PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Occidental Petroleum Corporation (OXY)

Perpetual futures OXY trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OXYUSDT.

Occidental Petroleum thăm dò, phát triển và khai thác dầu, condensate, NGL và khí tự nhiên, đồng thời tiếp thị và vận chuyển các sản phẩm này.

$58,24+0,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (OXYUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
431,8 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,1 Tr $
Open interest
1,2 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
586,1 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+27,5 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
335,3 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 516,7 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 57,7 T $
Hiệu suất spot
1D+0,41%
5D+5,41%
1M-3,26%
6M-7,75%
YTD+41,25%
1Y+27,93%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchOXY/USDTĐang giao dịch$58,190,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,2 bps358,6 N $335,3 N $477,4 N $USDT50x
MEXCGiao dịchOXY/USDTĐang giao dịch$58,24-11,5% APR
-0,011% mỗi 8h
+27,5 bps586,1 N $96,6 N $691,5 N $USDT50x
BingXGiao dịchOXYUS-USDTĐang giao dịch$58,28+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+32,7 bps142,6 N $1,6 Tr $⚠5,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +21,4 bps – +46,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +20,9 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OXY

Spread hẹp nhất

OXY

Khối lượng cao nhất

OXY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
58 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
25,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+28,8%
P/E
8,8
P/E cùng ngành 12,6
Dòng tiền tự do
5,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,3
P/E cùng ngành
12,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
26,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 6,5 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,28 $
2026-09-10

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất21,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+11,0%
Dòng tiền tự do4,1 T $
Nợ ròng22 T $
202017,1 T $
202126 T $
202236,3 T $
202328,3 T $
202427,1 T $
202521,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202017,1 T $-11%-14,8 T $1,4 T $
202126 T $+51%2,3 T $7,6 T $
202236,3 T $+40%13,2 T $12,5 T $
202328,3 T $-22%4,7 T $6,1 T $
202427,1 T $-4%3 T $4,4 T $
202521,6 T $-20%2,4 T $4,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+2,6%-11,3%-86,5%-79,9%-18,5%
2021+29,3%+18,0%+8,9%+11,4%+3,1%
2022+47,0%+36,6%+36,5%+43,9%+18,2%
2023+34,4%+22,9%+16,5%+15,4%+6,3%
2024+35,6%+22,0%+11,2%+8,9%+3,6%
2025+33,8%+17,2%+11,0%+6,6%+2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $37,3 T $35,3 T $1,07
20212,8 T $30,4 T $27,6 T $1,23
2022984 Tr $20,8 T $19,8 T $1,15
20231,4 T $20,9 T $19,5 T $0,92
20242,1 T $27,1 T $25 T $0,95
20252 T $24 T $22 T $0,94
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202015,9 T $51,2 T $0,9-1,0
202127,1 T $54,7 T $1,017,9
202258,3 T $78,1 T $1,64,7
202353,1 T $72,6 T $1,914,1
202445,1 T $70 T $1,719,1
202540,1 T $62,1 T $1,924,3
Q3 20247,1 T $
Q4 20246,9 T $
Q1 20256,8 T $
Q2 20256,3 T $
Q3 20256,6 T $
Q4 20255 T $
Q1 20265,2 T $
Q2 20268,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20247,1 T $-3%1,1 T $2 T $
Q4 20246,9 T $-6%-125 Tr $1,6 T $
Q1 20256,8 T $+9%931 Tr $466 Tr $
Q2 20256,3 T $-8%431 Tr $962 Tr $
Q3 20256,6 T $-7%830 Tr $1 T $
Q4 20255 T $-28%102 Tr $1,9 T $
Q1 20265,2 T $-23%3,3 T $-298 Tr $
Q2 20268,3 T $+32%3 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+36,7%+24,6%+15,9%+3,3%+1,3%
Q4 2024+34,8%+19,7%-1,8%-0,4%-0,1%
Q1 2025+36,1%+21,7%+13,7%+2,7%+1,1%
Q2 2025+30,2%+13,6%+6,8%+1,2%+0,5%
Q3 2025+32,6%+17,7%+12,5%+2,3%+1,0%
Q4 2025+27,8%+9,3%+2,0%+0,3%+0,1%
Q1 2026+11,9%+7,2%+64,0%+8,6%+4,2%
Q2 2026+81,0%+45,4%+35,8%+7,1%+3,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,8 T $27,6 T $25,9 T $1,00
Q4 20242,1 T $27,1 T $25 T $0,95
Q1 20252,6 T $26 T $23,4 T $1,01
Q2 20252,3 T $24,2 T $21,8 T $1,05
Q3 20252,2 T $22,9 T $20,7 T $0,94
Q4 20252 T $24 T $22 T $0,94
Q1 20263,8 T $15,7 T $11,9 T $1,21
Q2 20264,2 T $14,6 T $10,5 T $1,41
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202447,8 T $73,7 T $6,712,5
Q4 202446,5 T $71,5 T $6,7-39,8
Q1 202546,5 T $69,8 T $6,815,2
Q2 202541,4 T $63,2 T $6,638,9
Q3 202546,6 T $67,3 T $7,017,6
Q4 202540,6 T $62,6 T $8,1-149,4
Q1 202663,4 T $75,3 T $12,15,0
Q2 202648,4 T $58,9 T $5,84,3

