PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Corsair Gaming, Inc. (CRSR)

Perpetual futures CRSR trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRSRUSDT.

Corsair Gaming thiết kế và phân phối toàn cầu phần cứng và phần mềm chơi game hiệu suất cao, bao gồm thiết bị ngoại vi, linh kiện PC, công cụ phát trực tiếp và PC chơi game.

$12,70-3,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Vest (CRSR/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
0 $
Vest
Spread hẹp nhất
+519,7 bps
Vest
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
Khối lượng spot 12,7 Tr $
OI / free float
-
Free float 600,4 Tr $
Hiệu suất spot
1D-3,40%
5D-6,44%
1M-5,33%
6M+97,38%
YTD+115,32%
1Y+62,93%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
VestGiao dịchCRSR/USDCĐang giao dịch$12,70+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+519,7 bps0 $--USDC5x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Vest

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRSR

Spread hẹp nhất

CRSR

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
1,4 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,4%
P/E
40,8
P/E cùng ngành -2,8
Dòng tiền tự do
89,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
35,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,0
P/E cùng ngành
-2,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 336,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,5 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,8%
Dòng tiền tự do34,7 Tr $
Nợ ròng22,8 Tr $
20201,7 T $
20211,9 T $
20221,4 T $
20231,5 T $
20241,3 T $
20251,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,7 T $+55%103,2 Tr $160 Tr $
20211,9 T $+12%101 Tr $9,2 Tr $
20221,4 T $-28%-54,4 Tr $40,1 Tr $
20231,5 T $+6%-2,6 Tr $76,4 Tr $
20241,3 T $-10%-85,2 Tr $26 Tr $
20251,5 T $+12%-12,5 Tr $34,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,3%+9,3%+6,1%+23,6%+7,9%
2021+27,0%+7,2%+5,3%+17,8%+7,5%
2022+21,6%-4,0%-4,0%-8,7%-4,2%
2023+24,7%+0,7%-0,2%-0,4%-0,2%
2024+24,9%-3,8%-6,5%-14,1%-6,9%
2025+28,9%+0,1%-0,8%-2,0%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020129,5 Tr $348 Tr $218,5 Tr $1,37
202162,4 Tr $308,3 Tr $245,8 Tr $1,58
2022151,2 Tr $295,2 Tr $144 Tr $1,82
2023175,6 Tr $246,5 Tr $70,9 Tr $1,70
2024107 Tr $237 Tr $130 Tr $1,57
202598,6 Tr $121,3 Tr $22,8 Tr $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,3 T $3,5 T $2,030,2
20212 T $2,2 T $1,019,5
20221,3 T $1,5 T $1,0-21,5
20231,4 T $1,5 T $1,0453,4
2024688,5 Tr $818,6 Tr $0,5-7,0
2025629,7 Tr $652,4 Tr $0,4-49,5
Q3 2024304,2 Tr $
Q4 2024413,6 Tr $
Q1 2025369,8 Tr $
Q2 2025320,1 Tr $
Q3 2025345,8 Tr $
Q4 2025436,9 Tr $
Q1 2026354,5 Tr $
Q2 2026314,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024304,2 Tr $-16%-51,7 Tr $21,8 Tr $
Q4 2024413,6 Tr $-1%2,3 Tr $54,1 Tr $
Q1 2025369,8 Tr $+10%-10,5 Tr $15,7 Tr $
Q2 2025320,1 Tr $+23%-20,9 Tr $27,5 Tr $
Q3 2025345,8 Tr $+14%-10,6 Tr $-41,3 Tr $
Q4 2025436,9 Tr $+6%24,1 Tr $32,9 Tr $
Q1 2026354,5 Tr $-4%12,8 Tr $26,1 Tr $
Q2 2026314,3 Tr $-2%8,8 Tr $72,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+22,9%-6,9%-17,0%-8,6%-4,3%
Q4 2024+26,2%+1,4%+0,6%+0,4%+0,2%
Q1 2025+27,7%-0,6%-2,8%-1,7%-0,8%
Q2 2025+26,8%-5,3%-6,5%-3,5%-1,7%
Q3 2025+26,9%-1,6%-3,1%-1,8%-0,9%
Q4 2025+33,1%+6,2%+5,5%+3,8%+1,9%
Q1 2026+32,7%+3,9%+3,6%+2,0%+1,1%
Q2 2026+33,2%+2,4%+2,8%+1,3%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202458,9 Tr $243,5 Tr $184,5 Tr $1,58
Q4 2024107 Tr $237 Tr $130 Tr $1,57
Q1 202599,8 Tr $216,1 Tr $116,3 Tr $1,52
Q2 2025104,6 Tr $190,8 Tr $86,1 Tr $1,45
Q3 202565,8 Tr $186,2 Tr $120,4 Tr $1,48
Q4 202598,6 Tr $121,3 Tr $22,8 Tr $1,54
Q1 2026118,2 Tr $6,1 Tr $-112 Tr $1,74
Q2 2026193,6 Tr $118,3 Tr $-75,3 Tr $1,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024726,6 Tr $911,1 Tr $2,4-3,1
Q4 2024692,3 Tr $822,3 Tr $1,7129,1
