Bảng cân đối kế toán Futu Holdings Limited (FUTU)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 3.540 nhân viên · CEO Hua Li
- Giá
- 98,45 $ -2,98%
- Vốn hóa
- 13,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 118 T HK$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17
Cuối Q2 '26, Futu Holdings Limited (FUTU) nắm giữ 25,3 T HK$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 28,3 T HK$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 293 T HK$, tổng nợ phải trả 253 T HK$, vốn chủ sở hữu 38,9 T HK$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,28 T HK$ | 4,94 T HK$ | 6,64 T HK$ | 9,38 T HK$ | 9,05 T HK$ | 11,7 T HK$ | 6,5 T HK$ | 6,26 T HK$ | 10,7 T HK$ | 124 T HK$ | 16,5 T HK$ | 18,5 T HK$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,88 T HK$ | 3,25 T HK$ | 3,45 T HK$ | 3,3 T HK$ | 2,92 T HK$ | 2,73 T HK$ | 3,13 T HK$ | 3,12 T HK$ | 5,19 T HK$ | 6,69 T HK$ | 7,16 T HK$ | 6,81 T HK$ | |
| Các khoản phải thu | 43,1 T HK$ | 42,7 T HK$ | 49,7 T HK$ | 54,3 T HK$ | 61,3 T HK$ | 72,6 T HK$ | 77,8 T HK$ | 79 T HK$ | 95 T HK$ | 27,7 T HK$ | 102 T HK$ | 123 T HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 43,9 T HK$ | 44,4 T HK$ | 45,7 T HK$ | 51,3 T HK$ | 67,6 T HK$ | 68,7 T HK$ | 89 T HK$ | 106 T HK$ | 128 T HK$ | 0 HK$ | 115 T HK$ | -1 N HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 95,2 T HK$ | 95,4 T HK$ | 106 T HK$ | 118 T HK$ | 141 T HK$ | 156 T HK$ | 176 T HK$ | 195 T HK$ | 239 T HK$ | 158 T HK$ | 241 T HK$ | 148 T HK$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 169 Tr HK$ | 349 Tr HK$ | 205 Tr HK$ | 261 Tr HK$ | 293 Tr HK$ | 441 Tr HK$ | 391 Tr HK$ | 480 Tr HK$ | 567 Tr HK$ | 570 Tr HK$ | 570 Tr HK$ | 698 Tr HK$ | |
| Đầu tư dài hạn | 244 Tr HK$ | 239 Tr HK$ | 235 Tr HK$ | 663 Tr HK$ | 619 Tr HK$ | 573 Tr HK$ | 698 Tr HK$ | 709 Tr HK$ | 579 Tr HK$ | 1,26 T HK$ | 658 Tr HK$ | 1,44 T HK$ | |
| Tài sản vô hình | 0 HK$ | 72,1 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 85,6 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 HK$ | 96,8 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 112 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,07 T HK$ | 952 Tr HK$ | 1,31 T HK$ | 1,54 T HK$ | 1,66 T HK$ | 1,66 T HK$ | 3,07 T HK$ | 2,39 T HK$ | 3,38 T HK$ | 68,4 T HK$ | 4,24 T HK$ | 142 T HK$ | |
| Tài sản dài hạn | 1,49 T HK$ | 1,71 T HK$ | 1,75 T HK$ | 2,47 T HK$ | 2,57 T HK$ | 2,87 T HK$ | 4,16 T HK$ | 3,58 T HK$ | 4,52 T HK$ | 70,2 T HK$ | 5,47 T HK$ | 144 T HK$ | |
| Tổng tài sản | 96,6 T HK$ | 97,1 T HK$ | 107 T HK$ | 121 T HK$ | 143 T HK$ | 159 T HK$ | 181 T HK$ | 198 T HK$ | 243 T HK$ | 228 T HK$ | 246 T HK$ | 293 T HK$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 65,9 T HK$ | 64,7 T HK$ | 75,6 T HK$ | 85,6 T HK$ | 108 T HK$ | 117 T HK$ | 136 T HK$ | 152 T HK$ | 188 T HK$ | 0 HK$ | 175 T HK$ | 0 HK$ | |
