PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Progressive Corporation (PGR) dạng perp chưa? Chưa

Progressive Corporation là công ty mẹ bảo hiểm của Mỹ cung cấp bảo hiểm ô tô, tài sản và thương mại qua đại lý và kênh trực tiếp.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết PGR. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:PGR

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
124,1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
91 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+12,8%
P/E
10,7
P/E cùng ngành 26,5
Dòng tiền tự do
16 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,4
P/E cùng ngành
26,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
88,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-21
Doanh thu ước tính 22,4 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,1 $
2026-10-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất87,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,9%
Dòng tiền tự do17,2 T $
Nợ ròng6,8 T $
202042,6 T $
202147,7 T $
202249,6 T $
202362,1 T $
202475,3 T $
202587,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202042,6 T $+9%5,7 T $6,7 T $
202147,7 T $+12%3,4 T $7,5 T $
202249,6 T $+4%722 Tr $6,6 T $
202362,1 T $+25%3,9 T $10,4 T $
202475,3 T $+21%8,5 T $14,8 T $
202587,6 T $+16%11,3 T $17,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+33,4%+16,8%+13,4%+33,5%+8,9%
2021+21,7%+8,8%+7,0%+18,4%+4,7%
2022+15,2%+1,9%+1,5%+4,5%+1,0%
2023+18,9%+7,9%+6,3%+19,2%+4,4%
2024+27,7%+14,2%+11,3%+33,1%+8,0%
2025+29,5%+16,2%+12,9%+37,3%+9,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202076,5 Tr $5,4 T $5,3 T $11,03
2021187,1 Tr $4,9 T $4,7 T $9,86
2022203,5 Tr $6,4 T $6,2 T $11,98
202385 Tr $6,9 T $6,8 T $1,46
2024143 Tr $6,9 T $6,8 T $0,37
2025125 Tr $6,9 T $6,8 T $0,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202057,8 T $63,2 T $1,410,2
202160 T $64,7 T $1,318,0
202275,8 T $82 T $1,5109,0
202393,2 T $100 T $1,524,1
2024140,3 T $147 T $1,916,6
2025133,5 T $140,3 T $1,511,8
Q3 202419,7 T $
Q4 202420,3 T $
Q1 202520,4 T $
Q2 202522 T $
Q3 202522,5 T $
Q4 202522,7 T $
Q1 202622,2 T $
Q2 202623,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202419,7 T $+27%2,3 T $4,6 T $
Q4 202420,3 T $+20%2,4 T $2,9 T $
Q1 202520,4 T $+18%2,6 T $5,1 T $
Q2 202522 T $+21%3,2 T $3,9 T $
Q3 202522,5 T $+14%2,6 T $5,1 T $
Q4 202522,7 T $+12%3 T $3 T $
Q1 202622,2 T $+9%2,8 T $4,3 T $
Q2 202623,6 T $+7%3,3 T $3,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+29,5%+14,9%+11,8%+8,6%+2,2%
Q4 2024+28,8%+14,6%+11,6%+9,2%+2,2%
Q1 2025+30,1%+15,9%+12,6%+8,9%+2,3%
Q2 2025+31,3%+18,1%+14,4%+9,7%+2,7%
Q3 2025+15,8%+14,8%+11,6%+7,4%+2,2%
Q4 2025+29,3%+16,2%+13,0%+9,7%+2,4%
Q1 2026+37,7%+16,1%+12,7%+8,8%+2,3%
Q2 2026+25,2%+17,8%+14,0%+9,6%+2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024136,1 Tr $6,9 T $6,8 T $0,26
Q4 2024143 Tr $6,9 T $6,8 T $0,37
Q1 2025195 Tr $6,9 T $6,7 T $1,46
Q2 2025125 Tr $6,9 T $6,8 T $1,50
Q3 2025173 Tr $6,9 T $6,7 T $0,45
Q4 2025125 Tr $6,9 T $6,8 T $0,59
Q1 2026162 Tr $8,4 T $8,2 T $0,25
Q2 2026178 Tr $8,4 T $8,2 T $0,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024148,6 T $155,4 T $7,515,9
Q4 2024140,3 T $147,1 T $6,914,9
Q1 2025165,8 T $172,5 T $8,116,2
Q2 2025156,4 T $163,2 T $7,112,3
Q3 2025145,3 T $152 T $6,513,9
Q4 2025133,9 T $140,7 T $5,911,3
Q1 2026116,1 T $124,3 T $5,210,3
Q2 2026112,3 T $120,5 T $4,88,5

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu23,6 T $Q2 2026
5,9 T $11,8 T $17,7 T $23,6 T $Q3 2023: 15,6 T $Q4 2023: 16,9 T $Q1 2024: 17,2 T $Q2 2024: 18,1 T $Q3 2024: 19,7 T $Q4 2024: 20,3 T $Q1 2025: 20,4 T $Q2 2025: 22 T $Q3 2025: 22,5 T $Q4 2025: 22,7 T $Q1 2026: 22,2 T $Q2 2026: 23,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,3 T $Q2 2026
827,8 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 2,3 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 3,2 T $Q3 2025: 2,6 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 2,8 T $Q2 2026: 3,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA4,4 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 2,6 T $Q1 2024: 3,1 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 3,1 T $Q4 2024: 3,1 T $Q1 2025: 3,4 T $Q2 2025: 4,1 T $Q3 2025: 3,5 T $Q4 2025: 3,8 T $Q1 2026: 3,7 T $Q2 2026: 4,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,5 T $Q2 2026
