PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual C3.ai, Inc. (AI)

Perpetual futures AI trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AIUSDT.

C3.ai, Inc. cung cấp phần mềm AI doanh nghiệp, gồm nền tảng C3 AI Application Platform và các ứng dụng chuyên ngành như dầu khí, sản xuất và tài chính, phục vụ khách hàng toàn cầu.

$10,52+0,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Helix (Injective) (AI/USDC)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
1,8 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
1,8 N $
Helix (Injective)
Cơ cấu thanh toán
USDC · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 50,8 Tr $
OI / free float
-
Free float 1,4 T $
Hiệu suất spot
1D+0,48%
5D-3,67%
1M+2,84%
6M+13,38%
YTD-22,03%
1Y-33,23%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Helix (Injective)Giao dịchAI/USDCĐang giao dịch$10,52+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--1,8 N $-USDC6x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

AI

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
1,6 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
232,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-192,1%
P/E
-3,4
P/E cùng ngành 4,8
Dòng tiền tự do
-154,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-446,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
6,9
P/E cùng ngành
4,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
222,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 53,5 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,225 $
2019-12-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất250,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-187,9%
Dòng tiền tự do-190,7 Tr $
Nợ ròng-60,6 Tr $
2021183,2 Tr $
2022252,8 Tr $
2023266,8 Tr $
2024310,6 Tr $
2025389,1 Tr $
2026250,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021183,2 Tr $+17%-55,7 Tr $-39,2 Tr $
2022252,8 Tr $+38%-192,1 Tr $-90,8 Tr $
2023266,8 Tr $+6%-268,8 Tr $-187,2 Tr $
2024310,6 Tr $+16%-279,7 Tr $-90,4 Tr $
2025389,1 Tr $+25%-288,7 Tr $-44,4 Tr $
2026250,3 Tr $-36%-470,4 Tr $-190,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+75,7%-32,9%-30,4%-5,2%-4,7%
2022+74,8%-77,6%-76,0%-19,4%-16,4%
2023+67,6%-108,9%-100,8%-28,9%-24,4%
2024+57,5%-102,5%-90,1%-32,0%-26,9%
2025+60,6%-83,4%-74,2%-34,4%-28,1%
2026+30,9%-194,9%-187,9%-71,9%-57,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021115,4 Tr $3,9 Tr $-111,5 Tr $9,42
2022339,5 Tr $3,6 Tr $-335,9 Tr $7,06
2023284,8 Tr $2,3 Tr $-282,5 Tr $6,53
2024167,1 Tr $3,2 Tr $-163,9 Tr $8,84
2025164,4 Tr $4,8 Tr $-159,6 Tr $6,86
202666,2 Tr $5,6 Tr $-60,6 Tr $6,64
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20213,8 T $3,6 T $20,5-73,6
20221,8 T $1,4 T $7,0-9,2
20232 T $1,8 T $7,7-7,6
20242,7 T $2,5 T $8,7-9,6
20252,8 T $2,7 T $7,3-9,8
20261,2 T $1,2 T $5,0-2,6
Q2 202594,3 Tr $
Q3 202598,8 Tr $
Q4 2025108,7 Tr $
Q1 202670,3 Tr $
Q2 202675,1 Tr $
Q3 202653,3 Tr $
Q4 202651,6 Tr $
Q1 202752,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202594,3 Tr $+29%-66 Tr $-39,5 Tr $
Q3 202598,8 Tr $+26%-80,2 Tr $-22,4 Tr $
Q4 2025108,7 Tr $+26%-79,7 Tr $10,3 Tr $
Q1 202670,3 Tr $-19%-116,8 Tr $-34,3 Tr $
Q2 202675,1 Tr $-20%-104,7 Tr $-46,9 Tr $
Q3 202653,3 Tr $-46%-133,4 Tr $-56,2 Tr $
Q4 202651,6 Tr $-53%-115,6 Tr $-53,3 Tr $
Q1 202752,4 Tr $-25%-92,8 Tr $2,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+61,3%-79,8%-69,9%-7,7%-6,3%
Q3 2025+59,1%-88,7%-81,2%-9,3%-7,6%
Q4 2025+62,1%-81,8%-73,3%-9,5%-7,8%
Q1 2026+37,6%-177,7%-166,2%-14,6%-12,1%
Q2 2026+40,4%-149,2%-139,3%-13,6%-10,9%
Q3 2026+17,3%-263,6%-250,4%-18,5%-14,9%
Q4 2026+21,9%-213,8%-224,0%-17,7%-14,2%
Q1 2027+31,8%-187,6%-177,2%-13,4%-10,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2025121,3 Tr $4,2 Tr $-117 Tr $7,52
Q3 2025125,1 Tr $4,5 Tr $-120,6 Tr $6,74
Q4 2025164,4 Tr $4,8 Tr $-159,6 Tr $6,86
Q1 202680,9 Tr $4,9 Tr $-76 Tr $7,65
Q2 2026103,2 Tr $5,2 Tr $-98 Tr $6,47
Q3 202688,8 Tr $5,4 Tr $-83,5 Tr $6,58
Q4 202666,2 Tr $5,6 Tr $-60,6 Tr $6,64
Q1 2027136,4 Tr $0 $-136,4 Tr $6,16
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20253,1 T $3 T $33,4-11,8
Q3 20254,1 T $4 T $41,4-12,6
Q4 20252,9 T $2,8 T $27,0-9,2
Q1 20263,2 T $3,1 T $45,4-6,8
Q2 20262,4 T $2,3 T $32,4-5,9
Q3 20261,5 T $1,4 T $28,7-2,9
Q4 20261,3 T $1,2 T $25,0-2,8
Q1 20271,4 T $1,3 T $27,2-3,8
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q2 2024: 73,2 Tr $Q3 2024: 78,4 Tr $Q4 2024: 86,6 Tr $Q1 2025: 87,2 Tr $Q2 2025: 94,3 Tr $Q3 2025: 98,8 Tr $Q4 2025: 108,7 Tr $Q1 2026: 70,3 Tr $Q2 2026: 75,1 Tr $Q3 2026: 53,3 Tr $Q4 2026: 51,6 Tr $Q1 2027: 52,4 Tr $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng
Q2 2024: -69,8 Tr $Q3 2024: -72,6 Tr $Q4 2024: -72,9 Tr $Q1 2025: -62,8 Tr $Q2 2025: -66 Tr $Q3 2025: -80,2 Tr $Q4 2025: -79,7 Tr $Q1 2026: -116,8 Tr $Q2 2026: -104,7 Tr $Q3 2026: -133,4 Tr $Q4 2026: -115,6 Tr $Q1 2027: -92,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA
Q2 2024: -66,4 Tr $Q3 2024: -68,9 Tr $Q4 2024: -69,7 Tr $Q1 2025: -59,4 Tr $Q2 2025: -62,7 Tr $Q3 2025: -76,7 Tr $Q4 2025: -76,2 Tr $Q1 2026: -113,1 Tr $Q2 2026: -101 Tr $Q3 2026: -129,8 Tr $Q4 2026: -115,5 Tr $Q1 2027: -89,2 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do
Q2 2024: -55,1 Tr $Q3 2024: -45,1 Tr $Q4 2024: 18,8 Tr $Q1 2025: 7,1 Tr $Q2 2025: -39,5 Tr $Q3 2025: -22,4 Tr $Q4 2025: 10,3 Tr $Q1 2026: -34,3 Tr $Q2 2026: -46,9 Tr $Q3 2026: -56,2 Tr $Q4 2026: -53,3 Tr $Q1 2027: 2,1 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS
Q2 2024: -0,59 $Q3 2024: -0,6 $Q4 2024: -0,59 $Q1 2025: -0,5 $Q2 2025: -0,52 $Q3 2025: -0,62 $Q4 2025: -0,6 $Q1 2026: -0,86 $Q2 2026: -0,75 $Q3 2026: -0,95 $Q4 2026: -0,79 $Q1 2027: -0,6 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ
Q2 2024 · Tiền mặt: 149 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 114,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 167,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 133,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 5,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 121,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 125,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 164,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 4,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 80,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 103,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,2 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 88,8 Tr $Q3 2026 · Nợ: 5,4 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 66,2 Tr $Q4 2026 · Nợ: 5,6 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 136,4 Tr $Q1 2027 · Nợ: 0 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -108,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -105,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -95,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -83,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -79,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -88,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -177,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -149,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -263,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -213,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -187,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -95,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -92,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -84,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -72,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -69,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -81,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -73,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -166,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -139,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -250,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -224,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -177,2%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q1 2025: +20,5%Q2 2025: +28,8%Q3 2025: +26,0%Q4 2025: +25,6%Q1 2026: -19,4%Q2 2026: -20,3%Q3 2026: -46,1%Q4 2026: -52,5%Q1 2027: -25,5%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành
Q2 2024: 118,7 TrQ3 2024: 120,5 TrQ4 2024: 122,7 TrQ1 2025: 125 TrQ2 2025: 127,9 TrQ3 2025: 130,4 TrQ4 2025: 133,2 TrQ1 2026: 135,4 TrQ2 2026: 138,7 TrQ3 2026: 138,7 TrQ4 2026: 146,2 TrQ1 2027: 155 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá
Q2 2024 · P/E: -10,3Q3 2024 · P/E: -10,3Q4 2024 · P/E: -9,5Q1 2025 · P/E: -13,4Q2 2025 · P/E: -11,8Q3 2025 · P/E: -12,6Q4 2025 · P/E: -9,2Q1 2026 · P/E: -6,8Q2 2026 · P/E: -5,9Q3 2026 · P/E: -2,9Q4 2026 · P/E: -2,8Q1 2027 · P/E: -3,8Q2 2024 · P/S: 39,5Q3 2024 · P/S: 38,1Q4 2024 · P/S: 31,9Q1 2025 · P/S: 38,3Q2 2025 · P/S: 33,4Q3 2025 · P/S: 41,4Q4 2025 · P/S: 27,0Q1 2026 · P/S: 45,4Q2 2026 · P/S: 32,4Q3 2026 · P/S: 28,7Q4 2026 · P/S: 25,0Q1 2027 · P/S: 27,2Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu
2019: 91,6 Tr $2020: 156,7 Tr $2021: 183,2 Tr $2022: 252,8 Tr $2023: 266,8 Tr $2024: 310,6 Tr $2025: 389,1 Tr $2026: 250,3 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng
2019: -33,3 Tr $2020: -69,4 Tr $2021: -55,7 Tr $2022: -192,1 Tr $2023: -268,8 Tr $2024: -279,7 Tr $2025: -288,7 Tr $2026: -470,4 Tr $20192026
EBITDA
2019: -35,5 Tr $2020: -70,2 Tr $2021: -56 Tr $2022: -186,1 Tr $2023: -262,1 Tr $2024: -266,2 Tr $2025: -275,1 Tr $2026: -456 Tr $20192026
Dòng tiền tự do
2019: -41,7 Tr $2020: -64,2 Tr $2021: -39,2 Tr $2022: -90,8 Tr $2023: -187,2 Tr $2024: -90,4 Tr $2025: -44,4 Tr $2026: -190,7 Tr $20192026
EPS
2019: -0,45 $2020: -0,73 $2021: -0,9 $2022: -1,84 $2023: -2,45 $2024: -2,34 $2025: -2,24 $2026: -3,35 $20192026
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 98,6 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 33,1 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 115,4 Tr $2021 · Nợ: 3,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 339,5 Tr $2022 · Nợ: 3,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 284,8 Tr $2023 · Nợ: 2,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 167,1 Tr $2024 · Nợ: 3,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 164,4 Tr $2025 · Nợ: 4,8 Tr $2026 · Tiền mặt: 66,2 Tr $2026 · Nợ: 5,6 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: +66,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,6%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -32,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -108,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -102,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -83,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -194,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -36,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -44,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -30,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -76,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -100,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -90,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -74,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -187,9%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2020: +71,0%2021: +16,9%2022: +38,0%2023: +5,6%2024: +16,4%2025: +25,3%2026: -35,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành
2019: 73,6 Tr2020: 95,2 Tr2021: 56,7 Tr2022: 104,4 Tr2023: 109,9 Tr2024: 119,4 Tr2025: 129,1 Tr2026: 140,5 Tr20192026
Định giá
2019 · P/E: -205,52020 · P/E: -126,72021 · P/E: -73,62022 · P/E: -9,22023 · P/E: -7,62024 · P/E: -9,62025 · P/E: -9,82026 · P/E: -2,62019 · P/S: 74,32020 · P/S: 56,22021 · P/S: 20,52022 · P/S: 7,02023 · P/S: 7,72024 · P/S: 8,72025 · P/S: 7,32026 · P/S: 5,020192026
P/EP/S

