PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA)

Perpetual futures MARA trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MARAUSDT.

Marathon Digital Holdings, Inc. là công ty công nghệ tài sản kỹ thuật số khai thác tiền mã hóa, tập trung vào hệ sinh thái Bitcoin, và cung cấp các dịch vụ liên quan.

$9,18-3,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (MARA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
1 Tr $Độ phủ: 13/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 15,6 Tr $
Open interest
7,4 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
537,7 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+8,7 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
256 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/18
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 330,5 Tr $
OI / free float
+0,22%
Free float 3,4 T $
Hiệu suất spot
1D-3,50%
5D-9,44%
1M-20,78%
6M-13,16%
YTD+1,45%
1Y-59,04%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,8 bps31,3 N $256 N $357,3 N $USDT-
OurbitGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,8 bps63,2 N $171 N $98 N $USDT20x
MEXCGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,7 bps40 N $123,5 N $202,6 N $USDT20x
BitgetGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,5 bps537,7 N $109,4 N $275,3 N $USDT20x
XT.comGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,18+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+21,8 bps9,3 N $105,3 N $5,1 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,18+3,9% APR
+0,00354% mỗi 8h
+10,9 bps42,5 N $94 N $66,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,9 bps14 N $53,9 N $730,1 N $USDT25x
OKXGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,9 bps18,6 N $50 N $94,1 N $USDT10x
PhemexGiao dịchMARA / USDTĐang giao dịch$9,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+32,7 bps7,1 N $31 N $427,4 N $USDT20x
HTXGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,16-+43,6 bps5,7 N $2,6 N $-USDT-
ExtendedGiao dịchMARA/USDĐang giao dịch$9,13+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+62,3 bps200 N $2,3 N $5,6 N $USD5x
Crypto.com ExchangeGiao dịchMARA/USDĐang giao dịch$9,15+30,7% APR
+0,00350% mỗi 1h
+32,7 bps2,4 N $673,2 $1,5 N $USD50x
Gate.ioGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,170,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,7 bps-330 $39,4 N $USDT20x
gTrade (Gains)Giao dịchMARA/USDĐang giao dịch$9,12-----USD2x
DeepcoinGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,19-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+21,8 bps59,8 N $11,2 Tr $⚠9,2 N $USDT25x
BingXGiao dịchMARA-USDTĐang giao dịch$9,19+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+32,6 bps34,9 N $1,7 Tr $⚠865,3 $USDT-
LBankGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,8 bps445,6 N $1 Tr $⚠371,4 $USDT50x
KuCoinGiao dịchMARA/USDTĐang giao dịch$9,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,1 bps2,6 N $741,7 N $⚠42,3 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +27,6 bps – +42,0 bps

