PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual YPF Sociedad Anónima (YPF)

Perpetual futures YPF trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch YPFUSDT.

YPF Sociedad Anónima là công ty năng lượng Argentina hoạt động trong lĩnh vực thăm dò, khai thác, lọc hóa dầu và phân phối dầu khí, đồng thời sản xuất điện.

$51,81+3,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bybit (YPF/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
792,1 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,2 Tr $
Open interest
19,6 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
99,4 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,9 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
792,1 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 25,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 20,4 T $
Hiệu suất spot
1D+3,70%
5D+1,13%
1M-6,59%
6M+20,81%
YTD+43,50%
1Y+87,67%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchYPF-USDTTheo dõi------USDT-
LBankGiao dịchYPF/USDTĐang giao dịch$51,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps99,4 N $792,1 N $-USDT20x
BybitGiao dịchYPF/USDTĐang giao dịch$51,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps1,1 N $1,4 Tr $⚠19,6 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +58,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +58,0 bps

Quá mỏng: Bybit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

YPF

Spread hẹp nhất

YPF

Khối lượng cao nhất

YPF

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 32m trước
Vốn hóa
20,4 T $
Cập nhật 32m trước
Doanh thu
19,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+25%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-3,1%
P/E
-50,3
P/E cùng ngành -1,6
Dòng tiền tự do
305,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
684,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,1
P/E cùng ngành
-1,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
21,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 5,8 T $ · Cập nhật 32m trước
Cổ tức
0,138 $
2019-07-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất17,5 T $
Biên lợi nhuận ròng-4,5%
Dòng tiền tự do-112,9 Tr $
Nợ ròng9,8 T $
20207,9 T $
2021838,7 Tr $
20221,7 T $
20233,6 T $
202411,8 T $
202517,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20207,9 T $-50%-797,8 Tr $1,1 T $
2021838,7 Tr $-89%169,5 N $1,2 Tr $
20221,7 T $+99%190,7 Tr $1,1 Tr $
20233,6 T $+117%-1 T $158,3 N $
202411,8 T $+226%1,4 T $314,7 N $
202517,5 T $+48%-790,6 Tr $-112,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+10,2%-8,4%-10,1%-10,3%-3,6%
2021+19,1%+4,6%0,0%+3,2%+1,1%
2022+25,8%+11,8%+11,4%+15,6%+6,3%
2023+17,7%-26,8%-28,5%-24,3%-8,7%
2024+27,6%+10,4%+11,6%+17,3%+6,9%
2025+27,0%+8,9%-4,5%-7,6%-2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020625,6 Tr $8,3 T $7,7 T $0,88
2021590,5 Tr $7,7 T $7,1 T $1,19
202290,3 Tr $894,1 Tr $803,8 Tr $1,08
2023531,6 Tr $4,2 T $3,7 T $0,90
2024759,7 Tr $6,6 T $5,8 T $0,78
2025893,1 Tr $10,7 T $9,8 T $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,8 T $9,5 T $0,2-160,4
20211,5 T $8,6 T $0,05,9
20222,4 Tr $806,2 Tr $0,00,0
20234,4 Tr $3,7 T $0,0-0,0
202411 Tr $5,8 T $0,00,0
20259,3 Tr $9,8 T $0,0-0,0
Q3 20243,3 T $
Q4 20243,2 T $
Q1 20253 Tr $
Q2 20253,1 Tr $
Q3 20254,4 T $
Q4 20254,3 T $
Q1 20264,6 T $
Q2 20266 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,3 T $+112.217%919,3 Tr $-47,8 N $
Q4 20243,2 T $+125%-204,8 Tr $191,3 N $
Q1 20253 Tr $-100%-10,6 N $-234,2 N $
Q2 20253,1 Tr $-100%33 N $-254,3 Tr $
Q3 20254,4 T $+31%-194 Tr $50,8 N $
Q4 20254,3 T $+36%-626 Tr $304,4 Tr $
Q1 20264,6 T $+151.127%400 Tr $511,3 N $
Q2 20266 T $+197.432%1,1 T $821,3 N $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+30,2%+27,7%+27,5%+12,0%+5,0%
Q4 2024+21,4%+2,9%-6,4%-2,6%-1,0%
Q1 2025+28,1%+9,0%-0,3%0,0%0,0%
Q2 2025+25,3%+8,7%+1,1%0,0%0,0%
Q3 2025+28,5%+12,0%-4,4%-1,8%-0,7%
Q4 2025+28,9%+9,9%-14,4%-6,0%-2,2%
Q1 2026+35,6%+17,9%+8,7%+3,8%+1,4%
Q2 2026+45,1%+27,7%+18,3%+9,0%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024561,8 Tr $5,9 T $5,4 T $0,88
Q4 2024759,7 Tr $6,6 T $5,8 T $0,78
Q1 2025667,4 Tr $7,3 T $6,6 T $0,79
Q2 2025628,9 Tr $8,6 T $7,9 T $0,75
Q3 2025752,4 Tr $10,6 T $9,8 T $0,75
Q4 2025893,1 Tr $10,7 T $9,8 T $0,87
Q1 20261,2 T $9,9 T $8,6 T $0,94
Q2 20261,3 T $10,7 T $9,4 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20245,5 Tr $5,4 T $0,00,0
Q4 202411 Tr $5,8 T $0,0-0,0
Q1 20259,2 Tr $6,6 T $3,0-0,2
Q2 20258 Tr $8 T $2,60,0
Q3 20256,2 Tr $9,8 T $0,0-0,0
Q4 20259,3 Tr $9,8 T $0,0-0,0
Q1 202612 Tr $8,7 T $0,00,0
Q2 202611,6 Tr $9,4 T $0,00,0

