PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Blackstone Inc. (BX)

Perpetual futures BX trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BXUSDT.

Blackstone Inc. là nhà quản lý tài sản thay thế toàn cầu chuyên về bất động sản, vốn cổ phần tư nhân, tín dụng và các giải pháp quỹ phòng hộ.

$112,61-0,4%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:BX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
3,6 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,9 Tr $
Open interest
34,6 Tr $Độ phủ: 18/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,5 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,7 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/20
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 640,7 Tr $
OI / free float
+0,04%
Free float 83,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,45%
5D-1,98%
1M-17,93%
6M-0,45%
YTD-27,51%
1Y-33,05%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps408 N $735,2 N $799,1 N $USDT-
BybitGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps21,4 N $727,2 N $357 N $USDT25x
XT.comGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps104 N $233,4 N $27,8 Tr $USDT20x
GRVTGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,9 bps182,3 N $132,6 N $478,7 $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:BXĐang giao dịch$112,56+17,4% APR
+0,00198% mỗi 1h
+5,3 bps372,5 N $130,4 N $480,8 N $USDC10x
MEXCGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$113,010,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,9 bps70,1 N $117,3 N $3,9 Tr $USDT50x
BitunixGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,66+1,3% APR
+0,00118% mỗi 8h
+2,7 bps1,1 Tr $94,3 N $63 N $USDT20x
OKXGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,1 bps22,2 N $74 N $182,5 N $USDT10x
BitgetGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps-41,5 N $395,8 N $USDT20x
HTXGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+30,3 bps45,5 N $39,2 N $6,4 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchBX/USDCĐang giao dịch$112,52+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--35,1 N $-USDC12x
Gate.ioGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,770,0% APR
0,000% mỗi 8h
+37,3 bps65,1 N $15,4 N $396,2 N $USDT20x
BloFinGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,62-2,4% APR
-0,00219% mỗi 8h
+4,4 bps607,1 N $7,3 N $38,8 N $USDT20x
AsterGiao dịchBXUSDTĐang giao dịch$112,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,3 bps8,5 N $4,9 N $4,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchBX/USDĐang giao dịch$109,36-94,8% APR
-0,011% mỗi 1h
+14,2 bps14,6 N $713,5 $1,6 N $USD50x
BingXGiao dịchBX-USDTĐang giao dịch$112,65+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+15,1 bps381,7 N $1,2 Tr $-USDT-
DeepcoinGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,63+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,3 bps73,9 N $1,4 Tr $⚠5,1 N $USDT25x
LBankGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps4,5 Tr $836,1 N $⚠2 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,8 bps2,9 N $544,1 N $⚠95,5 N $USDT20x
OurbitGiao dịchBX/USDTĐang giao dịch$112,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,3 bps580,8 N $518 N $⚠99,1 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 16/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,3 bps – +52,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitunix · +8,1 bps

Quá mỏng: Aster, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BX

Spread hẹp nhất

BX

Khối lượng cao nhất

BX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 29m trước
Vốn hóa
135,8 T $
Cập nhật 29m trước
Doanh thu
16 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,9%
P/E
25,0
P/E cùng ngành 37,3
Dòng tiền tự do
4,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,5
P/E cùng ngành
37,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 3,4 T $ · Cập nhật 29m trước
Cổ tức
1,29 $
2026-08-03

