PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Infleqtion, Inc. (INFQ)

Perpetual futures INFQ trên 11 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch INFQUSDT.

Infleqtion, Inc. thiết kế và chế tạo máy tính lượng tử, cảm biến chính xác và phần mềm lượng tử cho chính phủ, doanh nghiệp và viện nghiên cứu, phục vụ khách hàng quốc phòng, thương mại và học thuật.

$12,73-3,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitunix (INFQ/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

11/11 thị trường trực tiếp
Sàn
11
Thị trường trực tiếp
11/11
Khối lượng 24h
8 Tr $Độ phủ: 9/11 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 10,4 Tr $
Open interest
34,2 Tr $Độ phủ: 10/11 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
573,5 N $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+7,9 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
6,4 Tr $
Bitunix
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/11
Khối lượng perp/spot
0,13x
Khối lượng spot 59,4 Tr $
OI / free float
+5,16%
Free float 662,7 Tr $
Hiệu suất spot
1D-3,42%
5D-8,54%
1M-1,21%
6M+21,48%
YTD-23,71%
1Y-23,71%

Ma trận sàn

11 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitunixGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,73+8,9% APR
+0,00810% mỗi 8h
+15,7 bps573,5 N $6,4 Tr $2,5 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,5 bps3 N $460,9 N $111,3 N $USDT20x
LBankGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,9 bps383 N $360,6 N $-USDT50x
BitgetGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,6 bps-357,2 N $181,5 N $USDT20x
XT.comGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,73-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+23,5 bps4,1 N $136,2 N $20,8 Tr $USDT10x
HTXGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,75+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+149,8 bps5,4 N $102,6 N $1,4 N $USDT-
OKXGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,740,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps4,1 N $101,8 N $118 N $USDT10x
MEXCGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,0 bps504,4 N $101,5 N $10,3 Tr $USDT50x
Gate.ioGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+102,1 bps1,8 N $4 N $31,1 N $USDT20x
BingXGiao dịchINFQ-USDTĐang giao dịch$12,74+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+8,6 bps9,2 N $1,7 Tr $⚠1,2 N $USDT-
BybitGiao dịchINFQ/USDTĐang giao dịch$12,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,6 bps4,7 N $739,4 N $⚠112,1 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 5/11 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,6 bps – +135,9 bps

Quá mỏng: OKX, XT.com, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

INFQ

Spread hẹp nhất

INFQ

Khối lượng cao nhất

INFQ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
2,8 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
22,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+28%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-564,1%
P/E
-7,5
P/E cùng ngành -11,5
Dòng tiền tự do
-9,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-124,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
125,0
P/E cùng ngành
-11,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
44,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-12
Doanh thu 12,6 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-2,3 Tr $
Nợ ròng-702,2 N $
202311 Tr $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202311 Tr $--52,8 Tr $-51 Tr $
20240 $-100%-51,9 N $0 $
20250 $--66,9 Tr $-2,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+40,5%-509,6%-481,9%+39,0%-73,4%
20240,0%0,0%0,0%+192,9%-32,9%
20250,0%0,0%0,0%-19,3%-15,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202327,5 Tr $5,1 Tr $-22,4 Tr $5,34
20240 $184,8 N $184,8 N $0,00
2025702,2 N $0 $-702,2 N $0,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2023583,5 Tr $561,1 Tr $53,3-11,1
2024662,4 Tr $662,6 Tr $0,0-12,3
2025866,1 Tr $865,4 Tr $0,0-12,9
Q2 20240 $
Q4 20249,3 Tr $
Q1 20258,3 Tr $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20269,5 Tr $
Q2 202612,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20240 $--7,2 N $-
Q4 20249,3 Tr $--8,3 Tr $-3,7 Tr $
Q1 20258,3 Tr $--6 Tr $0 $
Q2 20250 $-2 Tr $-757,6 N $
Q3 20250 $--33,4 Tr $-1,1 Tr $
Q4 20250 $-100%-35,5 Tr $-433,4 N $
Q1 20269,5 Tr $+14%-30,3 Tr $-19,5 Tr $
Q2 202612,6 Tr $--25,5 Tr $11,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 20240,0%0,0%0,0%0,0%0,0%
Q4 2024+55,0%-73,1%-89,3%+4,5%-9,6%
Q1 2025+40,7%-83,7%-72,1%+13.267,6%-3.502,4%
Q2 20250,0%0,0%0,0%+0,5%+0,5%
Q3 20250,0%0,0%0,0%+16,7%-27,9%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-10,3%-8,4%
Q1 2026+21,0%-354,9%-319,9%-5,2%-4,9%
Q2 2026+11,0%-242,5%-201,6%-4,4%-4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2024---0,00
Q4 202447,9 Tr $6,1 Tr $-41,8 Tr $3,64
Q1 20250 $203 N $203 N $0,00
Q2 20251,2 Tr $0 $-1,2 Tr $15,89
Q3 202524,9 Tr $5,5 Tr $-19,4 Tr $5,06
Q4 2025702,2 N $0 $-702,2 N $0,01
Q1 202684,7 Tr $4,9 Tr $-79,8 Tr $19,74
Q2 202659,3 Tr $14,5 Tr $-44,8 Tr $9,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2024511,9 Tr $0 $0,0-20.800,0
Q4 2024691,9 Tr $650 Tr $74,8-20,8
Q1 2025245,2 Tr $245,4 Tr $29,5-10,1
Q2 2025259,4 Tr $258,1 Tr $0,0-7,1
Q3 2025866,1 Tr $846,7 Tr $0,0-6,5
Q4 2025866,1 Tr $865,4 Tr $0,0-6,1
Q1 20261,2 T $1,1 T $122,5-9,4
Q2 20262,9 T $2,9 T $231,7-30,3