Đã làm mới 32m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6 T $Q2 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q3 2023: 3 Tr $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 2,9 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 3 Tr $Q2 2025: 3,1 Tr $Q3 2025: 4,4 T $Q4 2025: 4,3 T $Q1 2026: 4,6 T $Q2 2026: 6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,1 T $Q2 2026
-529,2 Tr $15,5 Tr $560,1 Tr $1,1 T $Q3 2023: -84,4 N $Q4 2023: -1,1 T $Q1 2024: 354,3 Tr $Q2 2024: 301,7 Tr $Q3 2024: 919,3 Tr $Q4 2024: -204,8 Tr $Q1 2025: -10,6 N $Q2 2025: 33 N $Q3 2025: -194 Tr $Q4 2025: -626 Tr $Q1 2026: 400 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,8 T $Q2 2026
693,5 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2023: 202,9 Tr $Q4 2023: 230 Tr $Q1 2024: 714,7 Tr $Q2 2024: 706,7 Tr $Q3 2024: 889,6 Tr $Q4 2024: 402 Tr $Q1 2025: 719,7 N $Q2 2025: 593,9 Tr $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do821,3 N $Q2 2026
-114,6 Tr $25,1 Tr $164,7 Tr $304,4 Tr $Q3 2023: -4,5 Tr $Q4 2023: 107,5 N $Q1 2024: -60,7 N $Q2 2024: 44,9 N $Q3 2024: -47,8 N $Q4 2024: 191,3 N $Q1 2025: -234,2 N $Q2 2025: -254,3 Tr $Q3 2025: 50,8 N $Q4 2025: 304,4 Tr $Q1 2026: 511,3 N $Q2 2026: 821,3 N $Q3 2023Q2 2026
EPS2,85 $Q2 2026
-0,98 $0,3 $1,58 $2,85 $Q3 2023: -0 $Q4 2023: -2,25 $Q1 2024: 0,9 $Q2 2024: 0,77 $Q3 2024: 2,34 $Q4 2024: -0,52 $Q1 2025: -0,03 $Q2 2025: 0,11 $Q3 2025: -0,5 $Q4 2025: -1,6 $Q1 2026: 1,02 $Q2 2026: 2,85 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,3 T $Q2 2026
2,7 T $5,3 T $8 T $10,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 298,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 531,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 740,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 5,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 625,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 5,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 561,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 759,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 667,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 7,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 628,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 752,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 10,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 893,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 10,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 9,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2026 · Nợ: 10,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,1%Q2 2026
-45,4%-15,2%+14,9%+45,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -75,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+197.431,6%Q2 2026
+49.283,0%+98.665,9%+148.048,7%+197.431,6%Q2 2024: +316,9%Q3 2024: +112.217,1%Q4 2024: +124,9%Q1 2025: -99,9%Q2 2025: -99,9%Q3 2025: +31,0%Q4 2025: +36,1%Q1 2026: +151.126,8%Q2 2026: +197.431,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành387,5 TrQ2 2026
100 Tr200 Tr300 Tr400 TrQ3 2023: 390,6 TrQ4 2023: 390,6 TrQ1 2024: 391 TrQ2 2024: 393,2 TrQ3 2024: 392 TrQ4 2024: 391,9 TrQ1 2025: 400 TrQ2 2025: 384,6 TrQ3 2025: 388,7 TrQ4 2025: 391,6 TrQ1 2026: 392,1 TrQ2 2026: 387,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá0,0Q2 2026
-6,2-3,1-0,03,0Q3 2023 · P/E: -9,3Q4 2023 · P/E: -0,0Q1 2024 · P/E: 0,0Q2 2024 · P/E: 0,0Q3 2024 · P/E: 0,0Q4 2024 · P/E: -0,0Q1 2025 · P/E: -0,2Q2 2025 · P/E: 0,0Q3 2025 · P/E: -0,0Q4 2025 · P/E: -0,0Q1 2026 · P/E: 0,0Q2 2026 · P/E: 0,0Q3 2023 · P/S: 1,1Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 3,0Q2 2025 · P/S: 2,6Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu17,5 T $2025
