PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Có thể giao dịch Williams Companies (WMB) dạng perp chưa? Chưa

The Williams Companies, Inc. là công ty cơ sở hạ tầng năng lượng của Mỹ, vận hành đường ống dẫn khí, thu gom, xử lý và dịch vụ NGL tại Mỹ trong bốn phân khúc.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết WMB. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:WMB

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
88,1 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
12,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+25,2%
P/E
28,6
P/E cùng ngành 15,9
Dòng tiền tự do
-214 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,2
P/E cùng ngành
15,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
12,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 3 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,525 $
2026-09-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất12 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,9%
Dòng tiền tự do1 T $
Nợ ròng29,3 T $
20207,7 T $
202110,6 T $
202211 T $
202310,9 T $
202410,5 T $
202512 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20207,7 T $-6%211 Tr $2,2 T $
202110,6 T $+38%1,5 T $2,7 T $
202211 T $+3%2 T $2,6 T $
202310,9 T $-1%3,2 T $3,4 T $
202410,5 T $-4%2,2 T $2,4 T $
202512 T $+14%2,6 T $1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+56,8%+28,5%+2,7%+1,8%+0,5%
2021+44,7%+24,8%+14,3%+13,3%+3,2%
2022+50,2%+27,5%+18,7%+17,8%+4,2%
2023+62,4%+39,5%+29,1%+25,6%+6,0%
2024+58,7%+31,8%+21,2%+17,9%+4,1%
2025+42,9%+36,8%+21,9%+20,4%+4,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020142 Tr $22,3 T $22,2 T $0,62
20211,7 T $23,7 T $22 T $0,91
2022152 Tr $22,9 T $22,8 T $0,78
20232,2 T $26,5 T $24,3 T $0,77
202460 Tr $27,1 T $27 T $0,50
202563 Tr $29,4 T $29,3 T $0,53
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202024,3 T $46,5 T $3,2117,9
202131,6 T $53,6 T $3,020,8
202240,1 T $62,8 T $3,719,6
202342,4 T $66,7 T $3,913,3
202466 T $93 T $6,329,7
202573,4 T $102,7 T $6,128,1
Q3 20242,7 T $
Q4 20242,7 T $
Q1 20253 T $
Q2 20252,8 T $
Q3 20252,9 T $
Q4 20253,2 T $
Q1 20263 T $
Q2 20263,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,7 T $+4%706 Tr $561 Tr $
Q4 20242,7 T $-1%486 Tr $345 Tr $
Q1 20253 T $+10%691 Tr $421 Tr $
Q2 20252,8 T $+19%546 Tr $478 Tr $
Q3 20252,9 T $+10%647 Tr $485 Tr $
Q4 20253,2 T $+17%734 Tr $-485 Tr $
Q1 20263 T $-1%865 Tr $244 Tr $
Q2 20263,1 T $+10%827 Tr $-458 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+58,9%+31,6%+26,6%+5,7%+1,3%
Q4 2024+56,7%+28,9%+17,7%+3,9%+0,9%
Q1 2025+59,7%+35,9%+22,7%+5,5%+1,3%
Q2 2025+38,1%+32,0%+19,7%+4,4%+1,0%
Q3 2025+83,9%+37,9%+22,1%+5,2%+1,2%
Q4 2025+46,8%+40,9%+23,0%+5,7%+1,3%
Q1 2026+82,1%+43,6%+28,5%+6,7%+1,5%
Q2 2026+83,3%+38,7%+27,1%+6,3%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024762 Tr $27,1 T $26,3 T $0,57
Q4 202460 Tr $26,9 T $26,9 T $0,50
Q1 2025100 Tr $27,4 T $27,3 T $0,40
Q2 2025903 Tr $28,6 T $27,7 T $0,54
Q3 202570 Tr $28 T $27,9 T $0,42
Q4 202563 Tr $29,4 T $29,3 T $0,53
Q1 2026950 Tr $30,3 T $29,4 T $0,83
Q2 2026203 Tr $30,8 T $30,6 T $0,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202455,7 T $82 T $21,019,7
Q4 202466 T $92,9 T $24,133,8
Q1 202572,9 T $100,3 T $23,926,2
Q2 202576,7 T $104,4 T $27,734,9
Q3 202577,4 T $105,3 T $26,529,9
Q4 202573,5 T $102,8 T $23,025,0
Q1 202689 T $118,4 T $29,425,6
Q2 202691 T $121,6 T $29,827,3

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,1 T $Q2 2026
799,5 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 2,8 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,7 T $Q4 2024: 2,7 T $Q1 2025: 3 T $Q2 2025: 2,8 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 3,2 T $Q1 2026: 3 T $Q2 2026: 3,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng827 Tr $Q2 2026
284,5 Tr $569 Tr $853,5 Tr $1,1 T $Q3 2023: 654 Tr $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 632 Tr $Q2 2024: 401 Tr $Q3 2024: 706 Tr $Q4 2024: 486 Tr $Q1 2025: 691 Tr $Q2 2025: 546 Tr $Q3 2025: 647 Tr $Q4 2025: 734 Tr $Q1 2026: 865 Tr $Q2 2026: 827 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,1 T $Q2 2026
599,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 2,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-458 Tr $Q2 2026