Q1 2025932,4 Tr $1 T $2,5-22,2
Q2 2025998,3 Tr $1,1 T $3,1-14,7
Q3 2025948,1 Tr $1,1 T $2,7-24,8
Q4 2025633,2 Tr $656 Tr $1,46,5
Q1 2026593,1 Tr $481,1 Tr $1,712,6
Q2 20261 T $962,8 Tr $3,338,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu314,3 Tr $Q2 2026
109,2 Tr $218,4 Tr $327,6 Tr $436,9 Tr $Q3 2023: 363,2 Tr $Q4 2023: 417,3 Tr $Q1 2024: 337,3 Tr $Q2 2024: 261,3 Tr $Q3 2024: 304,2 Tr $Q4 2024: 413,6 Tr $Q1 2025: 369,8 Tr $Q2 2025: 320,1 Tr $Q3 2025: 345,8 Tr $Q4 2025: 436,9 Tr $Q1 2026: 354,5 Tr $Q2 2026: 314,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng8,8 Tr $Q2 2026
-32,7 Tr $-13,8 Tr $5,2 Tr $24,1 Tr $Q3 2023: -3,1 Tr $Q4 2023: 7 Tr $Q1 2024: -11,6 Tr $Q2 2024: -24,2 Tr $Q3 2024: -51,7 Tr $Q4 2024: 2,3 Tr $Q1 2025: -10,5 Tr $Q2 2025: -20,9 Tr $Q3 2025: -10,6 Tr $Q4 2025: 24,1 Tr $Q1 2026: 12,8 Tr $Q2 2026: 8,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA23,3 Tr $Q2 2026
1,8 Tr $15 Tr $28,2 Tr $41,5 Tr $Q3 2023: 13,9 Tr $Q4 2023: 25,2 Tr $Q1 2024: 3,5 Tr $Q2 2024: -11,5 Tr $Q3 2024: -8,7 Tr $Q4 2024: 20,1 Tr $Q1 2025: 7,6 Tr $Q2 2025: -5 Tr $Q3 2025: 7,1 Tr $Q4 2025: 41,5 Tr $Q1 2026: 27,9 Tr $Q2 2026: 23,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do72,1 Tr $Q2 2026
-13 Tr $15,4 Tr $43,7 Tr $72,1 Tr $Q3 2023: -15,2 Tr $Q4 2023: 55,1 Tr $Q1 2024: -28,8 Tr $Q2 2024: -21,1 Tr $Q3 2024: 21,8 Tr $Q4 2024: 54,1 Tr $Q1 2025: 15,7 Tr $Q2 2025: 27,5 Tr $Q3 2025: -41,3 Tr $Q4 2025: 32,9 Tr $Q1 2026: 26,1 Tr $Q2 2026: 72,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,06 $Q2 2026
-0,37 $-0,17 $0,02 $0,22 $Q3 2023: -0,03 $Q4 2023: 0,06 $Q1 2024: -0,12 $Q2 2024: -0,28 $Q3 2024: -0,56 $Q4 2024: 0,01 $Q1 2025: -0,1 $Q2 2025: -0,16 $Q3 2025: -0,09 $Q4 2025: 0,22 $Q1 2026: 0,11 $Q2 2026: 0,06 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ193,6 Tr $Q2 2026
68,3 Tr $136,6 Tr $204,9 Tr $273,2 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 144,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 273,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 175,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 246,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 129,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 230 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 94,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 248,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 58,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 243,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 107 Tr $Q4 2024 · Nợ: 237 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 99,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 216,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 104,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 190,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 65,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 186,2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 98,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 121,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 118,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 6,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 193,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 118,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,2%Q2 2026
-4,5%+8,1%+20,6%+33,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,8%Q2 2026
-6,6%+3,1%+12,8%+22,5%Q3 2024: -16,2%Q4 2024: -0,9%Q1 2025: +9,6%Q2 2025: +22,5%Q3 2025: +13,7%Q4 2025: +5,6%Q1 2026: -4,1%Q2 2026: -1,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành109,2 TrQ2 2026
27,3 Tr54,6 Tr81,9 Tr109,2 TrQ3 2023: 102,9 TrQ4 2023: 106,2 TrQ1 2024: 103,6 TrQ2 2024: 104 TrQ3 2024: 104,4 TrQ4 2024: 105,9 TrQ1 2025: 105,2 TrQ2 2025: 105,9 TrQ3 2025: 106,3 TrQ4 2025: 107,8 TrQ1 2026: 107,8 TrQ2 2026: 109,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá38,0Q2 2026
