PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Valero Energy (VLO)

Valero Energy sản xuất và tiếp thị nhiên liệu vận tải và hóa dầu, vận hành các nhà máy lọc dầu, nhà máy ethanol và cơ sở diesel tái tạo tại Mỹ và quốc tế.

+0,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:VLO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,18%
5D+4,56%
1M+21,02%
6M+72,30%
YTD+153,87%
1Y+148,31%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchVLO-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
119 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
132,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,4%
P/E
17,1
P/E cùng ngành 16,0
Dòng tiền tự do
10,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,9
P/E cùng ngành
16,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
151,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 39,5 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,2 $
2026-07-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất122,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,9%
Dòng tiền tự do5 T $
Nợ ròng7 T $
202064,9 T $
2021114 T $
2022176,4 T $
2023144,8 T $
2024129,9 T $
2025122,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202064,9 T $-40%-1,4 T $-840 Tr $
2021114 T $+76%930 Tr $4,2 T $
2022176,4 T $+55%11,5 T $10,9 T $
2023144,8 T $-18%8,8 T $8,3 T $
2024129,9 T $-10%2,8 T $5,8 T $
2025122,7 T $-6%2,3 T $5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-1,2%-2,4%-2,2%-7,6%-2,8%
2021+2,7%+1,9%+0,8%+5,0%+1,6%
2022+9,5%+8,9%+6,5%+48,9%+18,9%
2023+8,9%+8,2%+6,1%+33,5%+14,0%
2024+3,7%+2,9%+2,1%+11,3%+4,6%
2025+4,4%+3,5%+1,9%+9,9%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,3 T $15,8 T $12,5 T $1,71
20214,1 T $15,1 T $11 T $1,26
20224,9 T $12,7 T $7,9 T $1,38
20235,4 T $12,6 T $7,2 T $1,56
20244,7 T $11,5 T $6,9 T $1,53
20254,7 T $11,7 T $7 T $1,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202023 T $35,6 T $0,4-16,2
202130,6 T $41,6 T $0,333,1
202250,1 T $58 T $0,34,4
202345,9 T $53,1 T $0,35,2
202439,5 T $46,4 T $0,314,3
202550,3 T $57,3 T $0,421,5
Q3 202432,9 T $
Q4 202430,8 T $
Q1 202530,3 T $
Q2 202529,9 T $
Q3 202532,2 T $
Q4 202531,7 T $
Q1 202632,4 T $
Q2 202636,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202432,9 T $-14%364 Tr $1,1 T $
Q4 202430,8 T $-13%281 Tr $767 Tr $
Q1 202530,3 T $-5%-595 Tr $703 Tr $
Q2 202529,9 T $-13%714 Tr $786 Tr $
Q3 202532,2 T $-2%1,1 T $1,7 T $
Q4 202531,7 T $+3%1,1 T $1,8 T $
Q1 202632,4 T $+7%1,3 T $1,2 T $
Q2 202636,6 T $+23%3,7 T $5,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+2,3%+1,5%+1,1%+1,4%+0,6%
Q4 2024+2,0%+1,1%+0,9%+1,1%+0,5%
Q1 2025+1,6%-3,0%-2,0%-2,5%-1,0%
Q2 2025+4,1%+3,3%+2,4%+3,0%+1,2%
Q3 2025+5,5%+4,7%+3,4%+4,6%+1,9%
Q4 2025+10,3%+5,0%+3,6%+4,8%+2,0%
Q1 2026+8,9%+5,3%+3,9%+5,3%+2,0%
Q2 2026+19,5%+14,2%+10,2%+14,9%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,2 T $10,8 T $5,6 T $1,57
Q4 20244,7 T $11,5 T $6,9 T $1,53
Q1 20254,6 T $10,9 T $6,2 T $1,56
Q2 20254,5 T $10,6 T $6,1 T $1,62
Q3 20254,8 T $10,6 T $5,8 T $1,60
Q4 20254,7 T $11,7 T $7 T $1,65
Q1 20265,7 T $11,5 T $5,8 T $1,58
Q2 20267,9 T $11,3 T $3,5 T $1,64
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202442,9 T $48,6 T $1,329,6
Q4 202438,6 T $45,5 T $1,334,4
Q1 202541,5 T $47,7 T $1,4-17,4
Q2 202541,9 T $48 T $1,414,7
Q3 202552,6 T $58,4 T $1,612,0
Q4 202549,3 T $56,3 T $1,610,9
Q1 202673,6 T $79,4 T $2,314,6
Q2 202676,6 T $80 T $2,15,2

