Bảng cân đối kế toán Corsair Gaming, Inc. (CRSR)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 2.355 nhân viên · CEO Thi L. La
- Giá
- 12,60 $ -8,23%
- Vốn hóa
- 1,36 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,29 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,12 $
Cuối Q2 '26, Corsair Gaming, Inc. (CRSR) nắm giữ 194 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 118 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,22 T $, tổng nợ phải trả 551 Tr $, vốn chủ sở hữu 665 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 145 Tr $ | 176 Tr $ | 130 Tr $ | 94,3 Tr $ | 58,9 Tr $ | 107 Tr $ | 99,8 Tr $ | 105 Tr $ | 65,8 Tr $ | 98,6 Tr $ | 118 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 251 Tr $ | 253 Tr $ | 205 Tr $ | 189 Tr $ | 178 Tr $ | 219 Tr $ | 219 Tr $ | 179 Tr $ | 192 Tr $ | 234 Tr $ | 178 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 236 Tr $ | 240 Tr $ | 252 Tr $ | 266 Tr $ | 293 Tr $ | 260 Tr $ | 277 Tr $ | 296 Tr $ | 314 Tr $ | 303 Tr $ | 273 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,17 Tr $ | 2,71 Tr $ | 0 $ | 12,8 Tr $ | 41,5 Tr $ | 37,8 Tr $ | 37,5 Tr $ | 37,8 Tr $ | 35,5 Tr $ | 29,6 Tr $ | 29,4 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 679 Tr $ | 712 Tr $ | 621 Tr $ | 580 Tr $ | 572 Tr $ | 623 Tr $ | 633 Tr $ | 617 Tr $ | 608 Tr $ | 665 Tr $ | 599 Tr $ | 647 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 71,7 Tr $ | 68,5 Tr $ | 66,2 Tr $ | 88,3 Tr $ | 87 Tr $ | 82,3 Tr $ | 84,1 Tr $ | 83,4 Tr $ | 82,4 Tr $ | 89,1 Tr $ | 87,8 Tr $ | 85,8 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 238 N $ | 239 N $ | 241 N $ | 243 N $ | 245 N $ | 0 $ | 247 N $ | 0 $ | 249 N $ | 250 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 355 Tr $ | 355 Tr $ | 354 Tr $ | 354 Tr $ | 358 Tr $ | 354 Tr $ | 355 Tr $ | 360 Tr $ | 358 Tr $ | 358 Tr $ | 357 Tr $ | 357 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 196 Tr $ | 188 Tr $ | 178 Tr $ | 169 Tr $ | 175 Tr $ | 164 Tr $ | 155 Tr $ | 146 Tr $ | 136 Tr $ | 125 Tr $ | 115 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 28,6 Tr $ | 27,7 Tr $ | 30,8 Tr $ | 37 Tr $ | 5,57 Tr $ | 6,47 Tr $ | 7,47 Tr $ | 10 Tr $ | 10,3 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,9 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 6,96 Tr $ | 6,64 Tr $ | 6,18 Tr $ | 5,95 Tr $ | 5,37 Tr $ | 5,11 Tr $ | 4,33 Tr $ | 5,19 Tr $ | 4,37 Tr $ | 4,62 Tr $ | 4,59 Tr $ | 4,53 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 659 Tr $ | 646 Tr $ | 636 Tr $ | 655 Tr $ | 631 Tr $ | 612 Tr $ | 606 Tr $ | 605 Tr $ | 591 Tr $ | 588 Tr $ | 578 Tr $ | 569 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,34 T $ | 1,36 T $ | 1,26 T $ | 1,23 T $ | 1,2 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,25 T $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 215 Tr $ | 240 Tr $ | 191 Tr $ | 168 Tr $ | 191 Tr $ | 207 Tr $ | 240 Tr $ | 258 Tr $ | 246 Tr $ | 213 Tr $ | 158 Tr $ | 179 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 17,8 Tr $ | 18 Tr $ | 14,1 Tr $ | 12,2 Tr $ | 105 Tr $ | 118 Tr $ | 110 Tr $ | 108 Tr $ | 15,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 184 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12,1 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | 6,12 Tr $ | 6,12 Tr $ | 6,12 Tr $ | 6,12 Tr $ | 6,12 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 16,4 Tr $ | 14,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,17 Tr $ | 7,21 Tr $ | 6,85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,47 Tr $ | 7,44 Tr $ | 4,49 Tr $ | 3,93 Tr $ | 3,87 Tr $ | 7,28 Tr $ | 5,37 Tr $ | 4,28 Tr $ | 3,95 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 126 Tr $ | 128 Tr $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 34 Tr $ | 26,3 Tr $ | 25,9 Tr $ | 26,8 Tr $ | 124 Tr $ | 212 Tr $ | 180 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 395 Tr $ | 418 Tr $ | 342 Tr $ | 323 Tr $ | 361 Tr $ | 396 Tr $ | 417 Tr $ | 426 Tr $ | 410 Tr $ | 431 Tr $ | 344 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 211 Tr $ | 186 Tr $ | 171 Tr $ | 168 Tr $ | 165 Tr $ | 161 Tr $ | 136 Tr $ | 118 Tr $ | 117 Tr $ | 115 Tr $ | 0 $ | 112 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 39,9 Tr $ | 38,6 Tr $ | 37,6 Tr $ | 53,2 Tr $ | 50,5 Tr $ | 47,7 Tr $ | 51,3 Tr $ | 50,2 Tr $ | 49,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,4 Tr $ | 17,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 11,1 Tr $ | 8,39 Tr $ | 7,38 Tr $ | 7,36 Tr $ | 7,95 Tr $ | 8,11 Tr $ | 6,07 Tr $ | 4,98 Tr $ | 3,61 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,85 Tr $ | 3,01 Tr $ | 3,05 Tr $ | 4,74 Tr $ | 4,75 Tr $ | 3,72 Tr $ | 3,91 Tr $ | 4,07 Tr $ | 3,96 Tr $ | 55,8 Tr $ | 167 Tr $ | 51 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 269 Tr $ | 245 Tr $ | 226 Tr $ | 237 Tr $ | 229 Tr $ | 220 Tr $ | 199 Tr $ | 181 Tr $ | 178 Tr $ | 177 Tr $ | 172 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 663 Tr $ | 663 Tr $ | 568 Tr $ | 560 Tr $ | 590 Tr $ | 616 Tr $ | 616 Tr $ | 607 Tr $ | 588 Tr $ | 608 Tr $ | 517 Tr $ | 551 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 10 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 11 N $ | 11 N $ | 11 N $ | 11 N $ | 11 N $ | 11 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 34,2 Tr $ | 40,4 Tr $ | 27,9 Tr $ | -1,71 Tr $ | -60,1 Tr $ | -58,8 Tr $ | -68,8 Tr $ | -85,8 Tr $ | -95,4 Tr $ | -71,2 Tr $ | -59,4 Tr $ | -52,5 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6,7 Tr $ | -3,49 Tr $ | -4,63 Tr $ | -4,81 Tr $ | -1,32 Tr $ | -4,56 Tr $ | -2,44 Tr $ | 885 N $ | -373 N $ | -585 N $ | -1,52 Tr $ | -1,39 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 650 Tr $ | 668 Tr $ | 664 Tr $ | 643 Tr $ | 598 Tr $ | 604 Tr $ | 609 Tr $ | 604 Tr $ | 600 Tr $ | 634 Tr $ | 648 Tr $ | 665 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 273 Tr $ | 247 Tr $ | 230 Tr $ | 249 Tr $ | 243 Tr $ | 237 Tr $ | 216 Tr $ | 191 Tr $ | 186 Tr $ | 121 Tr $ | 6,12 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 128 Tr $ | 70,9 Tr $ | 100 Tr $ | 155 Tr $ | 185 Tr $ | 130 Tr $ | 116 Tr $ | 86,1 Tr $ | 120 Tr $ | 22,8 Tr $ | -112 Tr $ | -75,3 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 49 Tr $ | 19 Tr $ | 25,6 Tr $ | 48,2 Tr $ | 130 Tr $ | 62,4 Tr $ | 151 Tr $ | 176 Tr $ | 107 Tr $ | 98,6 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 81,9 Tr $ | 120 Tr $ | 122 Tr $ | 202 Tr $ | 294 Tr $ | 291 Tr $ | 236 Tr $ | 253 Tr $ | 219 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 93,3 Tr $ | 113 Tr $ | 149 Tr $ | 151 Tr $ | 226 Tr $ | 298 Tr $ | 193 Tr $ | 240 Tr $ | 260 Tr $ | 303 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,34 Tr $ | 2,99 Tr $ | 2,28 Tr $ | 3,55 Tr $ | 3,8 Tr $ | 2,73 Tr $ | 43,2 Tr $ | 42,5 Tr $ | 37,8 Tr $ | 29,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 230 Tr $ | 258 Tr $ | 316 Tr $ | 430 Tr $ | 691 Tr $ | 706 Tr $ | 623 Tr $ | 712 Tr $ | 623 Tr $ | 665 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,43 Tr $ | 9,06 Tr $ | 12,5 Tr $ | 15,4 Tr $ | 42,5 Tr $ | 68,2 Tr $ | 80,1 Tr $ | 68,5 Tr $ | 82,3 Tr $ | 89,1 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 230 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 239 N $ | 246 N $ | 250 N $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 199 Tr $ | 227 Tr $ | 313 Tr $ | 313 Tr $ | 317 Tr $ | 348 Tr $ | 355 Tr $ | 354 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 