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất13,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,8%
Dòng tiền tự do1,7 T $
Nợ ròng10,7 T $
20205,4 T $
202116,9 T $
20227,4 T $
20237,4 T $
202411,4 T $
202513,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,4 T $-15%1 T $1,8 T $
202116,9 T $+212%5,9 T $3,9 T $
20227,4 T $-56%1,7 T $6,1 T $
20237,4 T $0%1,4 T $3,8 T $
202411,4 T $+53%2,8 T $3,4 T $
202513,8 T $+22%3 T $1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+96,9%+48,5%+19,4%+15,7%+4,0%
2021+98,8%+80,5%+34,8%+62,2%+14,2%
2022+95,7%+46,5%+23,5%+22,8%+4,1%
2023+94,2%+39,8%+18,7%+20,4%+3,5%
2024+96,1%+56,8%+24,4%+33,8%+6,4%
2025+86,0%+51,9%+21,8%+34,8%+6,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $6,3 T $4,3 T $8,64
20212,1 T $8,7 T $6,6 T $1,16
20224,3 T $13,4 T $9,1 T $2,09
20233 T $12,3 T $9,3 T $1,32
20242 T $12,3 T $10,3 T $0,77
20252,6 T $13,3 T $10,7 T $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202069,3 T $73,6 T $8,443,2
2021142,8 T $149,4 T $5,515,9
202284,3 T $93,4 T $7,431,4
2023148,5 T $157,9 T $13,069,7
2024202,6 T $213 T $11,647,6
2025184,6 T $195,3 T $8,739,7
Q3 20243 T $
Q4 20242,8 T $
Q1 20252,9 T $
Q2 20253,7 T $
Q3 20252,8 T $
Q4 20254,4 T $
Q1 20264,1 T $
Q2 20264,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243 T $+33%780,8 Tr $1,2 T $
Q4 20242,8 T $+132%703,9 Tr $149,5 Tr $
Q1 20252,9 T $-7%614,9 Tr $1,1 T $
Q2 20253,7 T $+55%764,2 Tr $848,4 Tr $
Q3 20252,8 T $-6%624,9 Tr $1,6 T $
Q4 20254,4 T $+55%1 T $-25,5 Tr $
Q1 20264,1 T $+39%649,7 Tr $957,6 Tr $
Q2 20264,8 T $+28%1,2 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+96,3%+60,4%+26,0%+11,1%+1,8%
Q4 2024+95,9%+55,4%+25,0%+8,6%+1,6%
Q1 2025+96,0%+49,3%+20,9%+7,7%+1,4%
Q2 2025+96,3%+51,6%+20,6%+9,2%+1,7%
Q3 2025+95,5%+51,4%+22,2%+7,4%+1,3%
Q4 2025+64,5%+54,2%+23,3%+11,7%+2,1%
Q1 2026+98,5%+38,8%+15,8%+7,8%+1,3%
Q2 2026+98,8%+61,9%+25,8%+13,6%+2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,4 T $11,9 T $9,5 T $0,99
Q4 20242 T $12,3 T $10,3 T $0,77
Q1 20252,4 T $13,4 T $11 T $0,76
Q2 20252,2 T $12,9 T $10,7 T $0,86
Q3 20252,4 T $12,9 T $10,5 T $0,87
Q4 20252,6 T $13,3 T $10,7 T $0,91
Q1 20262,4 T $14,2 T $11,7 T $1,01
Q2 20262,5 T $14 T $11,5 T $0,92
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024180,4 T $189,9 T $39,237,5
Q4 2024203,2 T $213,5 T $47,046,9
Q1 2025165,4 T $176,4 T $36,643,7
Q2 2025179,5 T $190,1 T $31,538,2
Q3 2025205 T $215,4 T $47,553,4
Q4 2025184,6 T $195,3 T $27,629,6
Q1 2026138,1 T $149,8 T $22,034,6
Q2 2026141,3 T $152,9 T $19,318,7

