Báo cáo kết quả kinh doanh Valero Energy (VLO)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 9.785 nhân viên · CEO R. Lane Riggs
- Giá
- 399,66 $ +3,92%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 113 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 19,40 $
Valero Energy (VLO) báo cáo doanh thu 46,1 T $ cho Q3 '26 (+43,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 9,07 T $ (19,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 6,83 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 147 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35,4 T $ | 31,8 T $ | 34,5 T $ | 32,9 T $ | 30,8 T $ | 30,3 T $ | 29,9 T $ | 32,2 T $ | 31,7 T $ | 32,4 T $ | 36,6 T $ | 46,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 33,6 T $ | 29,8 T $ | 33,1 T $ | 32,1 T $ | 30,1 T $ | 29,8 T $ | 28,7 T $ | 30,4 T $ | 28,5 T $ | 29,5 T $ | 29,5 T $ | 36,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,86 T $ | 1,97 T $ | 1,43 T $ | 744 Tr $ | 618 Tr $ | 496 Tr $ | 1,22 T $ | 1,77 T $ | 3,26 T $ | 2,88 T $ | 7,15 T $ | 9,41 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 295 Tr $ | 258 Tr $ | 203 Tr $ | 234 Tr $ | 266 Tr $ | 261 Tr $ | 220 Tr $ | 246 Tr $ | 315 Tr $ | 285 Tr $ | 233 Tr $ | 308 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 15 Tr $ | 34 Tr $ | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 4 Tr $ | 1,14 T $ | 4 Tr $ | 16 Tr $ | 1,37 T $ | 864 Tr $ | 1,72 T $ | 26 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 310 Tr $ | 292 Tr $ | 206 Tr $ | 237 Tr $ | 270 Tr $ | 1,4 T $ | 224 Tr $ | 262 Tr $ | 1,69 T $ | 1,15 T $ | 1,95 T $ | 334 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,55 T $ | 1,68 T $ | 1,22 T $ | 507 Tr $ | 348 Tr $ | -900 Tr $ | 997 Tr $ | 1,51 T $ | 1,58 T $ | 1,73 T $ | 5,2 T $ | 9,07 T $ | |
| Thu nhập lãi | 96 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 149 Tr $ | 140 Tr $ | 140 Tr $ | 141 Tr $ | 135 Tr $ | 137 Tr $ | 141 Tr $ | 139 Tr $ | 139 Tr $ | 140 Tr $ | 140 Tr $ | 144 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -22 Tr $ | -144 Tr $ | -122 Tr $ | -123 Tr $ | -110 Tr $ | -120 Tr $ | -86 Tr $ | -86 Tr $ | -88 Tr $ | 132 Tr $ | -132 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -4 Tr $ | 4 Tr $ | -18 Tr $ | -18 Tr $ | -25 Tr $ | -17 Tr $ | -55 Tr $ | -53 Tr $ | -51 Tr $ | -8 Tr $ | -29 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,55 T $ | 1,68 T $ | 1,2 T $ | 489 Tr $ | 323 Tr $ | -917 Tr $ | 942 Tr $ | 1,46 T $ | 1,52 T $ | 1,72 T $ | 5,17 T $ | 9,06 T $ | |
| Thuế thu nhập | 331 Tr $ | 353 Tr $ | 277 Tr $ | 96 Tr $ | -34 Tr $ | -265 Tr $ | 279 Tr $ | 390 Tr $ | 355 Tr $ | 401 Tr $ | 1,09 T $ | 2,07 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,2 T $ | 1,25 T $ | 880 Tr $ | 364 Tr $ | 281 Tr $ | -595 Tr $ | 714 Tr $ | 1,1 T $ | 1,13 T $ | 1,26 T $ | 3,72 T $ | 6,83 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,56 $ | 3,75 $ | 2,71 $ | 1,14 $ | 0,89 $ | -1,90 $ | 2,28 $ | 3,54 $ | 3,74 $ | 4,22 $ | 12,62 $ | 23,90 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,55 $ | 3,75 $ | 2,71 $ | 1,14 $ | 0,89 $ | -1,90 $ | 2,28 $ | 3,53 $ | 3,74 $ | 4,22 $ | 12,62 $ | 23,89 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 337 Tr | 331 Tr | 324 Tr | 318 Tr | 315 Tr | 314 Tr | 312 Tr | 309 Tr | 303 Tr | 298 Tr | 294 Tr | 285 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 338 Tr | 331 Tr | 324 Tr | 318 Tr | 316 Tr | 314 Tr | 312 Tr | 309 Tr | 303 Tr | 298 Tr | 294 Tr | 285 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 690 Tr $ | 695 Tr $ | 696 Tr $ | 685 Tr $ | 698 Tr $ | 691 Tr $ | 814 Tr $ | 836 Tr $ | 817 Tr $ | 840 Tr $ | 737 Tr $ | 684 Tr $ | |
