PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Có thể giao dịch Phillips 66 (PSX) dạng perp chưa? Chưa

Phillips 66 là công ty năng lượng đa dạng hoạt động trong các lĩnh vực trung nguồn, hóa chất, lọc dầu và tiếp thị, trụ sở tại Houston.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết PSX. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:PSX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
109,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
153,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,6%
P/E
15,5
P/E cùng ngành 17,3
Dòng tiền tự do
6,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,7
P/E cùng ngành
17,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
168,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 41,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,27 $
2026-08-18

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất132,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,3%
Dòng tiền tự do2,7 T $
Nợ ròng21,8 T $
202063,7 T $
2021111,9 T $
2022170,1 T $
2023147,3 T $
2024143,1 T $
2025132,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202063,7 T $-41%-4 T $-809 Tr $
2021111,9 T $+76%1,3 T $4,2 T $
2022170,1 T $+52%11 T $8,6 T $
2023147,3 T $-13%7 T $4,6 T $
2024143,1 T $-3%2,1 T $2,3 T $
2025132,2 T $-8%4,4 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+0,3%-2,9%-6,3%-21,0%-7,3%
2021+3,0%+1,1%+1,2%+6,9%+2,4%
2022+7,5%+5,9%+6,5%+37,4%+14,4%
2023+7,7%+5,6%+4,8%+22,9%+9,3%
2024+3,4%+1,6%+1,5%+7,7%+2,9%
2025+4,9%+2,7%+3,3%+15,1%+6,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,5 T $16,2 T $13,6 T $1,39
20213,1 T $14,7 T $11,6 T $1,15
20226,1 T $17,2 T $11,1 T $1,38
20233,3 T $19,4 T $16 T $1,26
20241,7 T $20,1 T $18,3 T $1,19
20251,1 T $22,9 T $21,8 T $1,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202030,7 T $44,4 T $0,5-7,7
202131,9 T $43,5 T $0,324,4
202249,1 T $60,1 T $0,34,5
202359,9 T $76 T $0,48,6
202447,9 T $66,2 T $0,322,7
202552,4 T $74,2 T $0,411,9
Q3 202435,3 T $
Q4 202433,7 T $
Q1 202530,5 T $
Q2 202533,2 T $
Q3 202534,5 T $
Q4 202534 T $
Q1 202634,1 T $
Q2 202651 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202435,3 T $-12%346 Tr $774 Tr $
Q4 202433,7 T $-11%8 Tr $692 Tr $
Q1 202530,5 T $-15%487 Tr $-236 Tr $
Q2 202533,2 T $-13%877 Tr $258 Tr $
Q3 202534,5 T $-2%133 Tr $637 Tr $
Q4 202534 T $+1%2,9 T $2,1 T $
Q1 202634,1 T $+12%207 Tr $-2,8 T $
Q2 202651 T $+54%3,8 T $6,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+2,3%-1,2%+1,0%+1,2%+0,5%
Q4 2024+1,8%+0,1%0,0%0,0%0,0%
Q1 2025+1,9%-0,5%+1,6%+1,8%+0,7%
Q2 2025+5,7%+3,3%+2,6%+3,2%+1,2%
Q3 2025+5,5%+2,6%+0,4%+0,5%+0,2%
Q4 2025+6,3%+4,4%+8,5%+10,0%+3,9%
Q1 2026+10,6%+8,4%+0,6%+0,7%+0,2%
Q2 2026+14,4%+9,8%+7,5%+12,2%+4,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,6 T $20 T $18,4 T $1,21
Q4 20241,7 T $20,1 T $18,3 T $1,19
Q1 20251,5 T $18,8 T $17,3 T $1,23
Q2 20251,1 T $20,9 T $19,9 T $1,07
Q3 20251,8 T $21,8 T $19,9 T $1,23
Q4 20251,1 T $22,9 T $21,8 T $1,30
Q1 20265,2 T $27,1 T $22 T $1,13
Q2 20264,1 T $20,6 T $16,5 T $1,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202454,9 T $73,2 T $1,640,1
Q4 202447,5 T $65,9 T $1,41.950,9
Q1 202550,5 T $67,8 T $1,725,9
Q2 202548,5 T $68,4 T $1,513,9
Q3 202555 T $74,9 T $1,6106,3
Q4 202552 T $73,8 T $1,54,5
Q1 202673,2 T $95,2 T $2,189,3
Q2 202667,8 T $84,2 T $1,34,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu51 T $Q2 2026
12,8 T $25,5 T $38,3 T $51 T $Q3 2023: 40 T $Q4 2023: 38,1 T $Q1 2024: 36 T $Q2 2024: 38,1 T $Q3 2024: 35,3 T $Q4 2024: 33,7 T $Q1 2025: 30,5 T $Q2 2025: 33,2 T $Q3 2025: 34,5 T $Q4 2025: 34 T $Q1 2026: 34,1 T $Q2 2026: 51 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3,8 T $Q2 2026
961,8 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $Q3 2023: 2,1 T $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 748 Tr $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 346 Tr $Q4 2024: 8 Tr $Q1 2025: 487 Tr $Q2 2025: 877 Tr $Q3 2025: 133 Tr $Q4 2025: 2,9 T $Q1 2026: 207 Tr $Q2 2026: 3,8 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA5,9 T $Q2 2026
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $Q3 2023: 3,5 T $Q4 2023: 2,5 T $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 2,2 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 4,6 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 5,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do6,5 T $Q2 2026