Đã làm mới 29m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,8 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 2,2 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 3,2 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 4,4 T $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: 4,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q2 2026
307,3 Tr $614,6 Tr $921,9 Tr $1,2 T $Q3 2023: 552 Tr $Q4 2023: 151,8 Tr $Q1 2024: 847,4 Tr $Q2 2024: 444,4 Tr $Q3 2024: 780,8 Tr $Q4 2024: 703,9 Tr $Q1 2025: 614,9 Tr $Q2 2025: 764,2 Tr $Q3 2025: 624,9 Tr $Q4 2025: 1 T $Q1 2026: 649,7 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3 T $Q2 2026
744,8 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 164,1 Tr $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,9 T $Q2 2026
458,2 Tr $942 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 864,4 Tr $Q1 2024: 922,1 Tr $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 149,5 Tr $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 848,4 Tr $Q3 2025: 1,6 T $Q4 2025: -25,5 Tr $Q1 2026: 957,6 Tr $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,57 $Q2 2026
0,39 $0,79 $1,18 $1,57 $Q3 2023: 0,73 $Q4 2023: 0,2 $Q1 2024: 1,11 $Q2 2024: 0,58 $Q3 2024: 1,02 $Q4 2024: 0,92 $Q1 2025: 0,8 $Q2 2025: 0,98 $Q3 2025: 0,8 $Q4 2025: 1,3 $Q1 2026: 0,83 $Q2 2026: 1,57 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,5 T $Q2 2026
3,5 T $7,1 T $10,6 T $14,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2023 · Nợ: 13,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2023 · Nợ: 12,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2024 · Nợ: 11,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2024 · Nợ: 11,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2024 · Nợ: 11,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2024 · Nợ: 12,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2025 · Nợ: 13,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 12,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2025 · Nợ: 12,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2025 · Nợ: 13,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2026 · Nợ: 14,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2026 · Nợ: 14 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+98,8%Q2 2026
+24,7%+49,4%+74,1%+98,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +95,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +95,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +95,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +95,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +98,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +98,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +55,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+28,5%Q2 2026
+28,0%+62,7%+97,3%+132,0%Q2 2024: -6,6%Q3 2024: +33,5%Q4 2024: +132,0%Q1 2025: -6,7%Q2 2025: +54,5%Q3 2025: -6,2%Q4 2025: +54,7%Q1 2026: +39,3%Q2 2026: +28,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành783,6 TrQ2 2026
195,9 Tr391,8 Tr587,7 Tr783,6 TrQ3 2023: 758 TrQ4 2023: 758,3 TrQ1 2024: 760,3 TrQ2 2024: 769,2 TrQ3 2024: 768,3 TrQ4 2024: 768,8 TrQ1 2025: 772,4 TrQ2 2025: 782,4 TrQ3 2025: 782,4 TrQ4 2025: 780,9 TrQ1 2026: 783,6 TrQ2 2026: 783,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá18,7Q2 2026
40,180,2120,3160,3Q3 2023 · P/E: 36,7Q4 2023 · P/E: 160,3Q1 2024 · P/E: 29,2Q2 2024 · P/E: 52,7Q3 2024 · P/E: 37,5Q4 2024 · P/E: 46,9Q1 2025 · P/E: 43,7Q2 2025 · P/E: 38,2Q3 2025 · P/E: 53,4Q4 2025 · P/E: 29,6Q1 2026 · P/E: 34,6Q2 2026 · P/E: 18,7Q3 2023 · P/S: 36,2Q4 2023 · P/S: 80,1Q1 2024 · P/S: 31,5Q2 2024 · P/S: 39,1Q3 2024 · P/S: 39,2Q4 2024 · P/S: 47,0Q1 2025 · P/S: 36,6Q2 2025 · P/S: 31,5Q3 2025 · P/S: 47,5Q4 2025 · P/S: 27,6Q1 2026 · P/S: 22,0Q2 2026 · P/S: 19,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu13,8 T $2025
4,2 T $8,4 T $12,6 T $16,9 T $2018: 6 T $2019: 6,4 T $2020: 5,4 T $2021: 16,9 T $2022: 7,4 T $2023: 7,4 T $2024: 11,4 T $2025: 13,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng3 T $2025
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $2018: 1,5 T $2019: 2 T $2020: 1 T $2021: 5,9 T $2022: 1,7 T $2023: 1,4 T $2024: 2,8 T $2025: 3 T $20182025
EBITDA7,2 T $2025
3,4 T $6,8 T $10,2 T $13,6 T $2018: 3,6 T $2019: 3,9 T $2020: 2,7 T $2021: 13,6 T $2022: 3,5 T $2023: 3 T $2024: 6,5 T $2025: 7,2 T $20182025
Dòng tiền tự do1,7 T $2025
1,5 T $3,1 T $4,6 T $6,1 T $2018: 27,4 Tr $2019: 1,9 T $2020: 1,8 T $2021: 3,9 T $2022: 6,1 T $2023: 3,8 T $2024: 3,4 T $2025: 1,7 T $20182025
EPS3,88 $2025
2,03 $4,07 $6,1 $8,13 $2018: 2,26 $2019: 3,03 $2020: 1,5 $2021: 8,13 $2022: 2,36 $2023: 1,84 $2024: 3,62 $2025: 3,88 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,6 T $2025
3,3 T $6,7 T $10 T $13,4 T $2018 · Tiền mặt: 2,2 T $2018 · Nợ: 10,2 T $2019 · Tiền mặt: 2,2 T $2019 · Nợ: 11,8 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 6,3 T $2021 · Tiền mặt: 2,1 T $2021 · Nợ: 8,7 T $2022 · Tiền mặt: 4,3 T $2022 · Nợ: 13,4 T $2023 · Tiền mặt: 3 T $2023 · Nợ: 12,3 T $2024 · Tiền mặt: 2 T $2024 · Nợ: 12,3 T $2025 · Tiền mặt: 2,6 T $2025 · Nợ: 13,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+86,0%2025
+24,7%+49,4%+74,1%+98,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +97,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +96,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +96,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +98,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +95,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +94,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +58,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +80,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +56,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +32,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +34,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,6%2025
+11,2%+78,1%+145,1%+212,1%2019: +6,9%2020: -15,3%2021: +212,1%2022: -55,8%2023: -0,2%2024: +52,9%2025: +21,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành780,9 Tr2025
195,2 Tr390,5 Tr585,7 Tr780,9 Tr2018: 603,5 Tr2019: 676,2 Tr2020: 697,3 Tr2021: 720,1 Tr2022: 740,9 Tr2023: 755,4 Tr2024: 766,6 Tr2025: 780,9 Tr20182025
Định giá39,72025
17,434,952,369,72018 · P/E: 13,12019 · P/E: 18,52020 · P/E: 43,22021 · P/E: 15,92022 · P/E: 31,42023 · P/E: 69,72024 · P/E: 47,62025 · P/E: 39,72018 · P/S: 3,02019 · P/S: 5,92020 · P/S: 8,42021 · P/S: 5,52022 · P/S: 7,42023 · P/S: 13,02024 · P/S: 11,62025 · P/S: 8,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 3,4 T $ · Cập nhật 29m trước
Cổ tức
1,29 $
2026-08-03

