PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Exxon Mobil Corporation (XOM)

Perpetual futures XOM trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch XOMUSDT.

Exxon Mobil Corporation là công ty năng lượng toàn cầu hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí, lọc dầu và hóa dầu, đồng thời phát triển giải pháp thu giữ carbon và hydro.

$163,31+0,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bybit (XOM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
2,6 Tr $Độ phủ: 12/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 9,9 Tr $
Open interest
2,9 Tr $Độ phủ: 14/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
560,8 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1 Tr $
Ourbit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,8 T $
OI / free float
0,00%
Free float 675,3 T $
Hiệu suất spot
1D+0,12%
5D+0,74%
1M+2,85%
6M+0,39%
YTD+36,29%
1Y+43,62%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
OurbitGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,39+4,9% APR
+0,00450% mỗi 8h
+102,9 bps9,4 N $1 Tr $171,4 N $USDT100x
KuCoinGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,0 bps3,2 N $496,5 N $66,6 N $USDT10x
BitunixGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,30+8,5% APR
+0,00773% mỗi 8h
+0,6 bps237,1 N $246 N $61 N $USDT20x
BitgetGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,4 bps-184,2 N $237,5 N $USDT50x
HTXGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$164,30-+296,6 bps0 $166,9 N $-USDT-
BinanceGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,29+4,7% APR
+0,00425% mỗi 8h
+0,6 bps30,3 N $150,5 N $39,9 N $USDT-
XT.comGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,28+28,9% APR
+0,026% mỗi 8h
+3,7 bps130,8 N $114,8 N $559 N $USDT20x
MEXCGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,31+38,9% APR
+0,036% mỗi 8h
+2,4 bps560,8 N $106,6 N $1,3 Tr $USDT100x
OKXGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,5 bps7,3 N $62,8 N $51,8 N $USDT10x
Gate.ioGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps-13,5 N $134 N $USDT20x
BloFinGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,27+1,3% APR
+0,00116% mỗi 8h
+14,1 bps15,3 N $11,3 N $35 N $USDT10x
Crypto.com ExchangeGiao dịchXOM/USDĐang giao dịch$163,37+280,0% APR
+0,032% mỗi 1h
+8,6 bps2,4 N $2 N $1,5 N $USD50x
BybitGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,3 bps41 N $4,6 Tr $⚠258,8 N $USDT50x
BingXGiao dịchXOM-USDTĐang giao dịch$163,29-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+0,6 bps35,3 N $1,7 Tr $⚠1,6 N $USDT-
LBankGiao dịchXOM/USDTĐang giao dịch$163,25-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+9,2 bps21,7 N $1 Tr $⚠735,8 $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +18,4 bps – +55,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +8,1 bps

Quá mỏng: BloFin, OKX, KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Bitget, HTX, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