| Chi phí phải trả | 1,91 T HK$ | 1,29 T HK$ | 1,87 T HK$ | 2,45 T HK$ | 2,54 T HK$ | 1,54 T HK$ | 3,32 T HK$ | 3,61 T HK$ | 5,02 T HK$ | 0 HK$ | 6,84 T HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,04 T HK$ | 5,65 T HK$ | 3,83 T HK$ | 5,59 T HK$ | 4,07 T HK$ | 8,28 T HK$ | 10,8 T HK$ | 9,29 T HK$ | 13 T HK$ | 17,3 T HK$ | 21,9 T HK$ | 27,8 T HK$ | |
| Thuế phải nộp | 0 HK$ | 359 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 772 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 HK$ | 76,3 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 98 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | -200 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 73 T HK$ | 72,4 T HK$ | 81,5 T HK$ | 93,8 T HK$ | 115 T HK$ | 131 T HK$ | 150 T HK$ | 165 T HK$ | 206 T HK$ | 17,1 T HK$ | 204 T HK$ | 27,8 T HK$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 95,1 Tr HK$ | 123 Tr HK$ | 108 Tr HK$ | 144 Tr HK$ | 220 Tr HK$ | 133 Tr HK$ | 276 Tr HK$ | 343 Tr HK$ | 416 Tr HK$ | 394 Tr HK$ | 396 Tr HK$ | 528 Tr HK$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 HK$ | 6,33 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 4,88 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ dài hạn khác | 13,1 Tr HK$ | 5,86 Tr HK$ | 11,5 Tr HK$ | 11,1 Tr HK$ | 11,1 Tr HK$ | 3,18 Tr HK$ | 8,06 Tr HK$ | 6,2 Tr HK$ | 31,9 Tr HK$ | 171 T HK$ | 34,1 Tr HK$ | 225 T HK$ | |
| Nợ dài hạn | 108 Tr HK$ | 136 Tr HK$ | 119 Tr HK$ | 155 Tr HK$ | 231 Tr HK$ | 141 Tr HK$ | 284 Tr HK$ | 349 Tr HK$ | 448 Tr HK$ | 171 T HK$ | 430 Tr HK$ | 226 T HK$ | |
| Tổng nợ phải trả | 73,1 T HK$ | 72,6 T HK$ | 81,7 T HK$ | 94 T HK$ | 115 T HK$ | 131 T HK$ | 150 T HK$ | 165 T HK$ | 207 T HK$ | 188 T HK$ | 205 T HK$ | 253 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 97 N HK$ | 98 N HK$ | 98 N HK$ | 98 N HK$ | 98 N HK$ | 99 N HK$ | 99 N HK$ | 99 N HK$ | 99 N HK$ | 100 N HK$ | 88 N HK$ | 88 N HK$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 10,5 T HK$ | 11,4 T HK$ | 12,4 T HK$ | 13,6 T HK$ | 14,9 T HK$ | 14,7 T HK$ | 16,8 T HK$ | 19,4 T HK$ | 22,6 T HK$ | 26 T HK$ | 26,8 T HK$ | 27,6 T HK$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -131 Tr HK$ | -49,4 Tr HK$ | -78,8 Tr HK$ | -147 Tr HK$ | -26,5 Tr HK$ | -250 Tr HK$ | -185 Tr HK$ | 143 Tr HK$ | -15,9 Tr HK$ | 51,5 Tr HK$ | 304 Tr HK$ | 426 Tr HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 23,5 T HK$ | 24,6 T HK$ | 25,7 T HK$ | 26,9 T HK$ | 28,4 T HK$ | 28 T HK$ | 30,3 T HK$ | 33,3 T HK$ | 36,5 T HK$ | 40 T HK$ | 41,2 T HK$ | 38,9 T HK$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,22 T HK$ | 5,89 T HK$ | 4,05 T HK$ | 5,86 T HK$ | 4,38 T HK$ | 8,55 T HK$ | 11,2 T HK$ | 9,79 T HK$ | 13,6 T HK$ | 17,7 T HK$ | 22,5 T HK$ | 28,3 T