PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Securitize Corp. (SECZ)

Perpetual futures SECZ trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SECZUSDT.

Securitize là công ty công nghệ tài chính cung cấp nền tảng được quản lý để mã hóa tài sản thực, cho phép phát hành và giao dịch chứng khoán số cho các nhà quản lý tài sản như BlackRock và KKR.

$11,31-5,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (SECZ/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
4,1 Tr $Độ phủ: 6/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 10 Tr $
Open interest
9,6 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
60,5 N $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+4,4 bps
OKX
Khối lượng cao nhất
2,3 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/11
Khối lượng perp/spot
0,06x
Khối lượng spot 70,8 Tr $
OI / free float
+3,65%
Free float 263,2 Tr $
Hiệu suất spot
1D-14,18%
5D+1,89%
1M+43,41%
6M+9,21%
YTD+9,21%
1Y+9,21%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,31+156,5% APR
+0,143% mỗi 8h
+8,9 bps22,5 N $2,3 Tr $1,2 Tr $USDT-
BybitGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,0 bps10,8 N $920,6 N $1,5 Tr $USDT25x
XT.comGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,31+293,1% APR
+0,268% mỗi 8h
+8,9 bps36 N $624,5 N $6,1 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,33+138,8% APR
+0,127% mỗi 8h
+8,9 bps36,2 N $160,6 N $38,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,290,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps-59,6 N $50,1 N $USDT20x
HTXGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,30-+42,5 bps41,2 N $3 N $-USDT-
BitgetGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,30+189,2% APR
+0,173% mỗi 8h
+8,0 bps-1,9 Tr $⚠308,7 N $USDT20x
OKXGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,31+70,4% APR
+0,064% mỗi 8h
+4,4 bps6,8 N $1,3 Tr $⚠195,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchSECZ-USDTĐang giao dịch$11,33+176,1% APR
+0,161% mỗi 8h
+18,6 bps25,5 N $1,2 Tr $⚠3,1 N $USDT-
LBankGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,29+156,3% APR
+0,143% mỗi 8h
+62,0 bps31 N $749,8 N $⚠52,2 N $USDT50x
OurbitGiao dịchSECZ/USDTĐang giao dịch$11,31+156,5% APR
+0,143% mỗi 8h
+8,9 bps60,5 N $673,2 N $⚠134,1 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 8/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +47,9 bps – +90,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ourbit · +33,0 bps

Quá mỏng: OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SECZ

Spread hẹp nhất

SECZ

Khối lượng cao nhất

SECZ

Từng đợt 7 ngày qua: 13% số giờ trên 100% APR · trung vị 8% · 2 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
1,7 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
62,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-91,3%
P/E
-4,6
P/E cùng ngành 5,1
Dòng tiền tự do
-16,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-48,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
27,2
P/E cùng ngành
5,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
72,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-12
Doanh thu 14,4 Tr $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất62,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-78,0%
Dòng tiền tự do-16,5 Tr $
Nợ ròng47,8 Tr $
202562,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202562,2 Tr $--48,5 Tr $-16,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2025+18,5%-23,4%-78,0%+34,3%-28,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202524,9 Tr $72,7 Tr $47,8 Tr $1,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20251,6 T $1,7 T $25,9-31,9
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 202619,5 Tr $
Q2 202614,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20250 $-2,4 Tr $5,1 Tr $
Q4 20250 $--3,8 Tr $269,7 N $
Q1 202619,5 Tr $--7,9 Tr $-9,4 Tr $
Q2 202614,4 Tr $--21,7 Tr $-4,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20250,0%0,0%0,0%+1,0%+1,0%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-1,6%-1,5%
Q1 2026+30,3%-12,3%-40,7%+5,3%-5,9%
Q2 2026-0,6%-67,3%-150,2%+890,9%-13,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202525 N $78,2 N $53,2 N $1,15
Q4 202525 N $397,4 N $372,4 N $0,10
Q1 202614,5 Tr $73,8 Tr $59,3 Tr $2,39
Q2 202633,6 Tr $91,1 Tr $57,5 Tr $1,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2025332,1 Tr $332,2 Tr $0,034,5
Q4 2025332,1 Tr $332,5 Tr $0,0-22,6
Q1 20261,6 T $1,7 T $82,6-50,7
Q2 2026122,7 Tr $180,1 Tr $8,5-1,4

