PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual S&P Global (SPGI)

S&P Global cung cấp các chuẩn so sánh, dữ liệu, phân tích và giải pháp quy trình làm việc cho thị trường vốn, năng lượng, hàng hóa và ô tô, với các phân khúc trí tuệ thị trường, xếp hạng, năng lượng, di động và chỉ số.

+0,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SPGI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,30%
5D-2,80%
1M-6,21%
6M-4,50%
YTD-22,44%
1Y-19,83%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSPGI-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
119,5 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
16,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+30,5%
P/E
24,7
P/E cùng ngành 26,5
Dòng tiền tự do
5,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,4
P/E cùng ngành
26,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 3,6 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,97 $
2026-08-26

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất15,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+29,2%
Dòng tiền tự do5,5 T $
Nợ ròng12,5 T $
20207,4 T $
20218,3 T $
202211,2 T $
202312,5 T $
202414,2 T $
202515,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20207,4 T $+11%2,3 T $3,5 T $
20218,3 T $+11%3 T $3,6 T $
202211,2 T $+35%3,2 T $2,5 T $
202312,5 T $+12%2,6 T $3,6 T $
202414,2 T $+14%3,9 T $5,6 T $
202515,3 T $+8%4,5 T $5,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+71,9%+48,6%+31,4%+459,5%+18,7%
2021+73,7%+50,9%+36,4%+148,8%+20,1%
2022+66,4%+44,2%+29,0%+8,9%+5,3%
2023+66,9%+32,2%+21,0%+7,7%+4,3%
2024+69,1%+39,3%+27,1%+11,6%+6,4%
2025+70,2%+42,2%+29,2%+14,3%+7,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,1 T $4,8 T $646 Tr $1,67
20216,5 T $4,7 T $-1,8 T $2,31
20221,3 T $11,7 T $10,4 T $0,94
20231,3 T $12 T $10,7 T $0,84
20241,7 T $11,9 T $10,3 T $0,85
20251,7 T $14,2 T $12,5 T $0,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202079,2 T $79,9 T $10,633,9
2021113,6 T $111,8 T $13,737,6
2022106,1 T $116,5 T $9,532,7
2023140,3 T $151 T $11,253,4
2024155,2 T $165,5 T $10,940,3
2025159,3 T $171,7 T $10,435,6
Q3 20243,6 T $
Q4 20243,6 T $
Q1 20253,8 T $
Q2 20253,8 T $
Q3 20253,9 T $
Q4 20253,9 T $
Q1 20264,2 T $
Q2 20264,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,6 T $+16%971 Tr $1,4 T $
Q4 20243,6 T $+14%880 Tr $1,7 T $
Q1 20253,8 T $+8%1,1 T $910 Tr $
Q2 20253,8 T $+6%1,1 T $1,4 T $
Q3 20253,9 T $+9%1,2 T $1,5 T $
Q4 20253,9 T $+9%1,1 T $1,7 T $
Q1 20264,2 T $+10%1,4 T $1 T $
Q2 20264,1 T $+10%1,2 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+70,0%+40,1%+27,2%+2,9%+1,6%
Q4 2024+69,0%+36,4%+24,5%+2,7%+1,5%
Q1 2025+69,5%+41,8%+28,9%+3,3%+1,8%
Q2 2025+70,2%+41,3%+28,5%+3,2%+1,8%
Q3 2025+71,2%+43,1%+30,2%+3,5%+2,0%
Q4 2025+70,1%+42,7%+29,0%+3,6%+1,9%
Q1 2026+70,4%+48,0%+33,4%+4,5%+2,3%
Q2 2026+71,9%+50,8%+29,4%+3,8%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 T $11,9 T $10,2 T $0,94
Q4 20241,7 T $11,9 T $10,3 T $0,85
Q1 20251,5 T $11,9 T $10,4 T $0,90
Q2 20251,8 T $11,9 T $10,1 T $0,98
Q3 20251,7 T $11,9 T $10,2 T $0,97
Q4 20251,7 T $14,2 T $12,5 T $0,82
Q1 20261,8 T $13,9 T $12,1 T $0,68
Q2 20264,1 T $15,7 T $11,6 T $0,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024160,8 T $171 T $45,041,4
Q4 2024155,2 T $165,5 T $43,243,7
Q1 2025156,1 T $166,6 T $41,335,8
Q2 2025161,3 T $171,4 T $43,037,7
Q3 2025148,1 T $158,3 T $38,131,5
Q4 2025157,7 T $170,2 T $40,334,7
Q1 2026126,5 T $138,5 T $30,322,7
Q2 2026113,8 T $125,4 T $27,423,4