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu8,3 T $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,2 T $8,3 T $Q3 2023: 7,3 T $Q4 2023: 7,3 T $Q1 2024: 6,2 T $Q2 2024: 6,9 T $Q3 2024: 7,1 T $Q4 2024: 6,9 T $Q1 2025: 6,8 T $Q2 2025: 6,3 T $Q3 2025: 6,6 T $Q4 2025: 5 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 8,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng3 T $Q2 2026
742,5 Tr $1,6 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 1,4 T $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 884 Tr $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: -125 Tr $Q1 2025: 931 Tr $Q2 2025: 431 Tr $Q3 2025: 830 Tr $Q4 2025: 102 Tr $Q1 2026: 3,3 T $Q2 2026: 3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA5,5 T $Q2 2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $Q3 2023: 3,8 T $Q4 2023: 3,5 T $Q1 2024: 3 T $Q2 2024: 3,7 T $Q3 2024: 3,8 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 3,6 T $Q2 2025: 3 T $Q3 2025: 3,5 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,6 T $Q2 2026: 5,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2,7 T $Q2 2026
453,3 Tr $1,2 T $2 T $2,7 T $Q3 2023: 1,5 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 275 Tr $Q2 2024: 623 Tr $Q3 2024: 2 T $Q4 2024: 1,6 T $Q1 2025: 466 Tr $Q2 2025: 962 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: -298 Tr $Q2 2026: 2,7 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,75 $Q2 2026
0,56 $1,43 $2,3 $3,17 $Q3 2023: 1,2 $Q4 2023: 1,08 $Q1 2024: 0,75 $Q2 2024: 1,03 $Q3 2024: 0,98 $Q4 2024: -0,31 $Q1 2025: 0,77 $Q2 2025: 0,26 $Q3 2025: 0,65 $Q4 2025: -0,07 $Q1 2026: 3,17 $Q2 2026: 2,75 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $Q2 2026
6,9 T $13,8 T $20,7 T $27,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 611 Tr $Q3 2023 · Nợ: 20,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 20,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2024 · Nợ: 20,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2024 · Nợ: 20,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 27,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2024 · Nợ: 27,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2025 · Nợ: 26 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2025 · Nợ: 24,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 22,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 24 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,8 T $Q1 2026 · Nợ: 15,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q2 2026 · Nợ: 14,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+81,0%Q2 2026
+18,9%+39,6%+60,3%+81,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +11,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +81,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +64,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+31,8%Q2 2026
-12,7%+2,1%+17,0%+31,8%Q2 2024: +4,1%Q3 2024: -2,5%Q4 2024: -5,7%Q1 2025: +9,5%Q2 2025: -8,1%Q3 2025: -6,5%Q4 2025: -27,6%Q1 2026: -23,1%Q2 2026: +31,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1 TQ2 2026
