PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual Interactive Brokers Group (IBKR)

Interactive Brokers Group là một nhà môi giới điện tử toàn cầu cung cấp dịch vụ giao dịch, thanh toán và lưu ký cho nhiều loại công cụ tài chính cho khách hàng tổ chức và cá nhân.

+2,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:IBKR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+2,61%
5D+0,77%
1M+0,93%
6M+38,52%
YTD+41,02%
1Y+41,22%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchIBKR-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
156,7 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
11,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-27%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,1%
P/E
35,8
P/E cùng ngành 25,0
Dòng tiền tự do
15,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
14,1
P/E cùng ngành
25,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-20
Doanh thu ước tính 1,9 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,088 $
2026-09-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất10,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,6%
Dòng tiền tự do15,7 T $
Nợ ròng-4,9 T $
20202,4 T $
20212,9 T $
20224,2 T $
20237,8 T $
20249,3 T $
202510,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,4 T $-6%195 Tr $8 T $
20212,9 T $+21%308 Tr $5,8 T $
20224,2 T $+43%380 Tr $3,9 T $
20237,8 T $+86%600 Tr $4,5 T $
20249,3 T $+20%755 Tr $8,7 T $
202510,2 T $+10%984 Tr $15,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+74,5%+60,8%+8,1%+10,0%+0,2%
2021+78,4%+68,6%+10,5%+12,9%+0,3%
2022+81,4%+74,6%+9,1%+13,3%+0,3%
2023+88,3%+83,8%+7,7%+16,7%+0,5%
2024+89,0%+84,2%+8,1%+17,6%+0,5%
2025+89,8%+86,0%+9,6%+18,3%+0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,3 T $10 T $5,7 T $0,59
20212,4 T $11,8 T $9,4 T $1,14
20223,4 T $9 T $5,5 T $1,09
20233,8 T $11,4 T $7,6 T $1,12
20243,6 T $16,3 T $12,6 T $1,16
20255 T $19 Tr $-4,9 T $1,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202018,9 T $24,6 T $2,025,0
202129 T $38,4 T $2,524,3
202228,2 T $33,7 T $1,719,1
202334,4 T $42 T $1,114,8
202474,1 T $86,7 T $2,125,2
2025111,1 T $106,2 T $2,828,8
Q3 20242,4 T $
Q4 20242,4 T $
Q1 20252,3 T $
Q2 20252,5 T $
Q3 20252,7 T $
Q4 20252,7 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20263 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,4 T $+18%184 Tr $3,6 T $
Q4 20242,4 T $+15%217 Tr $1,8 T $
Q1 20252,3 T $+5%213 Tr $2,6 T $
Q2 20252,5 T $+7%224 Tr $7,1 T $
Q3 20252,7 T $+13%263 Tr $4,5 T $
Q4 20252,7 T $+14%284 Tr $1,6 T $
Q1 20262,7 T $+17%267 Tr $3,6 T $
Q2 20263 T $+20%312 Tr $6,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+89,1%+81,3%+7,7%+4,4%+0,1%
Q4 2024+89,5%+85,7%+9,0%+5,1%+0,1%
Q1 2025+88,1%+83,9%+9,2%+4,7%+0,1%
Q2 2025+88,7%+84,8%+9,1%+4,6%+0,1%
Q3 2025+90,8%+87,2%+9,7%+5,2%+0,1%
Q4 2025+91,1%+87,5%+10,3%+5,3%+0,1%
Q1 2026+96,1%+87,3%+9,9%+4,8%+0,1%
Q2 2026+95,2%+86,4%+10,6%+5,3%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,6 T $16,9 T $13,3 T $1,12
Q4 20243,6 T $16,3 T $12,6 T $1,16
Q1 20253,5 T $16,9 T $13,4 T $1,13
Q2 20254,7 T $21,2 T $16,5 T $1,11
Q3 20255,1 T $904 Tr $-4,2 T $1,15
Q4 20255 T $19 Tr $-4,9 T $1,13
Q1 20265,1 T $12 Tr $-5,1 T $1,17
Q2 202664,3 T $45,4 T $-18,9 T $17.791,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202458,8 T $72 T $6,320,7
Q4 202474,6 T $87,3 T $7,922,1
Q1 202569,4 T $82,9 T $7,821,1
Q2 202594,2 T $110,8 T $9,827,2
Q3 2025118,5 T $114,3 T $11,329,2
Q4 2025111,1 T $106,2 T $10,425,1
Q1 2026115,9 T $110,8 T $11,127,9
Q2 2026151,2 T $132,3 T $13,231,1