-82,8 Tr $319,5 Tr $721,8 Tr $1,1 T $Q3 2023: 532 Tr $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 690 Tr $Q2 2024: 700 Tr $Q3 2024: 561 Tr $Q4 2024: 345 Tr $Q1 2025: 421 Tr $Q2 2025: 478 Tr $Q3 2025: 485 Tr $Q4 2025: -485 Tr $Q1 2026: 244 Tr $Q2 2026: -458 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,68 $Q2 2026
0,23 $0,47 $0,7 $0,93 $Q3 2023: 0,54 $Q4 2023: 0,93 $Q1 2024: 0,52 $Q2 2024: 0,33 $Q3 2024: 0,58 $Q4 2024: 0,4 $Q1 2025: 0,57 $Q2 2025: 0,45 $Q3 2025: 0,53 $Q4 2025: 0,6 $Q1 2026: 0,71 $Q2 2026: 0,68 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ203 Tr $Q2 2026
7,7 T $15,4 T $23,1 T $30,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2023 · Nợ: 25,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2023 · Nợ: 26,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 667 Tr $Q1 2024 · Nợ: 26,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 55 Tr $Q2 2024 · Nợ: 26,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 762 Tr $Q3 2024 · Nợ: 27,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 60 Tr $Q4 2024 · Nợ: 26,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 100 Tr $Q1 2025 · Nợ: 27,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 903 Tr $Q2 2025 · Nợ: 28,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 70 Tr $Q3 2025 · Nợ: 28 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 63 Tr $Q4 2025 · Nợ: 29,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 950 Tr $Q1 2026 · Nợ: 30,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 203 Tr $Q2 2026 · Nợ: 30,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,3%Q2 2026
+21,0%+41,9%+62,9%+83,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +64,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +40,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,2%Q2 2026
+3,5%+8,6%+13,6%+18,6%Q3 2024: +3,7%Q4 2024: -1,5%Q1 2025: +10,0%Q2 2025: +18,6%Q3 2025: +10,2%Q4 2025: +16,6%Q1 2026: -0,6%Q2 2026: +10,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,2 TQ2 2026
306,1 Tr612,2 Tr918,4 Tr1,2 TQ3 2023: 1,2 TQ4 2023: 1,2 TQ1 2024: 1,2 TQ2 2024: 1,2 TQ3 2024: 1,2 TQ4 2024: 1,2 TQ1 2025: 1,2 TQ2 2025: 1,2 TQ3 2025: 1,2 TQ4 2025: 1,2 TQ1 2026: 1,2 TQ2 2026: 1,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá27,3Q2 2026
8,717,426,234,9Q3 2023 · P/E: 15,6Q4 2023 · P/E: 9,4Q1 2024 · P/E: 18,7Q2 2024 · P/E: 32,1Q3 2024 · P/E: 19,7Q4 2024 · P/E: 33,8Q1 2025 · P/E: 26,2Q2 2025 · P/E: 34,9Q3 2025 · P/E: 29,9Q4 2025 · P/E: 25,0Q1 2026 · P/E: 25,6Q2 2026 · P/E: 27,3Q3 2023 · P/S: 16,0Q4 2023 · P/S: 15,2Q1 2024 · P/S: 17,1Q2 2024 · P/S: 22,1Q3 2024 · P/S: 21,0Q4 2024 · P/S: 24,1Q1 2025 · P/S: 23,9Q2 2025 · P/S: 27,7Q3 2025 · P/S: 26,5Q4 2025 · P/S: 23,0Q1 2026 · P/S: 29,4Q2 2026 · P/S: 29,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu12 T $2025
3 T $6 T $9 T $12 T $2018: 8,7 T $2019: 8,2 T $2020: 7,7 T $2021: 10,6 T $2022: 11 T $2023: 10,9 T $2024: 10,5 T $2025: 12 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,6 T $2025
678,5 Tr $1,5 T $2,3 T $3,2 T $2018: -155 Tr $2019: 850 Tr $2020: 211 Tr $2021: 1,5 T $2022: 2 T $2023: 3,2 T $2024: 2,2 T $2025: 2,6 T $20182025
EBITDA7,4 T $2025
1,9 T $3,9 T $5,8 T $7,7 T $2018: 3,2 T $2019: 4 T $2020: 3,2 T $2021: 5,1 T $2022: 5,7 T $2023: 7,7 T $2024: 6,6 T $2025: 7,4 T $20182025
Dòng tiền tự do1 T $2025
842,8 Tr $1,7 T $2,5 T $3,4 T $2018: 30 Tr $2019: 1,5 T $2020: 2,2 T $2021: 2,7 T $2022: 2,6 T $2023: 3,4 T $2024: 2,4 T $2025: 1 T $20182025
EPS2,14 $2025
0,53 $1,22 $1,91 $2,6 $2018: -0,16 $2019: 0,7 $2020: 0,17 $2021: 1,24 $2022: 1,67 $2023: 2,6 $2024: 1,82 $2025: 2,14 $20182025
Tiền mặt / Nợ63 Tr $2025
7,3 T $14,7 T $22 T $29,4 T $2018 · Tiền mặt: 168 Tr $2018 · Nợ: 22,4 T $2019 · Tiền mặt: 289 Tr $2019 · Nợ: 22,3 T $2020 · Tiền mặt: 142 Tr $2020 · Nợ: 22,3 T $2021 · Tiền mặt: 1,7 T $2021 · Nợ: 23,7 T $2022 · Tiền mặt: 152 Tr $2022 · Nợ: 22,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,2 T $2023 · Nợ: 26,5 T $2024 · Tiền mặt: 60 Tr $2024 · Nợ: 27,1 T $2025 · Tiền mặt: 63 Tr $2025 · Nợ: 29,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,9%2025