-58,54,066,6129,1Q3 2023 · P/E: -121,1Q4 2023 · P/E: 58,4Q1 2024 · P/E: -25,4Q2 2024 · P/E: -9,4Q3 2024 · P/E: -3,1Q4 2024 · P/E: 129,1Q1 2025 · P/E: -22,2Q2 2025 · P/E: -14,7Q3 2025 · P/E: -24,8Q4 2025 · P/E: 6,5Q1 2026 · P/E: 12,6Q2 2026 · P/E: 38,0Q3 2023 · P/S: 4,1Q4 2023 · P/S: 3,5Q1 2024 · P/S: 3,7Q2 2024 · P/S: 4,2Q3 2024 · P/S: 2,4Q4 2024 · P/S: 1,7Q1 2025 · P/S: 2,5Q2 2025 · P/S: 3,1Q3 2025 · P/S: 2,7Q4 2025 · P/S: 1,4Q1 2026 · P/S: 1,7Q2 2026 · P/S: 3,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,5 T $2025
476 Tr $952 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 937,6 Tr $2019: 1,1 T $2020: 1,7 T $2021: 1,9 T $2022: 1,4 T $2023: 1,5 T $2024: 1,3 T $2025: 1,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng-12,5 Tr $2025
-38,1 Tr $9 Tr $56,1 Tr $103,2 Tr $2018: -13,7 Tr $2019: -8,4 Tr $2020: 103,2 Tr $2021: 101 Tr $2022: -54,4 Tr $2023: -2,6 Tr $2024: -85,2 Tr $2025: -12,5 Tr $20182025
EBITDA51,4 Tr $2025
48,6 Tr $97,8 Tr $147,1 Tr $196,3 Tr $2018: 58,5 Tr $2019: 59,7 Tr $2020: 196,3 Tr $2021: 172,4 Tr $2022: -683 N $2023: 64,6 Tr $2024: 3,4 Tr $2025: 51,4 Tr $20182025
Dòng tiền tự do34,7 Tr $2025
34 Tr $76 Tr $118 Tr $160 Tr $2018: -7,9 Tr $2019: 28,1 Tr $2020: 160 Tr $2021: 9,2 Tr $2022: 40,1 Tr $2023: 76,4 Tr $2024: 26 Tr $2025: 34,7 Tr $20182025
EPS-0,12 $2025
-0,43 $0,09 $0,62 $1,14 $2018: -0,09 $2019: -0,09 $2020: 1,14 $2021: 1,01 $2022: -0,63 $2023: 0,03 $2024: -0,95 $2025: -0,12 $20182025
Tiền mặt / Nợ98,6 Tr $2025
126,5 Tr $252,9 Tr $379,4 Tr $505,8 Tr $2018 · Tiền mặt: 25,6 Tr $2018 · Nợ: 422,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 48,2 Tr $2019 · Nợ: 505,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 129,5 Tr $2020 · Nợ: 348 Tr $2021 · Tiền mặt: 62,4 Tr $2021 · Nợ: 308,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 151,2 Tr $2022 · Nợ: 295,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 175,6 Tr $2023 · Nợ: 246,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 107 Tr $2024 · Nợ: 237 Tr $2025 · Tiền mặt: 98,6 Tr $2025 · Nợ: 121,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,9%2025
+2,4%+11,2%+20,1%+28,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +20,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -4,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,9%2025
-7,0%+13,7%+34,4%+55,2%2019: +17,0%2020: +55,2%2021: +11,8%2022: -27,8%2023: +6,2%2024: -9,8%2025: +11,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành106 Tr2025
37,8 Tr75,6 Tr113,4 Tr151,2 Tr2018: 151,2 Tr2019: 91,8 Tr2020: 91,9 Tr2021: 100 Tr2022: 96,3 Tr2023: 106,3 Tr2024: 104,2 Tr2025: 106 Tr20182025
Định giá-49,52025
-3,6148,7301,1453,42018 · P/E: -151,82019 · P/E: -155,92020 · P/E: 30,22021 · P/E: 19,52022 · P/E: -21,52023 · P/E: 453,42024 · P/E: -7,02025 · P/E: -49,52018 · P/S: 2,22019 · P/S: 1,22020 · P/S: 2,02021 · P/S: 1,02022 · P/S: 1,02023 · P/S: 1,02024 · P/S: 0,52025 · P/S: 0,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 336,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,901,4 T $-2%6
FY 20270,831,5 T $+3%6
FY 20280,881,6 T $+11%2
Q1 20270,21369 Tr $+4%2
Q2 20270,14334,7 Tr $+6%2
Q3 20270,16357 Tr $+3%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,12-
2026-08-06Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,18Vượt dự báo
2026-02-12Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,26Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,09Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,01 / Ước tính 0,01Đúng dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRSR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3692
Nhà phân tích1012