| EBITDA | 2,27 T $ | 2,52 T $ | 2,04 T $ | 1,32 T $ | 1,16 T $ | -89 Tr $ | 1,9 T $ | 2,43 T $ | 2,48 T $ | 2,44 T $ | 6,07 T $ | 9,88 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 75,7 T $ | 94 T $ | 117 T $ | 108 T $ | 64,9 T $ | 114 T $ | 176 T $ | 145 T $ | 130 T $ | 123 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 71,3 T $ | 89,5 T $ | 111 T $ | 104 T $ | 65,7 T $ | 111 T $ | 160 T $ | 132 T $ | 125 T $ | 117 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,34 T $ | 4,5 T $ | 5,54 T $ | 4,73 T $ | -788 Tr $ | 3,08 T $ | 16,8 T $ | 12,9 T $ | 4,76 T $ | 5,37 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 715 Tr $ | 835 Tr $ | 925 Tr $ | 868 Tr $ | 756 Tr $ | 865 Tr $ | 934 Tr $ | 998 Tr $ | 961 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 76 Tr $ | 130 Tr $ | 21 Tr $ | 35 Tr $ | 87 Tr $ | 127 Tr $ | 33 Tr $ | 44 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 715 Tr $ | 896 Tr $ | 970 Tr $ | 889 Tr $ | 791 Tr $ | 952 Tr $ | 1,06 T $ | 1,03 T $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,57 T $ | 3,6 T $ | 4,57 T $ | 3,84 T $ | -1,58 T $ | 2,13 T $ | 15,7 T $ | 11,9 T $ | 3,76 T $ | 4,31 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 293 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 446 Tr $ | 468 Tr $ | 470 Tr $ | 454 Tr $ | 563 Tr $ | 603 Tr $ | 562 Tr $ | 592 Tr $ | 556 Tr $ | 556 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -87 Tr $ | -40 Tr $ | -28 Tr $ | -47 Tr $ | -132 Tr $ | -16 Tr $ | -179 Tr $ | -100 Tr $ | -499 Tr $ | 751 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -352 Tr $ | -356 Tr $ | -340 Tr $ | -350 Tr $ | -431 Tr $ | -587 Tr $ | -383 Tr $ | -90 Tr $ | -57 Tr $ | -1,31 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,18 T $ | 3,21 T $ | 4,23 T $ | 3,49 T $ | -2,01 T $ | 1,54 T $ | 15,3 T $ | 11,8 T $ | 3,7 T $ | 3,01 T $ | |
| Thuế thu nhập | 765 Tr $ | -949 Tr $ | 879 Tr $ | 702 Tr $ | -903 Tr $ | 255 Tr $ | 3,43 T $ | 2,62 T $ | 692 Tr $ | 759 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,29 T $ | 4,07 T $ | 3,12 T $ | 2,42 T $ | -1,43 T $ | 930 Tr $ | 11,5 T $ | 8,84 T $ | 2,77 T $ | 2,35 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,94 $ | 9,17 $ | 7,33 $ | 5,85 $ | -3,50 $ | 2,27 $ | 29,08 $ | 24,95 $ | 8,58 $ | 7,57 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,94 $ | 9,16 $ | 7,29 $ | 5,85 $ | -3,50 $ | 2,27 $ | 29,00 $ | 24,95 $ | 8,58 $ | 7,57 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 461 Tr | 442 Tr | 426 Tr | 413 Tr | 407 Tr | 407 Tr | 395 Tr | 353 Tr | 322 Tr | 309 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 464 Tr | 444 Tr | 428 Tr | 413 Tr | 407 Tr | 407 Tr | 396 Tr | 353 Tr | 322 Tr | 309 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,89 T $ | 1,99 T $ | 2,07 T $ | 2,26 T $ | 2,35 T $ | 2,41 T $ | 2,47 T $ | 2,7 T $ | 2,77 T $ | 3,16 T $ | |
| EBITDA | 5,52 T $ | 5,59 T $ | 6,67 T $ | 6,14 T $ | 904 Tr $ | 4,55 T $ | 18,3 T $ | 14,7 T $ | 7,03 T $ | 6,72 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01