Báo cáo kết quả kinh doanh Futu Holdings Limited (FUTU)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 3.540 nhân viên · CEO Hua Li
- Giá
- 98,45 $ -2,98%
- Vốn hóa
- 13,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 118 T HK$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17
Futu Holdings Limited (FUTU) báo cáo doanh thu 7,21 T HK$ cho Q2 '26 (+35,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,98 T HK$ (69,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,65 T HK$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 25,9 T HK$.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,65 T HK$ | 2,37 T HK$ | 2,59 T HK$ | 3,13 T HK$ | 3,44 T HK$ | 4,43 T HK$ | 4,69 T HK$ | 5,31 T HK$ | 6,4 T HK$ | 6,44 T HK$ | 5,86 T HK$ | 7,21 T HK$ | |
| Giá vốn hàng bán | 437 Tr HK$ | 433 Tr HK$ | 470 Tr HK$ | 574 Tr HK$ | 625 Tr HK$ | 776 Tr HK$ | 749 Tr HK$ | 671 Tr HK$ | 794 Tr HK$ | 729 Tr HK$ | 749 Tr HK$ | 473 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,21 T HK$ | 1,94 T HK$ | 2,12 T HK$ | 2,55 T HK$ | 2,81 T HK$ | 3,66 T HK$ | 3,95 T HK$ | 4,64 T HK$ | 5,61 T HK$ | 5,71 T HK$ | 5,11 T HK$ | 6,73 T HK$ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 360 Tr HK$ | 363 Tr HK$ | 335 Tr HK$ | 374 Tr HK$ | 385 Tr HK$ | 399 Tr HK$ | 386 Tr HK$ | 442 Tr HK$ | 574 Tr HK$ | 0 HK$ | 479 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 212 Tr HK$ | 182 Tr HK$ | 293 Tr HK$ | 338 Tr HK$ | 314 Tr HK$ | 464 Tr HK$ | 459 Tr HK$ | 429 Tr HK$ | 586 Tr HK$ | 0 HK$ | 557 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Quản lý chung & hành chính | 322 Tr HK$ | 370 Tr HK$ | 301 Tr HK$ | 362 Tr HK$ | 381 Tr HK$ | 576 Tr HK$ | 415 Tr HK$ | 425 Tr HK$ | 545 Tr HK$ | 0 HK$ | 541 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,56 T HK$ | 0 HK$ | 1,75 T HK$ | |
| Chi phí hoạt động | 893 Tr HK$ | 916 Tr HK$ | 929 Tr HK$ | 1,07 T HK$ | 1,08 T HK$ | 1,44 T HK$ | 1,26 T HK$ | 1,3 T HK$ | 1,7 T HK$ | 1,56 T HK$ | 1,58 T HK$ | 1,75 T HK$ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,32 T HK$ | 1,02 T HK$ | 1,19 T HK$ | 1,48 T HK$ | 1,73 T HK$ | 2,22 T HK$ | 2,69 T HK$ | 3,34 T HK$ | 3,9 T HK$ | 4,15 T HK$ | 3,53 T HK$ | 4,98 T HK$ | |
| Thu nhập lãi | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 3,04 T HK$ | 0 HK$ | 3,13 T HK$ | |