-501,3 Tr $1,8 T $4,2 T $6,5 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: -864 Tr $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 774 Tr $Q4 2024: 692 Tr $Q1 2025: -236 Tr $Q2 2025: 258 Tr $Q3 2025: 637 Tr $Q4 2025: 2,1 T $Q1 2026: -2,8 T $Q2 2026: 6,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS9,55 $Q2 2026
2,39 $4,78 $7,16 $9,55 $Q3 2023: 4,69 $Q4 2023: 2,85 $Q1 2024: 1,73 $Q2 2024: 2,38 $Q3 2024: 0,82 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: 1,18 $Q2 2025: 2,15 $Q3 2025: 0,32 $Q4 2025: 7,17 $Q1 2026: 0,51 $Q2 2026: 9,55 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,1 T $Q2 2026
6,8 T $13,6 T $20,3 T $27,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,5 T $Q3 2023 · Nợ: 19,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,3 T $Q4 2023 · Nợ: 19,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2024 · Nợ: 20,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2024 · Nợ: 20 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 20 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 20,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 18,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 20,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2025 · Nợ: 21,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 22,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,2 T $Q1 2026 · Nợ: 27,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2026 · Nợ: 20,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,4%Q2 2026
+2,7%+6,6%+10,5%+14,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +10,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +5,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +5,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +2,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +10,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+53,7%Q2 2026
+1,9%+19,2%+36,5%+53,7%Q3 2024: -11,7%Q4 2024: -11,4%Q1 2025: -15,3%Q2 2025: -12,9%Q3 2025: -2,2%Q4 2025: +0,9%Q1 2026: +11,7%Q2 2026: +53,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành402,6 TrQ2 2026
111,8 Tr223,6 Tr335,4 Tr447,3 TrQ3 2023: 447,3 TrQ4 2023: 440,6 TrQ1 2024: 431,9 TrQ2 2024: 425,7 TrQ3 2024: 418,8 TrQ4 2024: 418,8 TrQ1 2025: 410,5 TrQ2 2025: 407,9 TrQ3 2025: 405,5 TrQ4 2025: 405,1 TrQ1 2026: 403,3 TrQ2 2026: 402,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá4,4Q2 2026
487,7975,41.463,11.950,9Q3 2023 · P/E: 6,4Q4 2023 · P/E: 11,6Q1 2024 · P/E: 23,5Q2 2024 · P/E: 14,7Q3 2024 · P/E: 40,1Q4 2024 · P/E: 1.950,9Q1 2025 · P/E: 25,9Q2 2025 · P/E: 13,9Q3 2025 · P/E: 106,3Q4 2025 · P/E: 4,5Q1 2026 · P/E: 89,3Q2 2026 · P/E: 4,4Q3 2023 · P/S: 1,3Q4 2023 · P/S: 1,5Q1 2024 · P/S: 1,9Q2 2024 · P/S: 1,6Q3 2024 · P/S: 1,6Q4 2024 · P/S: 1,4Q1 2025 · P/S: 1,7Q2 2025 · P/S: 1,5Q3 2025 · P/S: 1,6Q4 2025 · P/S: 1,5Q1 2026 · P/S: 2,1Q2 2026 · P/S: 1,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu132,2 T $2025
42,5 T $85,1 T $127,6 T $170,1 T $2018: 111,3 T $2019: 107,4 T $2020: 63,7 T $2021: 111,9 T $2022: 170,1 T $2023: 147,3 T $2024: 143,1 T $2025: 132,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng4,4 T $2025
-231,3 Tr $3,5 T $7,3 T $11 T $2018: 5,6 T $2019: 3,1 T $2020: -4 T $2021: 1,3 T $2022: 11 T $2023: 7 T $2024: 2,1 T $2025: 4,4 T $20182025
EBITDA9,8 T $2025
1,9 T $6,9 T $11,9 T $16,9 T $2018: 9,3 T $2019: 6 T $2020: -3 T $2021: 4 T $2022: 16,9 T $2023: 12,4 T $2024: 6 T $2025: 9,8 T $20182025
Dòng tiền tự do2,7 T $2025
1,5 T $3,9 T $6,3 T $8,6 T $2018: 4,9 T $2019: 935 Tr $2020: -809 Tr $2021: 4,2 T $2022: 8,6 T $2023: 4,6 T $2024: 2,3 T $2025: 2,7 T $20182025
EPS10,8 $2025
-0,98 $7,1 $15,2 $23,3 $2018: 11,8 $2019: 6,77 $2020: -9,06 $2021: 2,97 $2022: 23,3 $2023: 15,5 $2024: 4,99 $2025: 10,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,1 T $2025
5,7 T $11,4 T $17,2 T $22,9 T $2018 · Tiền mặt: 3 T $2018 · Nợ: 11,2 T $2019 · Tiền mặt: 1,6 T $2019 · Nợ: 12 T $2020 · Tiền mặt: 2,5 T $2020 · Nợ: 16,2 T $2021 · Tiền mặt: 3,1 T $2021 · Nợ: 14,7 T $2022 · Tiền mặt: 6,1 T $2022 · Nợ: 17,2 T $2023 · Tiền mặt: 3,3 T $2023 · Nợ: 19,4 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 20,1 T $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 22,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+4,9%2025
