PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Cerebras Systems Inc. (CBRS)

Perpetual futures CBRS trên 24 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CBRSUSDT.

Cerebras Systems Inc. thiết kế và sản xuất nền tảng điện toán AI tiên tiến với chip Wafer-Scale Engine, phục vụ trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ đám mây và doanh nghiệp toàn cầu.

$179,64-1,8%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CBRS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

24/25 thị trường trực tiếp
Sàn
25
Thị trường trực tiếp
24/25
Khối lượng 24h
233,7 Tr $Độ phủ: 16/24 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 324 Tr $
Open interest
191,2 Tr $Độ phủ: 21/24 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
29,4 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
96,4 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/25
Khối lượng perp/spot
0,12x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
+1,75%
Free float 10,9 T $
Hiệu suất spot
1D+7,70%
5D-2,42%
1M-14,67%
6M-42,38%
YTD-42,38%
1Y-42,38%

Ma trận sàn

25 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps-96,4 Tr $22,5 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:CBRSĐang giao dịch$179,66+58,6% APR
+0,00669% mỗi 1h
+3,3 bps518,3 N $89,6 Tr $104,7 Tr $USDC10x
BitgetGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,63+19,4% APR
+0,018% mỗi 8h
+3,3 bps-12,3 Tr $7,2 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,1 bps3,1 Tr $12,2 Tr $5 Tr $USDT50x
BybitGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,68+34,9% APR
+0,032% mỗi 8h
+3,9 bps444,2 N $9,1 Tr $3,5 Tr $USDT25x
OKXGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,64+9,3% APR
+0,00852% mỗi 8h
+2,8 bps1,1 Tr $8,9 Tr $3,6 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps107,5 N $1,8 Tr $1,3 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps451,9 N $769,4 N $42,3 Tr $USDT15x
AsterGiao dịchCBRSUSDTĐang giao dịch$179,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps808,3 N $432,6 N $71 N $USDT-
GRVTGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,63+1,9% APR
+0,00170% mỗi 8h
+4,5 bps357,5 N $139,9 N $2,1 N $USDT-
HTXGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,2 bps29,4 Tr $124,3 N $16,4 N $USDT-
VestGiao dịchCBRS/USDCĐang giao dịch$179,56+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+23,4 bps111,5 N $111,1 N $-USDC10x
BloFinGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,62+13,1% APR
+0,012% mỗi 8h
+2,8 bps2,9 Tr $85,2 N $151,1 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchCBRS/USDĐang giao dịch$180,28+16,6% APR
+0,00189% mỗi 1h
+6,1 bps7,2 N $29,7 N $582,3 $USD50x
Orderly NetworkGiao dịchCBRS/USDCĐang giao dịch$179,59+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--9,5 N $1,2 N $USDC-
AevoGiao dịchCBRS/USDCĐang giao dịch$179,53-+22,0 bps140,3 N $--USDC10x
Coinbase InternationalGiao dịchCBRS/USDCĐang giao dịch------USDC-
BingXGiao dịchCBRS-USDTĐang giao dịch$179,59+32,7% APR
+0,030% mỗi 8h
+2,2 bps2,3 Tr $1,8 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,2 bps1,4 Tr $44,9 Tr $⚠141,2 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,64-+2,2 bps86,2 N $28,7 Tr $⚠1,8 N $USDT25x
OurbitGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps-12,1 Tr $⚠120,6 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,68+1,3% APR
+0,00120% mỗi 8h
+23,4 bps6,5 N $1,9 Tr $⚠106,1 N $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchCBRS/USDĐang giao dịch$179,69-+7,8 bps603,3 N $1,5 Tr $⚠278,3 N $USDC10x
BitunixGiao dịchCBRS/USDTĐang giao dịch$179,53+2,1% APR
+0,00193% mỗi 8h
+0,6 bps2,3 Tr $683,4 N $⚠84,3 N $USDT25x
ExtendedGiao dịchCBRS/USDĐang giao dịch$179,590,0% APR
0,000% mỗi 1h
+7,2 bps110,9 N $514 N $⚠52,9 N $USD10x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/24 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +7,1 bps – +15,5 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Ourbit, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CBRS