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3 T $Q2 2026
738,3 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q3 2023: 2 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 2,2 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,7 T $Q4 2025: 2,7 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng312 Tr $Q2 2026
78 Tr $156 Tr $234 Tr $312 Tr $Q3 2023: 167 Tr $Q4 2023: 160 Tr $Q1 2024: 175 Tr $Q2 2024: 179 Tr $Q3 2024: 184 Tr $Q4 2024: 217 Tr $Q1 2025: 213 Tr $Q2 2025: 224 Tr $Q3 2025: 263 Tr $Q4 2025: 284 Tr $Q1 2026: 267 Tr $Q2 2026: 312 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,6 T $Q2 2026
644,5 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 2 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do6,2 T $Q2 2026
1,8 T $3,6 T $5,3 T $7,1 T $Q3 2023: 971 Tr $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 4,5 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 3,6 T $Q2 2026: 6,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,69 $Q2 2026
0,17 $0,35 $0,52 $0,69 $Q3 2023: 0,39 $Q4 2023: 0,37 $Q1 2024: 0,4 $Q2 2024: 0,41 $Q3 2024: 0,42 $Q4 2024: 0,5 $Q1 2025: 0,49 $Q2 2025: 0,51 $Q3 2025: 0,59 $Q4 2025: 0,63 $Q1 2026: 0,59 $Q2 2026: 0,69 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ64,3 T $Q2 2026
16,1 T $32,2 T $48,2 T $64,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,8 T $Q3 2023 · Nợ: 10,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,8 T $Q4 2023 · Nợ: 11,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,1 T $Q1 2024 · Nợ: 14,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 3,9 T $Q2 2024 · Nợ: 15,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2024 · Nợ: 16,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2024 · Nợ: 16,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2025 · Nợ: 16,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,7 T $Q2 2025 · Nợ: 21,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q3 2025 · Nợ: 904 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 5 T $Q4 2025 · Nợ: 19 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,1 T $Q1 2026 · Nợ: 12 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 64,3 T $Q2 2026 · Nợ: 45,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+95,2%Q2 2026
+24,0%+48,0%+72,1%+96,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +88,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +90,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +96,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +95,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +85,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +84,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +84,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +84,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +81,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +85,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +83,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +84,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +87,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +87,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +87,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +86,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,6%Q2 2026
+4,9%+9,8%+14,7%+19,6%Q3 2024: +18,1%Q4 2024: +15,4%Q1 2025: +5,1%Q2 2025: +7,3%Q3 2025: +12,9%Q4 2025: +13,5%Q1 2026: +16,9%Q2 2026: +19,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành450,1 TrQ2 2026
112,5 Tr225 Tr337,6 Tr450,1 TrQ3 2023: 428 TrQ4 2023: 431,2 TrQ1 2024: 432,6 TrQ2 2024: 434,5 TrQ3 2024: 438,1 TrQ4 2024: 438,7 TrQ1 2025: 436 TrQ2 2025: 441,4 TrQ3 2025: 446,5 TrQ4 2025: 447,9 TrQ1 2026: 448,4 TrQ2 2026: 450,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá31,1Q2 2026
7,815,523,331,1Q3 2023 · P/E: 13,8Q4 2023 · P/E: 14,1Q1 2024 · P/E: 17,2Q2 2024 · P/E: 19,0Q3 2024 · P/E: 20,7Q4 2024 · P/E: 22,1Q1 2025 · P/E: 21,1Q2 2025 · P/E: 27,2Q3 2025 · P/E: 29,2Q4 2025 · P/E: 25,1Q1 2026 · P/E: 27,9Q2 2026 · P/E: 31,1Q3 2023 · P/S: 4,5Q4 2023 · P/S: 4,3Q1 2024 · P/S: 5,5Q2 2024 · P/S: 5,9Q3 2024 · P/S: 6,3Q4 2024 · P/S: 7,9Q1 2025 · P/S: 7,8Q2 2025 · P/S: 9,8Q3 2025 · P/S: 11,3Q4 2025 · P/S: 10,4Q1 2026 · P/S: 11,1Q2 2026 · P/S: 13,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu10,2 T $2025
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,2 T $2018: 2,3 T $2019: 2,6 T $2020: 2,4 T $2021: 2,9 T $2022: 4,2 T $2023: 7,8 T $2024: 9,3 T $2025: 10,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng984 Tr $2025
246 Tr $492 Tr $738 Tr $984 Tr $2018: 169 Tr $2019: 161 Tr $2020: 195 Tr $2021: 308 Tr $2022: 380 Tr $2023: 600 Tr $2024: 755 Tr $2025: 984 Tr $20182025
EBITDA9,1 T $2025
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9,1 T $2018: 1,7 T $2019: 1,9 T $2020: 1,6 T $2021: 2,1 T $2022: 3,1 T $2023: 6,6 T $2024: 8 T $2025: 9,1 T $20182025
Dòng tiền tự do15,7 T $2025
3,9 T $7,9 T $11,8 T $15,7 T $2018: 2,3 T $2019: 2,6 T $2020: 8 T $2021: 5,8 T $2022: 3,9 T $2023: 4,5 T $2024: 8,7 T $2025: 15,7 T $20182025
EPS2,22 $2025
0,56 $1,11 $1,67 $2,22 $2018: 0,57 $2019: 0,53 $2020: 0,61 $2021: 0,81 $2022: 0,94 $2023: 1,42 $2024: 1,73 $2025: 2,22 $20182025
Tiền mặt / Nợ5 T $2025
4,1 T $8,1 T $12,2 T $16,3 T $2018 · Tiền mặt: 2,6 T $2018 · Nợ: 4,1 T $2019 · Tiền mặt: 2,9 T $2019 · Nợ: 3,8 T $2020 · Tiền mặt: 4,3 T $2020 · Nợ: 10 T $2021 · Tiền mặt: 2,4 T $2021 · Nợ: 11,8 T $2022 · Tiền mặt: 3,4 T $2022 · Nợ: 9 T $2023 · Tiền mặt: 3,8 T $2023 · Nợ: 11,4 T $2024 · Tiền mặt: 3,6 T $2024 · Nợ: 16,3 T $2025 · Tiền mặt: 5 T $2025 · Nợ: 19 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+89,8%2025
+22,4%+44,9%+67,3%+89,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +81,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +88,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +72,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +74,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +68,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +74,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +83,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +84,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +86,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,8%2025
+17,0%+39,9%+62,8%+85,8%2019: +11,0%2020: -5,9%2021: +21,5%2022: +42,6%2023: +85,8%2024: +19,6%2025: +9,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành447,9 Tr2025
112 Tr223,9 Tr335,9 Tr447,9 Tr2018: 297,1 Tr2019: 307,3 Tr2020: 322,6 Tr2021: 380 Tr2022: 405,2 Tr2023: 423,4 Tr2024: 436 Tr2025: 447,9 Tr20182025
Định giá28,82025
7,214,421,628,82018 · P/E: 23,82019 · P/E: 22,02020 · P/E: 25,02021 · P/E: 24,32022 · P/E: 19,12023 · P/E: 14,82024 · P/E: 25,22025 · P/E: 28,82018 · P/S: 1,72019 · P/S: 1,42020 · P/S: 2,02021 · P/S: 2,52022 · P/S: 1,72023 · P/S: 1,12024 · P/S: 2,12025 · P/S: 2,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-20
Doanh thu ước tính 1,9 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,088 $
2026-09-01