Quá mỏng: HTX, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MARA

Spread hẹp nhất

MARA

Khối lượng cao nhất

MARA

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
3,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
804,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-429,7%
P/E
-1,0
P/E cùng ngành 5,1
Dòng tiền tự do
-1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-3,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,3
P/E cùng ngành
5,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
761,9 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 181,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất907,1 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-144,6%
Dòng tiền tự do-312,3 Tr $
Nợ ròng3,1 T $
20204,4 Tr $
2021159,2 Tr $
2022117,8 Tr $
2023387,5 Tr $
2024656,4 Tr $
2025907,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,4 Tr $+268%-10,4 Tr $-91,2 Tr $
2021159,2 Tr $+3.553%-37,1 Tr $-727,1 Tr $
2022117,8 Tr $-26%-694 Tr $-217,6 Tr $
2023387,5 Tr $+229%261,2 Tr $-343,3 Tr $
2024656,4 Tr $+69%541,3 Tr $-930,5 Tr $
2025907,1 Tr $+38%-1,3 T $-312,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-58,7%-225,3%-239,8%-3,4%-3,3%
2021+73,4%-36,2%-23,3%-5,4%-2,6%
2022-28,6%-572,0%-589,4%-179,8%-58,1%
2023-4,0%+57,0%+67,4%+16,2%+13,1%
2024-24,3%+46,6%+82,5%+13,1%+8,0%
2025-47,7%-90,6%-144,6%-37,8%-18,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020141,3 Tr $184,1 N $-141,1 Tr $198,38
2021268,6 Tr $728,4 Tr $459,9 Tr $60,82
2022103,7 Tr $783,5 Tr $679,8 Tr $10,63
2023357,3 Tr $326,1 Tr $-31,2 Tr $30,51
2024391,8 Tr $2,5 T $2,1 T $4,94
2025547,1 Tr $3,6 T $3,1 T $1,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020849,9 Tr $708,8 Tr $195,1-80,3
20213,3 T $3,7 T $20,5-88,8
2022388,1 Tr $1,1 T $3,3-0,6
20234,3 T $4,3 T $11,116,7
20244,9 T $6,9 T $7,49,0
20253,2 T $6,3 T $3,5-2,4
Q3 2024131,6 Tr $
Q4 2024214,4 Tr $
Q1 2025213,9 Tr $
Q2 2025238,5 Tr $
Q3 2025252,4 Tr $
Q4 2025202,3 Tr $
Q1 2026174,6 Tr $
Q2 2026174,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024131,6 Tr $+35%-124,8 Tr $-478,8 Tr $
Q4 2024214,4 Tr $+37%528,5 Tr $-502,6 Tr $
Q1 2025213,9 Tr $+29%-533,2 Tr $-254,3 Tr $
Q2 2025238,5 Tr $+64%808,2 Tr $-282,4 Tr $
Q3 2025252,4 Tr $+92%123,1 Tr $-283,9 Tr $
Q4 2025202,3 Tr $-6%-1,7 T $-389,2 Tr $
Q1 2026174,6 Tr $-18%-1,3 T $-327 Tr $
Q2 2026174,9 Tr $-27%-609,7 Tr $-565,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-50,9%-130,8%-94,8%-4,4%-3,5%
Q4 2024-24,6%+159,1%+246,5%+12,8%+7,8%
Q1 2025+79,7%-253,0%-249,3%-14,3%-8,3%
Q2 2025+82,5%+285,0%+338,9%+16,9%+10,5%
Q3 2025+82,9%+18,9%+48,8%+2,4%+1,3%
Q4 2025-119,2%-164,0%-845,0%-49,2%-23,5%
Q1 2026-93,0%-142,5%-721,4%-56,4%-25,5%
Q2 2026+72,1%-153,2%-348,6%-36,7%-14,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024164,3 Tr $639,1 Tr $474,8 Tr $4,00
Q4 2024391,8 Tr $2,5 T $2,1 T $4,94
Q1 2025196,2 Tr $2,6 T $2,4 T $0,79
Q2 2025109,5 Tr $2,6 T $2,5 T $0,54
Q3 2025826,4 Tr $3,6 T $2,8 T $2,09
Q4 2025547,1 Tr $3,6 T $3,1 T $1,27
Q1 2026525,7 Tr $2,5 T $1,9 T $1,84
Q2 2026421,3 Tr $2,5 T $2 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20244,8 T $5,3 T $36,3-9,7
Q4 20246,5 T $8,6 T $30,43,1
Q1 20254 T $6,4 T $18,5-1,9
Q2 20255,5 T $8,1 T $23,21,7
Q3 20256,8 T $9,6 T $26,913,8
Q4 20253,2 T $6,3 T $15,8-0,5
Q1 20263,1 T $5 T $17,8-0,6
Q2 20265,3 T $7,3 T $30,3-2,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu174,9 Tr $Q2 2026
63,1 Tr $126,2 Tr $189,3 Tr $252,4 Tr $Q3 2023: 97,8 Tr $Q4 2023: 156,8 Tr $Q1 2024: 165,2 Tr $Q2 2024: 145,1 Tr $Q3 2024: 131,6 Tr $Q4 2024: 214,4 Tr $Q1 2025: 213,9 Tr $Q2 2025: 238,5 Tr $Q3 2025: 252,4 Tr $Q4 2025: 202,3 Tr $Q1 2026: 174,6 Tr $Q2 2026: 174,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-609,7 Tr $Q2 2026
-1,1 T $-450,7 Tr $178,8 Tr $808,2 Tr $Q3 2023: -390 N $Q4 2023: 223,4 Tr $Q1 2024: 337,2 Tr $Q2 2024: -199,7 Tr $Q3 2024: -124,8 Tr $Q4 2024: 528,5 Tr $Q1 2025: -533,2 Tr $Q2 2025: 808,2 Tr $Q3 2025: 123,1 Tr $Q4 2025: -1,7 T $Q1 2026: -1,3 T $Q2 2026: -609,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-429,8 Tr $Q2 2026
-898,1 Tr $-201,6 Tr $494,8 Tr $1,2 T $Q3 2023: 55,8 Tr $Q4 2023: 311,7 Tr $Q1 2024: 458,1 Tr $Q2 2024: -122,7 Tr $Q3 2024: -70,3 Tr $Q4 2024: 791,6 Tr $Q1 2025: -484,8 Tr $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 340,9 Tr $Q4 2025: -1,6 T $Q1 2026: -57,3 Tr $Q2 2026: -429,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-565,6 Tr $Q2 2026
