PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual SoFi Technologies, Inc. (SOFI)

Perpetual futures SOFI trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SOFIUSDT.

SoFi Technologies, Inc. cung cấp các dịch vụ tài chính trực tuyến về cho vay, nền tảng công nghệ và dịch vụ tài chính, bao gồm các khoản vay, quản lý tiền mặt và giải pháp đầu tư.

$15,30+0,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (SOFI/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
1,4 Tr $Độ phủ: 11/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,9 Tr $
Open interest
38,4 Tr $Độ phủ: 14/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
689 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+6,5 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
514,9 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 471,1 Tr $
OI / free float
+0,20%
Free float 19,3 T $
Hiệu suất spot
1D+0,07%
5D-1,04%
1M-12,01%
6M-10,62%
YTD-41,79%
1Y-43,85%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps345,9 N $514,9 N $2,9 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,31+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,5 bps13,4 N $390 N $32,3 Tr $USDT25x
BybitGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,6 bps85 N $206,1 N $872,3 N $USDT25x
BitunixGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,30+1,5% APR
+0,00137% mỗi 8h
+6,5 bps689 N $154 N $277,4 N $USDT25x
MEXCGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,280,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,1 bps104,8 N $115 N $450,4 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchSOFI/USDCĐang giao dịch$15,27-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
+742,7 bps0 $33,6 N $-USDC6x
BitgetGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps-23,9 N $862,5 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:SOFIĐang giao dịch$15,27+20,1% APR
+0,00230% mỗi 1h
+54,9 bps90,2 N $5,7 N $191,8 N $USDC10x
Gate.ioGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,4 bps-5,7 N $294,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSOFI/USDĐang giao dịch$15,25+55,6% APR
+0,00635% mỗi 1h
+19,7 bps4,7 N $327,8 $2,3 N $USD50x
ExtendedGiao dịchSOFI/USDĐang giao dịch$15,22+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+35,4 bps200 N $0 $2,2 N $USD5x
DeepcoinGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,30-+6,5 bps270,5 N $1,5 Tr $⚠8,1 N $USDT25x
BingXGiao dịchSOFIUS-USDTĐang giao dịch$15,30+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+6,5 bps350,2 N $1,3 Tr $⚠1,5 N $USDT-
LBankGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,5 bps511,8 N $947,3 N $⚠217 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchSOFI/USDTĐang giao dịch$15,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+39,2 bps12,1 N $726,1 N $⚠15,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,1 bps – +27,4 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SOFI