HK$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -61,2 Tr HK$ | 952 Tr HK$ | -2,59 T HK$ | -3,52 T HK$ | -4,66 T HK$ | -3,13 T HK$ | 4,74 T HK$ | 3,54 T HK$ | 2,91 T HK$ | -106 T HK$ | 6,02 T HK$ | 9,83 T HK$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 179 Tr HK$ | 375 Tr HK$ | 216 Tr HK$ | 363 Tr HK$ | 1,03 T HK$ | 4,56 T HK$ | 5,03 T HK$ | 4,94 T HK$ | 11,7 T HK$ | 124 T HK$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,24 Tr HK$ | 0 HK$ | 59,3 Tr HK$ | 93,8 Tr HK$ | 300 Tr HK$ | 1,28 T HK$ | 713 Tr HK$ | 3,25 T HK$ | 2,73 T HK$ | 6,69 T HK$ | |
| Các khoản phải thu | 940 Tr HK$ | 3,26 T HK$ | 3,86 T HK$ | 5,98 T HK$ | 26,9 T HK$ | 40 T HK$ | 36,5 T HK$ | 42,7 T HK$ | 72,6 T HK$ | 27,7 T HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,35 T HK$ | 7,18 T HK$ | 11,8 T HK$ | 14,5 T HK$ | 42,6 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 44,4 T HK$ | 68,7 T HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,48 T HK$ | 10,8 T HK$ | 16 T HK$ | 21,1 T HK$ | 70,8 T HK$ | 45,9 T HK$ | 42,3 T HK$ | 95,4 T HK$ | 156 T HK$ | 158 T HK$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,22 Tr HK$ | 13,4 Tr HK$ | 22,9 Tr HK$ | 279 Tr HK$ | 317 Tr HK$ | 420 Tr HK$ | 343 Tr HK$ | 349 Tr HK$ | 441 Tr HK$ | 570 Tr HK$ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,24 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 6,17 Tr HK$ | 0 HK$ | 29,5 T HK$ | 26,9 T HK$ | 239 Tr HK$ | 573 Tr HK$ | 1,26 T HK$ | |
| Tài sản vô hình | 1,5 Tr HK$ | 1,28 Tr HK$ | 1,41 Tr HK$ | 7,69 Tr HK$ | 10,2 Tr HK$ | 17,2 Tr HK$ | 54,4 Tr HK$ | 72,1 Tr HK$ | 85,6 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 19,8 Tr HK$ | 15,8 Tr HK$ | 0 HK$ | 1,58 Tr HK$ | 17,2 Tr HK$ | 38,3 Tr HK$ | 84,6 Tr HK$ | 96,8 Tr HK$ | 112 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 10,4 Tr HK$ | 72,9 Tr HK$ | 42,3 Tr HK$ | 50,8 Tr HK$ | 151 Tr HK$ | 25,6 T HK$ | 24,8 T HK$ | 952 Tr HK$ | 1,66 T HK$ | 68,4 T HK$ | |
| Tài sản dài hạn | 42,2 Tr HK$ | 103 Tr HK$ | 66,6 Tr HK$ | 345 Tr HK$ | 495 Tr HK$ | 55,6 T HK$ | 52,2 T HK$ | 1,71 T HK$ | 2,87 T HK$ | 70,2 T HK$ | |
| Tổng tài sản | 4,52 T HK$ | 10,9 T HK$ | 16,1 T HK$ | 21,4 T HK$ | 71,3 T HK$ | 102 T HK$ | 94,5 T HK$ | 97,1 T HK$ | 159 T HK$ | 228 T HK$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,15 T HK$ | 8,36 T HK$ | 13,2 T HK$ | 17 T HK$ | 51,1 T HK$ | 67,2 T HK$ | 69,2 T HK$ | 64,7 T HK$ | 117 T HK$ | 0 HK$ | |
| Chi phí phải trả | 3,04 Tr HK$ | 5,45 Tr HK$ | 88,3 Tr HK$ | 135 Tr HK$ | 378 Tr HK$ | 721 Tr HK$ | 1 T HK$ | 1,29 T HK$ | 1,54 T HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 161 Tr HK$ | 1,54 T HK$ | 1,18 T HK$ | 1,47 T HK$ | 10,9 T HK$ | 15,3 T HK$ | 2,48 T HK$ | 5,65 T HK$ | 8,28 T HK$ | 17,3 T HK$ | |
