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -309,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -272,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+81,4%Q2 2026
+198,3%+493,1%+787,9%+1.082,7%Q3 2024: +101,5%Q4 2024: +1.082,7%Q1 2025: -57,8%Q3 2025: +266,1%Q4 2025: -96,5%Q1 2026: +225,5%Q2 2026: +81,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành118,5 TrQ2 2026
30,4 Tr60,9 Tr91,3 Tr121,8 TrQ3 2023: 43,2 TrQ4 2023: 49,8 TrQ1 2024: 93,7 TrQ2 2024: 90,2 TrQ3 2024: 96,4 TrQ4 2024: 101 TrQ1 2025: 102,9 TrQ2 2025: 119 TrQ3 2025: 121,8 TrQ4 2025: 105,3 TrQ1 2026: 111,1 TrQ2 2026: 118,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-16,8Q2 2026
79,8197,1314,4431,7Q3 2023 · P/E: -24,4Q4 2023 · P/E: 10,8Q1 2024 · P/E: 1,0Q2 2024 · P/E: -4,9Q3 2024 · P/E: 431,7Q4 2024 · P/E: 3,3Q1 2025 · P/E: -2,2Q2 2025 · P/E: 3,5Q3 2025 · P/E: 18,1Q4 2025 · P/E: -4,4Q1 2026 · P/E: -5,9Q2 2026 · P/E: -16,8Q3 2023 · P/S: 19,4Q4 2023 · P/S: 16,5Q1 2024 · P/S: 18,6Q2 2024 · P/S: -37,6Q3 2024 · P/S: 25,6Q4 2024 · P/S: 5,5Q1 2025 · P/S: 54,8Q2 2025 · P/S: 46,9Q3 2025 · P/S: 23,0Q4 2025 · P/S: 406,7Q1 2026 · P/S: 73,4Q2 2026 · P/S: 182,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu235,1 Tr $2025
58,8 Tr $117,6 Tr $176,3 Tr $235,1 Tr $2018: 34,9 Tr $2019: 58 Tr $2020: 6,4 Tr $2021: 56 Tr $2022: 65,5 Tr $2023: 72,3 Tr $2024: 162,4 Tr $2025: 235,1 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-248 Tr $2025
-103 Tr $41,9 Tr $186,9 Tr $331,9 Tr $2018: -96,7 Tr $2019: 1,5 Tr $2020: -13,6 Tr $2021: -22,5 Tr $2022: -49,5 Tr $2023: 16,5 Tr $2024: 331,9 Tr $2025: -248 Tr $20182025
EBITDA-220,1 Tr $2025
-32,3 Tr $155,5 Tr $343,3 Tr $531,1 Tr $2018: -798,4 N $2019: 21,5 Tr $2020: 10,2 Tr $2021: 2,2 Tr $2022: 43,3 Tr $2023: 46,1 Tr $2024: 531,1 Tr $2025: -220,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-787,3 Tr $2025
-589,6 Tr $-391,8 Tr $-194 Tr $3,7 Tr $2018: -64,4 Tr $2019: 3,7 Tr $2020: -5 Tr $2021: -117,8 Tr $2022: -134,2 Tr $2023: -27,3 Tr $2024: -333,1 Tr $2025: -787,3 Tr $20182025
EPS-2,14 $2025
-3,45 $-1,17 $1,12 $3,4 $2018: -5,73 $2019: 0,08 $2020: -0,72 $2021: -1,08 $2022: -4,97 $2023: 0,44 $2024: 3,4 $2025: -2,14 $20182025
Tiền mặt / Nợ44,9 Tr $2025
107,3 Tr $214,7 Tr $322 Tr $429,3 Tr $2018 · Tiền mặt: 2,5 Tr $2018 · Nợ: 22,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 2,1 Tr $2019 · Nợ: 18,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 4,7 Tr $2020 · Nợ: 3,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 99 Tr $2021 · Nợ: 28,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 23 Tr $2022 · Nợ: 35,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 40,8 Tr $2023 · Nợ: 203,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 85 Tr $2024 · Nợ: 345,6 Tr $2025 · Tiền mặt: 44,9 Tr $2025 · Nợ: 429,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,2%2025
-136,6%+3,5%+143,5%+283,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -47,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +2,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -232,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +67,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -97,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -257,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -79,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +283,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -93,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -276,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -212,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -40,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -75,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +204,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -105,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+44,8%2025
+126,3%+341,6%+556,9%+772,2%2019: +65,8%2020: -88,9%2021: +772,2%2022: +17,0%2023: +10,4%2024: +124,6%2025: +44,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành105,3 Tr2025
26,3 Tr52,7 Tr79 Tr105,3 Tr2018: 16,9 Tr2019: 18,1 Tr2020: 18,8 Tr2021: 26,8 Tr2022: 37,6 Tr2023: 49,8 Tr2024: 101 Tr2025: 105,3 Tr20182025
Định giá-21,52025
-5,814,935,756,42018 · P/E: -0,92019 · P/E: 42,42020 · P/E: -26,52021 · P/E: -5,62022 · P/E: -3,32023 · P/E: 21,52024 · P/E: 5,52025 · P/E: -21,52018 · P/S: 2,42019 · P/S: 1,12020 · P/S: 56,42021 · P/S: 2,92022 · P/S: 9,52023 · P/S: 6,52024 · P/S: 11,52025 · P/S: 20,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 75 Tr $ · Cập nhật 55m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-4,77292,1 Tr $+24%9
FY 2027-4,00573,2 Tr $+144%9
FY 2028-1,111,3 T $+465%9
FY 2029-0,572,1 T $+776%3
