PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Bloom Energy Corporation (BE)

Perpetual futures BE trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BEUSDT.

Bloom Energy Corporation phát triển và lắp đặt hệ thống pin nhiên liệu oxit rắn để phát điện tại chỗ, phục vụ trung tâm dữ liệu và bệnh viện.

$290,72+4,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (BE/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/25 thị trường trực tiếp
Sàn
25
Thị trường trực tiếp
23/25
Khối lượng 24h
7,8 Tr $Độ phủ: 16/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 20 Tr $
Open interest
26,7 Tr $Độ phủ: 21/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
10,8 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
4,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/25
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 3,7 T $
OI / free float
+0,03%
Free float 80,2 T $
Hiệu suất spot
1D+4,17%
5D+2,35%
1M+14,35%
6M+114,19%
YTD+232,78%
1Y+232,47%

Ma trận sàn

25 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,4 bps-4,1 Tr $8,7 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,8 bps3,5 Tr $854,9 N $1,4 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps56,4 N $524,8 N $2,8 Tr $USDT25x
OurbitGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,1 bps752,4 N $522,8 N $192 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,9 bps2,2 Tr $511,2 N $2,1 Tr $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:BEĐang giao dịch$290,46+14,2% APR
+0,00162% mỗi 1h
+0,7 bps150,3 N $382,9 N $6,2 Tr $USDC10x
BitunixGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,65+1,3% APR
+0,00119% mỗi 8h
+0,3 bps1 Tr $322,8 N $317,1 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchBE/USDĐang giao dịch$290,620,0% APR
0,000% mỗi 1h
+5,2 bps68,9 N $244,1 N $57,3 N $USD10x
GRVTGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,68+2,7% APR
+0,00250% mỗi 8h
+6,2 bps54,3 N $128,5 N $8,3 N $USDT-
MEXCGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,50+73,3% APR
+0,067% mỗi 8h
+12,7 bps572,1 N $101,5 N $1,4 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps62,1 N $94,6 N $2,2 Tr $USDT25x
BloFinGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,76+13,1% APR
+0,012% mỗi 8h
+1,7 bps656,1 N $59,5 N $33,7 N $USDT20x
HTXGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,2 bps206,2 N $12,1 N $14 N $USDT-
AsterGiao dịchBEUSDTĐang giao dịch$290,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+83,8 bps20,4 N $632,3 $374,2 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchBE/USDĐang giao dịch$291,06+81,3% APR
+0,00928% mỗi 1h
+14,8 bps14,3 N $84,4 $2,2 N $USD50x
AevoGiao dịchBE/USDCĐang giao dịch$290,59+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+23,0 bps207,2 N $0 $0 $USDC10x
VestGiao dịchBE/USDCĐang giao dịch$290,32+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+21,7 bps91,8 N $--USDC10x
gTrade (Gains)Giao dịchBE/USDĐang giao dịch$289,23-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchBE/USDCĐang giao dịch------USDC-
Ondo PerpsGiao dịchBE/USDTheo dõi------USDC10x
DeepcoinGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,80-+2,4 bps45,8 N $5,5 Tr $⚠21,6 N $USDT25x
XT.comGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,57+1,4% APR
+0,00125% mỗi 8h
+2,4 bps254,2 N $2,8 Tr $⚠249 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,67+22,0% APR
+0,020% mỗi 8h
+27,2 bps12,1 N $1,7 Tr $⚠379,3 N $USDT20x
BingXGiao dịchBE-USDTĐang giao dịch$290,72+61,3% APR
+0,056% mỗi 8h
+0,7 bps1,5 Tr $1,7 Tr $⚠2,7 N $USDT-
LBankGiao dịchBE/USDTĐang giao dịch$290,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,1 bps10,8 Tr $531,3 N $⚠111 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 20/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,5 bps – +22,2 bps