-408,6 Tr $-251,7 Tr $-94,7 Tr $62,3 Tr $Q3 2023: -84,1 Tr $Q4 2023: 62,3 Tr $Q1 2024: 47 Tr $Q2 2024: 3,9 Tr $Q3 2024: -478,8 Tr $Q4 2024: -502,6 Tr $Q1 2025: -254,3 Tr $Q2 2025: -282,4 Tr $Q3 2025: -283,9 Tr $Q4 2025: -389,2 Tr $Q1 2026: -327 Tr $Q2 2026: -565,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-1,6 $Q2 2026
-3,15 $-1,48 $0,18 $1,84 $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0,96 $Q1 2024: 1,26 $Q2 2024: -0,72 $Q3 2024: -0,42 $Q4 2024: 1,25 $Q1 2025: -1,55 $Q2 2025: 1,84 $Q3 2025: 0,27 $Q4 2025: -4,81 $Q1 2026: -3,31 $Q2 2026: -1,6 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ421,3 Tr $Q2 2026
911,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 101,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 325,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 357,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 326,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 324,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 340,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 256 Tr $Q2 2024 · Nợ: 346,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 164,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 639,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 391,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 196,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 109,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 826,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 547,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 525,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 421,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,1%Q2 2026
-549,1%-253,1%+42,9%+338,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -15,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +6,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -50,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -24,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -119,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -93,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +223,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -160,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -130,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +159,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -253,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +285,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -164,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -142,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +142,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +204,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -137,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -94,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +246,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -249,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +338,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +48,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -845,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -721,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -348,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-26,7%Q2 2026
+2,9%+32,5%+62,1%+91,7%Q2 2024: +77,5%Q3 2024: +34,5%Q4 2024: +36,8%Q1 2025: +29,5%Q2 2025: +64,3%Q3 2025: +91,7%Q4 2025: -5,6%Q1 2026: -18,4%Q2 2026: -26,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành381,6 TrQ2 2026
117,5 Tr235,1 Tr352,6 Tr470,1 TrQ3 2023: 189,5 TrQ4 2023: 233,4 TrQ1 2024: 267,9 TrQ2 2024: 278,7 TrQ3 2024: 294,9 TrQ4 2024: 419,9 TrQ1 2025: 344,1 TrQ2 2025: 440,9 TrQ3 2025: 470,1 TrQ4 2025: 355,2 TrQ1 2026: 380,2 TrQ2 2026: 381,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-2,2Q2 2026
-723,1-467,6-212,243,3Q3 2023 · P/E: -978,6Q4 2023 · P/E: 6,0Q1 2024 · P/E: 4,2Q2 2024 · P/E: -7,8Q3 2024 · P/E: -9,7Q4 2024 · P/E: 3,1Q1 2025 · P/E: -1,9Q2 2025 · P/E: 1,7Q3 2025 · P/E: 13,8Q4 2025 · P/E: -0,5Q1 2026 · P/E: -0,6Q2 2026 · P/E: -2,2Q3 2023 · P/S: 15,6Q4 2023 · P/S: 34,1Q1 2024 · P/S: 33,9Q2 2024 · P/S: 43,3Q3 2024 · P/S: 36,3Q4 2024 · P/S: 30,4Q1 2025 · P/S: 18,5Q2 2025 · P/S: 23,2Q3 2025 · P/S: 26,9Q4 2025 · P/S: 15,8Q1 2026 · P/S: 17,8Q2 2026 · P/S: 30,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu907,1 Tr $2025
