Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Valero Energy (VLO)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 9.785 nhân viên · CEO R. Lane Riggs
- Giá
- 399,66 $ +3,92%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 113 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 19,40 $
Trong Q3 '26, Valero Energy (VLO) tạo ra 6,93 T $ dòng tiền hoạt động, chi 270 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 6,66 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 15,1 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,22 T $ | 1,33 T $ | 926 Tr $ | 393 Tr $ | 357 Tr $ | -652 Tr $ | 663 Tr $ | 1,07 T $ | 1,17 T $ | 1,32 T $ | 4,07 T $ | 6,99 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 690 Tr $ | 695 Tr $ | 696 Tr $ | 685 Tr $ | 698 Tr $ | 691 Tr $ | 814 Tr $ | 836 Tr $ | 817 Tr $ | 840 Tr $ | 737 Tr $ | 684 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 71 Tr $ | -69 Tr $ | -31 Tr $ | 22 Tr $ | -9 Tr $ | -324 Tr $ | 65 Tr $ | -29 Tr $ | 91 Tr $ | -397 Tr $ | 129 Tr $ | -307 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -740 Tr $ | -110 Tr $ | 881 Tr $ | 195 Tr $ | 24 Tr $ | 86 Tr $ | -360 Tr $ | -218 Tr $ | -7 Tr $ | -426 Tr $ | 592 Tr $ | -526 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,15 T $ | -246 Tr $ | 226 Tr $ | -13 Tr $ | 51 Tr $ | 49 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,24 T $ | 1,85 T $ | 2,47 T $ | 1,3 T $ | 1,07 T $ | 952 Tr $ | 936 Tr $ | 1,88 T $ | 2,06 T $ | 1,39 T $ | 5,58 T $ | 6,93 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -256 Tr $ | -200 Tr $ | -194 Tr $ | -210 Tr $ | -303 Tr $ | -249 Tr $ | -150 Tr $ | -177 Tr $ | -220 Tr $ | -165 Tr $ | -226 Tr $ | -270 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -39 Tr $ | -11 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | -12 Tr $ | -5 Tr $ | -7 Tr $ | -6 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 94 Tr $ | 33 Tr $ | 35 Tr $ | 11 Tr $ | 2 Tr $ | 9 Tr $ | 7 Tr $ | 8 Tr $ | 6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -282 Tr $ | -459 Tr $ | -230 Tr $ | -206 Tr $ | -231 Tr $ | -389 Tr $ | -262 Tr $ | -204 Tr $ | -194 Tr $ | -235 Tr $ | -135 Tr $ | -149 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -483 Tr $ | -637 Tr $ | -392 Tr $ | -408 Tr $ | -544 Tr $ | -635 Tr $ | -412 Tr $ | -379 Tr $ | -419 Tr $ | -400 Tr $ | -361 Tr $ | -419 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 6 Tr $ | -355 Tr $ | -165 Tr $ | -60 Tr $ | -68 Tr $ | 383 Tr $ | -224 Tr $ | -73 Tr $ | -180 Tr $ | 875 Tr $ | -169 Tr $ | -588 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -956 Tr $ | -1,02 T $ | -1,03 T $ | -560 Tr $ | -259 Tr $ | -274 Tr $ | -338 Tr $ | -922 Tr $ | -1,06 T $ | -573 Tr $ | -2,26 T $ | -3,36 T $ | |
| Cổ tức | -346 Tr $ | -356 Tr $ | -347 Tr $ | -342 Tr $ | -339 Tr $ | -356 Tr $ | -354 Tr $ | -351 Tr $ | -344 Tr $ | -359 Tr $ | -355 Tr $ | -345 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 90 Tr $ | -2 Tr $ | -112 Tr $ | -118 Tr $ | -135 Tr $ | 67 Tr $ | 147 Tr $ | -164 Tr $ | 181 Tr $ | -246 Tr $ | -230 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,3 T $ | -1,64 T $ | -1,55 T $ | -1,07 T $ | -784 Tr $ | -382 Tr $ | -849 Tr $ | -1,2 T $ | -1,75 T $ | 124 Tr $ | -3,03 T $ | -4,53 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 133 Tr $ | -72 Tr $ | -36 Tr $ | 127 Tr $ | -267 Tr $ | 43 Tr $ | 230 Tr $ | -74 Tr $ | 38 Tr $ | -67 Tr $ | -44 Tr $ | -21 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -407 Tr $ | -507 Tr $ | 497 Tr $ | -60 Tr $ | -525 Tr $ | -22 Tr $ | -95 Tr $ | 229 Tr $ | -76 Tr $ | 1,05 T $ | 2,14 T $ | 1,97 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 983 Tr $ | 1,65 T $ | 2,28 T $ | 1,09 T $ | 767 Tr $ | 703 Tr $ | 786 Tr $ | 1,7 T $ | 1,84 T $ | 1,23 T $ | 5,35 T $ | 6,66 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 396 Tr $ | 103 Tr $ | 556 Tr $ | 176 Tr $ | 8 Tr $ | 35 Tr $ | 248 Tr $ | 115 Tr $ | 301 Tr $ | 63 Tr $ | 767 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 190 Tr $ | 100 Tr $ | 183 Tr $ | 91 Tr $ | 182 Tr $ | 84 Tr $ | 179 Tr $ | 99 Tr $ | 171 Tr $ | 96 Tr $ | 168 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,29 T $ | 4,07 T $ | 3,12 T $ | 1,33 T $ | -1,11 T $ | 1,29 T $ | 11,9 T $ | 9,15 T $ | 3,01 T $ | 2,25 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,89 T $ | 1,99 T $ | 2,07 T $ | 2,26 T $ | 2,35 T $ | 2,41 T $ | 2,47 T $ | 2,7 T $ | 2,77 T $ | 3,16 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 77 Tr $ | 86 Tr $ | 89 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 230 Tr $ | -2,54 T $ | 203 Tr $ | 234 Tr $ | 158 Tr $ | -126 Tr $ | 50 Tr $ | 103 Tr $ | -87 Tr $ | -197 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 970 Tr $ | 1,88 T $ | -1,25 T $ | -465 Tr $ | -435 Tr $ | 2,16 T $ | -1,88 T $ | -2,66 T $ | 512 Tr $ | -499 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -563 Tr $ | 14 Tr $ | 145 Tr $ | 2,09 T $ | -19 Tr $ | 131 Tr $ | 47 Tr $ | -61 Tr $ | 478 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,82 T $ | 5,48 T $ | 4,37 T $ | 5,53 T $ | 948 Tr $ | 5,86 T $ | 12,6 T $ | 9,23 T $ | 6,68 T $ | 5,83 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,28 T $ | -1,38 T $ | -3,2 T $ | -2 T $ | -1,79 T $ | -1,67 T $ | -1,68 T $ | -911 Tr $ | -907 Tr $ | -796 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -4 Tr $ | -406 Tr $ | -556 Tr $ | -236 Tr $ | -54 Tr $ | 261 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | -181 Tr $ | -164 Tr $ | -54 Tr $ | -9 Tr $ | -100 Tr $ | -276 Tr $ | -29 Tr $ | -27 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 164 Tr $ | 54 Tr $ | 270 Tr $ | 5 Tr $ | 314 Tr $ | 81 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -724 Tr $ | -597 Tr $ | 8 Tr $ | -768 Tr $ | -583 Tr $ | -1,02 T $ | -1,03 T $ | -992 Tr $ | -1,13 T $ | -1,05 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 T $ | -2,38 T $ | -3,93 T $ | -3 T $ | -2,43 T $ | -2,16 T $ | -2,81 T $ | -1,87 T $ | -1,98 T $ | -1,85 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 678 Tr $ | 359 Tr $ | 8 Tr $ | 335 Tr $ | 4,08 T $ | -1,21 T $ | -2,81 T $ | -262 Tr $ | -648 Tr $ | -94 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,34 T $ | -1,37 T $ | -1,71 T $ | -1,73 T $ | -156 Tr $ | -27 Tr $ | -4,58 T $ | -5,14 T $ | -2,88 T $ | -2,6 T $ | |
| Cổ tức | -1,11 T $ | -1,24 T $ | -1,37 T $ | -1,49 T $ | -1,6 T $ | -1,6 T $ | -1,56 T $ | -1,45 T $ | -1,38 T $ | -1,41 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -243 Tr $ | -17 Tr $ | -99 Tr $ | -113 Tr $ | -242 Tr $ | -10 Tr $ | 100 Tr $ | -91 Tr $ | -142 Tr $ | -85 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T $ | -2,27 T $ | -3,17 T $ | -3 T $ | 2,08 T $ | -2,85 T $ | -8,85 T $ | -6,94 T $ | -5,05 T $ | -4,18 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -100 Tr $ | 206 Tr $ | -143 Tr $ | 68 Tr $ | 130 Tr $ | -45 Tr $ | -180 Tr $ | 139 Tr $ | -248 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 702 Tr $ | 1,03 T $ | -2,87 T $ | -399 Tr $ | 730 Tr $ | 809 Tr $ | 740 Tr $ | 562 Tr $ | -595 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,54 T $ | 4,1 T $ | 2,3 T $ | -1,68 T $ | -840 Tr $ | 4,19 T $ | 10,9 T $ | 8,32 T $ | 5,78 T $ | 5,03 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 444 Tr $ | 410 Tr $ | 1,36 T $ | 116 Tr $ | 203 Tr $ | 0 $ | 3,29 T $ | 3,49 T $ | 843 Tr $ | 699 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 427 Tr $ | 457 Tr $ | 463 Tr $ | 452 Tr $ | 526 Tr $ | 598 Tr $ | 570 Tr $ | 562 Tr $ | 556 Tr $ | 533 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01