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,707,4 T $-27%8
FY 20273,178,6 T $-15%8
FY 20283,639,9 T $-3%6
FY 20294,0711 T $+7%3
FY 20304,9512,9 T $+26%2
Q1 20280,882,3 T $-13%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-20Kết quảThực tế - / Ước tính 0,69-
2026-09-01Cổ tức0,088 $-
2026-07-21Kết quảThực tế 0,69 / Ước tính 0,64Vượt dự báo
2026-06-01Cổ tức0,088 $-
2026-04-21Kết quảThực tế 0,6 / Ước tính 0,57Vượt dự báo
2026-02-27Cổ tức0,08 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IBKR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị66202
Nhà phân tích1214
Mua / giữ / bán58 / 8 / 0183 / 19 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 62 / 3 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt34 / 30 (53%)120 / 76 (61%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-1,4%+36,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+24,5% / -27,6%+443,9% / -54,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,7% so với S&P 500 +4,9% (n = 180)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Benjamin BudishBarclays79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 43 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 114 US$2 thg 9, 2026
  2. Patrick MoleyPiper Sandler64% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 109 US$22 thg 7, 2026
  3. James YaroGoldman Sachs63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 113 US$1 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 9, 2026Christopher AllenKBWGiữDuy trì105 US$
2 thg 9, 2026Benjamin BudishBarclaysMuaDuy trì114 US$
1 thg 9, 2026James YaroGoldman SachsMuaDuy trì113 US$
2 thg 9, 2026Michael BrownUBSGiữHạ hạng102 US$
26 thg 8, 2026Patrick O'ShaughnessyRaymond JamesGiữBắt đầu theo dõi
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 78,06 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 78,06 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 81,13 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 81,13 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 80,71 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 80,71 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 87,29 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 87,29 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 91,88 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 110 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 70,36 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 65,02 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 64,31 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 74,88 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 71,19 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 67,07 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 79,50 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 86,97 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 87,04 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 87,99 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 97,29 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 88,38 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 66 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

IBKR perpetuals · perpequities.comIBKR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ibkr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ibkr-perp.svg" width="240" height="64" alt="IBKR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IBKR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IBKR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IBKR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X