226,8 Tr $453,5 Tr $680,3 Tr $907,1 Tr $2018: 1,6 Tr $2019: 1,2 Tr $2020: 4,4 Tr $2021: 159,2 Tr $2022: 117,8 Tr $2023: 387,5 Tr $2024: 656,4 Tr $2025: 907,1 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-1,3 T $2025
-848,3 Tr $-385,1 Tr $78,1 Tr $541,3 Tr $2018: -12,8 Tr $2019: -3,5 Tr $2020: -10,4 Tr $2021: -37,1 Tr $2022: -694 Tr $2023: 261,2 Tr $2024: 541,3 Tr $2025: -1,3 T $20182025
EBITDA-547,1 Tr $2025
-204,4 Tr $215,8 Tr $636 Tr $1,1 T $2018: -8,3 Tr $2019: -2,4 Tr $2020: -7,4 Tr $2021: 2 Tr $2022: -624,6 Tr $2023: 467,5 Tr $2024: 1,1 T $2025: -547,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-312,3 Tr $2025
-697,9 Tr $-465,2 Tr $-232,6 Tr $2018: -13,7 Tr $2019: -3,3 Tr $2020: -91,2 Tr $2021: -727,1 Tr $2022: -217,6 Tr $2023: -343,3 Tr $2024: -930,5 Tr $2025: -312,3 Tr $20182025
EPS-3,69 $2025
-4,16 $-2,2 $-0,24 $1,72 $2018: -2,41 $2019: -0,61 $2020: -0,13 $2021: -0,37 $2022: -6,12 $2023: 1,06 $2024: 1,72 $2025: -3,69 $20182025
Tiền mặt / Nợ547,1 Tr $2025
911,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2018 · Tiền mặt: 2,6 Tr $2018 · Nợ: 999,1 N $2019 · Tiền mặt: 693 N $2019 · Nợ: 1,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 141,3 Tr $2020 · Nợ: 184,1 N $2021 · Tiền mặt: 268,6 Tr $2021 · Nợ: 728,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 103,7 Tr $2022 · Nợ: 783,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 357,3 Tr $2023 · Nợ: 326,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 391,8 Tr $2024 · Nợ: 2,5 T $2025 · Tiền mặt: 547,1 Tr $2025 · Nợ: 3,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-47,7%2025
-594,5%-368,9%-143,2%+82,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -241,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -233,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -58,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +73,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -28,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -4,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -24,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -47,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -772,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -357,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -225,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -572,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -820,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -296,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -239,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -23,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -589,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +67,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +82,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -144,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+38,2%2025
+868,7%+1.763,5%+2.658,3%+3.553,0%2019: -24,1%2020: +267,6%2021: +3.553,0%2022: -26,0%2023: +229,1%2024: +69,4%2025: +38,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành355,2 Tr2025
88,8 Tr177,6 Tr266,4 Tr355,2 Tr2018: 5,3 Tr2019: 6,7 Tr2020: 81,4 Tr2021: 99,3 Tr2022: 113,5 Tr2023: 192,3 Tr2024: 311,8 Tr2025: 355,2 Tr20182025
Định giá-2,42025
-17,853,1124,1195,12018 · P/E: -0,62019 · P/E: -1,42020 · P/E: -80,32021 · P/E: -88,82022 · P/E: -0,62023 · P/E: 16,72024 · P/E: 9,02025 · P/E: -2,42018 · P/S: 4,92019 · P/S: 4,92020 · P/S: 195,12021 · P/S: 20,52022 · P/S: 3,32023 · P/S: 11,12024 · P/S: 7,42025 · P/S: 3,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 181,1 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-4,94761,9 Tr $-16%6
FY 2027-1,02948,3 Tr $+5%4
FY 2028-1,49714,2 Tr $-21%4
FY 2029-1,111,5 T $+63%1
Q1 2028-0,52199,8 Tr $+14%1
Q1 2028-0,44258,7 Tr $+48%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính -0,39-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -1,6 / Ước tính 0,17Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,61 / Ước tính -0,46Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,46 / Ước tính -0,23Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế 1,84 / Ước tính -0,07Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:21 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Capital Markets
Giám đốc điều hành
Frederick G. Thiel
Nhân viên
266
Ngày IPO
4 thg 5, 2012
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi-1,83
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-688,95 Tr US$-1,81 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 18 out of 101

