PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Cypherpunk Technologies Inc. (CYPH)

Perpetual futures CYPH trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CYPHUSDT.

Cypherpunk Technologies Inc. là công ty công nghệ tập trung vào quyền riêng tư, kết hợp chiến lược quỹ dự trữ tài sản kỹ thuật số lấy Zcash (ZEC) làm trọng tâm với việc phát triển các liệu pháp ung thư mới thông qua công ty con.

$3,19+25,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (CYPH/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
338,1 N $
Open interest
34,4 N $Độ phủ: 3/4 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
143,4 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+21,9 bps
Binance
Khối lượng cao nhất
175,7 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 4/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 83,9 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 288,3 Tr $
Hiệu suất spot
1D+25,82%
5D+28,45%
1M+281,18%
6M+328,11%
YTD+164,66%
1Y+855,20%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCYPH/USDTĐang giao dịch$3,19+133,9% APR
+0,122% mỗi 8h
+21,9 bps6,4 N $175,7 N $30,9 N $USDT-
BingXGiao dịchCYPH-USDTĐang giao dịch$3,19+132,1% APR
+0,121% mỗi 8h
+34,5 bps4,9 N $81,5 N $3,1 N $USDT-
LBankGiao dịchCYPH/USDTĐang giao dịch$3,19+133,9% APR
+0,122% mỗi 8h
+31,3 bps143,4 N $79,7 N $-USDT50x
Gate.ioGiao dịchCYPH/USDTĐang giao dịch$3,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+192,0 bps1 N $1,2 N $388,2 $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +83,8 bps – +115,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +57,2 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CYPH