5,4 T $10,8 T $16,1 T $21,5 T $2018: 21,5 T $2019: 15,9 T $2020: 7,9 T $2021: 838,7 Tr $2022: 1,7 T $2023: 3,6 T $2024: 11,8 T $2025: 17,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng-790,6 Tr $2025
-296,2 Tr $437,5 Tr $1,2 T $1,9 T $2018: 1,9 T $2019: -800,7 Tr $2020: -797,8 Tr $2021: 169,5 N $2022: 190,7 Tr $2023: -1 T $2024: 1,4 T $2025: -790,6 Tr $20182025
EBITDA4,8 T $2025
899,4 Tr $2,5 T $4,2 T $5,8 T $2018: 5,8 T $2019: 576,5 Tr $2020: -738,7 Tr $2021: 107,2 Tr $2022: 191,4 Tr $2023: 657,4 Tr $2024: 2,7 T $2025: 4,8 T $20182025
Dòng tiền tự do-112,9 Tr $2025
368,7 Tr $850,4 Tr $1,3 T $1,8 T $2018: 1,8 T $2019: 1,3 T $2020: 1,1 T $2021: 1,2 Tr $2022: 1,1 Tr $2023: 158,3 N $2024: 314,7 N $2025: -112,9 Tr $20182025
EPS-2,02 $2025
-0,64 $0,74 $2,12 $3,5 $2018: 0,13 $2019: -0,03 $2020: -0,03 $2021: 0 $2022: 0,49 $2023: -1,59 $2024: 3,5 $2025: -2,02 $20182025
Tiền mặt / Nợ893,1 Tr $2025
3,5 T $6,9 T $10,4 T $13,8 T $2018 · Tiền mặt: 2,3 T $2018 · Nợ: 8,9 T $2019 · Tiền mặt: 1,6 T $2019 · Nợ: 13,8 T $2020 · Tiền mặt: 625,6 Tr $2020 · Nợ: 8,3 T $2021 · Tiền mặt: 590,5 Tr $2021 · Nợ: 7,7 T $2022 · Tiền mặt: 90,3 Tr $2022 · Nợ: 894,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 531,6 Tr $2023 · Nợ: 4,2 T $2024 · Tiền mặt: 759,7 Tr $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 893,1 Tr $2025 · Nợ: 10,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,0%2025
-14,4%-0,4%+13,6%+27,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +10,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +19,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -5,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -28,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+48,3%2025
-10,5%+68,4%+147,4%+226,3%2019: -25,8%2020: -50,3%2021: -89,4%2022: +98,7%2023: +117,1%2024: +226,3%2025: +48,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành392 Tr2025
98,2 Tr196,4 Tr294,6 Tr392,8 Tr2018: 392,3 Tr2019: 392,3 Tr2020: 392,5 Tr2021: 392,8 Tr2022: 392,7 Tr2023: 391,7 Tr2024: 392,1 Tr2025: 392 Tr20182025
Định giá-0,02025
-228,9-118,3-7,6103,02018 · P/E: 103,02019 · P/E: -339,62020 · P/E: -160,42021 · P/E: 5,92022 · P/E: 0,02023 · P/E: -0,02024 · P/E: 0,02025 · P/E: -0,02018 · P/S: 0,22019 · P/S: 0,32020 · P/S: 0,22021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 5,8 T $ · Cập nhật 32m trước
Cổ tức
0,138 $
2019-07-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611.288,1721,9 T $+25%3
FY 20279.649,0420,5 T $+17%4
FY 202811.361,5321,1 T $+21%2
FY 202927.037,4921 T $+20%1
FY 20300,0022,5 T $+29%1
Q3 20263.346,495,7 T $+30%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 1,81-
2026-08-04Kết quảThực tế 3,07 / Ước tính 2,26Vượt dự báo
2026-05-08Kết quảThực tế 145,34 / Ước tính 138Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 1,03 / Ước tính 0,83Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -1,67 / Ước tính 0,77Thấp hơn dự báo
2025-11-10Kết quảThực tế -76,77 / Ước tính 105,37Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Integrated
Giám đốc điều hành
Horacio Daniel Marin
Nhân viên
21.594
Ngày IPO
29 thg 6, 1993
Quốc gia
AR
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,07
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui11,27 NT ARS29.090,35 ARS mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 21