-2,8%+0,7%+4,2%+7,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +6,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +4,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +0,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +3,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +7,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +4,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-7,6%2025
-11,6%+17,5%+46,6%+75,8%2019: -3,4%2020: -40,7%2021: +75,8%2022: +52,0%2023: -13,4%2024: -2,8%2025: -7,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành408,1 Tr2025
118,5 Tr237 Tr355,5 Tr474 Tr2018: 474 Tr2019: 453,9 Tr2020: 439,5 Tr2021: 440,4 Tr2022: 473,7 Tr2023: 453,2 Tr2024: 421,9 Tr2025: 408,1 Tr20182025
Định giá11,92025
0,38,316,424,42018 · P/E: 7,22019 · P/E: 16,42020 · P/E: -7,72021 · P/E: 24,42022 · P/E: 4,52023 · P/E: 8,62024 · P/E: 22,72025 · P/E: 11,92018 · P/S: 0,42019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,52021 · P/S: 0,32022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,42024 · P/S: 0,32025 · P/S: 0,420182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202628,03168,1 T $+27%11
FY 202725,45155,4 T $+18%11
FY 202819,58158 T $+20%4
FY 202926,03173,4 T $+31%1
FY 203026,00185,6 T $+40%1
Q1 20276,0735,9 T $+5%4

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 10,61-
2026-08-18Cổ tức1,27 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 9,41 / Ước tính 7,5Vượt dự báo
2026-05-18Cổ tức1,27 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 0,49 / Ước tính -0,54Vượt dự báo
2026-02-23Cổ tức1,27 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PSX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị134371
Nhà phân tích2326
Mua / giữ / bán67 / 67 / 0202 / 169 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 34 / 7 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt127 / 6 (95%)346 / 6 (98%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+59,2%+79,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+149,3% / -18,2%+158,7% / -18,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,8% so với S&P 500 +1,3% (n = 203)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Paul ChengScotiabank85% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 140 US$20 thg 3, 2026
  2. Jason GabelmanTD Cowen71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 255 US$6 thg 8, 2026
  3. John RoyallPiper Sandler69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 264 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Phillip JungwirthBMO CapitalMuaKhẳng định lại310 US$
14 thg 9, 2026Manav GuptaUBSMuaDuy trì300 US$
14 thg 9, 2026Justin JenkinsRaymond JamesMuaDuy trì300 US$
14 thg 9, 2026Justin JenkinsRaymond JamesMuaDuy trì300 US$
14 thg 9, 2026Joe LaetschMorgan StanleyMuaKhẳng định lại284 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$thg 10 25 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 0thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 11 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 0thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 11 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 0thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 10 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 146 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 146 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 147 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 147 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 154 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 175 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 185 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 197 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 240 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 137 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 129 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 144 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 182 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 179 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 169 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 274 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 134 khuyến nghị