PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Quantum Computing Inc. (QUBT)

Perpetual futures QUBT trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch QUBTUSDT.

Quantum Computing Inc. phát triển phần mềm lượng tử và nền tảng Qatalyst phục vụ khách hàng doanh nghiệp và chính phủ.

$8,23-2,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (QUBT-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
6,7 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,2 Tr $
Open interest
53,3 N $
Thanh khoản tốt nhất
684,6 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+15,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
6,7 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 59,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 1,6 T $
Hiệu suất spot
1D-2,50%
5D-7,26%
1M+2,12%
6M+19,24%
YTD-20,27%
1Y-63,09%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchQUBT/USDTĐang giao dịch$8,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,8 bps684,6 N $6,7 N $52,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchQUBT-USDTĐang giao dịch$8,23+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+21,9 bps395,1 N $1,2 Tr $⚠770,7 $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +16,1 bps – +18,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +14,9 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

QUBT

Spread hẹp nhất

QUBT

Khối lượng cao nhất

QUBT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
1,8 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
9,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4.004%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-152,5%
P/E
-126,4
P/E cùng ngành -10,9
Dòng tiền tự do
-51,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-15 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
187,0
P/E cùng ngành
-10,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
28 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 7,6 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất682 N $
Biên lợi nhuận ròng-2.738,1%
Dòng tiền tự do-37 Tr $
Nợ ròng-736,1 Tr $
20200 $
20210 $
2022136 N $
2023358 N $
2024373 N $
2025682 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--24,7 Tr $-11,6 Tr $
20210 $--27,9 Tr $-6,8 Tr $
2022136 N $--26 Tr $-16,2 Tr $
2023358 N $+163%-27 Tr $-20,4 Tr $
2024373 N $+4%-68,5 Tr $-22,2 Tr $
2025682 N $+83%-18,7 Tr $-37 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-169,7%-162,0%
20210,0%0,0%0,0%-172,2%-161,4%
2022+55,1%-21.062,5%-19.101,5%-39,9%-33,1%
2023+45,3%-7.330,4%-7.548,0%-39,3%-36,3%
2024+30,0%-6.953,6%-18.375,9%-63,9%-44,6%
2025+9,8%-7.489,3%-2.738,1%-1,2%-1,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202015,2 Tr $218,4 N $-15 Tr $21,98
202116,7 Tr $18,1 N $-16,7 Tr $15,91
20225,3 Tr $10,2 Tr $4,9 Tr $1,19
20232,1 Tr $2,8 Tr $706 N $0,55
202478,9 Tr $1,2 Tr $-77,8 Tr $17,36
2025737,9 Tr $1,8 Tr $-736,1 Tr $102,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020394,6 Tr $379,6 Tr $0,0-16,0
202199,4 Tr $82,7 Tr $0,0-3,6
202284,5 Tr $89,4 Tr $621,4-3,1
202360,8 Tr $61,5 Tr $169,9-2,2
20241,6 T $1,5 T $4.165,5-22,7
20251,7 T $951,6 Tr $2.474,6-93,3
Q3 2024101 N $
Q4 202462 N $
Q1 202539 N $
Q2 202561 N $
Q3 2025384 N $
Q4 2025198 N $
Q1 20263,7 Tr $
Q2 20265,6 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024101 N $+102%-5,7 Tr $-5,1 Tr $
Q4 202462 N $-17%-51,2 Tr $-6,6 Tr $
Q1 202539 N $+44%17 Tr $-6,2 Tr $
Q2 202561 N $-67%-36,5 Tr $-7,1 Tr $
Q3 2025384 N $+280%2,4 Tr $-11,5 Tr $
Q4 2025198 N $+219%-1,6 Tr $-12,2 Tr $
Q1 20263,7 Tr $+9.364%-4,1 Tr $-11,2 Tr $
Q2 20265,6 Tr $+9.000%-11,8 Tr $-16,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+8,9%-5.384,2%-5.618,8%-8,6%-7,4%
Q4 2024+54,8%-14.377,4%-82.640,3%-47,8%-33,4%
Q1 2025+33,3%-21.246,2%+43.543,6%+7,7%+7,0%
Q2 2025+42,6%-16.673,8%-59.806,6%-9,2%-8,6%
Q3 2025+32,8%-2.709,4%+620,3%+0,3%+0,3%
Q4 2025-49,5%-11.220,2%-785,9%-0,1%-0,1%
Q1 2026-19,5%-556,8%-109,7%-0,3%-0,2%
Q2 2026-21,0%-414,6%-211,7%-0,7%-0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,1 Tr $7,8 Tr $4,7 Tr $1,61
Q4 202478,9 Tr $1,2 Tr $-77,8 Tr $17,36
Q1 2025166,4 Tr $1,1 Tr $-165,4 Tr $44,69
Q2 2025348,8 Tr $2,2 Tr $-346,6 Tr $88,17
Q3 2025352,4 Tr $2,6 Tr $-349,9 Tr $154,87
Q4 2025737,9 Tr $1,8 Tr $-736,1 Tr $102,38
Q1 2026257,7 Tr $3,7 Tr $-254 Tr $66,67
Q2 2026189,2 Tr $23,4 Tr $-165,8 Tr $53,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202460,8 Tr $65,5 Tr $601,5-2,7
Q4 20241,6 T $1,5 T $25.060,2-7,5
Q1 20251,1 T $916,4 Tr $27.736,815,4
Q2 20252,7 T $2,4 T $44.437,0-18,4
Q3 20253 T $2,6 T $7.690,0308,9
Q4 20251,7 T $930,6 Tr $8.417,6-267,2
Q1 20261,5 T $1,3 T $415,7-85,6
Q2 20262,2 T $2 T $392,7-48,5