XOM

Spread hẹp nhất

XOM

Khối lượng cao nhất

XOM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
679,7 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
361,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+28%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,1%
P/E
21,1
P/E cùng ngành 15,7
Dòng tiền tự do
30,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
32,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,9
P/E cùng ngành
15,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
415,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 110,1 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
1,03 $
2026-08-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất323,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,9%
Dòng tiền tự do23,6 T $
Nợ ròng32,9 T $
2020178,6 T $
2021276,7 T $
2022398,7 T $
2023334,7 T $
2024339,2 T $
2025323,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020178,6 T $-30%-22,4 T $-2,6 T $
2021276,7 T $+55%23 T $36,1 T $
2022398,7 T $+44%55,7 T $58,4 T $
2023334,7 T $-16%36 T $33,5 T $
2024339,2 T $+1%33,7 T $30,7 T $
2025323,9 T $-5%28,8 T $23,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+4,6%-16,5%-12,6%-14,3%-6,7%
2021+23,5%+8,7%+8,3%+13,7%+6,8%
2022+25,9%+16,1%+14,0%+28,6%+15,1%
2023+25,1%+13,3%+10,8%+17,6%+9,6%
2024+22,6%+11,7%+9,9%+12,8%+7,4%
2025+21,7%+10,5%+8,9%+11,1%+6,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,4 T $67,6 T $63,3 T $0,80
20216,8 T $47,7 T $40,9 T $1,04
202229,6 T $41,2 T $11,6 T $1,41
202331,5 T $41,6 T $10 T $1,48
202423 T $41,7 T $18,7 T $1,31
202510,7 T $43,5 T $32,9 T $1,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020176,1 T $239,3 T $1,0-7,9
2021261,6 T $302,5 T $0,911,4
2022463,8 T $475,4 T $1,28,3
2023405,1 T $415,2 T $1,211,2
2024462,3 T $481 T $1,413,7
2025518,1 T $550,9 T $1,618,0
Q3 202487,8 T $
Q4 202481,1 T $
Q1 202581,1 T $
Q2 202579,5 T $
Q3 202583,3 T $
Q4 202580 T $
Q1 202683,2 T $
Q2 2026114,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202487,8 T $-1%8,6 T $11,4 T $
Q4 202481,1 T $-1%7,6 T $5,4 T $
Q1 202581,1 T $+1%7,7 T $7,1 T $
Q2 202579,5 T $-12%7,1 T $5,3 T $
Q3 202583,3 T $-5%7,5 T $6,1 T $
Q4 202580 T $-1%6,5 T $5,2 T $
Q1 202683,2 T $+3%4,2 T $2,2 T $
Q2 2026114,5 T $+44%14,5 T $17 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+23,2%+12,6%+9,8%+3,2%+1,9%
Q4 2024+21,3%+9,6%+9,4%+2,9%+1,7%
Q1 2025+22,8%+12,1%+9,5%+2,9%+1,7%
Q2 2025+22,6%+11,2%+8,9%+2,7%+1,6%
Q3 2025+22,4%+11,0%+9,1%+2,9%+1,7%
Q4 2025+18,9%+7,5%+8,1%+2,5%+1,4%
Q1 2026+37,7%+6,4%+5,0%+1,6%+0,9%
Q2 2026+22,4%+15,9%+12,7%+5,6%+3,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202426,9 T $42,6 T $15,6 T $1,35
Q4 202423 T $41,7 T $18,7 T $1,31
Q1 202517 T $37,6 T $20,5 T $1,24
Q2 202514,4 T $39 T $24,6 T $1,25
Q3 202513,8 T $42 T $28,2 T $1,14
Q4 202510,7 T $70,3 T $59,6 T $1,15
Q1 20268,4 T $47,7 T $39,2 T $1,04
Q2 202610,6 T $42,4 T $31,8 T $1,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024523 T $538,7 T $6,015,2
Q4 2024480 T $498,7 T $5,915,6
Q1 2025530,7 T $551,2 T $6,516,9
Q2 2025466,9 T $491,5 T $5,916,4
Q3 2025488,3 T $516,5 T $5,916,0
Q4 2025510 T $569,6 T $6,419,7
Q1 2026709,7 T $748,9 T $8,542,4
Q2 2026570,6 T $602,4 T $5,09,8