Quá mỏng: Aster, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BE

Spread hẹp nhất

BE

Khối lượng cao nhất

BE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
85,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
3,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+103%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,9%
P/E
346,0
P/E cùng ngành 14,8
Dòng tiền tự do
628,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
244,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
27,4
P/E cùng ngành
14,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2 T $
Biên lợi nhuận ròng-4,4%
Dòng tiền tự do57,2 Tr $
Nợ ròng537,8 Tr $
2020794,2 Tr $
2021972,2 Tr $
20221,2 T $
20231,3 T $
20241,5 T $
20252 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020794,2 Tr $+1%-157,6 Tr $-136,6 Tr $
2021972,2 Tr $+22%-164,4 Tr $-110,5 Tr $
20221,2 T $+23%-301,4 Tr $-308,5 Tr $
20231,3 T $+11%-302,1 Tr $-456,3 Tr $
20241,5 T $+11%-29,2 Tr $33,1 Tr $
20252 T $+37%-88,4 Tr $57,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+20,3%-10,7%-19,8%-199,9%-10,8%
2021+20,1%-12,0%-16,9%+371,0%-9,5%
2022+12,4%-21,8%-25,1%-88,4%-15,5%
2023+14,8%-15,7%-22,7%-60,2%-12,5%
2024+27,5%+1,6%-2,0%-5,2%-1,1%
2025+29,0%+3,6%-4,4%-11,5%-2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020246,9 Tr $913,4 Tr $666,4 Tr $1,42
2021396 Tr $1,1 T $727,5 Tr $2,35
2022348,5 Tr $1 T $672,1 Tr $1,95
2023664,6 Tr $1,5 T $790,1 Tr $3,60
2024802,9 Tr $1,5 T $726,9 Tr $3,21
20252,5 T $3 T $537,8 Tr $5,98
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20204 T $4,6 T $5,0-22,2
20213,8 T $4,5 T $3,9-19,8
20223,6 T $4,2 T $3,0-11,3
20233,1 T $3,9 T $2,4-10,4
20245 T $5,8 T $3,4-170,8
202520,9 T $21,4 T $10,3-234,8
Q3 2024330,4 Tr $
Q4 2024572,4 Tr $
Q1 2025326 Tr $
Q2 2025401,2 Tr $
Q3 2025519 Tr $
Q4 2025777,7 Tr $
Q1 2026751,1 Tr $
Q2 20261,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024330,4 Tr $-17%-14,7 Tr $-83,8 Tr $
Q4 2024572,4 Tr $+60%104,8 Tr $473,1 Tr $
Q1 2025326 Tr $+39%-23,8 Tr $-124,9 Tr $
Q2 2025401,2 Tr $+20%-42,6 Tr $-220,4 Tr $
Q3 2025519 Tr $+57%-23,1 Tr $7,4 Tr $
Q4 2025777,7 Tr $+36%1,1 Tr $398,5 Tr $
Q1 2026751,1 Tr $+130%70,7 Tr $47,5 Tr $
Q2 20261,1 T $+166%196,3 Tr $174,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,3%-1,4%-4,5%-3,4%-0,6%
Q4 2024+38,3%+18,3%+18,3%+18,6%+3,9%
Q1 2025+27,2%-5,8%-7,3%-4,1%-0,9%
Q2 2025+36,1%+8,5%-10,6%-7,2%-1,7%
Q3 2025+29,2%+1,5%-4,4%-3,5%-0,9%
Q4 2025+30,8%+11,3%+0,1%+0,1%0,0%
Q1 2026+30,0%+9,6%+9,4%+7,7%+1,5%
Q2 2026+33,4%+17,1%+18,4%+12,2%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024495,7 Tr $1,7 T $1,2 T $3,36
Q4 2024802,9 Tr $1,5 T $726,9 Tr $3,21
Q1 2025794,8 Tr $1,5 T $728,2 Tr $3,44
Q2 2025574,8 Tr $1,5 T $946,9 Tr $4,99
Q3 2025595,1 Tr $1,5 T $918,3 Tr $4,40
Q4 20252,5 T $3 T $537,8 Tr $5,98
Q1 20262,5 T $2,8 T $281,6 Tr $5,03
Q2 20262,7 T $2,8 T $144,8 Tr $4,09
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,4 T $3,6 T $7,3-40,9
Q4 20245 T $5,8 T $8,812,1
Q1 20254,5 T $5,3 T $13,9-49,2
Q2 20255,6 T $6,5 T $13,9-33,2
Q3 202519,9 T $20,8 T $38,3-215,1
Q4 202522,9 T $23,4 T $29,55.298,2
Q1 202638,2 T $38,5 T $50,8135,5
Q2 202687 T $87,1 T $81,6111,3