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu36,6 T $Q2 2026
9,6 T $19,2 T $28,8 T $38,4 T $Q3 2023: 38,4 T $Q4 2023: 35,4 T $Q1 2024: 31,8 T $Q2 2024: 34,5 T $Q3 2024: 32,9 T $Q4 2024: 30,8 T $Q1 2025: 30,3 T $Q2 2025: 29,9 T $Q3 2025: 32,2 T $Q4 2025: 31,7 T $Q1 2026: 32,4 T $Q2 2026: 36,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,7 T $Q2 2026
483,8 Tr $1,6 T $2,6 T $3,7 T $Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 880 Tr $Q3 2024: 364 Tr $Q4 2024: 281 Tr $Q1 2025: -595 Tr $Q2 2025: 714 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA6,1 T $Q2 2026
1,4 T $3 T $4,5 T $6,1 T $Q3 2023: 4,2 T $Q4 2023: 2,3 T $Q1 2024: 2,5 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: -89 Tr $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 2,4 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 6,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do5,4 T $Q2 2026
1,3 T $2,7 T $4 T $5,4 T $Q3 2023: 3,1 T $Q4 2023: 983 Tr $Q1 2024: 1,6 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 767 Tr $Q1 2025: 703 Tr $Q2 2025: 786 Tr $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 5,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS12,6 $Q2 2026
1,73 $5,36 $8,99 $12,6 $Q3 2023: 7,49 $Q4 2023: 3,55 $Q1 2024: 3,75 $Q2 2024: 2,71 $Q3 2024: 1,14 $Q4 2024: 0,89 $Q1 2025: -1,9 $Q2 2025: 2,28 $Q3 2025: 3,53 $Q4 2025: 3,74 $Q1 2026: 4,22 $Q2 2026: 12,6 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,9 T $Q2 2026
3,2 T $6,3 T $9,5 T $12,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,8 T $Q3 2023 · Nợ: 11,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,4 T $Q4 2023 · Nợ: 12,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,9 T $Q1 2024 · Nợ: 10,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,2 T $Q2 2024 · Nợ: 10,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,2 T $Q3 2024 · Nợ: 10,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q4 2024 · Nợ: 11,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,6 T $Q1 2025 · Nợ: 10,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,5 T $Q2 2025 · Nợ: 10,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q3 2025 · Nợ: 10,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 4,7 T $Q4 2025 · Nợ: 11,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,7 T $Q1 2026 · Nợ: 11,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,9 T $Q2 2026 · Nợ: 11,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,5%Q2 2026
+2,6%+8,3%+13,9%+19,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +5,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +6,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +2,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +2,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,6%Q2 2026
-5,1%+4,1%+13,4%+22,6%Q3 2024: -14,4%Q4 2024: -13,2%Q1 2025: -4,7%Q2 2025: -13,3%Q3 2025: -2,2%Q4 2025: +3,2%Q1 2026: +7,0%Q2 2026: +22,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành294 TrQ2 2026
87,3 Tr174,5 Tr261,8 Tr349 TrQ3 2023: 349 TrQ4 2023: 338 TrQ1 2024: 331 TrQ2 2024: 324 TrQ3 2024: 318 TrQ4 2024: 316 TrQ1 2025: 314 TrQ2 2025: 312 TrQ3 2025: 309 TrQ4 2025: 303 TrQ1 2026: 298 TrQ2 2026: 294 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá5,2Q2 2026
-4,48,521,534,4Q3 2023 · P/E: 4,7Q4 2023 · P/E: 9,1Q1 2024 · P/E: 11,5Q2 2024 · P/E: 14,6Q3 2024 · P/E: 29,6Q4 2024 · P/E: 34,4Q1 2025 · P/E: -17,4Q2 2025 · P/E: 14,7Q3 2025 · P/E: 12,0Q4 2025 · P/E: 10,9Q1 2026 · P/E: 14,6Q2 2026 · P/E: 5,2Q3 2023 · P/S: 1,3Q4 2023 · P/S: 1,2Q1 2024 · P/S: 1,8Q2 2024 · P/S: 1,5Q3 2024 · P/S: 1,3Q4 2024 · P/S: 1,3Q1 2025 · P/S: 1,4Q2 2025 · P/S: 1,4Q3 2025 · P/S: 1,6Q4 2025 · P/S: 1,6Q1 2026 · P/S: 2,3Q2 2026 · P/S: 2,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu122,7 T $2025
44,1 T $88,2 T $132,3 T $176,4 T $2018: 117 T $2019: 108,3 T $2020: 64,9 T $2021: 114 T $2022: 176,4 T $2023: 144,8 T $2024: 129,9 T $2025: 122,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,3 T $2025
1,8 T $5,1 T $8,3 T $11,5 T $2018: 3,1 T $2019: 2,4 T $2020: -1,4 T $2021: 930 Tr $2022: 11,5 T $2023: 8,8 T $2024: 2,8 T $2025: 2,3 T $20182025
EBITDA6,7 T $2025
4,6 T $9,2 T $13,8 T $18,3 T $2018: 6,7 T $2019: 6,1 T $2020: 904 Tr $2021: 4,6 T $2022: 18,3 T $2023: 14,7 T $2024: 7 T $2025: 6,7 T $20182025
Dòng tiền tự do5 T $2025
1,5 T $4,6 T $7,7 T $10,9 T $2018: 2,3 T $2019: -1,7 T $2020: -840 Tr $2021: 4,2 T $2022: 10,9 T $2023: 8,3 T $2024: 5,8 T $2025: 5 T $20182025
EPS7,57 $2025
4,63 $12,8 $20,9 $29 $2018: 7,29 $2019: 5,85 $2020: -3,5 $2021: 2,27 $2022: 29 $2023: 25 $2024: 8,58 $2025: 7,57 $20182025
Tiền mặt / Nợ4,7 T $2025
4 T $7,9 T $11,9 T $15,8 T $2018 · Tiền mặt: 3 T $2018 · Nợ: 9,1 T $2019 · Tiền mặt: 2,6 T $2019 · Nợ: 11 T $2020 · Tiền mặt: 3,3 T $2020 · Nợ: 15,8 T $2021 · Tiền mặt: 4,1 T $2021 · Nợ: 15,1 T $2022 · Tiền mặt: 4,9 T $2022 · Nợ: 12,7 T $2023 · Tiền mặt: 5,4 T $2023 · Nợ: 12,6 T $2024 · Tiền mặt: 4,7 T $2024 · Nợ: 11,5 T $2025 · Tiền mặt: 4,7 T $2025 · Nợ: 11,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+4,4%2025
+0,5%+3,5%+6,5%+9,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +4,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +4,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -1,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +2,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -2,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-5,5%2025
-11,2%+17,8%+46,7%+75,6%2019: -7,4%2020: -40,1%2021: +75,6%2022: +54,8%2023: -17,9%2024: -10,3%2025: -5,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành309 Tr2025
107 Tr214 Tr321 Tr428 Tr2018: 428 Tr2019: 413 Tr2020: 407 Tr2021: 407 Tr2022: 396 Tr2023: 353 Tr2024: 322 Tr2025: 309 Tr20182025
Định giá21,52025
-3,98,520,833,12018 · P/E: 10,22019 · P/E: 16,02020 · P/E: -16,22021 · P/E: 33,12022 · P/E: 4,42023 · P/E: 5,22024 · P/E: 14,32025 · P/E: 21,52018 · P/S: 0,32019 · P/S: 0,42020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,32025 · P/S: 0,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 39,5 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,2 $
2026-07-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202646,94151,1 T $+23%11
FY 202738,14131,6 T $+7%11
FY 202826,45115,6 T $-6%4
FY 202930,92150,6 T $+23%1
FY 203011,38158,5 T $+29%1
Q1 20278,7132 T $-1%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 18,52-
2026-07-31Cổ tức1,2 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 12,54 / Ước tính 10,11Vượt dự báo
2026-05-21Cổ tức1,2 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 4,22 / Ước tính 3,16Vượt dự báo
2026-02-05Cổ tức1,2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 08:13 UTC 21 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Refining & Marketing
Giám đốc điều hành
R. Lane Riggs
Nhân viên
9.785
Ngày IPO
4 thg 1, 1982
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,84
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui7,06 T US$24,00 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 11 out of 20