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
4,44 T US$-16.1%thg 6 26 – thg 9 26
3,65 T US$4,65 T US$5,65 T US$Cao nhất: 5,65 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,65 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 4,44 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 4,44 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 5,65 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,65 T US$ · 2026-08-10
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJR0,25%23,2 Tr
XAW.TO0,01%23,2 Tr
NIR0,3%23,1 Tr
VTI0,01%11,5 Tr
IWM0,14%10,3 Tr
NJM0,16%8,9 Tr
VB0,05%8,3 Tr
VGT0,05%7,9 Tr
FSSNX0,17%5,3 Tr
VXF0,05%4,4 Tr
VBK0,1%4,3 Tr
IWN0,29%3,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MARA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị68174
Nhà phân tích1825
Mua / giữ / bán34 / 26 / 877 / 78 / 19
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 3 / 54 / 5 / 15
Giá mục tiêu đạt / không đạt6 / 50 (11%)12 / 127 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-29,8%-41,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+80,2% / -67,0%+98,2% / -76,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -7,1% so với S&P 500 -5,8% (n = 77)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Reginald SmithJ.P. Morgan67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 13,00 US$14 thg 5, 2026
  2. Kevin DedeH.C. Wainwright47% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu27 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 10, 2026Stephen ByrdMorgan StanleyBánDuy trì10,00 US$
2 thg 10, 2026Brian DobsonClear StreetGiữDuy trì10,00 US$
2 thg 10, 2026Brian DobsonClear StreetGiữDuy trì10,00 US$
22 thg 9, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaDuy trì20,00 US$
22 thg 9, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaDuy trì20,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 5 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 22,91 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 22,27 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 21,36 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 19,11 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 18,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 16,44 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 13,86 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 15,13 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 15,61 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 15,22 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 15,73 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 15,64 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 11,81 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 8,98 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 9,50 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 8,94 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 8,16 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 11,99 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 14,38 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,89 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 11,32 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,77 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 11,33 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 9,65 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 68 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MARA ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MARA suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MARA giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MARA là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MARA là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +30,7% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MARA so với cổ phiếu Marathon Digital Holdings, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MARA là 9,18 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 9,18 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MARA là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MARA là một phái sinh theo dõi giá của Marathon Digital Holdings, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Marathon Digital Holdings, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MARAUSDT perpetual là gì?

MARAUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Marathon Digital Holdings, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MARA qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MARA perpetuals · perpequities.comMARA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mara-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mara-perp.svg" width="240" height="64" alt="MARA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MARA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MARA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MARA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X