PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Chubb Limited (CB) dạng perp chưa? Chưa

Chubb Limited là công ty bảo hiểm và tái bảo hiểm toàn cầu cung cấp các sản phẩm bảo hiểm tài sản và thương mại, cá nhân, nhân thọ và tái bảo hiểm trên toàn thế giới.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CB. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:CB

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 30m trước
Vốn hóa
130,1 T $
Cập nhật 30m trước
Doanh thu
61,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+18,1%
P/E
12,0
P/E cùng ngành 27,0
Dòng tiền tự do
15,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
11,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,1
P/E cùng ngành
27,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
51,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 15,7 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
1,02 $
2026-09-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất59,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,2%
Dòng tiền tự do14,5 T $
Nợ ròng15,4 T $
202036,1 T $
202140,8 T $
202243 T $
202350,1 T $
202456,2 T $
202559,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202036,1 T $+5%3,5 T $9,8 T $
202140,8 T $+13%8,5 T $11,2 T $
202243 T $+5%5,2 T $11,3 T $
202350,1 T $+17%9 T $12,6 T $
202456,2 T $+12%9,3 T $16,2 T $
202559,8 T $+6%10,3 T $14,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+19,4%+11,5%+9,8%+5,9%+1,9%
2021+27,8%+24,0%+20,9%+14,3%+4,3%
2022+25,2%+15,1%+12,2%+10,4%+2,6%
2023+27,6%+19,0%+18,0%+15,2%+3,9%
2024+28,8%+20,4%+16,5%+14,5%+3,8%
2025+29,4%+21,8%+17,2%+14,0%+3,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,7 T $14,9 T $13,2 T $0,00
20211,7 T $16,2 T $14,5 T $0,00
20222 T $14,9 T $12,9 T $0,00
20232,4 T $14,5 T $12 T $0,00
20242,3 T $15,6 T $13,3 T $0,61
20252,3 T $17,6 T $15,4 T $0,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202069,5 T $82,7 T $1,919,7
202185,1 T $99,6 T $2,110,0
202292,6 T $105,5 T $2,217,6
202392,9 T $104,9 T $1,910,3
2024112,9 T $126,2 T $2,012,0
2025123,8 T $139,1 T $2,112,0
Q3 202415,1 T $
Q4 202414,2 T $
Q1 202513,4 T $
Q2 202514,9 T $
Q3 202516,2 T $
Q4 202515,3 T $
Q1 202614,8 T $
Q2 202615,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202415,1 T $+8%2,3 T $4,3 T $
Q4 202414,2 T $+7%2,6 T $4,6 T $
Q1 202513,4 T $+4%1,3 T $1,6 T $
Q2 202514,9 T $+7%3 T $3,6 T $
Q3 202516,2 T $+7%2,8 T $3,6 T $
Q4 202515,3 T $+8%3,2 T $4,8 T $
Q1 202614,8 T $+10%2,3 T $3,9 T $
Q2 202615,8 T $+6%2,9 T $3,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+26,9%+19,8%+15,4%+3,5%+0,9%
Q4 2024+29,9%+22,0%+18,2%+4,0%+1,0%
Q1 2025+21,8%+12,4%+9,9%+2,0%+0,5%
Q2 2025+29,9%+25,0%+19,9%+4,3%+1,1%
Q3 2025+32,5%+24,0%+17,3%+3,9%+1,0%
Q4 2025+32,4%+24,6%+21,0%+4,4%+1,2%
Q1 2026+46,4%0,0%+15,7%+3,1%+0,8%
Q2 2026+47,5%+22,9%+18,2%+3,8%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,5 T $16,4 T $13,9 T $0,62
Q4 20242,3 T $15,6 T $13,3 T $0,61
Q1 20252 T $14,9 T $13 T $0,61
Q2 20252,2 T $15,4 T $13,2 T $0,61
Q3 20252,2 T $17,6 T $15,4 T $0,61
Q4 20252,3 T $17,6 T $15,4 T $0,62
Q1 20262,4 T $17,9 T $15,5 T $0,62
Q2 20262,8 T $18,1 T $15,4 T $0,83
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024116,5 T $130,4 T $7,712,5
Q4 2024112,4 T $125,7 T $7,910,8
Q1 2025121 T $134 T $9,022,7
Q2 2025117 T $130,2 T $7,99,7
Q3 2025113,8 T $129,2 T $7,010,0
Q4 2025123,8 T $139,1 T $8,19,6
Q1 2026128,6 T $144,1 T $8,713,9
Q2 2026133,9 T $149,3 T $8,511,5

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu15,8 T $Q2 2026
4,1 T $8,1 T $12,2 T $16,2 T $Q3 2023: 13,9 T $Q4 2023: 13,2 T $Q1 2024: 12,9 T $Q2 2024: 13,9 T $Q3 2024: 15,1 T $Q4 2024: 14,2 T $Q1 2025: 13,4 T $Q2 2025: 14,9 T $Q3 2025: 16,2 T $Q4 2025: 15,3 T $Q1 2026: 14,8 T $Q2 2026: 15,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,9 T $Q2 2026
