PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Slb N.V. (SLB)

Perpetual futures SLB trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SLBUSDT.

SLB N.V. cung cấp công nghệ cho ngành năng lượng trên toàn thế giới qua bốn bộ phận: Digital & Integration, Reservoir Performance, Well Construction và Production Systems.

$49,35+0,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (SLB/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
91,2 N $
Open interest
2,6 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
282,4 $
MEXC
Spread hẹp nhất
+91,2 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
91,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 549,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 73 T $
Hiệu suất spot
1D+0,16%
5D-2,34%
1M-15,25%
6M-2,09%
YTD+26,99%
1Y+40,91%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchSLB/USDTĐang giao dịch$49,35+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+91,2 bps282,4 $91,2 N $2,6 Tr $USDT20x
BingXGiao dịchSLB-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SLB

Spread hẹp nhất

SLB

Khối lượng cao nhất

SLB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
72,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
36,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,5%
P/E
23,4
P/E cùng ngành 14,8
Dòng tiền tự do
4,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,0
P/E cùng ngành
14,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
37 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-23
Doanh thu ước tính 9,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,295 $
2026-09-02

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất35,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,4%
Dòng tiền tự do4,5 T $
Nợ ròng9,3 T $
202023,6 T $
202122,9 T $
202228,1 T $
202333,1 T $
202436,3 T $
202535,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202023,6 T $-28%-10,5 T $1,7 T $
202122,9 T $-3%1,9 T $3,5 T $
202228,1 T $+23%3,4 T $2 T $
202333,1 T $+18%4,2 T $4,5 T $
202436,3 T $+10%4,5 T $4,5 T $
202535,7 T $-2%3,4 T $4,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+11,0%+7,0%-44,4%-86,9%-24,7%
2021+16,0%+12,1%+8,2%+12,5%+4,5%
2022+18,4%+14,8%+12,2%+19,5%+8,0%
2023+19,8%+16,6%+12,7%+20,8%+8,8%
2024+20,6%+17,4%+12,3%+21,1%+9,1%
2025+18,2%+15,3%+9,4%+12,8%+6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020844 Tr $16,9 T $16 T $1,23
20211,8 T $14,2 T $12,4 T $1,22
20221,7 T $12,2 T $10,6 T $1,25
20232,9 T $12 T $9,1 T $1,32
20243,5 T $12,1 T $8,5 T $1,45
20253 T $12,3 T $9,3 T $1,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202030,3 T $46,4 T $1,3-2,9
202141,9 T $54,4 T $1,822,4
202275,7 T $86,3 T $2,722,0
202374,2 T $83,2 T $2,217,6
202454,5 T $63 T $1,512,2
202556,5 T $65,7 T $1,616,1
Q3 20249,2 T $
Q4 20249,3 T $
Q1 20258,5 T $
Q2 20258,5 T $
Q3 20258,9 T $
Q4 20259,7 T $
Q1 20268,7 T $
Q2 20269 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20249,2 T $+10%1,2 T $1,8 T $
Q4 20249,3 T $+3%1,1 T $1,7 T $
Q1 20258,5 T $-3%797 Tr $262 Tr $
Q2 20258,5 T $-6%1 T $822 Tr $
Q3 20258,9 T $-3%739 Tr $1,1 T $
Q4 20259,7 T $+5%800 Tr $2,4 T $
Q1 20268,7 T $+3%752 Tr $80 Tr $
Q2 20269 T $+5%786 Tr $964 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+21,0%+18,0%+12,9%+5,5%+2,4%
Q4 2024+21,1%+18,2%+11,8%+5,2%+2,2%
Q1 2025+18,9%+15,8%+9,4%+4,1%+1,6%