Mua / giữ / bán17 / 18 / 150 / 41 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 2 / 10 / 2 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt32 / 3 (91%)64 / 24 (73%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+45,1%+23,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+120,7% / -17,3%+120,7% / -37,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,9% so với S&P 500 -1,2% (n = 51)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Alicia ReeseWedbush23% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 13,00 US$3 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
19 thg 8, 2026Katherine MurphyGoldman SachsBánHạ hạng11,00 US$
10 thg 8, 2026Tim LongBarclaysMuaDuy trì15,00 US$
7 thg 8, 2026Anthony StossCraig-HallumGiữKhẳng định lại12,00 US$
7 thg 8, 2026Drew CrumB. Riley SecuritiesGiữDuy trì12,00 US$
7 thg 8, 2026Colin SebastianRobert W. BairdGiữDuy trì12,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 5 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 9,75 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 9,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 9,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 7,56 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 7,56 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 7,56 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 8,50 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 8,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 9,44 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 12,20 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 12,20 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 12,20 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 6,52 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 5,94 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 5,10 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,49 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 5,55 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,79 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 12,14 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 9,67 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 10,61 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 12,15 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 13,50 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,63 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 36 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRSR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Corsair Gaming, Inc. (CRSR) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Vest. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRSR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRSR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRSR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRSR là +5,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +5,0% đến +5,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRSR so với cổ phiếu Corsair Gaming, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRSR là 12,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 12,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRSR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRSR là một phái sinh theo dõi giá của Corsair Gaming, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Corsair Gaming, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRSRUSDT perpetual là gì?

CRSRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Corsair Gaming, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRSR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRSR perpetuals · perpequities.comCRSR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crsr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crsr-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRSR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRSR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRSR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRSR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X