PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Capital One (COF) dạng perp chưa? Chưa

Tập đoàn tài chính Capital One là công ty mẹ cung cấp thẻ tín dụng, ngân hàng và các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại Mỹ, Canada và Anh.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết COF. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:COF

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
124,2 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
78,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+13,4%
P/E
12,5
P/E cùng ngành 26,5
Dòng tiền tự do
32,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
10,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,6
P/E cùng ngành
26,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
64 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-20
Doanh thu ước tính 16,3 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,8 $
2026-08-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất69,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,5%
Dòng tiền tự do26,1 T $
Nợ ròng-6,4 T $
202031,6 T $
202132 T $
202238,4 T $
202349,5 T $
202453,9 T $
202569,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202031,6 T $-6%2,7 T $16 T $
202132 T $+1%12,4 T $11,6 T $
202238,4 T $+20%7,4 T $12,9 T $
202349,5 T $+29%4,9 T $19,6 T $
202453,9 T $+9%4,8 T $17 T $
202569,3 T $+28%2,5 T $26,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+57,7%+10,1%+8,6%+4,5%+0,6%
2021+101,1%+49,4%+38,7%+20,3%+2,9%
2022+74,0%+24,1%+19,2%+14,0%+1,6%
2023+53,3%+12,2%+9,9%+8,4%+1,0%
2024+50,8%+11,0%+8,8%+7,8%+1,0%
2025+47,3%+3,3%+3,5%+2,2%+0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202040,5 T $40,5 T $30 Tr $0,46
202121,7 T $43,1 T $21,3 T $0,38
202230,9 T $48,7 T $17,9 T $0,33
202343,3 T $49,9 T $6,6 T $0,36
202443,2 T $45,6 T $2,3 T $0,14
202557,4 T $51 T $-6,4 T $0,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202045,3 T $45,3 T $1,419,0
202164,2 T $85,5 T $2,05,4
202236,6 T $54,4 T $1,05,2
202350,1 T $56,7 T $1,010,9
202468,2 T $70,6 T $1,315,4
2025131 T $124,6 T $1,960,1
Q3 202413,8 T $
Q4 202413,8 T $
Q1 202513,4 T $
Q2 202516,4 T $
Q3 202519,8 T $
Q4 202519,6 T $
Q1 202619,3 T $
Q2 202619,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,8 T $+8%1,8 T $6,1 T $
Q4 202413,8 T $+5%1,1 T $2,1 T $
Q1 202513,4 T $+2%1,4 T $4,3 T $
Q2 202516,4 T $+24%-4,3 T $5,7 T $
Q3 202519,8 T $+44%3,2 T $8,8 T $
Q4 202519,6 T $+42%2,1 T $9 T $
Q1 202619,3 T $+44%2,2 T $5,5 T $
Q2 202619,9 T $+21%3 T $9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+54,6%+16,1%+12,9%+2,8%+0,4%
Q4 2024+54,7%+10,6%+7,9%+1,8%+0,2%
Q1 2025+56,9%+12,9%+10,5%+2,2%+0,3%
Q2 2025+7,0%-36,1%-26,1%-3,9%-0,6%
Q3 2025+64,3%+22,1%+16,1%+2,8%+0,5%
Q4 2025+57,4%+10,7%+10,9%+1,9%+0,3%
Q1 2026+57,8%+14,0%+11,3%+1,9%+0,3%
Q2 2026+85,0%+37,0%+15,2%+2,7%+0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202449,3 T $49,3 T $38 Tr $0,16
Q4 202443,2 T $45,6 T $2,3 T $0,14
Q1 202548,6 T $41,8 T $-6,8 T $0,15
Q2 202559,1 T $52,7 T $-6,4 T $0,14
Q3 202555,3 T $51,5 T $-3,8 T $0,13
Q4 202557,4 T $51 T $-6,4 T $0,15
Q1 202676,5 T $50,5 T $-26 T $0,36
Q2 202654,7 T $45,4 T $-9,3 T $0,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202457,3 T $57,4 T $4,28,5
Q4 202468,2 T $70,5 T $4,916,7
Q1 202568,7 T $61,9 T $5,113,0
Q2 2025107,6 T $101,1 T $6,6-6,2
Q3 2025135,8 T $132 T $6,911,0
Q4 2025153 T $146,5 T $7,818,6
Q1 2026113,6 T $87,6 T $5,913,7
Q2 2026124,5 T $115,1 T $6,310,6

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu19,9 T $Q2 2026
5 T $9,9 T $14,9 T $19,9 T $Q3 2023: 12,8 T $Q4 2023: 13,1 T $Q1 2024: 13,1 T $Q2 2024: 13,3 T $Q3 2024: 13,8 T $Q4 2024: 13,8 T $Q1 2025: 13,4 T $Q2 2025: 16,4 T $Q3 2025: 19,8 T $Q4 2025: 19,6 T $Q1 2026: 19,3 T $Q2 2026: 19,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3 T $Q2 2026
-2,4 T $-542,5 Tr $1,3 T $3,2 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 706 Tr $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 597 Tr $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: -4,3 T $Q3 2025: 3,2 T $Q4 2025: 2,1 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA7,9 T $Q2 2026