+14,3%+30,3%+46,3%+62,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +53,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +56,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +44,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +29,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,8%2025
+5,0%+15,9%+26,8%+37,7%2019: -5,6%2020: -5,9%2021: +37,7%2022: +3,2%2023: -0,5%2024: -3,7%2025: +13,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,2 T2025
305,7 Tr611,5 Tr917,2 Tr1,2 T2018: 973,6 Tr2019: 1,2 T2020: 1,2 T2021: 1,2 T2022: 1,2 T2023: 1,2 T2024: 1,2 T2025: 1,2 T20182025
Định giá28,12025
-73,9-9,954,0117,92018 · P/E: -137,82019 · P/E: 33,92020 · P/E: 117,92021 · P/E: 20,82022 · P/E: 19,62023 · P/E: 13,32024 · P/E: 29,72025 · P/E: 28,12018 · P/S: 2,52019 · P/S: 3,52020 · P/S: 3,22021 · P/S: 3,02022 · P/S: 3,72023 · P/S: 3,92024 · P/S: 6,32025 · P/S: 6,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,4612,4 T $+4%9
FY 20272,5714,2 T $+19%10
FY 20282,9816,4 T $+37%9
FY 20293,5318,5 T $+54%3
FY 20304,4922,3 T $+87%3
Q1 20290,533,3 T $+10%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính 0,56-
2026-09-11Cổ tức0,525 $-
2026-08-03Kết quảThực tế 0,5 / Ước tính 0,5Thấp hơn dự báo
2026-06-12Cổ tức0,525 $-
2026-05-04Kết quảThực tế 0,73 / Ước tính 0,63Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức0,525 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WMB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị131314
Nhà phân tích2433
Mua / giữ / bán117 / 14 / 0221 / 92 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 78 / 4 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt24 / 99 (20%)186 / 103 (64%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-9,9%+21,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+12,2% / -30,3%+111,2% / -30,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 -0,2% (n = 218)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Elvira ScottoRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 87,00 US$7 thg 8, 2026
  2. Selman AkyolStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 83,00 US$4 thg 8, 2026
  3. Praneeth SatishWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 90,00 US$4 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Julien Dumoulin SmithJefferiesMuaKhẳng định lại85,00 US$
10 thg 9, 2026Brandon BinghamScotiabankMuaDuy trì85,00 US$
10 thg 9, 2026Tim O'TooleStifel NicolausMuaBắt đầu theo dõi85,00 US$
10 thg 9, 2026Robert HodgesStifel NicolausMuaBắt đầu theo dõi85,00 US$
3 thg 9, 2026Jeremy TonetJ.P. MorganMuaDuy trì91,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$65,00 US$70,00 US$75,00 US$80,00 US$85,00 US$thg 10 25 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 23 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 68,95 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 70,39 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 70,38 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 70,75 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 77,27 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 79,82 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 81,19 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 83,58 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 84,61 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 84,95 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 85,77 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 85,75 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 57,87 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 60,93 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 60,11 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 67,26 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 74,72 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 72,78 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 76,31 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 71,39 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 74,34 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 71,54 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 75,05 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 71,81 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 131 khuyến nghị