| Thuế phải nộp | 2,47 Tr HK$ | 5,14 Tr HK$ | 48,8 Tr HK$ | 50,8 Tr HK$ | 174 Tr HK$ | 495 Tr HK$ | 268 Tr HK$ | 359 Tr HK$ | 772 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,55 Tr HK$ | 4,4 Tr HK$ | 4,77 Tr HK$ | 2,13 Tr HK$ | 2,96 Tr HK$ | 3,06 Tr HK$ | 1,23 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 4,12 Tr HK$ | 3,97 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 47,8 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 76,3 Tr HK$ | 98 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,35 T HK$ | 9,97 T HK$ | 14,6 T HK$ | 18,7 T HK$ | 62,9 T HK$ | 83,3 T HK$ | 72,8 T HK$ | 72,4 T HK$ | 131 T HK$ | 17,3 T HK$ | |
| Nợ dài hạn | 32 Tr HK$ | 400 Tr HK$ | 400 Tr HK$ | 1,59 Tr HK$ | 5,45 T HK$ | 6,36 T HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 172 Tr HK$ | 156 Tr HK$ | 164 Tr HK$ | 102 Tr HK$ | 123 Tr HK$ | 133 Tr HK$ | 394 Tr HK$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,55 Tr HK$ | 4,4 Tr HK$ | 4,77 Tr HK$ | 14,8 Tr HK$ | 5,29 Tr HK$ | 5,91 Tr HK$ | 4,59 Tr HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 0 HK$ | 1,6 Tr HK$ | 636 N HK$ | 7,41 Tr HK$ | 6,33 Tr HK$ | 4,88 Tr HK$ | 0 HK$ | |
| Nợ dài hạn khác | 327 Tr HK$ | 779 Tr HK$ | 1,25 T HK$ | 1,1 Tr HK$ | -5,45 T HK$ | -9,28 T HK$ | 757 Tr HK$ | 5,86 Tr HK$ | 3,18 Tr HK$ | 170 T HK$ | |
| Nợ dài hạn | 361 Tr HK$ | 1,18 T HK$ | 1,65 T HK$ | 190 Tr HK$ | 170 Tr HK$ | -2,75 T HK$ | 871 Tr HK$ | 136 Tr HK$ | 141 Tr HK$ | 171 T HK$ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,71 T HK$ | 11,2 T HK$ | 15 T HK$ | 18,9 T HK$ | 63 T HK$ | 80,6 T HK$ | 73,6 T HK$ | 72,6 T HK$ | 131 T HK$ | 188 T HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 31 N HK$ | 31 N HK$ | 61 N HK$ | 78 N HK$ | 85 N HK$ | 96 N HK$ | 97 N HK$ | 98 N HK$ | 99 N HK$ | 100 N HK$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -187 Tr HK$ | -231 Tr HK$ | -149 Tr HK$ | 16,7 Tr HK$ | 1,34 T HK$ | 4,15 T HK$ | 7,08 T HK$ | 11,4 T HK$ | 14,7 T HK$ | 26 T HK$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -5,42 Tr HK$ | -2,05 Tr HK$ | -1,3 Tr HK$ | -4,45 Tr HK$ | 4,97 Tr HK$ | 76 Tr HK$ | -47,8 Tr HK$ | -49,4 Tr HK$ | -250 Tr HK$ | 51,5 Tr HK$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 139 Tr HK$ | -233 Tr HK$ | 1,1 T HK$ | 2,55 T HK$ | 8,31 T HK$ | 21 T HK$ | 20,9 T HK$ | 24,6 T HK$ | 28 T HK$ | 40 T HK$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 193 Tr HK$ | 1,94 T HK$ | 1,58 T HK$ | 1,64 T HK$ | 16,6 T HK$ | 21,9 T HK$ | 2,69 T HK$ | 5,89 T HK$ | 8,55 T HK$ | 17,7 T HK$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 14,2 Tr HK$ | 1,57 T HK$ | 1,36 T HK$ | 1,28 T HK$ | 15,6 T HK$ | 17,4 T HK$ | -2,34 T HK$ | 952 Tr HK$ | -3,13 T HK$ | -106 T HK$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng HKD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng HKD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.