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,6 Tr $Q2 2026
3,2 Tr $6,3 Tr $9,5 Tr $12,6 Tr $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q4 2024: 9,3 Tr $Q1 2025: 8,3 Tr $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 9,5 Tr $Q2 2026: 12,6 Tr $Q1 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng-25,5 Tr $Q2 2026
-26,1 Tr $-16,8 Tr $-7,4 Tr $2 Tr $Q1 2024: -44,6 N $Q2 2024: -7,2 N $Q4 2024: -8,3 Tr $Q1 2025: -6 Tr $Q2 2025: 2 Tr $Q3 2025: -33,4 Tr $Q4 2025: -35,5 Tr $Q1 2026: -30,3 Tr $Q2 2026: -25,5 Tr $Q1 2024Q2 2026
EBITDA-25,5 Tr $Q2 2026
-26,1 Tr $-16,8 Tr $-7,4 Tr $2 Tr $Q1 2024: -44,6 N $Q2 2024: -7,2 N $Q4 2024: -5,6 Tr $Q1 2025: -6,2 Tr $Q2 2025: 2 Tr $Q3 2025: -33,4 Tr $Q4 2025: -35,5 Tr $Q1 2026: -29,3 Tr $Q2 2026: -25,5 Tr $Q1 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do11,8 Tr $Q2 2026
-11,7 Tr $-3,8 Tr $4 Tr $11,8 Tr $Q1 2024: 0 $Q4 2024: -3,7 Tr $Q1 2025: 0 $Q2 2025: -757,6 N $Q3 2025: -1,1 Tr $Q4 2025: -433,4 N $Q1 2026: -19,5 Tr $Q2 2026: 11,8 Tr $Q1 2024Q2 2026
EPS-0,11 $Q2 2026
-0,51 $-0,34 $-0,17 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: -0 $Q4 2024: -0,2 $Q1 2025: -0,41 $Q2 2025: -0,59 $Q3 2025: -0,64 $Q4 2025: -0,68 $Q1 2026: -0,26 $Q2 2026: -0,11 $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ59,3 Tr $Q2 2026
21,2 Tr $42,3 Tr $63,5 Tr $84,7 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 0 $Q1 2024 · Nợ: 152,2 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 47,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 6,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 0 $Q1 2025 · Nợ: 203 N $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 24,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 5,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 702,2 N $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 84,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 59,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 14,5 Tr $Q1 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+11,0%Q2 2026
-252,4%-150,0%-47,5%+55,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +11,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -73,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -83,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -354,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -242,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -89,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -72,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -319,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -201,6%Q1 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,9%Q1 2026
-71,5%-43,0%-14,5%+13,9%Q4 2025: -100,0%Q1 2026: +13,9%Q1 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành219,7 TrQ2 2026
54,9 Tr109,9 Tr164,8 Tr219,7 TrQ1 2024: 52,1 TrQ2 2024: 31,4 TrQ4 2024: 41,6 TrQ1 2025: 14,7 TrQ2 2025: 15,6 TrQ3 2025: 52,1 TrQ4 2025: 52,1 TrQ1 2026: 118,2 TrQ2 2026: 219,7 TrQ1 2024Q2 2026
Định giá-30,3Q2 2026
-15.542,1-10.284,2-5.026,2231,7Q1 2024 · P/E: -4.853,7Q2 2024 · P/E: -20.800,0Q4 2024 · P/E: -20,8Q1 2025 · P/E: -10,1Q2 2025 · P/E: -7,1Q3 2025 · P/E: -6,5Q4 2025 · P/E: -6,1Q1 2026 · P/E: -9,4Q2 2026 · P/E: -30,3Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 74,8Q1 2025 · P/S: 29,5Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 122,5Q2 2026 · P/S: 231,7Q1 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
2,7 Tr $5,5 Tr $8,2 Tr $11 Tr $2023: 11 Tr $2024: 0 $2025: 0 $20232025
Lợi nhuận ròng-66,9 Tr $2025
-50,2 Tr $-33,5 Tr $-16,7 Tr $2023: -52,8 Tr $2024: -51,9 N $2025: -66,9 Tr $20232025
EBITDA-66,9 Tr $2025
-50,2 Tr $-33,5 Tr $-16,7 Tr $2023: -50,6 Tr $2024: -51,9 N $2025: -66,9 Tr $20232025
Dòng tiền tự do-2,3 Tr $2025
-38,3 Tr $-25,5 Tr $-12,8 Tr $2023: -51 Tr $2024: 0 $2025: -2,3 Tr $20232025
EPS-1,29 $2025
-1,13 $-0,75 $-0,38 $2023: -1,5 $2024: -1,35 $2025: -1,29 $20232025
Tiền mặt / Nợ702,2 N $2025
6,9 Tr $13,7 Tr $20,6 Tr $27,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 27,5 Tr $2023 · Nợ: 5,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 0 $2024 · Nợ: 184,8 N $2025 · Tiền mặt: 702,2 N $2025 · Nợ: 0 $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
-372,0%-234,5%-97,0%+40,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -509,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -481,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2024
-75,0%-50,0%-25,0%2024: -100,0%20232025
Cổ phiếu lưu hành52,1 Tr2025
13 Tr26 Tr39 Tr52,1 Tr2023: 35,1 Tr2024: 39,8 Tr2025: 52,1 Tr20232025
Định giá-12,92025
3,620,236,753,32023 · P/E: -11,12024 · P/E: -12,32025 · P/E: -12,92023 · P/S: 53,32024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-12
Doanh thu 12,6 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,2144,8 Tr $-2
FY 2027-0,2356,2 Tr $-2
FY 2028-0,3573,4 Tr $-1
FY 2029-0,7090,2 Tr $-1
Q3 2026-0,0711,2 Tr $-1
Q4 2026-0,0911,8 Tr $-1