Spread hẹp nhất

CYPH

Khối lượng cao nhất

CYPH

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
326,8 Tr $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
0,0%
P/E
5,2
P/E cùng ngành -0,8
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-877 N $
12 tháng gần nhất
P/S
-
P/E cùng ngành
-0,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
31 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 11,7 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-43,9 Tr $
Nợ ròng-14 Tr $
202010,1 Tr $
20211,5 Tr $
20220 $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202010,1 Tr $+4%-3,4 Tr $-26 Tr $
20211,5 Tr $-85%-40,6 Tr $-35,2 Tr $
20220 $-100%-54,6 Tr $-49 Tr $
20230 $--81,4 Tr $-43,8 Tr $
20240 $--67,6 Tr $-60,3 Tr $
20250 $-4,8 Tr $-43,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+50,9%-34,3%-33,7%-5,0%-4,8%
2021+100,0%-2.761,7%-2.705,8%-37,6%-34,4%
20220,0%0,0%0,0%-99,9%-94,0%
20230,0%0,0%0,0%-135,4%-111,8%
20240,0%0,0%0,0%-192,7%-137,5%
20250,0%0,0%0,0%+3,1%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202063,8 Tr $776 N $-63,1 Tr $37,37
2021114,9 Tr $469 N $-114,4 Tr $11,70
202221 Tr $524 N $-20,5 Tr $17,07
202370,6 Tr $262 N $-70,4 Tr $5,64
202447,2 Tr $266 N $-47 Tr $3,41
202514 Tr $38 N $-14 Tr $35,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020133,5 Tr $70,4 Tr $13,3-4,8
2021278,1 Tr $163,6 Tr $185,4-6,8
202251 Tr $30,5 Tr $0,0-0,9
202384,6 Tr $14,3 Tr $0,0-1,0
2024108,1 Tr $61,2 Tr $0,0-1,6
202576,7 Tr $62,7 Tr $0,015,9
Q3 20240 $
Q4 2024234 N $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20260 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--18,2 Tr $-15,6 Tr $
Q4 2024234 N $-31%-40,2 Tr $-15,5 Tr $
Q1 20250 $--15,4 Tr $-14,5 Tr $
Q2 20250 $--16,6 Tr $-14,5 Tr $
Q3 20250 $--3,3 Tr $-18,3 Tr $
Q4 20250 $-100%40,2 Tr $-6,6 Tr $
Q1 20260 $--77,2 Tr $-3,4 Tr $
Q2 20260 $-39,4 Tr $1,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-37,1%-27,9%
Q4 2024-4.461,5%-19.223,9%-17.166,2%-114,6%-81,8%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-74,1%-44,3%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-291,1%-83,0%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-1,4%-1,1%
Q4 20250,0%0,0%0,0%+26,2%+24,6%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-91,5%-88,3%
Q2 20260,0%0,0%0,0%+28,3%+27,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202462,8 Tr $376 N $-62,4 Tr $3,97
Q4 202447,2 Tr $266 N $-47 Tr $3,41
Q1 202532,7 Tr $154 N $-32,6 Tr $2,41
Q2 202518,1 Tr $39 N $-18,1 Tr $1,34
Q3 202526,8 Tr $3,3 Tr $-23,4 Tr $8,66
Q4 202514 Tr $38 N $-14 Tr $35,56
Q1 20266,7 Tr $38 N $-6,7 Tr $27,28
Q2 20267,6 Tr $38 N $-7,6 Tr $79,19
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024105,9 Tr $43,5 Tr $0,0-1,5
Q4 2024118,8 Tr $71,8 Tr $507,7-1,9
Q1 202512,6 Tr $-20 Tr $0,0-0,2
Q2 202512,3 Tr $-5,8 Tr $0,0-0,2
Q3 202518,8 Tr $-4,6 Tr $0,0-1,4
Q4 202576,7 Tr $62,7 Tr $0,00,3
Q1 2026133,6 Tr $126,9 Tr $0,0-0,4
Q2 2026107,9 Tr $100,3 Tr $0,00,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu0 $Q2 2026
84,3 N $168,5 N $252,8 N $337 N $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 337 N $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 234 N $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng39,4 Tr $Q2 2026
-47,8 Tr $-18,5 Tr $10,9 Tr $40,2 Tr $Q3 2023: -13,7 Tr $Q4 2023: -24,7 Tr $Q1 2024: -13,8 Tr $Q2 2024: -20,1 Tr $Q3 2024: -18,2 Tr $Q4 2024: -40,2 Tr $Q1 2025: -15,4 Tr $Q2 2025: -16,6 Tr $Q3 2025: -3,3 Tr $Q4 2025: 40,2 Tr $Q1 2026: -77,2 Tr $Q2 2026: 39,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-4,7 Tr $Q2 2026
-50,4 Tr $-18,5 Tr $13,4 Tr $45,3 Tr $Q3 2023: -14,3 Tr $Q4 2023: -11,5 Tr $Q1 2024: -13,8 Tr $Q2 2024: -20,8 Tr $Q3 2024: -18,4 Tr $Q4 2024: -20,2 Tr $Q1 2025: -15,4 Tr $Q2 2025: -16,6 Tr $Q3 2025: -3,1 Tr $Q4 2025: 45,3 Tr $Q1 2026: -82,3 Tr $Q2 2026: -4,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,3 Tr $Q2 2026
-13,4 Tr $-8,5 Tr $-3,6 Tr $1,3 Tr $Q3 2023: -10,5 Tr $Q4 2023: -10,4 Tr $Q1 2024: -15,5 Tr $Q2 2024: -13,7 Tr $Q3 2024: -15,6 Tr $Q4 2024: -15,5 Tr $Q1 2025: -14,5 Tr $Q2 2025: -14,5 Tr $Q3 2025: -18,3 Tr $Q4 2025: -6,6 Tr $Q1 2026: -3,4 Tr $Q2 2026: 1,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,25 $Q2 2026
-0,15 $0,21 $0,56 $0,92 $Q3 2023: -0,51 $Q4 2023: -0,46 $Q1 2024: -0,51 $Q2 2024: -0,51 $Q3 2024: -0,44 $Q4 2024: -0,37 $Q1 2025: -0,37 $Q2 2025: -0,4 $Q3 2025: -0,08 $Q4 2025: 0,92 $Q1 2026: -0,46 $Q2 2026: 0,25 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,6 Tr $Q2 2026
63 Tr $126 Tr $189 Tr $252 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 80,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 369 N $Q4 2023 · Tiền mặt: 70,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 262 N $Q1 2024 · Tiền mặt: 142,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,9 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 252 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 62,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 376 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 47,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 266 N $Q1 2025 · Tiền mặt: 32,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 154 N $Q2 2025 · Tiền mặt: 18,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 39 N $Q3 2025 · Tiền mặt: 26,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 14 Tr $Q4 2025 · Nợ: 38 N $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 38 N $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 38 N $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%Q2 2026
-14.417,9%-9.612,0%-4.806,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -1.713,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -4.461,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.464,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19.223,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7.322,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17.166,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%Q4 2025
-75,0%-50,0%-25,0%Q4 2024: -30,6%Q4 2025: -100,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành176,3 TrQ2 2026
44,1 Tr88,1 Tr132,2 Tr176,3 TrQ3 2023: 27 TrQ4 2023: 27 TrQ1 2024: 27 TrQ2 2024: 39,1 TrQ3 2024: 41,2 TrQ4 2024: 41,3 TrQ1 2025: 41,3 TrQ2 2025: 41,4 TrQ3 2025: 41,4 TrQ4 2025: 70,7 TrQ1 2026: 168,1 TrQ2 2026: 176,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá0,7Q2 2026
125,2252,7380,2507,7Q3 2023 · P/E: -0,7Q4 2023 · P/E: -2,2Q1 2024 · P/E: -1,3Q2 2024 · P/E: -0,9Q3 2024 · P/E: -1,5Q4 2024 · P/E: -1,9Q1 2025 · P/E: -0,2Q2 2025 · P/E: -0,2Q3 2025 · P/E: -1,4Q4 2025 · P/E: 0,3Q1 2026 · P/E: -0,4Q2 2026 · P/E: 0,7Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 331,5Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 507,7Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
2,5 Tr $5 Tr $7,5 Tr $10,1 Tr $2018: 0 $2019: 9,7 Tr $2020: 10,1 Tr $2021: 1,5 Tr $2022: 0 $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20182025
Lợi nhuận ròng4,8 Tr $2025
-59,9 Tr $-38,3 Tr $-16,7 Tr $4,8 Tr $2018: -23,1 Tr $2019: -3,4 Tr $2020: -3,4 Tr $2021: -40,6 Tr $2022: -54,6 Tr $2023: -81,4 Tr $2024: -67,6 Tr $2025: 4,8 Tr $20182025
EBITDA-36,5 Tr $2025
-60,7 Tr $-40,5 Tr $-20,2 Tr $2018: -23,1 Tr $2019: -3,3 Tr $2020: -3,2 Tr $2021: -40,5 Tr $2022: -54,4 Tr $2023: -81 Tr $2024: -67 Tr $2025: -36,5 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-43,9 Tr $2025
-45,2 Tr $-30,1 Tr $-15,1 Tr $2018: -26 Tr $2019: -27 Tr $2020: -26 Tr $2021: -35,2 Tr $2022: -49 Tr $2023: -43,8 Tr $2024: -60,3 Tr $2025: -43,9 Tr $20182025
EPS0,07 $2025
-12 $-7,99 $-3,96 $0,07 $2018: -16,1 $2019: -14,6 $2020: -4,64 $2021: -4,73 $2022: -4,82 $2023: -3,98 $2024: -1,81 $2025: 0,07 $20182025
Tiền mặt / Nợ14 Tr $2025
28,7 Tr $57,5 Tr $86,2 Tr $114,9 Tr $2018 · Tiền mặt: 16,3 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 2,4 Tr $2019 · Nợ: 1 Tr $2020 · Tiền mặt: 63,8 Tr $2020 · Nợ: 776 N $2021 · Tiền mặt: 114,9 Tr $2021 · Nợ: 469 N $2022 · Tiền mặt: 21 Tr $2022 · Nợ: 524 N $2023 · Tiền mặt: 70,6 Tr $2023 · Nợ: 262 N $2024 · Tiền mặt: 47,2 Tr $2024 · Nợ: 266 N $2025 · Tiền mặt: 14 Tr $2025 · Nợ: 38 N $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
-2.046,3%-1.330,9%-615,4%+100,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +52,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.761,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -35,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -33,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -2.705,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2022
-74,0%-48,1%-22,1%+3,9%2020: +3,9%2021: -85,1%2022: -100,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành70,7 Tr2025
17,7 Tr35,3 Tr53 Tr70,7 Tr2018: 1,4 Tr2019: 2,3 Tr2020: 5,9 Tr2021: 8,6 Tr2022: 11,3 Tr2023: 20,4 Tr2024: 37,6 Tr2025: 70,7 Tr20182025
Định giá15,92025
41,289,3137,3185,42018 · P/E: -1,22019 · P/E: -0,82020 · P/E: -4,82021 · P/E: -6,82022 · P/E: -0,92023 · P/E: -1,02024 · P/E: -1,62025 · P/E: 15,92018 · P/S: 0,02019 · P/S: 2,62020 · P/S: 13,32021 · P/S: 185,42022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 11,7 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,0231 Tr $-1
FY 20270,42144,8 Tr $-1
FY 20280,89256,4 Tr $-1
FY 2029-0,2339,4 Tr $-1
Q1 20270,0724,8 Tr $-1
Q2 20270,1239,8 Tr $-1