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu114,5 T $Q2 2026
28,6 T $57,3 T $85,9 T $114,5 T $Q3 2023: 88,6 T $Q4 2023: 81,7 T $Q1 2024: 80,4 T $Q2 2024: 90 T $Q3 2024: 87,8 T $Q4 2024: 81,1 T $Q1 2025: 81,1 T $Q2 2025: 79,5 T $Q3 2025: 83,3 T $Q4 2025: 80 T $Q1 2026: 83,2 T $Q2 2026: 114,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng14,5 T $Q2 2026
3,6 T $7,3 T $10,9 T $14,5 T $Q3 2023: 9,1 T $Q4 2023: 7,6 T $Q1 2024: 8,2 T $Q2 2024: 9,2 T $Q3 2024: 8,6 T $Q4 2024: 7,6 T $Q1 2025: 7,7 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 7,5 T $Q4 2025: 6,5 T $Q1 2026: 4,2 T $Q2 2026: 14,5 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA28,3 T $Q2 2026
7,1 T $14,2 T $21,3 T $28,3 T $Q3 2023: 18,3 T $Q4 2023: 18,6 T $Q1 2024: 17,4 T $Q2 2024: 19,7 T $Q3 2024: 19,5 T $Q4 2024: 16,7 T $Q1 2025: 17,5 T $Q2 2025: 17 T $Q3 2025: 17,6 T $Q4 2025: 15,8 T $Q1 2026: 10,1 T $Q2 2026: 28,3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do17 T $Q2 2026
4,3 T $8,5 T $12,8 T $17 T $Q3 2023: 11 T $Q4 2023: 7,5 T $Q1 2024: 9,6 T $Q2 2024: 4,3 T $Q3 2024: 11,4 T $Q4 2024: 5,4 T $Q1 2025: 7,1 T $Q2 2025: 5,3 T $Q3 2025: 6,1 T $Q4 2025: 5,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 17 T $Q3 2023Q2 2026
EPS3,48 $Q2 2026
0,87 $1,74 $2,61 $3,48 $Q3 2023: 2,25 $Q4 2023: 1,91 $Q1 2024: 2,06 $Q2 2024: 2,14 $Q3 2024: 1,92 $Q4 2024: 1,72 $Q1 2025: 1,76 $Q2 2025: 1,64 $Q3 2025: 1,76 $Q4 2025: 1,53 $Q1 2026: 1 $Q2 2026: 3,48 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ10,6 T $Q2 2026
17,6 T $35,1 T $52,7 T $70,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 32,9 T $Q3 2023 · Nợ: 41,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 31,5 T $Q4 2023 · Nợ: 41,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 33,3 T $Q1 2024 · Nợ: 40,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 26,5 T $Q2 2024 · Nợ: 43,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 26,9 T $Q3 2024 · Nợ: 42,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 23 T $Q4 2024 · Nợ: 41,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 17 T $Q1 2025 · Nợ: 37,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 14,4 T $Q2 2025 · Nợ: 39 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 13,8 T $Q3 2025 · Nợ: 42 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 10,7 T $Q4 2025 · Nợ: 70,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 8,4 T $Q1 2026 · Nợ: 47,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 10,6 T $Q2 2026 · Nợ: 42,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,4%Q2 2026
+9,4%+18,9%+28,3%+37,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+44,1%Q2 2026
+2,3%+16,2%+30,2%+44,1%Q2 2024: +11,4%Q3 2024: -0,9%Q4 2024: -0,8%Q1 2025: +0,8%Q2 2025: -11,7%Q3 2025: -5,1%Q4 2025: -1,3%Q1 2026: +2,6%Q2 2026: +44,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành4,2 TQ2 2026
1,1 T2,2 T3,3 T4,5 TQ3 2023: 4 TQ4 2023: 4 TQ1 2024: 4 TQ2 2024: 4,3 TQ3 2024: 4,5 TQ4 2024: 4,5 TQ1 2025: 4,5 TQ2 2025: 4,3 TQ3 2025: 4,3 TQ4 2025: 4,2 TQ1 2026: 4,2 TQ2 2026: 4,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá9,8Q2 2026
10,621,231,842,4Q3 2023 · P/E: 13,1Q4 2023 · P/E: 13,1Q1 2024 · P/E: 14,2Q2 2024 · P/E: 13,4Q3 2024 · P/E: 15,2Q4 2024 · P/E: 15,6Q1 2025 · P/E: 16,9Q2 2025 · P/E: 16,4Q3 2025 · P/E: 16,0Q4 2025 · P/E: 19,7Q1 2026 · P/E: 42,4Q2 2026 · P/E: 9,8Q3 2023 · P/S: 5,3Q4 2023 · P/S: 4,9Q1 2024 · P/S: 5,8Q2 2024 · P/S: 5,5Q3 2024 · P/S: 6,0Q4 2024 · P/S: 5,9Q1 2025 · P/S: 6,5Q2 2025 · P/S: 5,9Q3 2025 · P/S: 5,9Q4 2025 · P/S: 6,4Q1 2026 · P/S: 8,5Q2 2026 · P/S: 5,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu323,9 T $2025
99,7 T $199,3 T $299 T $398,7 T $2018: 279,3 T $2019: 255,6 T $2020: 178,6 T $2021: 276,7 T $2022: 398,7 T $2023: 334,7 T $2024: 339,2 T $2025: 323,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng28,8 T $2025
-2,9 T $16,7 T $36,2 T $55,7 T $2018: 20,8 T $2019: 14,3 T $2020: -22,4 T $2021: 23 T $2022: 55,7 T $2023: 36 T $2024: 33,7 T $2025: 28,8 T $20182025
EBITDA67,9 T $2025
25,6 T $51,3 T $76,9 T $102,6 T $2018: 50,5 T $2019: 39,9 T $2020: 18,3 T $2021: 52,8 T $2022: 102,6 T $2023: 74,3 T $2024: 73,3 T $2025: 67,9 T $20182025
Dòng tiền tự do23,6 T $2025
12,6 T $27,9 T $43,1 T $58,4 T $2018: 16,4 T $2019: 5,4 T $2020: -2,6 T $2021: 36,1 T $2022: 58,4 T $2023: 33,5 T $2024: 30,7 T $2025: 23,6 T $20182025
EPS6,7 $2025
-0,62 $4 $8,63 $13,3 $2018: 4,92 $2019: 3,36 $2020: -5,25 $2021: 5,39 $2022: 13,3 $2023: 8,89 $2024: 7,84 $2025: 6,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ10,7 T $2025
16,9 T $33,8 T $50,7 T $67,6 T $2018 · Tiền mặt: 3 T $2018 · Nợ: 37,8 T $2019 · Tiền mặt: 3,1 T $2019 · Nợ: 46,9 T $2020 · Tiền mặt: 4,4 T $2020 · Nợ: 67,6 T $2021 · Tiền mặt: 6,8 T $2021 · Nợ: 47,7 T $2022 · Tiền mặt: 29,6 T $2022 · Nợ: 41,2 T $2023 · Tiền mặt: 31,5 T $2023 · Nợ: 41,6 T $2024 · Tiền mặt: 23 T $2024 · Nợ: 41,7 T $2025 · Tiền mặt: 10,7 T $2025 · Nợ: 43,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,7%2025
-5,9%+4,7%+15,3%+25,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +21,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +4,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-4,5%2025
-8,9%+12,4%+33,7%+54,9%2019: -8,5%2020: -30,1%2021: +54,9%2022: +44,1%2023: -16,0%2024: +1,4%2025: -4,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành4,3 T2025
1,1 T2,2 T3,2 T4,3 T2018: 4,2 T2019: 4,3 T2020: 4,3 T2021: 4,3 T2022: 4,2 T2023: 4,1 T2024: 4,3 T2025: 4,3 T20182025
Định giá18,02025
-0,76,513,620,82018 · P/E: 13,92019 · P/E: 20,82020 · P/E: -7,92021 · P/E: 11,42022 · P/E: 8,32023 · P/E: 11,22024 · P/E: 13,72025 · P/E: 18,02018 · P/S: 1,02019 · P/S: 1,22020 · P/S: 1,02021 · P/S: 0,92022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,22024 · P/S: 1,42025 · P/S: 1,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 110,1 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
1,03 $
2026-08-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,25415,4 T $+28%11
FY 202711,26397,8 T $+23%14
FY 202810,46395,3 T $+22%7
FY 202910,97354 T $+9%2
FY 203011,88359,3 T $+11%4
Q3 20282,6993,5 T $+12%9

