Tài chính Valero Energy (VLO)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 9.785 nhân viên · CEO R. Lane Riggs
- Giá
- 399,66 $ +3,92%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 113 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 19,40 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 111 T $ EV 113 T $
- Doanh thu
- 147 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +34% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 9,0× Dự phóng 6,8× (FY2026)
- P/S
- 0,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 5,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 15,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 12,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 164 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 41,3 T $
- Cổ tức
- 4,73 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 7,9%, EPS vượt 12,9%Doanh thu 46,1 T $ so với kỳ vọng 42,7 T $ (+7,9%); EPS 23,90 $ so với 21,17 $ (+12,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 43,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 46,1 T $, so với mức trung bình 7,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,0% (TTM), +10,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 799,4% trong khi doanh thu tăng 19,3%.
- Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 881 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+0,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 15,1 T $ = 116,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 8,67 T $ cho cổ đông = 57,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 7,26 T $ (năm trước 1,79 T $), cổ tức 1,4 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,8% trong một năm285 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 309 Tr.
- Nợ ròng 1,16 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,84 T $, nợ gồm thuê tài sản 11 T $; năm trước nợ ròng 5,82 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 46,1 T $ | 32,2 T $ | +43,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,4% | 5,5% | +14,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 9,07 T $ | 1,51 T $ | +501,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,7% | 4,7% | +15,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 6,83 T $ | 1,1 T $ | +523,6% |
| EPS pha loãng | 23,89 $ | 3,53 $ | +576,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 6,93 T $ | 1,88 T $ | +268,5% |
| Capex | 270 Tr $ | 177 Tr $ | +52,5% |
| Dòng tiền tự do | 6,66 T $ | 1,7 T $ | +291,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 46,1 T $ | 42,7 T $ | +7,9% |
| EPS (theo dự báo) | 23,90 $ | 21,17 $ | +12,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Refining | 44,4 T $ | – | 92,1% | 177 T $ | – | |
| Renewable Diesel | 2,39 T $ | – | 5,0% | 7,52 T $ | – | |
| Ethanol | 1,42 T $ | – | 2,9% | 6,13 T $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Refining | – | – | 8,78 T $ | +445,5% | – | – | 16,8 T $ |
| Renewable Diesel | – | – | 353 Tr $ | +1.360,7% | – | – | 1,3 T $ |
| Ethanol | – | – | 272 Tr $ | +48,6% | – | – | 797 Tr $ |
| Corporate Reconciling Items And Eliminations | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 16 T $
- Capex
- -881 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -7,26 T $
- Cổ tức
- -1,4 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -62 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 15,1 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 57,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 9,0× | 15,7× | 4,4× – 33,1× |
| EV / EBITDA | 5,4× | 6,2× | 3,2× – 9,1× |
| EV / Doanh thu | 0,8× | 0,4× | 0,3× – 0,5× |
| Giá / FCF | 7,4× | 6,8× | 4,6× – 10,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,1× | 1,9× | 1,6× – 2,1× |
| Tỷ suất FCF | 13,5% | 15,6% | 10,0% – 21,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 27,6% | 12,9% | 4,2% – 27,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 51,5% | 21,7% | 5,0% – 48,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 451,11 $ (+12,9%)
khoảng 394,00 $ – 530,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 164 T $ | +33,9% | 59,20 $ | +682,1% | 6,8× | 10 |
| FY2027 | 146 T $ | -11,3% | 52,78 $ | -10,8% | 7,6× | 11 |
| FY2028 | 119 T $ | -18,0% | 28,08 $ | -46,8% | 14,2× | 5 |
| FY2029 | 151 T $ | +26,1% | 44,09 $ | +57,0% | 9,1× | 1 |
| FY2030 | 158 T $ | +5,3% | 31,10 $ | -29,5% | 12,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 261 số liệu mà Valero Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 13,8 T $ | 10,7 T $ | +29,0% | 10,1 T $ | 12,1 T $ | -16,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 9,21 T $2025-12-31 | 9,73 T $ | -5,4% | 9,21 T $ | 9,73 T $ | -5,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 19 Tr $2025-12-31 | 20 Tr $ | -5,0% | 19 Tr $ | 20 Tr $ | -5,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 9,23 T $2025-12-31 | 9,75 T $ | -5,4% | 9,23 T $ | 9,75 T $ | -5,4% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 32 Tr $2025-12-31 | 45 Tr $ | -28,9% | 32 Tr $ | 45 Tr $ | -28,9% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 243 Tr $2025-12-31 | 261 Tr $ | -6,9% | 243 Tr $ | 261 Tr $ | -6,9% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,58 T $ | 290 Tr $ | +444,5% | 68 Tr $ | 170 Tr $ | -60,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,44 T $ | 1,44 T $ | -0,3% | 1,4 T $ | 1,13 T $ | +24,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -797 Tr $ | -708 Tr $ | -12,6% | -469 Tr $ | -1,27 T $ | +63,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,03 T $ | 6,97 T $ | +0,8% | 6,98 T $ | 6,94 T $ | +0,6% |