1,3 T $2,6 T $3,8 T $5,1 T $Q3 2023: 3,4 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 4,2 T $Q2 2024: 3,2 T $Q3 2024: 4,6 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 5,1 T $Q2 2025: 3,9 T $Q3 2025: 5,1 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 4,3 T $Q2 2026: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS5,67 $Q2 2026
1,42 $2,84 $4,25 $5,67 $Q3 2023: 1,89 $Q4 2023: 3,37 $Q1 2024: 3,94 $Q2 2024: 2,48 $Q3 2024: 3,97 $Q4 2024: 4,01 $Q1 2025: 4,37 $Q2 2025: 5,4 $Q3 2025: 4,45 $Q4 2025: 5,02 $Q1 2026: 4,8 $Q2 2026: 5,67 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ178 Tr $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 123,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 6,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 85 Tr $Q4 2023 · Nợ: 6,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 154,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 6,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 90,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 6,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 136,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 6,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 143 Tr $Q4 2024 · Nợ: 6,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 195 Tr $Q1 2025 · Nợ: 6,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 125 Tr $Q2 2025 · Nợ: 6,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 173 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 125 Tr $Q4 2025 · Nợ: 6,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 162 Tr $Q1 2026 · Nợ: 8,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 178 Tr $Q2 2026 · Nợ: 8,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,2%Q2 2026
+9,4%+18,8%+28,2%+37,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,4%Q2 2026
+6,7%+13,4%+20,1%+26,7%Q3 2024: +26,7%Q4 2024: +20,0%Q1 2025: +18,4%Q2 2025: +21,3%Q3 2025: +14,2%Q4 2025: +12,2%Q1 2026: +8,7%Q2 2026: +7,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành584,3 TrQ2 2026
147,1 Tr294,1 Tr441,2 Tr588,2 TrQ3 2023: 587,5 TrQ4 2023: 587,5 TrQ1 2024: 587,3 TrQ2 2024: 587,4 TrQ3 2024: 587,6 TrQ4 2024: 587,7 TrQ1 2025: 587,7 TrQ2 2025: 587,8 TrQ3 2025: 588,2 TrQ4 2025: 588,2 TrQ1 2026: 586,9 TrQ2 2026: 584,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá8,5Q2 2026
5,310,515,821,0Q3 2023 · P/E: 18,3Q4 2023 · P/E: 11,8Q1 2024 · P/E: 13,3Q2 2024 · P/E: 21,0Q3 2024 · P/E: 15,9Q4 2024 · P/E: 14,9Q1 2025 · P/E: 16,2Q2 2025 · P/E: 12,3Q3 2025 · P/E: 13,9Q4 2025 · P/E: 11,3Q1 2026 · P/E: 10,3Q2 2026 · P/E: 8,5Q3 2023 · P/S: 5,2Q4 2023 · P/S: 5,5Q1 2024 · P/S: 7,1Q2 2024 · P/S: 6,8Q3 2024 · P/S: 7,5Q4 2024 · P/S: 6,9Q1 2025 · P/S: 8,1Q2 2025 · P/S: 7,1Q3 2025 · P/S: 6,5Q4 2025 · P/S: 5,9Q1 2026 · P/S: 5,2Q2 2026 · P/S: 4,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu87,6 T $2025
21,9 T $43,8 T $65,7 T $87,6 T $2018: 32 T $2019: 39 T $2020: 42,6 T $2021: 47,7 T $2022: 49,6 T $2023: 62,1 T $2024: 75,3 T $2025: 87,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng11,3 T $2025
2,8 T $5,7 T $8,5 T $11,3 T $2018: 2,6 T $2019: 4 T $2020: 5,7 T $2021: 3,4 T $2022: 722 Tr $2023: 3,9 T $2024: 8,5 T $2025: 11,3 T $20182025
EBITDA14,8 T $2025
3,7 T $7,4 T $11,1 T $14,8 T $2018: 3,6 T $2019: 5,7 T $2020: 7,7 T $2021: 4,8 T $2022: 1,5 T $2023: 5,5 T $2024: 11,3 T $2025: 14,8 T $20182025
Dòng tiền tự do17,2 T $2025
4,3 T $8,6 T $12,9 T $17,2 T $2018: 6 T $2019: 5,9 T $2020: 6,7 T $2021: 7,5 T $2022: 6,6 T $2023: 10,4 T $2024: 14,8 T $2025: 17,2 T $20182025
EPS19,2 $2025
4,81 $9,62 $14,4 $19,2 $2018: 4,46 $2019: 6,72 $2020: 9,66 $2021: 5,66 $2022: 1,18 $2023: 6,58 $2024: 14,4 $2025: 19,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ125 Tr $2025
1,7 T $3,4 T $5,2 T $6,9 T $2018 · Tiền mặt: 69,5 Tr $2018 · Nợ: 4,4 T $2019 · Tiền mặt: 226,2 Tr $2019 · Nợ: 4,9 T $2020 · Tiền mặt: 76,5 Tr $2020 · Nợ: 5,4 T $2021 · Tiền mặt: 187,1 Tr $2021 · Nợ: 4,9 T $2022 · Tiền mặt: 203,5 Tr $2022 · Nợ: 6,4 T $2023 · Tiền mặt: 85 Tr $2023 · Nợ: 6,9 T $2024 · Tiền mặt: 143 Tr $2024 · Nợ: 6,9 T $2025 · Tiền mặt: 125 Tr $2025 · Nợ: 6,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,5%2025