Q2 2025+18,9%+15,7%+11,9%+5,0%+2,1%
Q3 2025+17,5%+14,7%+8,3%+2,9%+1,3%
Q4 2025+17,7%+15,0%+8,2%+3,1%+1,5%
Q1 2026+15,3%+11,8%+8,6%+2,9%+1,4%
Q2 2026+15,5%+11,9%+8,8%+3,0%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,1 T $12,9 T $9,8 T $1,48
Q4 20243,5 T $12,1 T $8,5 T $1,45
Q1 20252,9 T $14 T $11,1 T $1,24
Q2 20253,2 T $13,7 T $10,5 T $1,31
Q3 20253 T $12,8 T $9,8 T $1,39
Q4 20253 T $11,6 T $8,6 T $1,33
Q1 20262,8 T $11,6 T $8,8 T $1,34
Q2 20262,7 T $12,8 T $10,1 T $1,44
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202459,4 T $69,3 T $6,512,5
Q4 202454,5 T $63 T $5,912,4
Q1 202557,1 T $68,2 T $6,718,0
Q2 202545,7 T $56,2 T $5,311,3
Q3 202550,6 T $60,3 T $5,717,2
Q4 202556,5 T $65,1 T $5,817,4
Q1 202677 T $85,8 T $8,825,7
Q2 202669,7 T $79,7 T $7,821,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9 T $Q2 2026
2,4 T $4,9 T $7,3 T $9,7 T $Q3 2023: 8,3 T $Q4 2023: 9 T $Q1 2024: 8,7 T $Q2 2024: 9,1 T $Q3 2024: 9,2 T $Q4 2024: 9,3 T $Q1 2025: 8,5 T $Q2 2025: 8,5 T $Q3 2025: 8,9 T $Q4 2025: 9,7 T $Q1 2026: 8,7 T $Q2 2026: 9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng786 Tr $Q2 2026
296,5 Tr $593 Tr $889,5 Tr $1,2 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 797 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 739 Tr $Q4 2025: 800 Tr $Q1 2026: 752 Tr $Q2 2026: 786 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,9 T $Q2 2026
570,8 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q3 2023: 2,1 T $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do964 Tr $Q2 2026
525,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023: 1,1 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: -101 Tr $Q2 2024: 911 Tr $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 262 Tr $Q2 2025: 822 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 80 Tr $Q2 2026: 964 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,52 $Q2 2026
0,21 $0,42 $0,62 $0,83 $Q3 2023: 0,78 $Q4 2023: 0,77 $Q1 2024: 0,74 $Q2 2024: 0,77 $Q3 2024: 0,83 $Q4 2024: 0,77 $Q1 2025: 0,58 $Q2 2025: 0,74 $Q3 2025: 0,5 $Q4 2025: 0,53 $Q1 2026: 0,5 $Q2 2026: 0,52 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,7 T $Q2 2026
3,5 T $7 T $10,5 T $14 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2023 · Nợ: 13,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2023 · Nợ: 12 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2024 · Nợ: 12,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 3 T $Q2 2024 · Nợ: 13,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,1 T $Q3 2024 · Nợ: 12,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,5 T $Q4 2024 · Nợ: 12,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q1 2025 · Nợ: 14 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2025 · Nợ: 13,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2025 · Nợ: 12,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2025 · Nợ: 11,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2026 · Nợ: 11,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q2 2026 · Nợ: 12,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+15,5%Q2 2026
+5,3%+10,6%+15,8%+21,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +15,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +15,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,0%Q2 2026