Spread hẹp nhất

SOFI

Khối lượng cao nhất

SOFI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 30m trước
Vốn hóa
19,5 T $
Cập nhật 30m trước
Doanh thu
5,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,4%
P/E
29,9
P/E cùng ngành 5,1
Dòng tiền tự do
-5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
636,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,5
P/E cùng ngành
5,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 30m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,1%
Dòng tiền tự do-4 T $
Nợ ròng-3 T $
2020751,1 Tr $
20211,1 T $
20221,8 T $
20232,9 T $
20243,7 T $
20254,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020751,1 Tr $+4%-224,1 Tr $-503,9 Tr $
20211,1 T $+45%-483,9 Tr $-1,4 T $
20221,8 T $+62%-320,4 Tr $-7,4 T $
20232,9 T $+64%-300,7 Tr $-7,3 T $
20243,7 T $+28%498,7 Tr $-1,3 T $
20254,8 T $+29%481,3 Tr $-4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+75,3%-43,7%-29,8%-7,3%-2,6%
2021+89,9%-44,2%-44,5%-10,3%-5,3%
2022+86,2%-18,1%-18,2%-5,8%-1,7%
2023+70,9%-10,4%-10,4%-5,4%-1,0%
2024+69,7%+6,3%+13,5%+7,6%+1,4%
2025+75,1%+11,0%+10,1%+4,6%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020872,6 Tr $5,1 T $4,2 T $0,64
2021494,7 Tr $4,2 T $3,7 T $1,11
20221,4 T $5,6 T $4,2 T $0,20
20233,1 T $5,4 T $2,3 T $0,20
20242,5 T $3,2 T $665,9 Tr $0,19
20254,9 T $1,9 T $-3 T $0,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,4 T $5,6 T $1,9-4,6
20218,3 T $12 T $7,7-15,8
20224,2 T $8,4 T $2,4-11,5
20239,4 T $11,7 T $3,2-27,6
202416,2 T $16,8 T $4,433,5
202530,1 T $27,1 T $6,362,3
Q3 2024986,2 Tr $
Q4 20241 T $
Q1 20251 T $
Q2 20251,1 T $
Q3 20251,3 T $
Q4 20251,3 T $
Q1 20261,4 T $
Q2 20261,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024986,2 Tr $+30%60,7 Tr $-1,2 T $
Q4 20241 T $+18%332,5 Tr $-244,3 Tr $
Q1 20251 T $+22%71,1 Tr $-32,7 Tr $
Q2 20251,1 T $+31%97,3 Tr $-1,5 T $
Q3 20251,3 T $+29%139,4 Tr $9,8 Tr $
Q4 20251,3 T $+32%173,5 Tr $-1,1 T $
Q1 20261,4 T $+36%166,7 Tr $50,3 Tr $
Q2 20261,6 T $+39%156,6 Tr $-4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+69,7%+6,5%+6,2%+1,0%+0,2%
Q4 2024+72,2%+5,9%+33,0%+5,1%+0,9%
Q1 2025+73,9%+7,7%+6,9%+1,1%+0,2%
Q2 2025+74,8%+9,9%+8,6%+1,4%+0,2%
Q3 2025+75,1%+11,7%+11,0%+1,6%+0,3%
Q4 2025+76,4%+13,9%+13,0%+1,7%+0,3%
Q1 2026+77,5%+14,2%+11,8%+1,5%+0,3%
Q2 2026+76,7%+13,0%+10,0%+1,4%+0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,4 T $3,3 T $926,9 Tr $0,15
Q4 20242,5 T $3,2 T $665,9 Tr $0,19
Q1 20252,1 T $3,1 T $1,1 T $0,15
Q2 20252,1 T $4 T $1,9 T $0,15
Q3 20253,2 T $2,8 T $-438,9 Tr $0,17
Q4 20254,9 T $1,9 T $-3 T $0,24
Q1 20263,4 T $1,9 T $-1,5 T $0,17
Q2 20263,1 T $3,4 T $278,9 Tr $0,16
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20248,4 T $9,3 T $8,536,9
Q4 202416,8 T $17,4 T $16,612,0
Q1 202512,8 T $13,8 T $12,344,9
Q2 202520,1 T $22 T $17,851,8
Q3 202530,9 T $30,5 T $24,455,0
Q4 202532 T $29 T $24,046,7
Q1 202620,3 T $18,8 T $14,430,5
Q2 202623 T $23,3 T $14,737,4