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,1 T $Q2 2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $Q3 2023: 3,1 T $Q4 2023: 3,2 T $Q1 2024: 3,5 T $Q2 2024: 3,5 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 3,6 T $Q1 2025: 3,8 T $Q2 2025: 3,8 T $Q3 2025: 3,9 T $Q4 2025: 3,9 T $Q1 2026: 4,2 T $Q2 2026: 4,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q2 2026
348,8 Tr $697,5 Tr $1 T $1,4 T $Q3 2023: 742 Tr $Q4 2023: 579 Tr $Q1 2024: 991 Tr $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 971 Tr $Q4 2024: 880 Tr $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,1 T $Q2 2026
538,5 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $Q3 2023: 1,4 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 2 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,4 T $Q2 2026
426,8 Tr $853,5 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 977 Tr $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 924 Tr $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 910 Tr $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,12 $Q2 2026
1,17 $2,35 $3,52 $4,69 $Q3 2023: 2,33 $Q4 2023: 1,83 $Q1 2024: 3,16 $Q2 2024: 3,23 $Q3 2024: 3,12 $Q4 2024: 2,85 $Q1 2025: 3,54 $Q2 2025: 3,5 $Q3 2025: 3,86 $Q4 2025: 3,75 $Q1 2026: 4,69 $Q2 2026: 4,12 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,1 T $Q2 2026
3,9 T $7,9 T $11,8 T $15,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2023 · Nợ: 12 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2023 · Nợ: 12 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 12,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2024 · Nợ: 11,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2024 · Nợ: 11,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 11,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 11,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2025 · Nợ: 11,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2025 · Nợ: 11,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2025 · Nợ: 14,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2026 · Nợ: 13,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2026 · Nợ: 15,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+71,9%Q2 2026
+18,0%+36,0%+53,9%+71,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,4%Q2 2026
+4,0%+8,0%+11,9%+15,9%Q3 2024: +15,9%Q4 2024: +14,0%Q1 2025: +8,2%Q2 2025: +5,8%Q3 2025: +8,8%Q4 2025: +9,0%Q1 2026: +10,4%Q2 2026: +10,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành295,5 TrQ2 2026
79,5 Tr159 Tr238,5 Tr318 TrQ3 2023: 318 TrQ4 2023: 315,9 TrQ1 2024: 314 TrQ2 2024: 313,2 TrQ3 2024: 311,5 TrQ4 2024: 311,9 TrQ1 2025: 307,7 TrQ2 2025: 306,1 TrQ3 2025: 304,5 TrQ4 2025: 302,1 TrQ1 2026: 297,6 TrQ2 2026: 295,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá23,4Q2 2026
15,029,944,959,9Q3 2023 · P/E: 39,0Q4 2023 · P/E: 59,9Q1 2024 · P/E: 33,8Q2 2024 · P/E: 34,5Q3 2024 · P/E: 41,4Q4 2024 · P/E: 43,7Q1 2025 · P/E: 35,8Q2 2025 · P/E: 37,7Q3 2025 · P/E: 31,5Q4 2025 · P/E: 34,7Q1 2026 · P/E: 22,7Q2 2026 · P/E: 23,4Q3 2023 · P/S: 37,6Q4 2023 · P/S: 44,1Q1 2024 · P/S: 38,4Q2 2024 · P/S: 39,4Q3 2024 · P/S: 45,0Q4 2024 · P/S: 43,2Q1 2025 · P/S: 41,3Q2 2025 · P/S: 43,0Q3 2025 · P/S: 38,1Q4 2025 · P/S: 40,3Q1 2026 · P/S: 30,3Q2 2026 · P/S: 27,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu15,3 T $2025
3,8 T $7,7 T $11,5 T $15,3 T $2018: 6,3 T $2019: 6,7 T $2020: 7,4 T $2021: 8,3 T $2022: 11,2 T $2023: 12,5 T $2024: 14,2 T $2025: 15,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng4,5 T $2025
1,1 T $2,2 T $3,4 T $4,5 T $2018: 2 T $2019: 2,1 T $2020: 2,3 T $2021: 3 T $2022: 3,2 T $2023: 2,6 T $2024: 3,9 T $2025: 4,5 T $20182025
EBITDA7,7 T $2025
1,9 T $3,8 T $5,8 T $7,7 T $2018: 3 T $2019: 3,3 T $2020: 3,6 T $2021: 4,5 T $2022: 6 T $2023: 5,1 T $2024: 6,8 T $2025: 7,7 T $20182025
Dòng tiền tự do5,5 T $2025
1,4 T $2,8 T $4,2 T $5,6 T $2018: 2 T $2019: 2,7 T $2020: 3,5 T $2021: 3,6 T $2022: 2,5 T $2023: 3,6 T $2024: 5,6 T $2025: 5,5 T $20182025
EPS14,7 $2025
3,67 $7,33 $11 $14,7 $2018: 7,73 $2019: 8,6 $2020: 9,66 $2021: 12,5 $2022: 10,2 $2023: 8,23 $2024: 12,4 $2025: 14,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,7 T $2025
3,6 T $7,1 T $10,7 T $14,2 T $2018 · Tiền mặt: 1,9 T $2018 · Nợ: 3,7 T $2019 · Tiền mặt: 2,9 T $2019 · Nợ: 4,7 T $2020 · Tiền mặt: 4,1 T $2020 · Nợ: 4,8 T $2021 · Tiền mặt: 6,5 T $2021 · Nợ: 4,7 T $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 11,7 T $2023 · Tiền mặt: 1,3 T $2023 · Nợ: 12 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 11,9 T $2025 · Tiền mặt: 1,7 T $2025 · Nợ: 14,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,2%2025
+18,4%+36,9%+55,3%+73,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +70,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +73,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +66,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +31,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +31,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +31,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +36,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,9%2025
+8,7%+17,4%+26,1%+34,8%2019: +7,0%2020: +11,1%2021: +11,5%2022: +34,8%2023: +11,8%2024: +13,7%2025: +7,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành305,1 Tr2025
79,7 Tr159,5 Tr239,2 Tr318,9 Tr2018: 253,2 Tr2019: 246,9 Tr2020: 242,1 Tr2021: 241,8 Tr2022: 318,5 Tr2023: 318,9 Tr2024: 311,9 Tr2025: 305,1 Tr20182025
Định giá35,62025
13,326,740,053,42018 · P/E: 21,82019 · P/E: 31,62020 · P/E: 33,92021 · P/E: 37,62022 · P/E: 32,72023 · P/E: 53,42024 · P/E: 40,32025 · P/E: 35,62018 · P/S: 6,82019 · P/S: 10,02020 · P/S: 10,62021 · P/S: 13,72022 · P/S: 9,52023 · P/S: 11,22024 · P/S: 10,92025 · P/S: 10,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 3,6 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,97 $
2026-08-26