-1,7%+3,2%+8,0%+12,8%Q2 2024: +12,8%Q3 2024: +10,2%Q4 2024: +3,3%Q1 2025: -2,5%Q2 2025: -6,5%Q3 2025: -2,5%Q4 2025: +5,0%Q1 2026: +2,7%Q2 2026: +5,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,5 TQ2 2026
378,8 Tr757,5 Tr1,1 T1,5 TQ3 2023: 1,4 TQ4 2023: 1,4 TQ1 2024: 1,4 TQ2 2024: 1,4 TQ3 2024: 1,4 TQ4 2024: 1,4 TQ1 2025: 1,4 TQ2 2025: 1,4 TQ3 2025: 1,5 TQ4 2025: 1,5 TQ1 2026: 1,5 TQ2 2026: 1,5 TQ3 2023Q2 2026
Định giá21,9Q2 2026
6,412,819,325,7Q3 2023 · P/E: 18,4Q4 2023 · P/E: 16,7Q1 2024 · P/E: 18,4Q2 2024 · P/E: 14,9Q3 2024 · P/E: 12,5Q4 2024 · P/E: 12,4Q1 2025 · P/E: 18,0Q2 2025 · P/E: 11,3Q3 2025 · P/E: 17,2Q4 2025 · P/E: 17,4Q1 2026 · P/E: 25,7Q2 2026 · P/E: 21,9Q3 2023 · P/S: 10,0Q4 2023 · P/S: 8,3Q1 2024 · P/S: 9,1Q2 2024 · P/S: 7,3Q3 2024 · P/S: 6,5Q4 2024 · P/S: 5,9Q1 2025 · P/S: 6,7Q2 2025 · P/S: 5,3Q3 2025 · P/S: 5,7Q4 2025 · P/S: 5,8Q1 2026 · P/S: 8,8Q2 2026 · P/S: 7,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu35,7 T $2025
9,1 T $18,1 T $27,2 T $36,3 T $2018: 32,8 T $2019: 32,9 T $2020: 23,6 T $2021: 22,9 T $2022: 28,1 T $2023: 33,1 T $2024: 36,3 T $2025: 35,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,4 T $2025
-6,7 T $-3 T $724,3 Tr $4,5 T $2018: 2,1 T $2019: -10,1 T $2020: -10,5 T $2021: 1,9 T $2022: 3,4 T $2023: 4,2 T $2024: 4,5 T $2025: 3,4 T $20182025
EBITDA7,1 T $2025
-4,6 T $-347,5 Tr $3,9 T $8,1 T $2018: 6,7 T $2019: -6,3 T $2020: -8,8 T $2021: 4,6 T $2022: 6,4 T $2023: 7,5 T $2024: 8,1 T $2025: 7,1 T $20182025
Dòng tiền tự do4,5 T $2025
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,5 T $2018: 3,5 T $2019: 3,5 T $2020: 1,7 T $2021: 3,5 T $2022: 2 T $2023: 4,5 T $2024: 4,5 T $2025: 4,5 T $20182025
EPS2,35 $2025
-4,88 $-2,22 $0,45 $3,11 $2018: 1,53 $2019: -7,3 $2020: -7,54 $2021: 1,32 $2022: 2,39 $2023: 2,91 $2024: 3,11 $2025: 2,35 $20182025
Tiền mặt / Nợ3 T $2025
4,2 T $8,4 T $12,7 T $16,9 T $2018 · Tiền mặt: 1,4 T $2018 · Nợ: 16,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 15,3 T $2020 · Tiền mặt: 844 Tr $2020 · Nợ: 16,9 T $2021 · Tiền mặt: 1,8 T $2021 · Nợ: 14,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,7 T $2022 · Nợ: 12,2 T $2023 · Tiền mặt: 2,9 T $2023 · Nợ: 12 T $2024 · Tiền mặt: 3,5 T $2024 · Nợ: 12,1 T $2025 · Tiền mặt: 3 T $2025 · Nợ: 12,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,2%2025
-28,2%-11,9%+4,3%+20,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +11,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +16,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -30,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -44,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,6%2025
-15,6%-2,9%+9,8%+22,5%2019: +0,3%2020: -28,3%2021: -2,8%2022: +22,5%2023: +18,0%2024: +9,5%2025: -1,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,5 T2025
372 Tr744 Tr1,1 T1,5 T2018: 1,4 T2019: 1,4 T2020: 1,4 T2021: 1,4 T2022: 1,4 T2023: 1,4 T2024: 1,4 T2025: 1,5 T20182025
Định giá16,12025
1,79,016,223,42018 · P/E: 23,42019 · P/E: -5,52020 · P/E: -2,92021 · P/E: 22,42022 · P/E: 22,02023 · P/E: 17,62024 · P/E: 12,22025 · P/E: 16,12018 · P/S: 1,52019 · P/S: 1,72020 · P/S: 1,32021 · P/S: 1,82022 · P/S: 2,72023 · P/S: 2,22024 · P/S: 1,52025 · P/S: 1,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-23
Doanh thu ước tính 9,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,295 $
2026-09-02