-1,7 T $1,5 T $4,7 T $7,9 T $Q3 2023: 3,1 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 3 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2,5 T $Q2 2025: -4,9 T $Q3 2025: 6,2 T $Q4 2025: 3,7 T $Q1 2026: 4,2 T $Q2 2026: 7,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do9 T $Q2 2026
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $Q3 2023: 6,9 T $Q4 2023: 6,8 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 6 T $Q3 2024: 6,1 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 4,3 T $Q2 2025: 5,7 T $Q3 2025: 8,8 T $Q4 2025: 9 T $Q1 2026: 5,5 T $Q2 2026: 9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,73 $Q2 2026
-5,23 $-1,88 $1,48 $4,83 $Q3 2023: 4,45 $Q4 2023: 1,67 $Q1 2024: 3,13 $Q2 2024: 1,38 $Q3 2024: 4,41 $Q4 2024: 2,67 $Q1 2025: 3,45 $Q2 2025: -8,58 $Q3 2025: 4,83 $Q4 2025: 3,26 $Q1 2026: 3,34 $Q2 2026: 4,73 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ54,7 T $Q2 2026
19,1 T $38,2 T $57,4 T $76,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 44,9 T $Q3 2023 · Nợ: 49,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 43,3 T $Q4 2023 · Nợ: 49,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 51 T $Q1 2024 · Nợ: 50,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 45,4 T $Q2 2024 · Nợ: 48 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 49,3 T $Q3 2024 · Nợ: 49,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 43,2 T $Q4 2024 · Nợ: 45,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 48,6 T $Q1 2025 · Nợ: 41,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 59,1 T $Q2 2025 · Nợ: 52,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 55,3 T $Q3 2025 · Nợ: 51,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 57,4 T $Q4 2025 · Nợ: 51 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 76,5 T $Q1 2026 · Nợ: 50,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 54,7 T $Q2 2026 · Nợ: 45,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+85,0%Q2 2026
-5,9%+24,4%+54,7%+85,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -26,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,0%Q2 2026
+11,0%+22,1%+33,1%+44,1%Q3 2024: +7,7%Q4 2024: +5,2%Q1 2025: +2,4%Q2 2025: +23,7%Q3 2025: +43,7%Q4 2025: +42,0%Q1 2026: +44,1%Q2 2026: +21,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành621,1 TrQ2 2026
159,9 Tr319,8 Tr479,6 Tr639,5 TrQ3 2023: 383,3 TrQ4 2023: 382,8 TrQ1 2024: 383,4 TrQ2 2024: 383,9 TrQ3 2024: 383,7 TrQ4 2024: 383,4 TrQ1 2025: 384 TrQ2 2025: 505,6 TrQ3 2025: 639,5 TrQ4 2025: 631,6 TrQ1 2026: 623,4 TrQ2 2026: 621,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá10,6Q2 2026
1,69,517,325,1Q3 2023 · P/E: 5,4Q4 2023 · P/E: 19,6Q1 2024 · P/E: 11,6Q2 2024 · P/E: 25,1Q3 2024 · P/E: 8,5Q4 2024 · P/E: 16,7Q1 2025 · P/E: 13,0Q2 2025 · P/E: -6,2Q3 2025 · P/E: 11,0Q4 2025 · P/E: 18,6Q1 2026 · P/E: 13,7Q2 2026 · P/E: 10,6Q3 2023 · P/S: 2,9Q4 2023 · P/S: 3,8Q1 2024 · P/S: 4,2Q2 2024 · P/S: 4,0Q3 2024 · P/S: 4,2Q4 2024 · P/S: 4,9Q1 2025 · P/S: 5,1Q2 2025 · P/S: 6,6Q3 2025 · P/S: 6,9Q4 2025 · P/S: 7,8Q1 2026 · P/S: 5,9Q2 2026 · P/S: 6,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu69,3 T $2025
17,3 T $34,6 T $51,9 T $69,3 T $2018: 31,9 T $2019: 33,8 T $2020: 31,6 T $2021: 32 T $2022: 38,4 T $2023: 49,5 T $2024: 53,9 T $2025: 69,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
3,1 T $6,2 T $9,3 T $12,4 T $2018: 6 T $2019: 5,5 T $2020: 2,7 T $2021: 12,4 T $2022: 7,4 T $2023: 4,9 T $2024: 4,8 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA7,5 T $2025
4,8 T $9,6 T $14,5 T $19,3 T $2018: 9,7 T $2019: 10,2 T $2020: 6,7 T $2021: 19,3 T $2022: 12,5 T $2023: 9,3 T $2024: 9,1 T $2025: 7,5 T $20182025
Dòng tiền tự do26,1 T $2025
6,5 T $13,1 T $19,6 T $26,1 T $2018: 12,1 T $2019: 15,8 T $2020: 16 T $2021: 11,6 T $2022: 12,9 T $2023: 19,6 T $2024: 17 T $2025: 26,1 T $20182025
EPS4,03 $2025
6,74 $13,5 $20,2 $26,9 $2018: 12,5 $2019: 11,1 $2020: 5,18 $2021: 26,9 $2022: 17,9 $2023: 12 $2024: 11,6 $2025: 4,03 $20182025
Tiền mặt / Nợ57,4 T $2025
