PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Galaxy Digital (GLXY)

Perpetual futures GLXY trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GLXYUSDT.

Galaxy Digital hoạt động trong lĩnh vực tài sản kỹ thuật số và hạ tầng trung tâm dữ liệu, cung cấp giao dịch, cho vay, tư vấn và công nghệ blockchain.

$16,16-11,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (GLXY-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
137,6 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
180,8 N $Độ phủ: 2/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
15,7 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+61,8 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
126,6 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 142 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 1,8 T $
Hiệu suất spot
1D-11,56%
5D-22,52%
1M-27,53%
6M-33,93%
YTD-27,82%
1Y-59,56%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchGLXY/USDTĐang giao dịch$16,18-13,7% APR
-0,013% mỗi 8h
+61,8 bps1,6 N $126,6 N $179,3 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchGLXY/USDCĐang giao dịch$16,25+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--11 N $-USDC6x
BingXGiao dịchGLXY-USDTĐang giao dịch$16,16-9,6% APR
-0,00880% mỗi 8h
+80,3 bps15,7 N $1,2 Tr $⚠1,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +130,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +130,3 bps

Quá mỏng: MEXC

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GLXY

Spread hẹp nhất

GLXY

Khối lượng cao nhất

GLXY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5m trước
Vốn hóa
5,4 T $
Cập nhật 5m trước
Doanh thu
58,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-39%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,2%
P/E
-38,4
P/E cùng ngành 20,1
Dòng tiền tự do
-1,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-99,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,1
P/E cùng ngành
20,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
37,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 8,8 T $ · Cập nhật 5m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất61,4 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,1%
Dòng tiền tự do-1,4 T $
Nợ ròng3,9 T $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
202443,8 T $
202561,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $-103,4 Tr $-
20210 $-402,1 Tr $-19,5 Tr $
20220 $--522,7 Tr $-76,8 Tr $
20230 $-454,8 Tr $-16,5 Tr $
202443,8 T $-116,3 Tr $-18,5 Tr $
202561,4 T $+40%-84,9 Tr $-1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%0,0%0,0%
20210,0%0,0%0,0%+51,1%+45,2%
20220,0%0,0%0,0%-174,6%-132,6%
20230,0%0,0%0,0%+58,2%+52,0%
2024+3,0%+1,6%+0,3%+5,3%+1,6%
2025+1,9%+0,9%-0,1%-4,4%-0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020---0,00
202126,8 Tr $0 $-26,8 Tr $0,71
202210 Tr $0 $-10 Tr $1,39
2023833 N $0 $-833 N $1,56
2024739,3 Tr $3 T $2,2 T $1,51
20251,4 T $5,3 T $3,9 T $1,60
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020587,8 Tr $0 $0,05,7
20211,7 T $1,6 T $0,04,2
2022297,7 Tr $287,7 Tr $0,0-0,6
2023820,1 Tr $819,2 Tr $0,01,8
20242,1 T $4,3 T $0,018,1
20253,6 T $7,4 T $0,1-42,2
Q3 20248,7 T $
Q4 202416,4 T $
Q1 202513 T $
Q2 20259,1 T $
Q3 202529,2 T $
Q4 202510,2 T $
Q1 202610,2 T $
Q2 20268,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,7 T $--12,3 Tr $-51,9 Tr $
Q4 202416,4 T $-191,6 Tr $77 N $
Q1 202513 T $+39%-295,4 Tr $67,8 Tr $
Q2 20259,1 T $+2%14,5 Tr $-161,7 Tr $
Q3 202529,2 T $+235%208,5 Tr $192,7 Tr $
Q4 202510,2 T $-37%-195,4 Tr $-1,6 T $
Q1 202610,2 T $-21%-94,5 Tr $-370,8 Tr $
Q2 20268,7 T $-4%-17,9 Tr $68,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+1,9%+0,9%-0,1%-1,3%-1,2%
Q4 2024+3,6%+1,7%+1,2%+8,7%+2,7%
Q1 2025+0,1%-1,1%-2,3%-15,5%-4,7%
Q2 2025+4,6%+3,4%+0,2%+1,0%+0,2%
Q3 2025+3,1%+2,6%+0,7%+11,8%+1,8%
Q4 2025-0,9%-2,2%-1,9%-10,2%-1,7%
Q1 2026+1,9%+0,7%-0,9%-5,2%-0,9%
Q2 2026+2,5%+0,9%-0,2%-1,0%-0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 Tr $0 $-1,7 Tr $1,85
Q4 2024739,3 Tr $3 T $2,2 T $1,51
Q1 2025509,4 Tr $3,9 T $3,4 T $1,45
Q2 2025691,3 Tr $3,9 T $3,2 T $1,34
Q3 20251,1 T $4,5 T $3,4 T $1,35
Q4 20251,2 T $5,3 T $4,1 T $1,60
Q1 2026910,7 Tr $3,1 T $2,1 T $1,70
Q2 2026895,7 Tr $3,3 T $2,4 T $1,50
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,6 T $1,6 T $0,2-32,7
Q4 20242,2 T $4,4 T $0,12,9
Q1 20251,3 T $4,8 T $0,1-1,1
Q2 20253,1 T $6,4 T $0,354,7
Q3 20255,9 T $9,3 T $0,27,1
Q4 20254,3 T $8,3 T $0,4-5,4
Q1 20263,5 T $5,7 T $0,3-9,4
Q2 20265,3 T $7,6 T $0,6-75,9