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,1 T $Q2 2026
266,3 Tr $532,7 Tr $799 Tr $1,1 T $Q3 2023: 400,3 Tr $Q4 2023: 356,9 Tr $Q1 2024: 235,3 Tr $Q2 2024: 335,8 Tr $Q3 2024: 330,4 Tr $Q4 2024: 572,4 Tr $Q1 2025: 326 Tr $Q2 2025: 401,2 Tr $Q3 2025: 519 Tr $Q4 2025: 777,7 Tr $Q1 2026: 751,1 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng196,3 Tr $Q2 2026
-77,7 Tr $13,6 Tr $105 Tr $196,3 Tr $Q3 2023: -169 Tr $Q4 2023: 4,5 Tr $Q1 2024: -57,5 Tr $Q2 2024: -61,8 Tr $Q3 2024: -14,7 Tr $Q4 2024: 104,8 Tr $Q1 2025: -23,8 Tr $Q2 2025: -42,6 Tr $Q3 2025: -23,1 Tr $Q4 2025: 1,1 Tr $Q1 2026: 70,7 Tr $Q2 2026: 196,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA223 Tr $Q2 2026
-1,6 Tr $73,3 Tr $148,1 Tr $223 Tr $Q3 2023: -76,4 Tr $Q4 2023: 31,8 Tr $Q1 2024: -30 Tr $Q2 2024: -31,5 Tr $Q3 2024: 15,5 Tr $Q4 2024: 135,4 Tr $Q1 2025: 3,4 Tr $Q2 2025: -14,1 Tr $Q3 2025: 4,6 Tr $Q4 2025: 26,2 Tr $Q1 2026: 96 Tr $Q2 2026: 223 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do174,8 Tr $Q2 2026
-47 Tr $126,4 Tr $299,8 Tr $473,1 Tr $Q3 2023: -154,5 Tr $Q4 2023: 105,6 Tr $Q1 2024: -168,7 Tr $Q2 2024: -187,5 Tr $Q3 2024: -83,8 Tr $Q4 2024: 473,1 Tr $Q1 2025: -124,9 Tr $Q2 2025: -220,4 Tr $Q3 2025: 7,4 Tr $Q4 2025: 398,5 Tr $Q1 2026: 47,5 Tr $Q2 2026: 174,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,62 $Q2 2026
-0,45 $-0,09 $0,26 $0,62 $Q3 2023: -0,8 $Q4 2023: 0,02 $Q1 2024: -0,25 $Q2 2024: -0,27 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: 0,36 $Q1 2025: -0,1 $Q2 2025: -0,18 $Q3 2025: -0,1 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0,23 $Q2 2026: 0,62 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,7 T $Q2 2026
748 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 557,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 664,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 516 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 581,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 495,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 802,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 794,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 574,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 595,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2025 · Nợ: 3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2026 · Nợ: 2,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q2 2026 · Nợ: 2,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,4%Q2 2026
-22,1%-2,0%+18,2%+38,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -1,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -42,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -10,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+165,5%Q2 2026
+28,3%+74,0%+119,8%+165,5%Q2 2024: +11,5%Q3 2024: -17,5%Q4 2024: +60,4%Q1 2025: +38,6%Q2 2025: +19,5%Q3 2025: +57,1%Q4 2025: +35,9%Q1 2026: +130,4%Q2 2026: +165,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành323,3 TrQ2 2026
80,8 Tr161,7 Tr242,5 Tr323,3 TrQ3 2023: 210,9 TrQ4 2023: 274,4 TrQ1 2024: 225,6 TrQ2 2024: 227,2 TrQ3 2024: 228 TrQ4 2024: 294,4 TrQ1 2025: 230,2 TrQ2 2025: 232,5 TrQ3 2025: 234,9 TrQ4 2025: 263,6 TrQ1 2026: 319,7 TrQ2 2026: 323,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá111,3Q2 2026