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu14,4 Tr $Q2 2026
4,9 Tr $9,7 Tr $14,6 Tr $19,5 Tr $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 19,5 Tr $Q2 2026: 14,4 Tr $Q3 2025Q2 2026
Lợi nhuận ròng-21,7 Tr $Q2 2026
-15,7 Tr $-9,6 Tr $-3,6 Tr $2,4 Tr $Q3 2025: 2,4 Tr $Q4 2025: -3,8 Tr $Q1 2026: -7,9 Tr $Q2 2026: -21,7 Tr $Q3 2025Q2 2026
EBITDA-9,2 Tr $Q2 2026
-6,9 Tr $-4,6 Tr $-2,3 Tr $Q3 2025: -154,4 N $Q4 2025: -1,5 Tr $Q1 2026: -5 Tr $Q2 2026: -9,2 Tr $Q3 2025Q2 2026
Dòng tiền tự do-4,9 Tr $Q2 2026
-5,8 Tr $-2,1 Tr $1,5 Tr $5,1 Tr $Q3 2025: 5,1 Tr $Q4 2025: 269,7 N $Q1 2026: -9,4 Tr $Q2 2026: -4,9 Tr $Q3 2025Q2 2026
EPS-2,37 $Q2 2026
-1,76 $-1,15 $-0,53 $0,08 $Q3 2025: 0,08 $Q4 2025: -0,12 $Q1 2026: -0,05 $Q2 2026: -2,37 $Q3 2025Q2 2026
Tiền mặt / Nợ33,6 Tr $Q2 2026
22,8 Tr $45,5 Tr $68,3 Tr $91,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 25 N $Q3 2025 · Nợ: 78,2 N $Q4 2025 · Tiền mặt: 25 N $Q4 2025 · Nợ: 397,4 N $Q1 2026 · Tiền mặt: 14,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 73,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 33,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 91,1 Tr $Q3 2025Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-0,6%Q2 2026
-105,1%-60,0%-14,8%+30,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -0,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -67,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -40,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -150,2%Q3 2025Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành9,1 TrQ2 2026
37 Tr74 Tr111 Tr148,1 TrQ3 2025: 30,6 TrQ4 2025: 30,6 TrQ1 2026: 148,1 TrQ2 2026: 9,1 TrQ3 2025Q2 2026
Định giá-1,4Q2 2026
-17,415,949,282,6Q3 2025 · P/E: 34,5Q4 2025 · P/E: -22,6Q1 2026 · P/E: -50,7Q2 2026 · P/E: -1,4Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 82,6Q2 2026 · P/S: 8,5Q3 2025Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu62,2 Tr $2025
15,5 Tr $31,1 Tr $46,6 Tr $62,2 Tr $2025: 62,2 Tr $2025
Lợi nhuận ròng-48,5 Tr $2025
-36,3 Tr $-24,2 Tr $-12,1 Tr $2025: -48,5 Tr $2025
EBITDA-33,3 Tr $2025
-24,9 Tr $-16,6 Tr $-8,3 Tr $2025: -33,3 Tr $2025
Dòng tiền tự do-16,5 Tr $2025
-12,4 Tr $-8,2 Tr $-4,1 Tr $2025: -16,5 Tr $2025
EPS-0,34 $2025
-0,26 $-0,17 $-0,09 $2025: -0,34 $2025
Tiền mặt / Nợ24,9 Tr $2025
18,2 Tr $36,3 Tr $54,5 Tr $72,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 24,9 Tr $2025 · Nợ: 72,7 Tr $2025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,5%2025
-53,8%-29,7%-5,6%+18,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -78,0%2025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành148,1 Tr2025
37 Tr74 Tr111 Tr148,1 Tr2025: 148,1 Tr2025
Định giá-31,92025
-17,5-3,011,425,92025 · P/E: -31,92025 · P/S: 25,92025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-12
Doanh thu 14,4 Tr $ · Cập nhật 6h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,4072,1 Tr $+16%3
FY 20270,36126,2 Tr $+103%2
FY 20280,89198,1 Tr $+219%4
FY 20290,33186,9 Tr $+201%1
FY 20300,60254,2 Tr $+309%1
Q1 20270,0325,4 Tr $+30%1

Sự kiện công ty

2
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -2,37 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2026-05-08Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính 0,04Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Carlos Domingo
Nhân viên
2
Ngày IPO
2 thg 7, 2026
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Xếp hạng FMPiC

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
85,94 Tr US$-95.3%thg 7 26 – thg 9 26
58,04 Tr US$939,60 Tr US$1,82 T US$Cao nhất: 1,82 T US$ · 2026-07-02Thấp nhất: 58,04 Tr US$ · 2026-08-24Hiện tại: 85,94 Tr US$ · 2026-09-17thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 85,94 Tr US$ · 2026-09-17Cao nhất: 1,82 T US$ · 2026-07-02Thấp nhất: 58,04 Tr US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ARKF1,19%1,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SECZ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị1515
Nhà phân tích88
Mua / giữ / bán14 / 1 / 014 / 1 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 80 / 0 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 7 (53%)8 / 7 (53%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,4%+1,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+26,6% / -40,3%+26,6% / -40,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
13 thg 10, 2026Peter ChristiansenCitiGiữHạ hạng14,00 US$
9 thg 10, 2026Devin RyanCitizens JMPMuaDuy trì17,00 US$
29 thg 9, 2026Unknown AnalystAletheia CapitalGiữBắt đầu theo dõi15,40 US$
29 thg 9, 2026Brooksley KangAletheia CapitalGiữBắt đầu theo dõi15,40 US$
29 thg 9, 2026Unknown AnalystAletheia CapitalGiữBắt đầu theo dõi15,40 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · mục tiêu TB 16,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 16,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 16,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 16,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 13,33 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 11,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 14,91 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 15,13 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,42 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 6,67 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 6,46 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,59 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,82 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 13 thg 10, 2026 · 15 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SECZ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Securitize Corp. (SECZ) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm Binance, Bitget, OKX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SECZ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SECZ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SECZ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SECZ là +156,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +156,5% đến +156,5% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SECZ so với cổ phiếu Securitize Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SECZ là 11,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 11,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SECZ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SECZ là một phái sinh theo dõi giá của Securitize Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Securitize Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SECZUSDT perpetual là gì?

SECZUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Securitize Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SECZ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SECZ perpetuals · perpequities.comSECZ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/secz-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/secz-perp.svg" width="240" height="64" alt="SECZ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SECZ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SECZ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SECZ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X