| Chi phí lãi vay | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 513 Tr HK$ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 122 Tr HK$ | 0 HK$ | 123 Tr HK$ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -17,5 Tr HK$ | -21,6 Tr HK$ | 28 Tr HK$ | -54,3 Tr HK$ | -175 Tr HK$ | 10,5 Tr HK$ | -51,6 Tr HK$ | -192 Tr HK$ | -54,1 Tr HK$ | -122 Tr HK$ | -2,09 T HK$ | -637 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,3 T HK$ | 1 T HK$ | 1,22 T HK$ | 1,43 T HK$ | 1,56 T HK$ | 2,23 T HK$ | 2,63 T HK$ | 3,15 T HK$ | 3,85 T HK$ | 4,03 T HK$ | 1,44 T HK$ | 4,34 T HK$ | |
| Thuế thu nhập | 211 Tr HK$ | 126 Tr HK$ | 186 Tr HK$ | 217 Tr HK$ | 238 Tr HK$ | 358 Tr HK$ | 491 Tr HK$ | 580 Tr HK$ | 633 Tr HK$ | 656 Tr HK$ | 607 Tr HK$ | 699 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,09 T HK$ | 878 Tr HK$ | 1,04 T HK$ | 1,21 T HK$ | 1,32 T HK$ | 1,87 T HK$ | 2,15 T HK$ | 2,57 T HK$ | 3,23 T HK$ | 3,39 T HK$ | 851 Tr HK$ | 3,65 T HK$ | |
| EPS (cơ bản) | 8,00 HK$ | 6,40 HK$ | 7,52 HK$ | 8,80 HK$ | 9,60 HK$ | 13,52 HK$ | 15,44 HK$ | 18,48 HK$ | 23,20 HK$ | 24,32 HK$ | 6,08 HK$ | 26,24 HK$ | |
| EPS (pha loãng) | 7,84 HK$ | 6,32 HK$ | 7,44 HK$ | 8,64 HK$ | 9,44 HK$ | 13,36 HK$ | 15,28 HK$ | 18,32 HK$ | 22,80 HK$ | 24,00 HK$ | 6,00 HK$ | 26,24 HK$ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 137 Tr | 139 Tr | 138 Tr | 138 Tr | 138 Tr | 140 Tr | 139 Tr | 139 Tr | 139 Tr | 139 Tr | 140 Tr | 139 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 139 Tr | 139 Tr | 139 Tr | 140 Tr | 140 Tr | 140 Tr | 141 Tr | 141 Tr | 141 Tr | 142 Tr | 142 Tr | 140 Tr | |
| EBITDA | 1,32 T HK$ | 1,02 T HK$ | 1,19 T HK$ | 1,48 T HK$ | 1,73 T HK$ | 2,22 T HK$ | 2,69 T HK$ | 3,34 T HK$ | 3,9 T HK$ | 4,03 T HK$ | 3,53 T HK$ | 4,86 T HK$ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 87 Tr HK$ | 312 Tr HK$ | 811 Tr HK$ | 1,06 T HK$ | 3,31 T HK$ | 7,12 T HK$ | 7,61 T HK$ | 10 T HK$ | 13,6 T HK$ | 22,8 T HK$ | |
| Giá vốn hàng bán | 45,1 Tr HK$ | 109 Tr HK$ | 250 Tr HK$ | 282 Tr HK$ | 696 Tr HK$ | 1,21 T HK$ | 996 Tr HK$ | 1,54 T HK$ | 2,45 T HK$ | 2,94 T HK$ | |
| Lợi nhuận gộp | 41,9 Tr HK$ | 203 Tr HK$ | 562 Tr HK$ | 780 Tr HK$ | 2,61 T HK$ | 5,91 T HK$ | 6,62 T HK$ | 8,47 T HK$ | 11,1 T HK$ | 19,9 T HK$ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 61,6 Tr HK$ | 95,5 Tr HK$ | 151 Tr HK$ | 262 Tr HK$ | 513 Tr HK$ | 805 Tr HK$ | 1,22 T HK$ | 1,44 T HK$ | 1,49 T HK$ | 0 HK$ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 59,2 Tr HK$ | 41,4 Tr HK$ | 98,1 Tr HK$ | 165 Tr HK$ | 385 Tr HK$ | 1,39 T HK$ | 896 Tr HK$ | 710 Tr HK$ | 1,41 T HK$ | 0 HK$ | |
| Quản lý chung & hành chính | 31,8 Tr HK$ | 57,3 Tr HK$ | 104 Tr HK$ | 165 Tr HK$ | 248 Tr HK$ | 529 Tr HK$ | 931 Tr HK$ | 1,31 T HK$ | 1,62 T HK$ | 0 HK$ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 5,81 T HK$ | |