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202617,8714,9 T $-3%11
FY 202720,2515,6 T $+2%14
FY 202823,0016,8 T $+9%5
FY 202925,0617,7 T $+15%1
FY 203026,9118,6 T $+21%1
Q1 20275,154 T $-5%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 4,43-
2026-08-26Cổ tức0,97 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 4,83 / Ước tính 4,81Vượt dự báo
2026-05-29Cổ tức0,97 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 4,7 / Ước tính 4,58Vượt dự báo
2026-02-25Cổ tức0,97 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:15 UTC 21 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Financial Services
Ngành
Financial - Data & Stock Exchanges
Giám đốc điều hành
Martina L. Cheung
Nhân viên
44.500
Ngày IPO
21 thg 2, 1973
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,93
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,43 T US$4,83 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 1 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
119,73 T US$-1.1%thg 6 26thg 9 26
114,89 T US$124,09 T US$133,29 T US$Cao nhất: 133,29 T US$ · 2026-07-20Thấp nhất: 114,89 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 119,73 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 119,73 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 133,29 T US$ · 2026-07-20Thấp nhất: 114,89 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,17%9,2 Tr
VOO0,2%8,1 Tr
VCPA.S0,09%4,7 Tr
FXAIX0,19%3,9 Tr
IVV0,19%3,8 Tr
1657.T0,15%3,8 Tr
1557.T0,19%3,7 Tr
SPY0,19%3,6 Tr
VTV0,46%2,8 Tr
VSCA.S0,09%2,6 Tr
S5SD.L0,32%2,4 Tr
XLF1,56%2,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SPGI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị157386
Nhà phân tích2537
Mua / giữ / bán153 / 4 / 0380 / 6 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 30 / 2 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 141 (0%)1 / 360 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,6%-26,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-15,8% / -40,1%+0,3% / -40,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,5% so với S&P 500 -0,6% (n = 370)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Shlomo RosenbaumStifel Nicolaus77% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 521 US$29 thg 7, 2026
  2. Jeffrey SilberBMO Capital71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 505 US$29 thg 7, 2026
  3. Jeffrey MeulerRobert W. Baird60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 513 US$29 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Manav PatnaikBarclaysMuaDuy trì553 US$
15 thg 9, 2026Manav PatnaikBarclaysMuaDuy trì553 US$
11 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì516 US$
11 thg 9, 2026Jason Haas CFAWells FargoMuaDuy trì525 US$
11 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì516 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng400 US$450 US$500 US$550 US$600 US$thg 10 25 · Mua 20 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 607 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 610 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 615 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 616 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 548 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 544 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 539 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 539 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 538 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 526 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 526 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 525 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 487 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 499 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 523 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 528 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 442 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 425 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 431 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 424 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 385 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 412 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 436 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 404 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 157 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

SPGI perpetuals · perpequities.comSPGI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/spgi-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/spgi-perp.svg" width="240" height="64" alt="SPGI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SPGI

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SPGI — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SPGI, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X