Đã làm mới 5m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu8,7 T $Q2 2026
7,3 T $14,6 T $21,9 T $29,2 T $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 9,3 T $Q2 2024: 8,9 T $Q3 2024: 8,7 T $Q4 2024: 16,4 T $Q1 2025: 13 T $Q2 2025: 9,1 T $Q3 2025: 29,2 T $Q4 2025: 10,2 T $Q1 2026: 10,2 T $Q2 2026: 8,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-17,9 Tr $Q2 2026
-124,5 Tr $46,3 Tr $217,2 Tr $388,1 Tr $Q3 2023: -68,8 Tr $Q4 2023: 371,5 Tr $Q1 2024: 388,1 Tr $Q2 2024: -45,4 Tr $Q3 2024: -12,3 Tr $Q4 2024: 191,6 Tr $Q1 2025: -295,4 Tr $Q2 2025: 14,5 Tr $Q3 2025: 208,5 Tr $Q4 2025: -195,4 Tr $Q1 2026: -94,5 Tr $Q2 2026: -17,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-93,9 Tr $Q2 2026
27,7 Tr $273 Tr $518,4 Tr $763,8 Tr $Q3 2023: 7,8 Tr $Q4 2023: -353 N $Q1 2024: -44,1 Tr $Q2 2024: -61,2 Tr $Q3 2024: 89,4 Tr $Q4 2024: 293,7 Tr $Q1 2025: -132,4 Tr $Q2 2025: 314,6 Tr $Q3 2025: 763,8 Tr $Q4 2025: -217,7 Tr $Q1 2026: 72,6 Tr $Q2 2026: -93,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do68,5 Tr $Q2 2026
-1,2 T $-714,1 Tr $-255,4 Tr $203,4 Tr $Q3 2023: -15 Tr $Q4 2023: 833 N $Q1 2024: 38,2 Tr $Q2 2024: 203,4 Tr $Q3 2024: -51,9 Tr $Q4 2024: 77 N $Q1 2025: 67,8 Tr $Q2 2025: -161,7 Tr $Q3 2025: 192,7 Tr $Q4 2025: -1,6 T $Q1 2026: -370,8 Tr $Q2 2026: 68,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,09 $Q2 2026
-0,85 $0,61 $2,08 $3,54 $Q3 2023: -0,64 $Q4 2023: 2,96 $Q1 2024: 3,54 $Q2 2024: -0,37 $Q3 2024: -0,1 $Q4 2024: 1,8 $Q1 2025: -2,31 $Q2 2025: 0,1 $Q3 2025: 1,01 $Q4 2025: -1,03 $Q1 2026: -0,49 $Q2 2026: -0,09 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ895,7 Tr $Q2 2026
1,3 T $2,7 T $4 T $5,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 0 $Q3 2023 · Nợ: 732,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 833 N $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 739,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 509,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 691,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 3,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 4,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 5,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 910,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 895,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+2,5%Q2 2026
-0,5%+1,2%+2,9%+4,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +0,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +0,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +1,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +0,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -0,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +1,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +2,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-3,8%Q2 2026
+30,7%+98,9%+167,2%+235,4%Q1 2025: +39,0%Q2 2025: +2,2%Q3 2025: +235,4%Q4 2025: -37,5%Q1 2026: -21,3%Q2 2026: -3,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành192,9 TrQ2 2026
48,2 Tr96,4 Tr144,7 Tr192,9 TrQ3 2023: 106,7 TrQ4 2023: 127 TrQ1 2024: 109,5 TrQ2 2024: 122,3 TrQ3 2024: 125,4 TrQ4 2024: 126,4 TrQ1 2025: 128 TrQ2 2025: 143,1 TrQ3 2025: 174,7 TrQ4 2025: 190,3 TrQ1 2026: 192,1 TrQ2 2026: 192,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-75,9Q2 2026
-43,3-10,622,154,7Q3 2023 · P/E: -1,4Q4 2023 · P/E: 0,6Q1 2024 · P/E: 0,7Q2 2024 · P/E: -8,1Q3 2024 · P/E: -32,7Q4 2024 · P/E: 2,9Q1 2025 · P/E: -1,1Q2 2025 · P/E: 54,7Q3 2025 · P/E: 7,1Q4 2025 · P/E: -5,4Q1 2026 · P/E: -9,4Q2 2026 · P/E: -75,9Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,1Q2 2024 · P/S: 0,2Q3 2024 · P/S: 0,2Q4 2024 · P/S: 0,1Q1 2025 · P/S: 0,1Q2 2025 · P/S: 0,3Q3 2025 · P/S: 0,2Q4 2025 · P/S: 0,4Q1 2026 · P/S: 0,3Q2 2026 · P/S: 0,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu61,4 T $2025
15,3 T $30,7 T $46 T $61,4 T $2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 43,8 T $2025: 61,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng-84,9 Tr $2025
-278,3 Tr $-34 Tr $210,4 Tr $454,8 Tr $2018: -36,7 Tr $2019: -132,5 Tr $2020: 103,4 Tr $2021: 402,1 Tr $2022: -522,7 Tr $2023: 454,8 Tr $2024: 116,3 Tr $2025: -84,9 Tr $20182025
EBITDA609,2 Tr $2025
188,9 Tr $382,1 Tr $575,2 Tr $768,4 Tr $2018: -957,8 N $2019: -1,3 Tr $2020: -1,9 Tr $2021: -4,3 Tr $2022: -2,5 Tr $2023: -2,2 Tr $2024: 768,4 Tr $2025: 609,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-1,4 T $2025
-1,1 T $-724,5 Tr $-362,3 Tr $2018: -318,9 N $2021: -19,5 Tr $2022: -76,8 Tr $2023: -16,5 Tr $2024: -18,5 Tr $2025: -1,4 T $20182025
EPS-0,53 $2025
-2,79 $-0,59 $1,61 $3,81 $2018: 0 $2019: -2 $2020: 1,28 $2021: 3,81 $2022: -4,99 $2023: 3,65 $2024: 0,84 $2025: -0,53 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,4 T $2025
1,3 T $2,7 T $4 T $5,3 T $2021 · Tiền mặt: 26,8 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 10 Tr $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 833 N $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 739,3 Tr $2024 · Nợ: 3 T $2025 · Tiền mặt: 1,4 T $2025 · Nợ: 5,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+1,9%2025
+0,6%+1,4%+2,2%+3,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+40,2%2025
+10,1%+20,1%+30,2%+40,2%2025: +40,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành159,2 Tr2025