| Chi phí hoạt động | 153 Tr HK$ | 194 Tr HK$ | 353 Tr HK$ | 592 Tr HK$ | 1,15 T HK$ | 2,73 T HK$ | 3,05 T HK$ | 3,46 T HK$ | 4,52 T HK$ | 5,81 T HK$ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -111 Tr HK$ | 8,3 Tr HK$ | 209 Tr HK$ | 188 Tr HK$ | 1,47 T HK$ | 3,18 T HK$ | 3,57 T HK$ | 5,01 T HK$ | 6,62 T HK$ | 14,1 T HK$ | |
| Thu nhập lãi | 5,8 Tr HK$ | 106 Tr HK$ | 361 Tr HK$ | 465 Tr HK$ | 966 Tr HK$ | 2,52 T HK$ | 3,21 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 10,4 T HK$ | |
| Chi phí lãi vay | 3,46 Tr HK$ | 19,9 Tr HK$ | 95,6 Tr HK$ | 89,2 Tr HK$ | 185 Tr HK$ | 377 Tr HK$ | 293 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 418 Tr HK$ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,09 Tr HK$ | -4,92 Tr HK$ | -7,96 Tr HK$ | -10 Tr HK$ | -17,5 Tr HK$ | 2,48 Tr HK$ | -228 Tr HK$ | 19,9 Tr HK$ | -190 Tr HK$ | -418 Tr HK$ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -112 Tr HK$ | 3,38 Tr HK$ | 201 Tr HK$ | 178 Tr HK$ | 1,45 T HK$ | 3,19 T HK$ | 3,34 T HK$ | 5,03 T HK$ | 6,43 T HK$ | 13,6 T HK$ | |
| Thuế thu nhập | -13,3 Tr HK$ | 11,5 Tr HK$ | 62,3 Tr HK$ | 12,3 Tr HK$ | 125 Tr HK$ | 375 Tr HK$ | 414 Tr HK$ | 748 Tr HK$ | 998 Tr HK$ | 2,36 T HK$ | |
| Lợi nhuận ròng | -98,5 Tr HK$ | -8,1 Tr HK$ | 139 Tr HK$ | 166 Tr HK$ | 1,33 T HK$ | 2,81 T HK$ | 2,93 T HK$ | 4,28 T HK$ | 5,44 T HK$ | 11,3 T HK$ | |
| EPS (cơ bản) | -1,04 HK$ | -0,41 HK$ | 0,72 HK$ | 1,36 HK$ | 10,24 HK$ | 18,72 HK$ | 20,56 HK$ | 31,04 HK$ | 39,44 HK$ | 81,28 HK$ | |
| EPS (pha loãng) | -1,04 HK$ | -0,41 HK$ | 0,56 HK$ | 1,28 HK$ | 10,08 HK$ | 18,40 HK$ | 20,32 HK$ | 30,56 HK$ | 38,88 HK$ | 80,08 HK$ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 97,7 Tr | 97,7 Tr | 63,9 Tr | 112 Tr | 130 Tr | 150 Tr | 142 Tr | 140 Tr | 140 Tr | 139 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 111 Tr | 111 Tr | 63,9 Tr | 115 Tr | 131 Tr | 152 Tr | 144 Tr | 140 Tr | 140 Tr | 141 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,58 Tr HK$ | 4,3 Tr HK$ | 8,33 Tr HK$ | 66,1 Tr HK$ | 79,8 Tr HK$ | 120 Tr HK$ | 150 Tr HK$ | 171 Tr HK$ | 176 Tr HK$ | 223 Tr HK$ | |
| EBITDA | -107 Tr HK$ | 12,6 Tr HK$ | 217 Tr HK$ | 254 Tr HK$ | 1,55 T HK$ | 3,3 T HK$ | 3,72 T HK$ | 5,18 T HK$ | 6,8 T HK$ | 13,9 T HK$ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng HKD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng HKD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.