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua112,37
Giá bán112,44
Khối lượng2.953.217

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,9914,5 T $+5%16
FY 20277,4418,2 T $+31%17
FY 20288,1719,1 T $+38%8
FY 20299,1316,3 T $+18%5
Q1 20271,584 T $-2%4
Q2 20271,654,2 T $+13%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 1,34-
2026-08-03Cổ tức1,29 $-
2026-07-23Kết quảThực tế 1,52 / Ước tính 1,34Vượt dự báo
2026-05-04Cổ tức1,16 $-
2026-04-23Kết quảThực tế 1,36 / Ước tính 1,34Vượt dự báo
2026-02-09Cổ tức1,49 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:18 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Asset Management
Giám đốc điều hành
Stephen Allen Schwarzman
Nhân viên
5.285
Ngày IPO
22 thg 6, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,82
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui2,03 T US$2,59 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 219 out of 237

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
134,23 T US$-9.5%thg 7 26 – thg 10 26
134,23 T US$153,39 T US$172,54 T US$Cao nhất: 172,54 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 134,23 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 134,23 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 172,54 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 134,23 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,14%23,6 Tr
SCHD2,17%20,9 Tr
VOO0,16%19,7 Tr
FXAIX0,15%10,8 Tr
IVV0,13%10 Tr
1557.T0,13%9,3 Tr
SPY0,13%9,2 Tr
XLF1,12%5 Tr
VUG0,16%4,4 Tr
VIIIX0,16%4 Tr
VTV0,19%3,5 Tr
VYM0,43%3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị110362
Nhà phân tích2132
Mua / giữ / bán58 / 52 / 0175 / 186 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 34 / 9 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 108 (0%)27 / 318 (8%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,4%-22,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-3,2% / -47,8%+23,4% / -51,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,5% so với S&P 500 -1,1% (n = 173)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brian BedellDeutsche Bank79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 166 US$24 thg 10, 2025
  2. Glenn SchorrEvercore ISI75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 140 US$23 thg 9, 2026
  3. Michael CyprysMorgan Stanley67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 184 US$24 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Craig SiegenthalerBank of America SecuritiesMuaDuy trì122 US$
1 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi122 US$
2 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi122 US$
2 thg 10, 2026Daniel WeldenWells FargoGiữBắt đầu theo dõi122 US$
1 thg 10, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi122 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 184 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 184 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 175 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 166 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 159 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 145 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 145 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 145 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 143 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 146 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 146 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 144 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 113 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 115 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 126 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 118 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 128 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 143 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 110 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Blackstone Inc. (BX) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BX là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -94,8% đến +17,4% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BX so với cổ phiếu Blackstone Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BX là 112,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 112,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BX là một phái sinh theo dõi giá của Blackstone Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Blackstone Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BXUSDT perpetual là gì?

BXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Blackstone Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BX perpetuals · perpequities.comBX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bx-perp.svg" width="240" height="64" alt="BX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X