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-08-12Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính -0,03Vượt dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,46 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2026-03-16Kết quảThực tế -0,23 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,24Vượt dự báo
2025-08-14Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính -0,29Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CYPH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị534
Nhà phân tích27
Mua / giữ / bán4 / 1 / 027 / 7 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 10 / 3 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 1 (75%)5 / 23 (18%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+96,9%-32,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+241,1% / -37,4%+241,1% / -85,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
10 thg 9, 2026Nathan FrankovitzCantor FitzgeraldMuaDuy trì4,90 US$
24 thg 8, 2026Nathan FrankovitzCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại1,60 US$
18 thg 8, 2026Nathan FrankovitzCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại1,60 US$
30 thg 6, 2026Nathan FrankovitzCantor FitzgeraldMuaBắt đầu theo dõi0,90 US$
18 thg 11, 2025Swayampakula RamakanthH.C. WainwrightGiữKhẳng định lại

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 5 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CYPH ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cypherpunk Technologies Inc. (CYPH) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm Binance, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CYPH suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CYPH giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CYPH là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CYPH là +133,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +133,9% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CYPH so với cổ phiếu Cypherpunk Technologies Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CYPH là 3,19 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 3,19 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CYPH là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CYPH là một phái sinh theo dõi giá của Cypherpunk Technologies Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cypherpunk Technologies Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CYPHUSDT perpetual là gì?

CYPHUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cypherpunk Technologies Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CYPH qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CYPH perpetuals · perpequities.comCYPH perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cyph-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cyph-perp.svg" width="240" height="64" alt="CYPH perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CYPH

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CYPH — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CYPH, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X