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
5
Lịch sử vốn hóa
20,61 T US$+6.2%thg 6 26 – thg 9 26
17,74 T US$19,78 T US$21,83 T US$Cao nhất: 21,83 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 17,74 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 20,61 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 20,61 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 21,83 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 17,74 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FAMKX0,86%2,1 Tr
ARGT10,41%1,5 Tr
IDVO1,82%475,2 N
FEDDX1,09%296,8 N
GEME3,29%267,9 N
UB30.L0,09%202,2 N
UB32.L0,09%151,2 N
FTIEX0,32%142,3 N
FFGCX0,39%100,9 N
OTGL3,64%20 N
JEMA0,06%18,7 N
FAAIX0,01%17,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi YPF đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2058
Nhà phân tích711
Mua / giữ / bán14 / 6 / 032 / 22 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 012 / 5 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt7 / 10 (41%)35 / 17 (67%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-2,5%+59,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+24,8% / -24,4%+425,3% / -24,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,8% so với S&P 500 +6,9% (n = 32)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Leonardo MarcondesBank of America Securities25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu24 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 9, 2026Rodolfo AngeleJ.P. MorganMuaDuy trì66,00 US$
27 thg 8, 2026Tasso VasconcellosUBSGiữDuy trì55,00 US$
24 thg 8, 2026Leonardo MarcondesBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
11 thg 8, 2026Leonardo MarcondesBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
11 thg 8, 2026Alejandro DemichelisJefferiesMuaDuy trì60,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng35,00 US$40,00 US$45,00 US$50,00 US$55,00 US$60,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 40,67 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 40,67 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 40,67 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 48,67 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 48,30 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 50,67 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 52,67 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 52,67 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 50,40 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 53,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 59,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 59,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 36,82 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 36,16 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 39,79 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 35,39 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 46,22 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 45,16 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 53,01 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 45,47 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 52,54 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 51,58 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 50,13 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 50,04 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 20 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu YPF ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu YPF Sociedad Anónima (YPF) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm Bybit, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch YPF suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu YPF giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu YPF là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp YPF là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp YPF so với cổ phiếu YPF Sociedad Anónima như thế nào?

Giá mark trung vị của perp YPF là 51,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 51,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu YPF là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu YPF là một phái sinh theo dõi giá của YPF Sociedad Anónima mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán YPF Sociedad Anónima trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

YPFUSDT perpetual là gì?

YPFUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu YPF Sociedad Anónima thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu YPF qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

YPF perpetuals · perpequities.comYPF perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ypf-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ypf-perp.svg" width="240" height="64" alt="YPF perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp YPF

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với YPF — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho YPF, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X