253,1 Tr506,1 Tr759,2 Tr1 TQ3 2023: 958,2 TrQ4 2023: 950,1 TrQ1 2024: 948,6 TrQ2 2024: 958,9 TrQ3 2024: 975,7 TrQ4 2024: 940,8 TrQ1 2025: 982,9 TrQ2 2025: 1 TQ3 2025: 1 TQ4 2025: 1 TQ1 2026: 1 TQ2 2026: 1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá4,3Q2 2026
-102,3-55,3-8,238,9Q3 2023 · P/E: 12,5Q4 2023 · P/E: 12,9Q1 2024 · P/E: 20,5Q2 2024 · P/E: 14,3Q3 2024 · P/E: 12,5Q4 2024 · P/E: -39,8Q1 2025 · P/E: 15,2Q2 2025 · P/E: 38,9Q3 2025 · P/E: 17,6Q4 2025 · P/E: -149,4Q1 2026 · P/E: 5,0Q2 2026 · P/E: 4,3Q3 2023 · P/S: 7,9Q4 2023 · P/S: 7,2Q1 2024 · P/S: 9,4Q2 2024 · P/S: 8,2Q3 2024 · P/S: 6,7Q4 2024 · P/S: 6,7Q1 2025 · P/S: 6,8Q2 2025 · P/S: 6,6Q3 2025 · P/S: 7,0Q4 2025 · P/S: 8,1Q1 2026 · P/S: 12,1Q2 2026 · P/S: 5,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu21,6 T $2025
9,1 T $18,1 T $27,2 T $36,3 T $2018: 15,6 T $2019: 19,2 T $2020: 17,1 T $2021: 26 T $2022: 36,3 T $2023: 28,3 T $2024: 27,1 T $2025: 21,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,4 T $2025
-7,8 T $-805 Tr $6,2 T $13,2 T $2018: 4,1 T $2019: -667 Tr $2020: -14,8 T $2021: 2,3 T $2022: 13,2 T $2023: 4,7 T $2024: 3 T $2025: 2,4 T $20182025
EBITDA11,7 T $2025
936,5 Tr $8 T $15,1 T $22,2 T $2018: 10 T $2019: 7,6 T $2020: -6,1 T $2021: 13,9 T $2022: 22,2 T $2023: 14,5 T $2024: 12,7 T $2025: 11,7 T $20182025
Dòng tiền tự do4,1 T $2025
3,1 T $6,2 T $9,3 T $12,5 T $2018: 2,7 T $2019: 1 T $2020: 1,4 T $2021: 7,6 T $2022: 12,5 T $2023: 6,1 T $2024: 4,4 T $2025: 4,1 T $20182025
EPS1,61 $2025
-9,69 $-2,33 $5,04 $12,4 $2018: 5,39 $2019: -1,22 $2020: -17,1 $2021: 1,58 $2022: 12,4 $2023: 3,9 $2024: 2,44 $2025: 1,61 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
10 T $20 T $30 T $40 T $2018 · Tiền mặt: 3 T $2018 · Nợ: 10,3 T $2019 · Tiền mặt: 3 T $2019 · Nợ: 40 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 37,3 T $2021 · Tiền mặt: 2,8 T $2021 · Nợ: 30,4 T $2022 · Tiền mặt: 984 Tr $2022 · Nợ: 20,8 T $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 20,9 T $2024 · Tiền mặt: 2,1 T $2024 · Nợ: 27,1 T $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 24 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,8%2025
-53,1%-19,8%+13,6%+47,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +2,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -86,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +36,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-20,3%2025
-3,5%+14,8%+33,2%+51,5%2019: +23,4%2020: -10,8%2021: +51,5%2022: +39,6%2023: -21,9%2024: -4,3%2025: -20,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành1 T2025
250,5 Tr501 Tr751,5 Tr1 T2018: 763,3 Tr2019: 809,5 Tr2020: 918,7 Tr2021: 958,8 Tr2022: 1 T2023: 960,9 Tr2024: 967,1 Tr2025: 1 T20182025
Định giá24,32025
-19,3-4,89,824,32018 · P/E: 11,42019 · P/E: -33,92020 · P/E: -1,02021 · P/E: 17,92022 · P/E: 4,72023 · P/E: 14,12024 · P/E: 19,12025 · P/E: 24,32018 · P/S: 3,02019 · P/S: 1,72020 · P/S: 0,92021 · P/S: 1,02022 · P/S: 1,62023 · P/S: 1,92024 · P/S: 1,72025 · P/S: 1,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 6,5 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,28 $
2026-09-10

