PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Interactive Brokers Group (IBKR)

NASDAQ · Financial Services · Investment - Banking & Investment Services · 3.182 nhân viên · CEO Milan Galik

Giá
76,90 $ -5,96%
Vốn hóa
135 T $
Giá trị doanh nghiệp
129 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19

Cuối Q3 '26, Interactive Brokers Group (IBKR) nắm giữ 5,94 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 243 T $, tổng nợ phải trả 220 T $, vốn chủ sở hữu 6,22 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,75 T $4,06 T $3,92 T $3,6 T $3,63 T $3,5 T $4,69 T $5,13 T $4,96 T $5,09 T $7,71 T $5,94 T $
Các khoản phải thu46,5 T $53,5 T $57,6 T $58,6 T $67,1 T $66,8 T $69,9 T $82,8 T $96,2 T $92,5 T $115 T $111 T $
Tài sản ngắn hạn khác64,3 T $59,3 T $59,8 T $66,4 T $64,5 T $68,6 T $82,1 T $87,6 T $77 T $95,5 T $96,2 T $97,1 T $
Tài sản ngắn hạn115 T $117 T $121 T $129 T $135 T $139 T $157 T $176 T $178 T $193 T $219 T $214 T $
Đầu tư dài hạn12,8 T $14,1 T $14,1 T $18,5 T $13,8 T $17,6 T $23,5 T $23,1 T $23,6 T $24 T $27 T $27 T $
Tài sản dài hạn khác955 Tr $1,26 T $1,28 T $1,34 T $1,12 T $1,18 T $1,35 T $1,55 T $1,57 T $1,68 T $1,8 T $2,64 T $
Tài sản dài hạn13,7 T $15,3 T $15,4 T $19,9 T $14,9 T $18,7 T $24,8 T $24,7 T $25,1 T $25,7 T $28,7 T $29,6 T $
Tổng tài sản128 T $132 T $137 T $149 T $150 T $158 T $181 T $200 T $203 T $219 T $247 T $243 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán102 T $103 T $105 T $115 T $116 T $123 T $141 T $152 T $157 T $164 T $177 T $180 T $
Chi phí phải trả311 Tr $319 Tr $320 Tr $327 Tr $311 Tr $297 Tr $283 Tr $317 Tr $321 Tr $315 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn17 Tr $14 Tr $11 Tr $33 Tr $14 Tr $12 Tr $8 Tr $10 Tr $19 Tr $12 Tr $13 Tr $18 Tr $
Nợ ngắn hạn103 T $103 T $105 T $115 T $117 T $123 T $141 T $152 T $157 T $165 T $179 T $184 T $
Nợ dài hạn11,3 T $14,2 T $15,7 T $16,8 T $16,2 T $16,9 T $21,2 T $894 Tr $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác193 Tr $236 Tr $473 Tr $381 Tr $293 Tr $252 Tr $494 Tr $27,5 T $25,5 T $32,5 T $45,9 T $36 T $
Nợ dài hạn11,5 T $14,5 T $16,2 T $17,2 T $16,5 T $17,1 T $21,7 T $28,4 T $25,5 T $32,5 T $45,9 T $36 T $
Tổng nợ phải trả114 T $118 T $121 T $133 T $134 T $140 T $163 T $181 T $183 T $197 T $225 T $220 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $6,22 T $
Lợi nhuận giữ lại1,85 T $2,02 T $2,17 T $2,33 T $2,52 T $2,7 T $2,89 T $3,12 T $3,37 T $3,6 T $3,87 T $0 $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế8 Tr $-18 Tr $-20 Tr $19 Tr $-45 Tr $-17 Tr $62 Tr $52 Tr $56 Tr $35 Tr $20 Tr $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông3,58 T $3,73 T $3,93 T $4,15 T $4,28 T $4,5 T $4,83 T $5,11 T $5,36 T $5,59 T $5,9 T $6,22 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)11,4 T $14,2 T $15,7 T $16,9 T $16,3 T $16,9 T $21,2 T $904 Tr $19 Tr $12 Tr $13 Tr $18 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)7,61 T $10,2 T $11,8 T $13,3 T $12,6 T $13,4 T $16,5 T $-4,22 T $-4,94 T $-5,07 T $-7,7 T $-5,92 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01