Đã làm mới 4h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 53,5 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,225 $
2019-12-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027-0,77222,2 Tr $-11%8
FY 2028-0,49245,1 Tr $-2%7
FY 2029-0,34269,6 Tr $+8%2
FY 20300,401,7 T $+572%1
Q3 2027-0,1259,3 Tr $+11%8
Q3 2027-0,1358,5 Tr $+10%3

Sự kiện công ty

6
2026-12-02Kết quảThực tế - / Ước tính -0,22-
2026-09-02Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,2 / Ước tính -0,26Vượt dự báo
2026-06-03Kết quảThực tế -0,33 / Ước tính -0,38Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính -0,29Thấp hơn dự báo
2025-12-03Kết quảThực tế -0,25 / Ước tính -0,33Vượt dự báo
2025-09-03Kết quảThực tế -0,37 / Ước tính -0,38Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AI ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu C3.ai, Inc. (AI) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AI suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AI giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AI là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AI là +3,6% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +3,6% đến +3,6% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AI so với cổ phiếu C3.ai, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AI là 10,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 10,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AI là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AI là một phái sinh theo dõi giá của C3.ai, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán C3.ai, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AIUSDT perpetual là gì?

AIUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu C3.ai, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AI qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AI perpetuals · perpequities.comAI perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ai-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ai-perp.svg" width="240" height="64" alt="AI perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>