| Amortization of Other Deferred Charges | – | – | – | 876 Tr $ | 852 Tr $ | +2,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 10 Tr $ | 18 Tr $ | -44,4% | 100 Tr $ | 89 Tr $ | +12,4% |
| Asset Retirement Obligation | 382 Tr $2025-12-31 | 38 Tr $ | +905,3% | 382 Tr $ | 38 Tr $ | +905,3% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 15 Tr $ | 2 Tr $ | +650,0% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 0 $2025-12-31 | 2 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 337 Tr $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 8 Tr $ | 3 Tr $ | +166,7% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 382 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | +961,1% | 382 Tr $ | 36 Tr $ | +961,1% |
| Assets | 68 T $ | 58,6 T $ | +15,9% | 58 T $ | 60,1 T $ | -3,6% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 948 Tr $2025-12-31 | 724 Tr $ | +30,9% | 948 Tr $ | 724 Tr $ | +30,9% |
| Assets, Current | 33,6 T $ | 23,5 T $ | +42,8% | 23,2 T $ | 23,7 T $ | -2,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 9,84 T $ | 4,76 T $ | +106,5% | 4,69 T $ | 4,66 T $ | +0,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 10 T $ | 4,94 T $ | +102,8% | 4,87 T $ | 4,83 T $ | +0,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,97 T $ | 229 Tr $ | +759,0% | 36 Tr $ | -595 Tr $ | +106,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,20 $ | 1,13 $ | +6,2% | 4,52 $ | 4,28 $ | +5,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 674 Tr | 674 Tr | 0,0% | 674 Tr | 674 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 74 Tr $ | -25 Tr $ | +396,0% | -88 Tr $ | 191 Tr $ | -146,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 6,7 T $ | 940 Tr $ | +613,2% | 3,15 T $ | 2,37 T $ | +33,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 6,78 T $ | 915 Tr $ | +640,8% | 3,06 T $ | 2,56 T $ | +19,7% |
| Contract with Customer, Liability | 82 Tr $ | 62 Tr $ | +32,3% | 60 Tr $ | 82 Tr $ | -26,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 60 Tr $2025-12-31 | 82 Tr $ | -26,8% | 60 Tr $ | 82 Tr $ | -26,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 81 Tr $ | 39 Tr $ | +107,7% |
| Contract with Customer, Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 9,45 T $ | 6,32 T $ | +49,5% | 6,23 T $ | 5,81 T $ | +7,2% |
| Cost of Revenue | 36,7 T $ | 30,4 T $ | +20,7% | 117 T $ | 125 T $ | -6,3% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 669 Tr $ | 824 Tr $ | -18,8% | 3,1 T $ | 2,73 T $ | +13,4% |
| Cost, Direct Material | 32,7 T $ | 26,1 T $ | +25,3% | 101 T $ | 111 T $ | -8,6% |
| Cost, Overhead | 1,63 T $ | 1,61 T $ | +0,8% | 6,34 T $ | 5,83 T $ | +8,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 574 Tr $ | 464 Tr $ | +23,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 330 Tr $ | 278 Tr $ | +18,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 956 Tr $ | 779 Tr $ | +22,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 52 Tr $ | 37 Tr $ | +40,5% |
| Debt and Lease Obligation | 10,6 T $2025-12-31 | 10,5 T $ | +1,5% | 10,6 T $ | 10,5 T $ | +1,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 70 Tr $2025-12-31 | 71 Tr $ | -1,4% | 70 Tr $ | 71 Tr $ | -1,4% |
| Debt, Current | 989 Tr $ | 894 Tr $ | +10,6% | 949 Tr $ | 743 Tr $ | +27,7% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 8,58 T $ | 8,37 T $ | +2,5% | 8,26 T $ | 8,09 T $ | +2,2% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 104 Tr $2025-12-31 | 102 Tr $ | +2,0% | 104 Tr $ | 102 Tr $ | +2,0% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 7,46 T $ | – | – | 7,16 T $ | 7,09 T $ | +1,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -364 Tr $ | -99 Tr $ | -267,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 178 Tr $ | 25 Tr $ | +612,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -197 Tr $ | -87 Tr $ | -126,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 4,63 T $ | 5,02 T $ | -7,9% | 5,15 T $ | 5,27 T $ | -2,3% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -307 Tr $ | -29 Tr $ | -958,6% | -197 Tr $ | -87 Tr $ | -126,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11 Tr $ | -13 Tr $ | +15,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,78 T $2025-12-31 | 2,76 T $ | +0,9% | 2,78 T $ | 2,76 T $ | +0,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 159 Tr $2025-12-31 | 197 Tr $ | -19,3% | 159 Tr $ | 197 Tr $ | -19,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,28 T $2025-12-31 | 1,27 T $ | +0,2% | 1,28 T $ | 1,27 T $ | +0,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01