Đã làm mới 30m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,6 T $Q2 2026
392,7 Tr $785,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 756,5 Tr $Q4 2023: 856,4 Tr $Q1 2024: 849 Tr $Q2 2024: 860,6 Tr $Q3 2024: 986,2 Tr $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng156,6 Tr $Q2 2026
-116,9 Tr $32,9 Tr $182,7 Tr $332,5 Tr $Q3 2023: -266,7 Tr $Q4 2023: 47,9 Tr $Q1 2024: 88 Tr $Q2 2024: 17,4 Tr $Q3 2024: 60,7 Tr $Q4 2024: 332,5 Tr $Q1 2025: 71,1 Tr $Q2 2025: 97,3 Tr $Q3 2025: 139,4 Tr $Q4 2025: 173,5 Tr $Q1 2026: 166,7 Tr $Q2 2026: 156,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA277,4 Tr $Q2 2026
-91,5 Tr $31,5 Tr $154,5 Tr $277,4 Tr $Q3 2023: -214,4 Tr $Q4 2023: 104,6 Tr $Q1 2024: 142,8 Tr $Q2 2024: 65 Tr $Q3 2024: 115,6 Tr $Q4 2024: 113,5 Tr $Q1 2025: 135,1 Tr $Q2 2025: 168,9 Tr $Q3 2025: 207,8 Tr $Q4 2025: 248,2 Tr $Q1 2026: 267,1 Tr $Q2 2026: 277,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-4 T $Q2 2026
-2,8 T $-1,6 T $-468,3 Tr $704,1 Tr $Q3 2023: -2,7 T $Q4 2023: -284,6 Tr $Q1 2024: 704,1 Tr $Q2 2024: -523,8 Tr $Q3 2024: -1,2 T $Q4 2024: -244,3 Tr $Q1 2025: -32,7 Tr $Q2 2025: -1,5 T $Q3 2025: 9,8 Tr $Q4 2025: -1,1 T $Q1 2026: 50,3 Tr $Q2 2026: -4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,12 $Q2 2026
-0,14 $0,01 $0,15 $0,3 $Q3 2023: -0,29 $Q4 2023: 0,04 $Q1 2024: 0,02 $Q2 2024: 0,01 $Q3 2024: 0,05 $Q4 2024: 0,3 $Q1 2025: 0,06 $Q2 2025: 0,08 $Q3 2025: 0,11 $Q4 2025: 0,13 $Q1 2026: 0,12 $Q2 2026: 0,12 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,1 T $Q2 2026
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2023 · Nợ: 6,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2023 · Nợ: 5,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,7 T $Q1 2024 · Nợ: 3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2024 · Nợ: 3,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2024 · Nợ: 3,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2024 · Nợ: 3,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 3,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2025 · Nợ: 4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,2 T $Q3 2025 · Nợ: 2,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,9 T $Q4 2025 · Nợ: 1,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,4 T $Q1 2026 · Nợ: 1,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q2 2026 · Nợ: 3,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,7%Q2 2026
-7,1%+21,1%+49,3%+77,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +68,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -35,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +33,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+39,1%Q2 2026
+9,8%+19,5%+29,3%+39,1%Q2 2024: +27,1%Q3 2024: +30,4%Q4 2024: +17,7%Q1 2025: +22,1%Q2 2025: +31,2%Q3 2025: +28,6%Q4 2025: +32,5%Q1 2026: +35,8%Q2 2026: +39,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,4 TQ2 2026
344,5 Tr689 Tr1 T1,4 TQ3 2023: 951,2 TrQ4 2023: 1 TQ1 2024: 1 TQ2 2024: 1,1 TQ3 2024: 1,1 TQ4 2024: 1,2 TQ1 2025: 1,2 TQ2 2025: 1,2 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,4 TQ2 2026: 1,4 TQ3 2023Q2 2026
Định giá37,4Q2 2026
48,4103,7159,0214,3Q3 2023 · P/E: -6,9Q4 2023 · P/E: 62,2Q1 2024 · P/E: 22,8Q2 2024 · P/E: 214,3Q3 2024 · P/E: 36,9Q4 2024 · P/E: 12,0Q1 2025 · P/E: 44,9Q2 2025 · P/E: 51,8Q3 2025 · P/E: 55,0Q4 2025 · P/E: 46,7Q1 2026 · P/E: 30,5Q2 2026 · P/E: 37,4Q3 2023 · P/S: 10,0Q4 2023 · P/S: 11,2Q1 2024 · P/S: 8,4Q2 2024 · P/S: 7,9Q3 2024 · P/S: 8,5Q4 2024 · P/S: 16,6Q1 2025 · P/S: 12,3Q2 2025 · P/S: 17,8Q3 2025 · P/S: 24,4Q4 2025 · P/S: 24,0Q1 2026 · P/S: 14,4Q2 2026 · P/S: 14,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,8 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2018: 600 Tr $2019: 721 Tr $2020: 751,1 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,8 T $2023: 2,9 T $2024: 3,7 T $2025: 4,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng481,3 Tr $2025
-238,3 Tr $7,4 Tr $253 Tr $498,7 Tr $2018: -252,4 Tr $2019: -239,7 Tr $2020: -224,1 Tr $2021: -483,9 Tr $2022: -320,4 Tr $2023: -300,7 Tr $2024: 498,7 Tr $2025: 481,3 Tr $20182025
EBITDA760 Tr $2025
-94,7 Tr $190,2 Tr $475,1 Tr $760 Tr $2018: -242,4 Tr $2019: -223,6 Tr $2020: -258,7 Tr $2021: -379,6 Tr $2022: -167,4 Tr $2023: -99,7 Tr $2024: 436,8 Tr $2025: 760 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-4 T $2025
-5,3 T $-3,2 T $-1,1 T $1 T $2018: 1 T $2019: -92,3 Tr $2020: -503,9 Tr $2021: -1,4 T $2022: -7,4 T $2023: -7,3 T $2024: -1,3 T $2025: -4 T $20182025
EPS0,39 $2025
-1,95 $-1,17 $-0,39 $0,39 $2018: -2,17 $2019: -2,27 $2020: -2,73 $2021: -1 $2022: -0,4 $2023: -0,36 $2024: 0,39 $2025: 0,39 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,9 T $2025
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $2018 · Tiền mặt: 537 Tr $2018 · Nợ: 6,6 T $2019 · Tiền mặt: 499,5 Tr $2019 · Nợ: 5,1 T $2020 · Tiền mặt: 872,6 Tr $2020 · Nợ: 5,1 T $2021 · Tiền mặt: 494,7 Tr $2021 · Nợ: 4,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,4 T $2022 · Nợ: 5,6 T $2023 · Tiền mặt: 3,1 T $2023 · Nợ: 5,4 T $2024 · Tiền mặt: 2,5 T $2024 · Nợ: 3,2 T $2025 · Tiền mặt: 4,9 T $2025 · Nợ: 1,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,1%2025
-10,9%+22,7%+56,3%+89,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +61,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +89,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +86,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -42,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -33,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -29,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -44,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -18,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+28,8%2025
+16,1%+32,2%+48,3%+64,4%2019: +20,2%2020: +4,2%2021: +44,8%2022: +62,1%2023: +64,4%2024: +27,8%2025: +28,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
312,9 Tr625,9 Tr938,8 Tr1,3 T2018: 116,2 Tr2019: 116,2 Tr2020: 116,2 Tr2021: 526,7 Tr2022: 900,9 Tr2023: 945 Tr2024: 1,1 T2025: 1,3 T20182025
Định giá62,32025
-5,117,339,862,32018 · P/E: -4,82019 · P/E: -4,62020 · P/E: -4,62021 · P/E: -15,82022 · P/E: -11,52023 · P/E: -27,62024 · P/E: 33,52025 · P/E: 62,32018 · P/S: 2,02019 · P/S: 1,72020 · P/S: 1,92021 · P/S: 7,72022 · P/S: 2,42023 · P/S: 3,22024 · P/S: 4,42025 · P/S: 6,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1,3 T $ · Cập nhật 30m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,594,9 T $+2%13
FY 20270,826 T $+25%14
FY 20281,037,3 T $+54%12
FY 20291,589,3 T $+95%9
Q1 20270,171,4 T $-3%2
Q1 20270,181,3 T $-6%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 0,17-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,11Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2026-01-30Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2025-10-28Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính 0,08Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Credit Services
Giám đốc điều hành
Anthony J. Noto
Nhân viên
6.100
Ngày IPO
4 thg 1, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi-0,38
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-3,93 T US$-2,91 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 45 out of 93