39,8 Tr79,6 Tr119,4 Tr159,2 Tr2018: 33,5 Tr2019: 66,4 Tr2020: 68,5 Tr2021: 94,2 Tr2022: 104,8 Tr2023: 127 Tr2024: 120,8 Tr2025: 159,2 Tr20182025
Định giá-42,22025
-27,1-12,13,018,12018 · P/E: -0,72019 · P/E: -0,42020 · P/E: 5,72021 · P/E: 4,22022 · P/E: -0,62023 · P/E: 1,82024 · P/E: 18,12025 · P/E: -42,22018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 8,8 T $ · Cập nhật 5m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,7237,3 T $-39%11
FY 2027-0,2246,9 T $-24%9
FY 20280,2351,2 T $-17%2
FY 2029-0,3777,1 T $+26%1
Q1 20280,1312,5 T $+22%4
Q2 2028-0,0812,8 T $+47%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 0,05-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,46Vượt dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế -0,49 / Ước tính -0,44Thấp hơn dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế -1,08 / Ước tính -0,91Thấp hơn dự báo
2025-10-21Kết quảThực tế 1,12 / Ước tính 0,38Vượt dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 0,08 / Ước tính -0,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GLXY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị82155
Nhà phân tích1619
Mua / giữ / bán64 / 18 / 0135 / 20 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 31 / 0 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 82 (0%)22 / 133 (14%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-51,2%-35,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-13,1% / -69,6%+49,6% / -69,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,0% so với S&P 500 +2,3% (n = 131)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joseph VafiCanaccord Genuity100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 50,00 US$6 thg 8, 2026
  2. Bill PapanastasiouChardan Capital93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 35,00 US$26 thg 4, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 10, 2026Gregory LewisBTIGMuaDuy trì45,00 US$
15 thg 10, 2026James FaucetteMorgan StanleyMuaDuy trì43,00 US$
15 thg 10, 2026James FaucetteMorgan StanleyMuaDuy trì43,00 US$
14 thg 10, 2026Peter ChristiansenCitiMuaNâng hạng28,00 US$
13 thg 10, 2026Peter ChristiansenCitiMuaNâng hạng28,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 43,85 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 44,79 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 47,32 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 43,35 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 43,68 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 39,79 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 40,57 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 41,07 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 39,85 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 38,42 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 39,62 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 37,58 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 26,59 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 22,36 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 28,26 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 20,59 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,45 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 27,44 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 29,58 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 27,34 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 21,01 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 24,60 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 22,74 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 20,33 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 82 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GLXY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Galaxy Digital (GLXY) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GLXY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GLXY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GLXY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GLXY là -9,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,7% đến +3,6% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GLXY so với cổ phiếu Galaxy Digital như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GLXY là 16,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 16,2 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GLXY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GLXY là một phái sinh theo dõi giá của Galaxy Digital mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Galaxy Digital trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GLXYUSDT perpetual là gì?

GLXYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Galaxy Digital thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GLXY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GLXY perpetuals · perpequities.comGLXY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/glxy-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/glxy-perp.svg" width="240" height="64" alt="GLXY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GLXY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GLXY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GLXY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X