+8,4%+16,7%+25,1%+33,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +15,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,3%2025
+6,3%+12,6%+18,9%+25,2%2019: +22,0%2020: +9,3%2021: +11,8%2022: +4,0%2023: +25,2%2024: +21,4%2025: +16,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành588,2 Tr2025
147,1 Tr294,1 Tr441,2 Tr588,2 Tr2018: 586,7 Tr2019: 587,2 Tr2020: 587,6 Tr2021: 587,1 Tr2022: 587,1 Tr2023: 587,5 Tr2024: 587,7 Tr2025: 588,2 Tr20182025
Định giá11,82025
27,354,581,8109,02018 · P/E: 13,42019 · P/E: 10,72020 · P/E: 10,22021 · P/E: 18,02022 · P/E: 109,02023 · P/E: 24,12024 · P/E: 16,62025 · P/E: 11,82018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,12020 · P/S: 1,42021 · P/S: 1,32022 · P/S: 1,52023 · P/S: 1,52024 · P/S: 1,92025 · P/S: 1,520182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202618,0088,4 T $+1%16
FY 202716,1993 T $+6%15
FY 202815,9698 T $+12%7
Q1 20274,4124,4 T $+10%8
Q2 20273,9222,6 T $-4%6
Q3 20273,6223,8 T $+6%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-21Kết quảThực tế - / Ước tính 4,12-
2026-10-01Cổ tức0,1 $-
2026-07-15Kết quảThực tế 4,85 / Ước tính 4,64Vượt dự báo
2026-07-02Cổ tức0,1 $-
2026-04-15Kết quảThực tế 4,81 / Ước tính 4,85Thấp hơn dự báo
2026-04-02Cổ tức0,1 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PGR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị194568
Nhà phân tích2226
Mua / giữ / bán67 / 104 / 23327 / 214 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 6 / 116 / 12 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt42 / 136 (24%)126 / 402 (24%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-9,8%-11,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+13,8% / -38,4%+94,9% / -38,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,1% so với S&P 500 -0,4% (n = 329)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jimmy BhullarJ.P. Morgan92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 275 US$7 thg 1, 2026
  2. Paul NewsomePiper Sandler90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 241 US$16 thg 7, 2026
  3. Michael ZaremskiBMO Capital85% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 205 US$19 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Harry FongRoth MKMMuaDuy trì245 US$
18 thg 9, 2026Meyer ShieldsKBWMuaDuy trì250 US$
18 thg 9, 2026Meyer ShieldsKBWMuaDuy trì250 US$
18 thg 9, 2026Adam KlauberWilliam BlairGiữDuy trì
18 thg 9, 2026Joshua ShankerBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại302 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$220 US$240 US$260 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 1thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 13 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 13 · Bán 1thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 11 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 2thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 12 · Bán 1thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 265 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 262 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 260 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 251 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 242 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 235 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 234 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 235 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 229 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 233 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 233 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 229 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 228 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 208 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 201 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 190 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 218 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 218 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 216 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 21 thg 9, 2026 · 194 khuyến nghị