Spread hẹp nhất

CBRS

Khối lượng cao nhất

CBRS

Từng đợt 7 ngày qua: 28% số giờ trên 100% APR · trung vị 64% · 17 đợt

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
39,5 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
680,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+74%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-75,3%
P/E
-51,0
P/E cùng ngành 55,8
Dòng tiền tự do
-596,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-512,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
58,1
P/E cùng ngành
55,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
885,3 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 214,7 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất510 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+46,6%
Dòng tiền tự do-392,8 Tr $
Nợ ròng-439,9 Tr $
202224,6 Tr $
202378,7 Tr $
2024290,3 Tr $
2025510 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202224,6 Tr $--177,7 Tr $-174,9 Tr $
202378,7 Tr $+220%-127,2 Tr $-85,6 Tr $
2024290,3 Tr $+269%-481,6 Tr $428,5 Tr $
2025510 Tr $+76%237,8 Tr $-392,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2022+11,7%-726,4%-721,9%+38,1%-63,1%
2023+33,5%-170,1%-161,5%+22,7%-56,4%
2024+42,3%-35,0%-165,9%+49,8%-43,3%
2025+39,0%-28,5%+46,6%-41,1%+10,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202226,1 Tr $1,3 Tr $-24,8 Tr $11,61
202334,8 Tr $560 N $-34,2 Tr $3,89
2024220,2 Tr $40,7 Tr $-179,5 Tr $0,87
2025701,7 Tr $261,8 Tr $-439,9 Tr $2,15
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2022105,4 T $105,3 T $2.719,5-374,8
2023105,4 T $105,3 T $850,2-527,2
2024105,4 T $105,2 T $230,7-138,3
2025105,4 T $104,9 T $131,3758,7
Q3 202472,3 Tr $
Q4 202481,5 Tr $
Q1 202599,5 Tr $
Q2 2025103,3 Tr $
Q3 2025135,7 Tr $
Q4 2025171,4 Tr $
Q1 2026193,4 Tr $
Q2 2026180,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202472,3 Tr $--309,3 Tr $-
Q4 202481,5 Tr $--105,7 Tr $-
Q1 202599,5 Tr $+46%-23,9 Tr $-153,2 Tr $
Q2 2025103,3 Tr $+51%309,5 Tr $-155,8 Tr $
Q3 2025135,7 Tr $+88%-22,2 Tr $-
Q4 2025171,4 Tr $+110%-25,6 Tr $-
Q1 2026193,4 Tr $+94%-14 Tr $-119,6 Tr $
Q2 2026180,1 Tr $+74%-450,5 Tr $-476,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+44,3%-26,8%-427,7%0,0%0,0%
Q4 2024+42,6%-49,4%-129,6%+10,9%-9,5%
Q1 2025+41,8%-28,6%-24,0%0,0%0,0%
Q2 2025+31,1%-55,3%+299,6%0,0%0,0%
Q3 2025+40,6%-19,5%-16,4%0,0%0,0%
Q4 2025+41,0%-19,7%-14,9%-1,9%-1,1%
Q1 2026+44,6%-7,8%-7,2%-0,5%-0,3%
Q2 2026+14,2%-265,0%-250,1%-4,9%-3,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 2024220,2 Tr $40,7 Tr $-179,5 Tr $0,87
Q1 2025---0,00
Q2 2025---0,00
Q3 2025---0,00
Q4 2025930,4 Tr $261,8 Tr $-668,6 Tr $2,15
Q1 20262,7 T $1,4 T $-1,4 T $2,51
Q2 20267,4 T $1,5 T $-5,9 T $5,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024105,4 T $0 $925,8-54,0
Q4 2024105,4 T $105,2 T $821,2-158,7
Q1 2025110,9 T $0 $708,1-707,0
Q2 2025105,4 T $0 $648,054,0
Q3 2025105,4 T $0 $493,3-777,7
Q4 2025105,4 T $104,7 T $390,5-648,1
Q1 2026110,9 T $109,5 T $364,4-1.258,4
Q2 202652,5 T $46,6 T $185,2-18,5