FY 20301,633,4 T $+1.353%3
Q1 2028-0,29289 Tr $+307%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính -0,81-
2026-08-04Kết quảThực tế -1,27 / Ước tính -0,55Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -1,98 / Ước tính -0,33Thấp hơn dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -2,43 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính -0,16Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 1,18 / Ước tính -0,15Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HUT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị123259
Nhà phân tích2832
Mua / giữ / bán122 / 1 / 0240 / 13 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 122 / 0 / 24
Giá mục tiêu đạt / không đạt38 / 75 (34%)145 / 75 (66%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,8%+138,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+41,1% / -72,3%+1.283,5% / -72,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,5% so với S&P 500 -0,5% (n = 226)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mark PalmerStoneX100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 195 US$6 thg 10, 2026
  2. John TodaroNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 138 US$6 thg 10, 2026
  3. Joseph VafiCanaccord Genuity100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 130 US$7 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 10, 2026Brett KnoblauchCantor FitzgeraldMuaDuy trì151 US$
16 thg 10, 2026Brett KnoblauchCantor FitzgeraldMuaDuy trì151 US$
12 thg 10, 2026Allen KleeMaxim GroupMuaKhẳng định lại170 US$
9 thg 10, 2026Stephen ByrdMorgan StanleyMuaDuy trì275 US$
9 thg 10, 2026Stephen ByrdMorgan StanleyMuaDuy trì275 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 61,81 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 63,47 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 65,88 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 71,35 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 75,50 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 82,50 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 117 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 132 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 148 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 157 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 154 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 156 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 45,00 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 45,94 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 55,83 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 53,23 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 46,91 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 75,78 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 125 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 115 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 78,64 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 86,10 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 84,27 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 123 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HUT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Hut 8 Corp. (HUT) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm BingX, Ourbit, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HUT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HUT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HUT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HUT là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -21,2% đến +11,0% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HUT so với cổ phiếu Hut 8 Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HUT là 67,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 67,8 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HUT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HUT là một phái sinh theo dõi giá của Hut 8 Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Hut 8 Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HUTUSDT perpetual là gì?

HUTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Hut 8 Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HUT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HUT perpetuals · perpequities.comHUT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hut-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hut-perp.svg" width="240" height="64" alt="HUT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HUT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HUT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HUT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X