1.163,22.541,53.919,95.298,2Q3 2023 · P/E: -4,1Q4 2023 · P/E: 184,1Q1 2024 · P/E: -11,7Q2 2024 · P/E: -10,5Q3 2024 · P/E: -40,9Q4 2024 · P/E: 12,1Q1 2025 · P/E: -49,2Q2 2025 · P/E: -33,2Q3 2025 · P/E: -215,1Q4 2025 · P/E: 5.298,2Q1 2026 · P/E: 135,5Q2 2026 · P/E: 111,3Q3 2023 · P/S: 7,0Q4 2023 · P/S: 9,3Q1 2024 · P/S: 11,2Q2 2024 · P/S: 7,7Q3 2024 · P/S: 7,3Q4 2024 · P/S: 8,8Q1 2025 · P/S: 13,9Q2 2025 · P/S: 13,9Q3 2025 · P/S: 38,3Q4 2025 · P/S: 29,5Q1 2026 · P/S: 50,8Q2 2026 · P/S: 81,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2 T $2025
506 Tr $1 T $1,5 T $2 T $2018: 742 Tr $2019: 785,2 Tr $2020: 794,2 Tr $2021: 972,2 Tr $2022: 1,2 T $2023: 1,3 T $2024: 1,5 T $2025: 2 T $20182025
Lợi nhuận ròng-88,4 Tr $2025
-228,3 Tr $-152,2 Tr $-76,1 Tr $2018: -273,5 Tr $2019: -304,4 Tr $2020: -157,6 Tr $2021: -164,4 Tr $2022: -301,4 Tr $2023: -302,1 Tr $2024: -29,2 Tr $2025: -88,4 Tr $20182025
EBITDA20,1 Tr $2025
-126,8 Tr $-54,8 Tr $17,3 Tr $89,3 Tr $2018: -129,9 Tr $2019: -150 Tr $2020: -42,4 Tr $2021: -60,1 Tr $2022: -198,9 Tr $2023: -135,1 Tr $2024: 89,3 Tr $2025: 20,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do57,2 Tr $2025
-314 Tr $-171,8 Tr $-29,5 Tr $112,7 Tr $2018: -140,4 Tr $2019: 112,7 Tr $2020: -136,6 Tr $2021: -110,5 Tr $2022: -308,5 Tr $2023: -456,3 Tr $2024: 33,1 Tr $2025: 57,2 Tr $20182025
EPS-0,37 $2025
-3,41 $-2,27 $-1,13 $2018: -4,54 $2019: -2,81 $2020: -1,29 $2021: -1,11 $2022: -1,69 $2023: -1,42 $2024: -0,13 $2025: -0,37 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,5 T $2025
748 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2018 · Tiền mặt: 220,7 Tr $2018 · Nợ: 1,1 T $2019 · Tiền mặt: 202,8 Tr $2019 · Nợ: 1,1 T $2020 · Tiền mặt: 246,9 Tr $2020 · Nợ: 913,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 396 Tr $2021 · Nợ: 1,1 T $2022 · Tiền mặt: 348,5 Tr $2022 · Nợ: 1 T $2023 · Tiền mặt: 664,6 Tr $2023 · Nợ: 1,5 T $2024 · Tiền mặt: 802,9 Tr $2024 · Nợ: 1,5 T $2025 · Tiền mặt: 2,5 T $2025 · Nợ: 3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,0%2025
-21,8%-4,9%+12,1%+29,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +13,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +12,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -36,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -38,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -19,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -16,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -25,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -22,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+37,3%2025
+9,3%+18,7%+28,0%+37,3%2019: +5,8%2020: +1,2%2021: +22,4%2022: +23,3%2023: +11,2%2024: +10,5%2025: +37,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành240,4 Tr2025
60,1 Tr120,2 Tr180,3 Tr240,4 Tr2018: 53,3 Tr2019: 115,1 Tr2020: 138,7 Tr2021: 173,4 Tr2022: 185,9 Tr2023: 212,7 Tr2024: 227,4 Tr2025: 240,4 Tr20182025
Định giá-234,82025
-173,5-112,3-51,010,32018 · P/E: -2,22019 · P/E: -2,72020 · P/E: -22,22021 · P/E: -19,82022 · P/E: -11,32023 · P/E: -10,42024 · P/E: -170,82025 · P/E: -234,82018 · P/S: 0,72019 · P/S: 1,12020 · P/S: 5,02021 · P/S: 3,92022 · P/S: 3,02023 · P/S: 2,42024 · P/S: 3,42025 · P/S: 10,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua286,85
Giá bán288,05
Khối lượng12.897.922