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu180,1 Tr $Q2 2026
48,4 Tr $96,7 Tr $145,1 Tr $193,4 Tr $Q1 2023: 4,3 Tr $Q2 2023: 4,3 Tr $Q1 2024: 68,2 Tr $Q2 2024: 68,2 Tr $Q3 2024: 72,3 Tr $Q4 2024: 81,5 Tr $Q1 2025: 99,5 Tr $Q2 2025: 103,3 Tr $Q3 2025: 135,7 Tr $Q4 2025: 171,4 Tr $Q1 2026: 193,4 Tr $Q2 2026: 180,1 Tr $Q1 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-450,5 Tr $Q2 2026
-260,5 Tr $-70,5 Tr $119,5 Tr $309,5 Tr $Q1 2023: -38,9 Tr $Q2 2023: -38,9 Tr $Q1 2024: -33,3 Tr $Q2 2024: -33,3 Tr $Q3 2024: -309,3 Tr $Q4 2024: -105,7 Tr $Q1 2025: -23,9 Tr $Q2 2025: 309,5 Tr $Q3 2025: -22,2 Tr $Q4 2025: -25,6 Tr $Q1 2026: -14 Tr $Q2 2026: -450,5 Tr $Q1 2023Q2 2026
EBITDA-450,3 Tr $Q2 2026
-260,3 Tr $-70,4 Tr $119,6 Tr $309,5 Tr $Q1 2023: -36 Tr $Q2 2023: -36 Tr $Q1 2024: -31,1 Tr $Q2 2024: -31,1 Tr $Q3 2024: -309,3 Tr $Q4 2024: -105,7 Tr $Q1 2025: -23,9 Tr $Q2 2025: 309,5 Tr $Q3 2025: -22,2 Tr $Q4 2025: -25,6 Tr $Q1 2026: 3,1 Tr $Q2 2026: -450,3 Tr $Q1 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-476,7 Tr $Q2 2026
-320 Tr $-163,4 Tr $-6,7 Tr $150 Tr $Q1 2023: -35,3 Tr $Q2 2023: -35,3 Tr $Q1 2024: 150 Tr $Q2 2024: 150 Tr $Q1 2025: -153,2 Tr $Q2 2025: -155,8 Tr $Q1 2026: -119,6 Tr $Q2 2026: -476,7 Tr $Q1 2023Q2 2026
EPS-2,98 $Q2 2026
-1,88 $-0,77 $0,33 $1,44 $Q1 2023: -0,18 $Q2 2023: -0,18 $Q1 2024: -0,15 $Q2 2024: -0,15 $Q3 2024: -1,44 $Q4 2024: -0,49 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: 1,44 $Q3 2025: -0,1 $Q4 2025: -0,12 $Q1 2026: -0,06 $Q2 2026: -2,98 $Q1 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ7,4 T $Q2 2026
1,9 T $3,7 T $5,6 T $7,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 90,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 28 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 90,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 28 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 220,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 40,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 930,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 261,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q1 2026 · Nợ: 1,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 7,4 T $Q2 2026 · Nợ: 1,5 T $Q1 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,2%Q2 2026
-626,4%-317,8%-9,1%+299,6%Q1 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%Q1 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -935,1%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -935,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -55,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -265,0%Q1 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -898,2%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -898,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -48,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -48,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -427,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -129,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +299,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -16,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -7,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -250,1%Q1 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+74,3%Q2 2026
+368,6%+737,2%+1.105,8%+1.474,4%Q1 2024: +1.474,4%Q2 2024: +1.474,4%Q1 2025: +45,9%Q2 2025: +51,5%Q3 2025: +87,7%Q4 2025: +110,3%Q1 2026: +94,4%Q2 2026: +74,3%Q1 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành151 TrQ2 2026
56,6 Tr113,3 Tr169,9 Tr226,5 TrQ1 2023: 215,2 TrQ2 2023: 215,2 TrQ1 2024: 215,2 TrQ2 2024: 215,2 TrQ3 2024: 215,2 TrQ4 2024: 215,2 TrQ1 2025: 226,5 TrQ2 2025: 215,2 TrQ3 2025: 215,2 TrQ4 2025: 215,2 TrQ1 2026: 226,5 TrQ2 2026: 151 TrQ1 2023Q2 2026
Định giá-18,5Q2 2026
2.920,07.098,311.276,715.455,0Q1 2023 · P/E: -432,0Q2 2023 · P/E: -432,0Q1 2024 · P/E: -518,5Q2 2024 · P/E: -518,5Q3 2024 · P/E: -54,0Q4 2024 · P/E: -158,7Q1 2025 · P/E: -707,0Q2 2025 · P/E: 54,0Q3 2025 · P/E: -777,7Q4 2025 · P/E: -648,1Q1 2026 · P/E: -1.258,4Q2 2026 · P/E: -18,5Q1 2023 · P/S: 15.455,0Q2 2023 · P/S: 15.455,0Q1 2024 · P/S: 981,7Q2 2024 · P/S: 981,7Q3 2024 · P/S: 925,8Q4 2024 · P/S: 821,2Q1 2025 · P/S: 708,1Q2 2025 · P/S: 648,0Q3 2025 · P/S: 493,3Q4 2025 · P/S: 390,5Q1 2026 · P/S: 364,4Q2 2026 · P/S: 185,2Q1 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu510 Tr $2025
127,5 Tr $255 Tr $382,5 Tr $510 Tr $2022: 24,6 Tr $2023: 78,7 Tr $2024: 290,3 Tr $2025: 510 Tr $20222025
Lợi nhuận ròng237,8 Tr $2025
-301,7 Tr $-121,9 Tr $58 Tr $237,8 Tr $2022: -177,7 Tr $2023: -127,2 Tr $2024: -481,6 Tr $2025: 237,8 Tr $20222025
EBITDA279,3 Tr $2025
-281,3 Tr $-94,4 Tr $92,5 Tr $279,3 Tr $2022: -165,6 Tr $2023: -116,4 Tr $2024: -468,1 Tr $2025: 279,3 Tr $20222025
Dòng tiền tự do-392,8 Tr $2025
-187,5 Tr $17,9 Tr $223,2 Tr $428,5 Tr $2022: -174,9 Tr $2023: -85,6 Tr $2024: 428,5 Tr $2025: -392,8 Tr $20222025
EPS0,41 $2025
-1,59 $-0,92 $-0,25 $0,41 $2022: -0,83 $2023: -0,59 $2024: -2,25 $2025: 0,41 $20222025
Tiền mặt / Nợ701,7 Tr $2025
175,4 Tr $350,9 Tr $526,3 Tr $701,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 26,1 Tr $2022 · Nợ: 1,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 34,8 Tr $2023 · Nợ: 560 N $2024 · Tiền mặt: 220,2 Tr $2024 · Nợ: 40,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 701,7 Tr $2025 · Nợ: 261,8 Tr $20222025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,0%2025
-533,1%-339,9%-146,6%+46,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +11,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -726,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -170,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -721,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -161,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -165,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +46,6%20222025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+75,7%2025
+67,2%+134,3%+201,5%+268,6%2023: +219,9%2024: +268,6%2025: +75,7%20222025
Cổ phiếu lưu hành215,2 Tr2025
53,8 Tr107,6 Tr161,4 Tr215,2 Tr2022: 215,2 Tr2023: 215,2 Tr2024: 215,2 Tr2025: 215,2 Tr20222025
Định giá758,72025
284,41.096,11.907,82.719,52022 · P/E: -374,82023 · P/E: -527,22024 · P/E: -138,32025 · P/E: 758,72022 · P/S: 2.719,52023 · P/S: 850,22024 · P/S: 230,72025 · P/S: 131,320222025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 214,7 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,52885,3 Tr $+74%6
FY 20271,242,9 T $+459%6
FY 20287,977,5 T $+1.379%4
Q1 20280,931,3 T $+592%5
Q1 20280,841,3 T $+569%3
Q2 20281,311,6 T $+814%5