19 N $ | 259 Tr $ | 248 Tr $ | 291 Tr $ | 259 Tr $ | 226 Tr $ | 216 Tr $ | 188 Tr $ | 164 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -230 N $ | 4,79 Tr $ | 12,7 Tr $ | 23,6 Tr $ | 27,7 Tr $ | 6,47 Tr $ | 11,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,36 Tr $ | 4,9 Tr $ | 7,75 Tr $ | 10,8 Tr $ | 3,8 Tr $ | 7,92 Tr $ | 6,78 Tr $ | 6,64 Tr $ | 4,86 Tr $ | 4,62 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,8 Tr $ | 472 Tr $ | 495 Tr $ | 630 Tr $ | 623 Tr $ | 632 Tr $ | 674 Tr $ | 646 Tr $ | 612 Tr $ | 588 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 238 Tr $ | 731 Tr $ | 811 Tr $ | 1,06 T $ | 1,31 T $ | 1,34 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | 1,24 T $ | 1,25 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 107 Tr $ | 121 Tr $ | 155 Tr $ | 182 Tr $ | 300 Tr $ | 236 Tr $ | 172 Tr $ | 240 Tr $ | 207 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 8,18 Tr $ | 11,7 Tr $ | 8,35 Tr $ | 10,6 Tr $ | 120 Tr $ | 143 Tr $ | 113 Tr $ | 18 Tr $ | 118 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,27 Tr $ | 548 N $ | 28,6 Tr $ | 2,36 Tr $ | 0 $ | 4,75 Tr $ | 6,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 6,12 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 4,78 Tr $ | 4,82 Tr $ | 4,57 Tr $ | 17,1 Tr $ | 22,4 Tr $ | 6,32 Tr $ | 14,7 Tr $ | 14,3 Tr $ | 9,17 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,78 Tr $ | 4,82 Tr $ | 4,57 Tr $ | 4,22 Tr $ | 0 $ | 6,66 Tr $ | 6,26 Tr $ | 7,44 Tr $ | 7,28 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 14,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | 22,7 Tr $ | 92,2 Tr $ | 54,5 Tr $ | 40,7 Tr $ | 20 Tr $ | 128 Tr $ | 26,3 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 139 Tr $ | 154 Tr $ | 219 Tr $ | 300 Tr $ | 505 Tr $ | 447 Tr $ | 343 Tr $ | 418 Tr $ | 396 Tr $ | 431 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 66,7 Tr $ | 284 Tr $ | 394 Tr $ | 503 Tr $ | 321 Tr $ | 243 Tr $ | 232 Tr $ | 186 Tr $ | 161 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 17,6 Tr $ | 51,2 Tr $ | 45,5 Tr $ | 38,6 Tr $ | 47,7 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 42 Tr $ | 34,7 Tr $ | 33,8 Tr $ | 29,8 Tr $ | 25,7 Tr $ | 18,1 Tr $ | 17,4 Tr $ | 7,38 Tr $ | 6,07 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 331 N $ | 42,4 Tr $ | 412 N $ | 5,75 Tr $ | 2,63 Tr $ | 2,72 Tr $ | 3,13 Tr $ | 3,01 Tr $ | 3,72 Tr $ | 55,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 67 Tr $ | 326 Tr $ | 429 Tr $ | 543 Tr $ | 371 Tr $ | 322 Tr $ | 299 Tr $ | 245 Tr $ | 220 Tr $ | 177 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 206 Tr $ | 480 Tr $ | 648 Tr $ | 843 Tr $ | 877 Tr $ | 769 Tr $ | 642 Tr $ | 663 Tr $ | 616 Tr $ | 608 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 15 N $ | 8 N $ | 8 N $ | 9 N $ | 9 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 11 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 35,4 Tr $ | 1,92 Tr $ | -93,2 Tr $ | -106 Tr $ | -2,81 Tr $ | 98,1 Tr $ | 37,2 Tr $ | 40,4 Tr $ | -58,8 Tr $ | -71,2 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,98 Tr $ | -157 N $ | -2,38 Tr $ | -2,17 Tr $ | 1,53 Tr $ | -340 N $ | -6,88 Tr $ | -3,49 Tr $ | -4,56 Tr $ | -585 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 32,4 Tr $ | 251 Tr $ | 163 Tr $ | 217 Tr $ | 437 Tr $ | 568 Tr $ | 624 Tr $ | 668 Tr $ | 604 Tr $ | 634 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 71 Tr $ | 284 Tr $ | 423 Tr $ | 506 Tr $ | 348 Tr $ | 308 Tr $ | 295 Tr $ | 247 Tr $ | 237 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 21,9 Tr $ | 265 Tr $ | 397 Tr $ | 458 Tr $ | 218 Tr $ | 246 Tr $ | 144 Tr $ | 70,9 Tr $ | 130 Tr $ | 22,8 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02