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
21,79 T US$-0.8%thg 6 26 – thg 9 26
21,68 T US$22,79 T US$23,90 T US$Cao nhất: 23,90 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 21,68 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 21,79 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 21,79 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 23,90 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 21,68 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,03%40,8 Tr
VB0,28%29,5 Tr
VBK0,66%16,9 Tr
VXF0,27%14,9 Tr
ANNPX0,49%7,4 Tr
FSMAX0,26%6,2 Tr
IWR0,16%5,2 Tr
NIZ0,15%4,8 Tr
FSMDX0,15%4,6 Tr
BALPX0,09%4,1 Tr
SCHG0,09%3,1 Tr
IWD0,05%2,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SOFI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị108338
Nhà phân tích2637
Mua / giữ / bán29 / 58 / 21104 / 159 / 75
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 55 / 5 / 21
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 86 (1%)151 / 130 (54%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,8%+37,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+4,1% / -58,9%+420,3% / -58,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,6% so với S&P 500 0,0% (n = 108)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kyle PetersonNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 24,00 US$30 thg 7, 2026
  2. John HechtJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 35,00 US$29 thg 10, 2025
  3. Dan DolevMizuho Securities79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 10, 2026Unknown AnalystStoneXMuaBắt đầu theo dõi25,00 US$
13 thg 10, 2026Will NanceGoldman SachsGiữDuy trì15,00 US$
12 thg 10, 2026Unknown AnalystStoneXMuaBắt đầu theo dõi25,00 US$
11 thg 10, 2026Tim SwitzerKBWBánDuy trì15,00 US$
12 thg 10, 2026Tim SwitzerKBWBánDuy trì15,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 10 · Bán 4thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 11 · Bán 4thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 8 · Bán 4thg 1 26thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 4thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 4thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 9 · Bán 3thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 3thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 3thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 3thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 3thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 3thg 11 25 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 26,13 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 26,81 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,37 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 25,53 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 21,87 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 21,47 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 20,88 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 21,20 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 21,18 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 29,72 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 26,18 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 22,81 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 17,76 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 15,88 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 16,10 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,22 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 17,93 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 16,31 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 17,88 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 15,72 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 15,80 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 13 thg 10, 2026 · 108 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SOFI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu SoFi Technologies, Inc. (SOFI) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SOFI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SOFI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SOFI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SOFI là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến +55,6% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SOFI so với cổ phiếu SoFi Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SOFI là 15,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 15,3 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SOFI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SOFI là một phái sinh theo dõi giá của SoFi Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán SoFi Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SOFIUSDT perpetual là gì?

SOFIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu SoFi Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SOFI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SOFI perpetuals · perpequities.comSOFI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/sofi-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/sofi-perp.svg" width="240" height="64" alt="SOFI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SOFI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SOFI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SOFI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X