Sự kiện công ty

3
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính -0,15-
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,04 / Ước tính -0,17Vượt dự báo
2026-06-23Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,16Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:00 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Andrew D. Feldman
Nhân viên
708
Ngày IPO
14 thg 5, 2026
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi12,44
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui-408,13 Tr US$-2,70 US$ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
49,12 T US$-4.4%thg 6 26 – thg 9 26
42,02 T US$50,94 T US$59,86 T US$Cao nhất: 59,86 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 42,02 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 49,12 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 49,12 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 59,86 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 42,02 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FZAHX1,59%2,5 Tr
SOXX0,98%2,3 Tr
FSELX0,66%1,4 Tr
ARKK2,57%1,1 Tr
CGGR0,86%1,1 Tr
VTI0,01%955 N
SOXL0,66%772,9 N
FSPTX0,4%682,3 N
VO0,05%648,8 N
VUG0,03%618,7 N
FCNKX0,07%600,1 N
VXF0,08%400,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CBRS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2828
Nhà phân tích1010
Mua / giữ / bán28 / 0 / 028 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 20 / 0 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 26 (0%)0 / 26 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-43,4%-43,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-37,9% / -50,1%-37,9% / -50,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -8,0% so với S&P 500 -7,1% (n = 28)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Thomas O'MalleyBarclaysMuaDuy trì280 US$
4 thg 10, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaDuy trì300 US$
5 thg 10, 2026Thomas O'MalleyBarclaysMuaDuy trì280 US$
2 thg 10, 2026Keith HintonFreedom Capital MarketsMuaNâng hạng209 US$
27 thg 8, 2026Vijay RakeshMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại300 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 298 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 287 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 221 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 199 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 184 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 178 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 166 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 28 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CBRS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cerebras Systems Inc. (CBRS) được giao dịch trên 24 sàn crypto, bao gồm Binance, Hyperliquid HIP-3, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CBRS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CBRS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CBRS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CBRS là +9,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +58,6% trên 24 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CBRS so với cổ phiếu Cerebras Systems Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CBRS là 179,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 179,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CBRS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CBRS là một phái sinh theo dõi giá của Cerebras Systems Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cerebras Systems Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CBRSUSDT perpetual là gì?

CBRSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cerebras Systems Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CBRS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CBRS perpetuals · perpequities.comCBRS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cbrs-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cbrs-perp.svg" width="240" height="64" alt="CBRS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CBRS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CBRS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CBRS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X