14,7 T $29,5 T $44,2 T $58,9 T $2018 · Tiền mặt: 13,2 T $2018 · Nợ: 58,9 T $2019 · Tiền mặt: 13,4 T $2019 · Nợ: 55,7 T $2020 · Tiền mặt: 40,5 T $2020 · Nợ: 40,5 T $2021 · Tiền mặt: 21,7 T $2021 · Nợ: 43,1 T $2022 · Tiền mặt: 30,9 T $2022 · Nợ: 48,7 T $2023 · Tiền mặt: 43,3 T $2023 · Nợ: 49,9 T $2024 · Tiền mặt: 43,2 T $2024 · Nợ: 45,6 T $2025 · Tiền mặt: 57,4 T $2025 · Nợ: 51 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,3%2025
+25,3%+50,5%+75,8%+101,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +66,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +101,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +38,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+28,4%2025
+2,5%+11,3%+20,1%+29,0%2019: +5,9%2020: -6,3%2021: +1,2%2022: +19,8%2023: +29,0%2024: +9,0%2025: +28,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành541,3 Tr2025
135,3 Tr270,7 Tr406 Tr541,3 Tr2018: 483,1 Tr2019: 469,9 Tr2020: 458,9 Tr2021: 444,2 Tr2022: 393,2 Tr2023: 383,4 Tr2024: 383,6 Tr2025: 541,3 Tr20182025
Định giá60,12025
15,030,145,160,12018 · P/E: 6,42019 · P/E: 9,32020 · P/E: 19,02021 · P/E: 5,42022 · P/E: 5,22023 · P/E: 10,92024 · P/E: 15,42025 · P/E: 60,12018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,42020 · P/S: 1,42021 · P/S: 2,02022 · P/S: 1,02023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,32025 · P/S: 1,920182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202620,3664 T $-8%14
FY 202723,8867,9 T $-2%14
FY 202827,7571,7 T $+4%10
FY 202939,1778,6 T $+14%4
Q1 20275,7216,4 T $-15%4
Q2 20275,8516,8 T $-16%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-20Kết quảThực tế - / Ước tính 5,4-
2026-08-17Cổ tức0,8 $-
2026-07-21Kết quảThực tế 5,81 / Ước tính 4,79Vượt dự báo
2026-05-19Cổ tức0,8 $-
2026-04-21Kết quảThực tế 4,42 / Ước tính 4,5Thấp hơn dự báo
2026-02-19Cổ tức0,8 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi COF đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị160478
Nhà phân tích2840
Mua / giữ / bán140 / 20 / 0323 / 150 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 314 / 7 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 150 (1%)190 / 247 (43%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-23,2%+3,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+1,3% / -34,8%+140,5% / -34,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,2% so với S&P 500 -0,7% (n = 314)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John HechtJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$22 thg 7, 2026
  2. Mihir BhatiaBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 253 US$15 thg 9, 2026
  3. Terry MaBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 240 US$16 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Terry MaBarclaysMuaDuy trì240 US$
16 thg 9, 2026Terry MaBarclaysMuaDuy trì240 US$
15 thg 9, 2026Moshe OrenbuchTD CowenMuaDuy trì253 US$
15 thg 9, 2026Mihir BhatiaBank of America SecuritiesMuaDuy trì253 US$
15 thg 9, 2026Mihir BhatiaBank of America SecuritiesMuaDuy trì253 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$thg 10 25 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 24 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 24 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 23 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 23 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 260 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 261 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 267 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 262 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 262 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 263 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 219 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 219 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 196 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 182 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 201 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 209 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 215 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 202 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 160 khuyến nghị