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,4737 T $+4%16
FY 20273,2040 T $+12%16
FY 20283,7343 T $+20%8
FY 20294,2945,5 T $+28%5
FY 20304,3446,7 T $+31%5
Q1 20290,8410 T $+15%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-23Kết quảThực tế - / Ước tính 0,62-
2026-09-02Cổ tức0,295 $-
2026-07-24Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,51Vượt dự báo
2026-06-03Cổ tức0,295 $-
2026-04-24Kết quảThực tế 0,52 / Ước tính 0,51Vượt dự báo
2026-02-11Cổ tức0,295 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:42 UTC 29 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Equipment & Services
Giám đốc điều hành
Olivier Le Peuch
Nhân viên
109.000
Ngày IPO
31 thg 12, 1981
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,14
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,08 T US$0,71 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 28 out of 62

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
75,02 T US$+7.9%thg 6 26 – thg 9 26
68,53 T US$79,31 T US$90,09 T US$Cao nhất: 90,09 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 68,53 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 75,02 T US$ · 2026-09-29thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 75,02 T US$ · 2026-09-29Cao nhất: 90,09 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 68,53 T US$ · 2026-07-06
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,12%47,5 Tr
SCHD1,93%41 Tr
VOO0,14%39,7 Tr
VO0,86%32,3 Tr
XLE4,04%31,3 Tr
IVV.AX0,11%19,7 Tr
1557.T0,12%18,3 Tr
SPY0,12%18,2 Tr
VTV0,33%14,3 Tr
VOE1,49%9,7 Tr
VIIIX0,14%8 Tr
VDE3,36%7,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SLB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị140358
Nhà phân tích2130
Mua / giữ / bán136 / 4 / 0334 / 24 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 34 / 5 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt21 / 113 (16%)71 / 276 (20%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,2%-13,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,1% / -35,1%+28,1% / -40,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,4% so với S&P 500 -1,9% (n = 332)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Charles MinervinoSusquehanna44% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 62,00 US$27 thg 7, 2026
  2. Lloyd ByrneJefferies36% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 66,00 US$30 thg 9, 2026
  3. Saurabh PantBank of America Securities31% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 56,00 US$2 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Saurabh PantBank of America SecuritiesMuaDuy trì56,00 US$
2 thg 10, 2026Saurabh PantBank of America SecuritiesMuaDuy trì56,00 US$
1 thg 10, 2026Lloyd ByrneJefferiesMuaKhẳng định lại66,00 US$
30 thg 9, 2026Lloyd ByrneJefferiesMuaKhẳng định lại66,00 US$
30 thg 9, 2026Lloyd ByrneJefferiesMuaKhẳng định lại66,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng35,00 US$40,00 US$45,00 US$50,00 US$55,00 US$60,00 US$65,00 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 47,62 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 48,57 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 53,86 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 52,68 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 53,71 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 60,73 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 63,53 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 63,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 63,33 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 63,28 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 63,78 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 63,37 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 36,24 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 38,38 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 48,38 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 51,34 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 51,39 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 56,88 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 54,55 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 46,49 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 49,59 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 60,10 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 48,72 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 48,74 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 3 thg 10, 2026 · 140 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SLB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Slb N.V. (SLB) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SLB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SLB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SLB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SLB là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SLB so với cổ phiếu Slb N.V. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SLB là 49,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 49,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SLB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SLB là một phái sinh theo dõi giá của Slb N.V. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Slb N.V. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SLBUSDT perpetual là gì?

SLBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Slb N.V. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SLB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SLB perpetuals · perpequities.comSLB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/slb-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/slb-perp.svg" width="240" height="64" alt="SLB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SLB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SLB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SLB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X