PerpEquities

Tài chính Interactive Brokers Group (IBKR)

NASDAQ · Financial Services · Investment - Banking & Investment Services · 3.182 nhân viên · CEO Milan Galik

Giá
76,90 $ -5,96%
Vốn hóa
135 T $
Giá trị doanh nghiệp
129 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19
Doanh thu (TTM)11,6 T $+17,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)87,0%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,18 T $+28,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)11,4 T $-28,8% so với năm trướcCapex 66 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,60 $+24,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng5,92 T $+40,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
135 T $
EV 129 T $
Doanh thu
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
10,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
29,2×
P/S
11,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,7×
TTM
Dòng tiền tự do
11,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,18 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-19
Cổ tức
0,34 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 18,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,19 T $, so với mức trung bình 15,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 87,0% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 19,2% trong khi doanh thu tăng 17,1%.
  • 82,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,54 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 66 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+10,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,4 T $ = 966,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 257 Tr $ cho cổ đông = 2,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 146 Tr $ (năm trước 84 Tr $), cổ tức 111 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 93 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,7% trong một năm454 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 447 Tr.
  • Tiền ròng 5,92 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,94 T $, nợ gồm thuê tài sản 18 Tr $; năm trước tiền ròng 4,22 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,19 T $2,7 T $+18,1%
Biên lợi nhuận gộp95,8%90,8%+5,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,78 T $2,36 T $+17,6%
Biên lợi nhuận hoạt động86,9%87,2%-0,3 điểm %
Lợi nhuận ròng314 Tr $263 Tr $+19,4%
EPS pha loãng0,69 $0,59 $+16,9%
Dòng tiền hoạt động0 $4,48 T $-100,0%
Capex0 $15 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do0 $4,46 T $-100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $31 Tr $-100,0%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Commissions673 Tr $+30,4%89,7%2,41 T $-13,6%
Risk Exposure Fees25 Tr $+47,1%3,3%86 Tr $-43,4%
Market Data Fees23 Tr $+15,0%3,1%84 Tr $-24,3%
Payments For Order Flow18 Tr $+100,0%2,4%62 Tr $-10,1%
Others11 Tr $+57,1%1,5%52 Tr $-5,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
U [S]1,28 T $+27,6%67,7%4,75 T $+21,2%
Non Us612 Tr $+29,1%32,3%2,11 T $+21,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
11,4 T $
Capex
-66 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-146 Tr $
Cổ tức
-111 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
93 Tr $
Dòng tiền tự do
11,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
2,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)29,2×22,5×14,8× – 28,8×
EV / EBITDA12,7×11,6×6,4× – 18,4×
EV / Doanh thu11,1×9,2×5,4× – 13,1×
Giá / FCF11,9×1,8×1,3× – 2,2×
Giá / Giá trị sổ sách5,6×3,6×2,5× – 5,3×
Tỷ suất FCF8,4%56,5%45,4% – 77,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,5%17,0%8,3% – 23,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu20,4%15,8%12,9% – 18,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 105,00 $ (+36,5%)
khoảng 97,00 $ – 117,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ9
Bán1
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 205 số liệu mà Interactive Brokers Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss44 Tr $30 Tr $+46,7%34 Tr $31 Tr $+9,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss34 Tr $23 Tr $+47,8%24 Tr $25 Tr $-4,0%
Accrued Liabilities973 Tr $664 Tr $+46,5%818 Tr $665 Tr $+23,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment63 Tr $2025-12-3151 Tr $+23,5%63 Tr $51 Tr $+23,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax20 Tr $62 Tr $-67,7%56 Tr $-45 Tr $+224,4%
Additional Paid in Capital2,02 T $1,89 T $+7,3%1,96 T $1,82 T $+7,8%
Advertising Expense27 Tr $26 Tr $+3,8%102 Tr $67 Tr $+52,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition32 Tr $28 Tr $+14,3%118 Tr $112 Tr $+5,4%