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
121,50 T US$+67.3%thg 6 26thg 9 26
72,65 T US$97,08 T US$121,50 T US$Thấp nhất: 72,65 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 121,50 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 121,50 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 121,50 T US$ · 2026-09-18Thấp nhất: 72,65 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,14%9,4 Tr
VOO0,16%7,9 Tr
VO1,01%6,4 Tr
XLE5,7%5,9 Tr
IVV0,18%3,8 Tr
1655.T0,18%3,7 Tr
1657.T0,14%3,7 Tr
AFTY2,09%3,6 Tr
1557.T0,17%3,6 Tr
SPY0,18%3,5 Tr
FXAIX0,14%3 Tr
VTV0,39%2,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi VLO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị128344
Nhà phân tích2427
Mua / giữ / bán83 / 43 / 2250 / 86 / 8
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 5 / 37 / 11 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt121 / 4 (97%)331 / 4 (99%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+77,8%+132,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+176,9% / -8,3%+249,6% / -8,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,7% so với S&P 500 +0,6% (n = 245)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Paul ChengScotiabank92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 178 US$30 thg 1, 2026
  2. Justin JenkinsRaymond James90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 450 US$14 thg 9, 2026
  3. John RoyallPiper Sandler90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 435 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Manav GuptaUBSMuaDuy trì450 US$
14 thg 9, 2026Justin JenkinsRaymond JamesMuaDuy trì450 US$
14 thg 9, 2026Justin JenkinsRaymond JamesMuaDuy trì450 US$
14 thg 9, 2026Joe LaetschMorgan StanleyGiữKhẳng định lại411 US$
14 thg 9, 2026Manav GuptaUBSMuaDuy trì450 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 10 25 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 2thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 2thg 6 26thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 2thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 8 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 183 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 184 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 185 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 192 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 198 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 212 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 255 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 291 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 302 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 330 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 163 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 181 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 253 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 245 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 260 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 359 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 413 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 128 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

VLO perpetuals · perpequities.comVLO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/vlo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/vlo-perp.svg" width="240" height="64" alt="VLO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp VLO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với VLO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho VLO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X