825 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 2 T $Q4 2023: 3,3 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 2,6 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 3 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 2,9 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,7 T $Q2 2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $Q3 2023: 2,7 T $Q4 2023: 2,9 T $Q1 2024: 2,9 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 3,4 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 4 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 271 Tr $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,7 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 4,7 T $Q4 2023: 3,2 T $Q1 2024: 3,2 T $Q2 2024: 4,1 T $Q3 2024: 4,3 T $Q4 2024: 4,6 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 3,6 T $Q4 2025: 4,8 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
EPS7,43 $Q2 2026
2,03 $4,05 $6,07 $8,1 $Q3 2023: 4,95 $Q4 2023: 8,04 $Q1 2024: 5,23 $Q2 2024: 5,46 $Q3 2024: 5,7 $Q4 2024: 6,33 $Q1 2025: 3,29 $Q2 2025: 7,35 $Q3 2025: 6,99 $Q4 2025: 8,1 $Q1 2026: 5,88 $Q2 2026: 7,43 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,8 T $Q2 2026
4,5 T $9,1 T $13,6 T $18,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2023 · Nợ: 14,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2023 · Nợ: 14,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2024 · Nợ: 15,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2024 · Nợ: 14,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2024 · Nợ: 16,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2024 · Nợ: 15,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2025 · Nợ: 14,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 15,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 17,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2025 · Nợ: 17,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2026 · Nợ: 17,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2026 · Nợ: 18,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,5%Q2 2026
+11,9%+23,7%+35,6%+47,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,3%Q2 2026
+2,6%+5,1%+7,7%+10,3%Q3 2024: +8,5%Q4 2024: +7,1%Q1 2025: +3,7%Q2 2025: +6,8%Q3 2025: +7,3%Q4 2025: +7,9%Q1 2026: +10,3%Q2 2026: +6,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành393 TrQ2 2026
106,9 Tr213,9 Tr320,8 Tr427,7 TrQ3 2023: 412,6 TrQ4 2023: 410,7 TrQ1 2024: 409,7 TrQ2 2024: 408,6 TrQ3 2024: 407,9 TrQ4 2024: 427,7 TrQ1 2025: 404,7 TrQ2 2025: 403,8 TrQ3 2025: 403,2 TrQ4 2025: 396,5 TrQ1 2026: 394,6 TrQ2 2026: 393 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá11,5Q2 2026
5,711,417,122,7Q3 2023 · P/E: 10,4Q4 2023 · P/E: 7,0Q1 2024 · P/E: 12,2Q2 2024 · P/E: 11,6Q3 2024 · P/E: 12,5Q4 2024 · P/E: 10,8Q1 2025 · P/E: 22,7Q2 2025 · P/E: 9,7Q3 2025 · P/E: 10,0Q4 2025 · P/E: 9,6Q1 2026 · P/E: 13,9Q2 2026 · P/E: 11,5Q3 2023 · P/S: 6,1Q4 2023 · P/S: 7,0Q1 2024 · P/S: 8,1Q2 2024 · P/S: 7,4Q3 2024 · P/S: 7,7Q4 2024 · P/S: 7,9Q1 2025 · P/S: 9,0Q2 2025 · P/S: 7,9Q3 2025 · P/S: 7,0Q4 2025 · P/S: 8,1Q1 2026 · P/S: 8,7Q2 2026 · P/S: 8,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu59,8 T $2025
14,9 T $29,9 T $44,8 T $59,8 T $2018: 32,7 T $2019: 34,2 T $2020: 36,1 T $2021: 40,8 T $2022: 43 T $2023: 50,1 T $2024: 56,2 T $2025: 59,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng10,3 T $2025
2,6 T $5,2 T $7,7 T $10,3 T $2018: 4 T $2019: 4,5 T $2020: 3,5 T $2021: 8,5 T $2022: 5,2 T $2023: 9 T $2024: 9,3 T $2025: 10,3 T $20182025
EBITDA14,1 T $2025
3,5 T $7,1 T $10,6 T $14,1 T $2018: 5,6 T $2019: 6,1 T $2020: 5 T $2021: 10,6 T $2022: 7,3 T $2023: 10,5 T $2024: 12,5 T $2025: 14,1 T $20182025
Dòng tiền tự do14,5 T $2025
4 T $8,1 T $12,1 T $16,2 T $2018: 5,5 T $2019: 6,3 T $2020: 9,8 T $2021: 11,2 T $2022: 11,3 T $2023: 12,6 T $2024: 16,2 T $2025: 14,5 T $20182025
EPS25,7 $2025
6,43 $12,9 $19,3 $25,7 $2018: 8,49 $2019: 9,71 $2020: 7,79 $2021: 19,3 $2022: 12,4 $2023: 21,8 $2024: 22,7 $2025: 25,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,3 T $2025
4,4 T $8,8 T $13,2 T $17,6 T $2018 · Tiền mặt: 1,2 T $2018 · Nợ: 14,3 T $2019 · Tiền mặt: 1,5 T $2019 · Nợ: 14,9 T $2020 · Tiền mặt: 1,7 T $2020 · Nợ: 14,9 T $2021 · Tiền mặt: 1,7 T $2021 · Nợ: 16,2 T $2022 · Tiền mặt: 2 T $2022 · Nợ: 14,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,4 T $2023 · Nợ: 14,5 T $2024 · Tiền mặt: 2,3 T $2024 · Nợ: 15,6 T $2025 · Tiền mặt: 2,3 T $2025 · Nợ: 17,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,4%2025