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,704,1 T $+103%15
FY 20274,966,9 T $+241%16
FY 20288,0710,1 T $+399%14
FY 202910,7712,8 T $+532%7
FY 203012,5715,1 T $+644%11
Q1 20281,292,2 T $+187%9

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 0,68-
2026-07-28Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,39Vượt dự báo
2026-04-28Kết quảThực tế 0,44 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,31Vượt dự báo
2025-10-28Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,1Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,1 / Ước tính 0,01Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:23 UTC 4 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Electrical Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
K. R. Sridhar
Nhân viên
2.214
Ngày IPO
25 thg 7, 2018
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi12,82
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui511,25 Tr US$1,58 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 8 out of 74

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
83,07 T US$-0.1%thg 7 26 – thg 10 26
54,06 T US$68,59 T US$83,12 T US$Cao nhất: 83,12 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 54,06 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 83,07 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 83,07 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 83,12 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 54,06 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
CCIZX7,53%10,5 Tr
ANNPX0,96%10,4 Tr
VTI0,08%8,6 Tr
AIO1,1%6,2 Tr
VO0,53%5,8 Tr
NJM1,86%5,1 Tr
IVV0,12%3,9 Tr
1557.T0,12%3,6 Tr
SPY0,12%3,6 Tr
VXF0,64%3 Tr
VUG0,16%3 Tr
NCV0,67%2,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị154388
Nhà phân tích2736
Mua / giữ / bán70 / 75 / 9187 / 174 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 3 / 812 / 13 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt104 / 46 (69%)314 / 46 (87%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+87,1%+858,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+967,6% / -20,9%+3.865,4% / -20,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +7,7% so với S&P 500 +4,1% (n = 181)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gregory LewisBTIG100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 295 US$29 thg 7, 2026
  2. Ben KalloRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 260 US$29 thg 4, 2026
  3. Chris DendrinosRBC Capital92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 335 US$28 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Christine Cho CFABarclaysGiữDuy trì308 US$
1 thg 10, 2026Christine Cho CFABarclaysGiữDuy trì308 US$
29 thg 9, 2026David ArcaroMorgan StanleyMuaDuy trì310 US$
29 thg 9, 2026Julien Dumoulin SmithJefferiesGiữDuy trì264 US$
28 thg 9, 2026Chris DendrinosRBC CapitalMuaDuy trì335 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 9 · Bán 1thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 2thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 1thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 12 · Bán 1thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 13 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 12 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 12 · Giữ 12 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 118 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 116 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 124 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 144 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 144 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 224 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 253 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 265 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 280 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 109 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 86,89 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 151 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 156 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 135 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 283 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 285 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 303 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 289 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 154 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Bloom Energy Corporation (BE) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BE là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BE so với cổ phiếu Bloom Energy Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BE là 290,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 290,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BE là một phái sinh theo dõi giá của Bloom Energy Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Bloom Energy Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BEUSDT perpetual là gì?

BEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Bloom Energy Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BE perpetuals · perpequities.comBE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/be-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/be-perp.svg" width="240" height="64" alt="BE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X