Sự kiện công ty

6
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 3,76-
2026-08-17Cổ tức1,03 $-
2026-07-31Kết quảThực tế 3,52 / Ước tính 3,56Thấp hơn dự báo
2026-05-15Cổ tức1,03 $-
2026-05-01Kết quảThực tế 1,16 / Ước tính 0,98Vượt dự báo
2026-02-12Cổ tức1,03 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:18 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Integrated
Giám đốc điều hành
Darren W. Woods
Nhân viên
57.900
Ngày IPO
13 thg 1, 1978
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi4,65
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui45,48 T US$10,90 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 6 out of 21

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
684,55 T US$+19.9%thg 7 26 – thg 10 26
570,73 T US$629,87 T US$689,02 T US$Cao nhất: 689,02 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 570,73 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 684,55 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 684,55 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 689,02 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 570,73 T US$ · 2026-07-06
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,9%131,7 Tr
VOO1,01%110,1 Tr
XLE23,76%58,1 Tr
IVV1,01%54,8 Tr
1657.T0,78%54,8 Tr
XAW.TO0,59%54,8 Tr
XUU.TO0,9%54,8 Tr
XWD.TO0,73%54,8 Tr
FXAIX1%51,6 Tr
1557.T1%50,7 Tr
SPY1,02%50,4 Tr
VTV2,43%39,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi XOM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị180511
Nhà phân tích2937
Mua / giữ / bán122 / 57 / 1339 / 170 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 5 / 48 / 9 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt112 / 65 (63%)428 / 65 (87%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+7,0%+19,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+42,5% / -16,0%+56,0% / -16,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,7% so với S&P 500 -0,5% (n = 353)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Paul ChengScotiabank67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 128 US$27 thg 2, 2026
  2. Stephen RichardsonEvercore ISI60% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 185 US$4 thg 5, 2026
  3. Jason GabelmanTD Cowen55% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 180 US$28 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Sam MargolinWells FargoGiữHạ hạng182 US$
28 thg 9, 2026Jason GabelmanTD CowenMuaDuy trì180 US$
28 thg 9, 2026Jason GabelmanTD CowenMuaDuy trì180 US$
24 thg 9, 2026Biraj BorkhatariaRBC CapitalGiữDuy trì180 US$
25 thg 9, 2026Kim FustierHSBCGiữDuy trì172 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$130 US$140 US$150 US$160 US$170 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 17 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 15 · Giữ 6 · Bán 1thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 9 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 9 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 10 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 11 · Bán 0thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 11 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 12 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 129 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 132 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 135 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 144 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 156 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 165 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 170 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 167 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 169 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 116 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 141 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 153 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 145 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 137 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 155 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 161 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 163 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 180 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu XOM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Exxon Mobil Corporation (XOM) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm Bybit, BingX, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch XOM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu XOM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu XOM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp XOM là +0,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +280,0% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp XOM so với cổ phiếu Exxon Mobil Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp XOM là 163,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 163,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu XOM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu XOM là một phái sinh theo dõi giá của Exxon Mobil Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Exxon Mobil Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

XOMUSDT perpetual là gì?

XOMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Exxon Mobil Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu XOM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

XOM perpetuals · perpequities.comXOM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/xom-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/xom-perp.svg" width="240" height="64" alt="XOM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp XOM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với XOM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho XOM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X