+7,4%+14,7%+22,1%+29,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +19,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,5%2025
+4,2%+8,3%+12,5%+16,7%2019: +4,7%2020: +5,3%2021: +13,1%2022: +5,4%2023: +16,7%2024: +12,0%2025: +6,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành396,5 Tr2025
116,7 Tr233,4 Tr350,1 Tr466,8 Tr2018: 466,8 Tr2019: 458,9 Tr2020: 453,4 Tr2021: 443,2 Tr2022: 423,5 Tr2023: 414,2 Tr2024: 411,9 Tr2025: 396,5 Tr20182025
Định giá12,02025
4,99,814,819,72018 · P/E: 15,12019 · P/E: 15,92020 · P/E: 19,72021 · P/E: 10,02022 · P/E: 17,62023 · P/E: 10,32024 · P/E: 12,02025 · P/E: 12,02018 · P/S: 1,82019 · P/S: 2,12020 · P/S: 1,92021 · P/S: 2,12022 · P/S: 2,22023 · P/S: 1,92024 · P/S: 2,02025 · P/S: 2,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202627,6959,4 T $-1%16
FY 202729,1464,4 T $+8%16
FY 202831,6069,7 T $+17%7
Q1 20277,2015,8 T $+7%8
Q2 20277,2116,2 T $+3%7
Q3 20276,8817,2 T $+6%7

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 6,34-
2026-09-11Cổ tức1,02 $-
2026-07-21Kết quảThực tế 7,26 / Ước tính 6,77Vượt dự báo
2026-06-12Cổ tức1,02 $-
2026-04-21Kết quảThực tế 6,82 / Ước tính 6,6Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức0,97 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị119301
Nhà phân tích2329
Mua / giữ / bán47 / 58 / 14135 / 138 / 28
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 35 / 12 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt64 / 46 (58%)237 / 48 (83%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+1,9%+15,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+32,0% / -16,6%+627,5% / -16,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 -0,3% (n = 135)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David MotemadenEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 374 US$23 thg 7, 2026
  2. Paul NewsomePiper Sandler93% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 374 US$22 thg 7, 2026
  3. Matthew CarlettiCitizens JMP82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$10 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Yaron KinarMizuho SecuritiesGiữDuy trì347 US$
15 thg 9, 2026Yaron KinarMizuho SecuritiesGiữDuy trì347 US$
19 thg 8, 2026Bob HuangMorgan StanleyGiữKhẳng định lại360 US$
28 thg 7, 2026Michael ZaremskiBMO CapitalGiữDuy trì328 US$
24 thg 7, 2026Kevin HealArgus ResearchMuaDuy trì396 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 2thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 2thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 9 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 6 26thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 2thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 12 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 311 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 312 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 313 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 335 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 336 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 347 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 348 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 348 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 369 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 368 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 296 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 310 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 341 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 326 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 327 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 341 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 351 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 339 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 342 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 119 khuyến nghị