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20266,3926,6 T $+23%13
FY 20274,1324,2 T $+12%14
FY 20284,3324,5 T $+14%6
FY 20294,0324,7 T $+15%3
FY 20304,8225 T $+16%2
Q1 20271,166,2 T $+19%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính 1,28-
2026-09-10Cổ tức0,28 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 2,4 / Ước tính 1,83Vượt dự báo
2026-06-10Cổ tức0,26 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 1,06 / Ước tính 0,6Vượt dự báo
2026-03-10Cổ tức0,26 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:10 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Exploration & Production
Giám đốc điều hành
Richard A. Jackson
Nhân viên
10.412
Ngày IPO
31 thg 12, 1981
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,99
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui8,03 T US$7,94 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 4 out of 108

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
56,70 T US$+18.4%thg 6 26 – thg 9 26
47,61 T US$54,61 T US$61,60 T US$Cao nhất: 61,60 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 47,61 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 56,70 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 56,70 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 61,60 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 47,61 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,06%23,7 Tr
VOO0,07%19,3 Tr
VO0,43%16,1 Tr
XLE2,19%15,4 Tr
IVV0,07%9,3 Tr
1657.T0,05%9,3 Tr
FXAIX0,06%9,1 Tr
SPY0,06%8,7 Tr
VCPA.S0,19%8,3 Tr
VTV0,16%7,1 Tr
S5SD.L0,11%5,8 Tr
VOE0,74%4,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OXY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị145426
Nhà phân tích3037
Mua / giữ / bán38 / 92 / 15108 / 294 / 24
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi8 / 1 / 79 / 8 / 15
Giá mục tiêu đạt / không đạt73 / 69 (51%)178 / 227 (44%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+5,4%+1,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+52,2% / -29,5%+52,2% / -35,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,0% so với S&P 500 -2,9% (n = 108)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John FreemanRaymond James56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 75,00 US$4 thg 5, 2026
  2. Devin McDermottMorgan Stanley39% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 69,00 US$20 thg 8, 2026
  3. Michael SciallaStephens25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 69,00 US$14 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Betty JiangBarclaysMuaDuy trì71,00 US$
30 thg 9, 2026Neil MehtaGoldman SachsMuaNâng hạng69,00 US$
14 thg 9, 2026Sam MargolinWells FargoMuaDuy trì82,00 US$
14 thg 9, 2026Josh SilversteinUBSGiữDuy trì67,00 US$
15 thg 9, 2026Josh SilversteinUBSGiữKhẳng định lại67,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$45,00 US$50,00 US$55,00 US$60,00 US$65,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 15 · Bán 4thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 14 · Bán 4thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 4thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 14 · Bán 4thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 15 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 14 · Bán 3thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 13 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 13 · Bán 1thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 13 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 13 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 13 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 13 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 48,63 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 48,43 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 47,86 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 50,14 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 56,92 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 58,13 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 63,75 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 63,25 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 63,76 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 65,43 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 66,73 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 66,73 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 42,00 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 41,12 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 45,39 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 53,08 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 65,00 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 60,58 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 56,63 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 48,57 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 57,07 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 60,18 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 55,32 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 58,08 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 145 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OXY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Occidental Petroleum Corporation (OXY) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OXY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OXY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OXY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OXY là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,5% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OXY so với cổ phiếu Occidental Petroleum Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OXY là 58,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 58,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OXY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OXY là một phái sinh theo dõi giá của Occidental Petroleum Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Occidental Petroleum Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OXYUSDT perpetual là gì?

OXYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Occidental Petroleum Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OXY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OXY perpetuals · perpequities.comOXY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/oxy-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/oxy-perp.svg" width="240" height="64" alt="OXY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OXY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OXY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OXY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X