Sự kiện công ty

3
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,06 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính --
2026-04-08Kết quảThực tế -0,12 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:19 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Matthew John Kinsella
Nhân viên
204
Ngày IPO
17 thg 2, 2026
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi24,36
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui15,73 Tr US$0,07 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 19 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
3,06 T US$+94.3%thg 6 26 – thg 9 26
1,07 T US$2,07 T US$3,06 T US$Thấp nhất: 1,07 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 3,06 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,06 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 3,06 T US$ · 2026-09-17Thấp nhất: 1,07 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QTUM1,16%4,8 Tr
IWM0,05%3,1 Tr
XSU.TO0,05%3,1 Tr
VXF0,02%1,7 Tr
QNTG.L2,27%1,5 Tr
VTI0%1,4 Tr
FSSNX0,05%1,3 Tr
WQTM4,75%1,2 Tr
QWTM.L4,59%1,2 Tr
VB0,01%988,4 N
SCHA0,04%716,4 N
VTWO0,05%676,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi INFQ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2323
Nhà phân tích77
Mua / giữ / bán23 / 0 / 023 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 80 / 0 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 19 (0%)0 / 19 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-38,0%-38,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-29,7% / -46,6%-29,7% / -46,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Jesse Sobelson, CFABTIGMuaKhẳng định lại25,00 US$
25 thg 9, 2026Jesse Sobelson, CFABTIGMuaKhẳng định lại25,00 US$
24 thg 9, 2026Jesse Sobelson, CFABTIGMuaDuy trì22,00 US$
24 thg 9, 2026Richard ShannonCraig-HallumMuaDuy trì–
21 thg 9, 2026Craig EllisB. Riley SecuritiesMuaKhẳng định lại23,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · mục tiêu TB 21,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 21,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,67 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 20,60 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 21,20 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,50 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 11,64 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 9,81 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 11,89 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 16,22 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,32 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 9,83 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,07 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 13,47 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,15 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 23 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu INFQ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Infleqtion, Inc. (INFQ) được giao dịch trên 11 sàn crypto, bao gồm Bitunix, BingX, Bybit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch INFQ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu INFQ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu INFQ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp INFQ là +8,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +8,9% đến +8,9% trên 11 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp INFQ so với cổ phiếu Infleqtion, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp INFQ là 12,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 12,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu INFQ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu INFQ là một phái sinh theo dõi giá của Infleqtion, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Infleqtion, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

INFQUSDT perpetual là gì?

INFQUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Infleqtion, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu INFQ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

INFQ perpetuals · perpequities.comINFQ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/infq-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/infq-perp.svg" width="240" height="64" alt="INFQ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp INFQ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với INFQ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho INFQ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X