Assets247 T $181 T $+36,3%203 T $150 T $+35,4%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital, Excess, Actual14,2 T $13,3 T $+6,7%14,1 T $12,4 T $+13,7%
Broker-Dealer, Minimum Net Capital Required, Parent, Aggregate Indebtedness Standard3,6 T $2,22 T $+62,4%2,93 T $2,09 T $+40,0%
Broker-Dealer, Payable to Customer177 T $138 T $+27,7%154 T $115 T $+33,8%
Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization819 Tr $1,68 T $-51,3%1,57 T $476 Tr $+229,0%
Brokerage Commissions Revenue673 Tr $516 Tr $+30,4%2,15 T $1,7 T $+26,6%
Capitalized Computer Software, Gross94 Tr $2025-12-3188 Tr $+6,8%94 Tr $88 Tr $+6,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,71 T $4,69 T $+64,5%4,96 T $3,63 T $+36,6%
Cash Reserve Deposit Required and Made56,6 T $45,1 T $+25,6%50,3 T $36,6 T $+37,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents64,3 T $49,7 T $+29,3%55,3 T $40,2 T $+37,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect5,81 T $7,07 T $-17,9%15,1 T $7,64 T $+97,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance1,44 T2026-03-31––1,44 T––
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,09 $0,08 $+9,4%0,03 $2023-12-310,10 $-75,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $––0,01 $2019-12-310,01 $0,0%
Communication11 Tr $11 Tr $0,0%43 Tr $39 Tr $+10,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest984 Tr $1,01 T $-2,5%3,66 T $2,5 T $+46,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent297 Tr $303 Tr $-2,0%1,09 T $702 Tr $+54,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,28 T $1,31 T $-2,4%4,75 T $3,2 T $+48,4%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Liability0 $0 $–0 $0 $–
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––141 Tr $133 Tr $+6,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––196 Tr $135 Tr $+45,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––373 Tr $290 Tr $+28,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––36 Tr $22 Tr $+63,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––43 Tr $8 Tr $+437,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-3 Tr $-1 Tr $-200,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)10 Tr $9 Tr $+11,1%41 Tr $-2 Tr $+2.150,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $-9 Tr $+111,1%
Deferred Tax Assets, Gross272 Tr $2025-12-31250 Tr $+8,8%272 Tr $250 Tr $+8,8%
Deferred Tax Assets, Net249 Tr $2025-12-31237 Tr $+5,1%249 Tr $237 Tr $+5,1%
Deferred Tax Assets, Other28 Tr $2025-12-3135 Tr $-20,0%28 Tr $35 Tr $-20,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards–––688 Tr $2024-12-31682 Tr $+0,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation22 Tr $2025-12-3119 Tr $+15,8%22 Tr $19 Tr $+15,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross23 Tr $2025-12-3113 Tr $+76,9%23 Tr $13 Tr $+76,9%
Deferred Tax Liabilities, Other23 Tr $2025-12-3110 Tr $+130,0%23 Tr $10 Tr $+130,0%
Defined Contribution Plan, Cost2 Tr $2 Tr $0,0%8 Tr $8 Tr $0,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay0,0%0,0%–10,0%50,0%-80,0%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match0,0%0,0%–50,0%10,0%+400,0%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net17 Tr $15 Tr $+13,3%61 Tr $67 Tr $-9,0%
Derivative Asset, Securities Purchased under Agreements to Resell, Securities Borrowed55,4 T $50,8 T $+9,0%39,2 T $33,4 T $+17,5%
Derivative Asset, Securities Purchased under Agreements to Resell, Securities Borrowed, Amount Offset Against Collateral401 Tr $489 Tr $-18,0%449 Tr $225 Tr $+99,6%
Derivative Asset, Securities Purchased under Agreements to Resell, Securities Borrowed, Gross55,4 T $50,8 T $+9,0%39,2 T $33,4 T $+17,5%
Derivative Asset, Securities Purchased under Agreements to Resell, Securities Borrowed, Liability0 $––0 $0 $–
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned43,8 T $21,6 T $+103,3%25,3 T $16,4 T $+53,9%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Amount Offset Against Collateral1,78 T $1,55 T $+14,7%1,93 T $1,23 T $+56,1%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Asset0 $––0 $0 $–
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Gross45,6 T $21,6 T $+111,6%25,3 T $16,4 T $+53,9%
Dividends, Common Stock39 Tr $35 Tr $+11,4%134 Tr $92 Tr $+45,7%
Earnings Per Share, Basic0,70 $0,51 $+37,3%2,23 $1,75 $+27,4%
Earnings Per Share, Diluted0,69 $0,51 $+35,3%2,22 $1,73 $+28,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-57 Tr $306 Tr $-118,6%391 Tr $-207 Tr $+288,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01