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,6 Tr $Q2 2026
1,4 Tr $2,8 Tr $4,2 Tr $5,6 Tr $Q3 2023: 50 N $Q4 2023: 74,9 N $Q1 2024: 27 N $Q2 2024: 183 N $Q3 2024: 101 N $Q4 2024: 62 N $Q1 2025: 39 N $Q2 2025: 61 N $Q3 2025: 384 N $Q4 2025: 198 N $Q1 2026: 3,7 Tr $Q2 2026: 5,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-11,8 Tr $Q2 2026
-34,2 Tr $-17,1 Tr $-72,8 N $17 Tr $Q3 2023: -6,8 Tr $Q4 2023: -8,3 Tr $Q1 2024: -6,4 Tr $Q2 2024: -5,2 Tr $Q3 2024: -5,7 Tr $Q4 2024: -51,2 Tr $Q1 2025: 17 Tr $Q2 2025: -36,5 Tr $Q3 2025: 2,4 Tr $Q4 2025: -1,6 Tr $Q1 2026: -4,1 Tr $Q2 2026: -11,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-8,6 Tr $Q2 2026
-31,4 Tr $-14,9 Tr $1,6 Tr $18,1 Tr $Q3 2023: -5,6 Tr $Q4 2023: -6,6 Tr $Q1 2024: -5,4 Tr $Q2 2024: -4,2 Tr $Q3 2024: -4,4 Tr $Q4 2024: -47,9 Tr $Q1 2025: 18,1 Tr $Q2 2025: -35,4 Tr $Q3 2025: 3,7 Tr $Q4 2025: -79 N $Q1 2026: -1,6 Tr $Q2 2026: -8,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-16,5 Tr $Q2 2026
-12,4 Tr $-8,3 Tr $-4,1 Tr $Q3 2023: -6 Tr $Q4 2023: -5,3 Tr $Q1 2024: -5,4 Tr $Q2 2024: -5,1 Tr $Q3 2024: -5,1 Tr $Q4 2024: -6,6 Tr $Q1 2025: -6,2 Tr $Q2 2025: -7,1 Tr $Q3 2025: -11,5 Tr $Q4 2025: -12,2 Tr $Q1 2026: -11,2 Tr $Q2 2026: -16,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,05 $Q2 2026
-0,39 $-0,22 $-0,06 $0,11 $Q3 2023: -0,1 $Q4 2023: -0,09 $Q1 2024: -0,08 $Q2 2024: -0,06 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,55 $Q1 2025: 0,11 $Q2 2025: -0,26 $Q3 2025: 0,01 $Q4 2025: -0,01 $Q1 2026: -0,02 $Q2 2026: -0,05 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ189,2 Tr $Q2 2026
184,5 Tr $368,9 Tr $553,4 Tr $737,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 7,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 5,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 775 N $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 708 N $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 7,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 78,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 166,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 348,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 352,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 737,9 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 257,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 189,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 23,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-21,0%Q2 2026
-51.094,3%-19.548,4%+11.997,6%+43.543,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +52,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -49,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -19,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -21,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.222,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10.557,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.403,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.878,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.384,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14.377,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21.246,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16.673,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.709,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11.220,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -556,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -414,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -13.682,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -11.090,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23.837,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.838,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5.618,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -82.640,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +43.543,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -59.806,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +620,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -785,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -109,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -211,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9.000,0%Q2 2026
+2.291,0%+4.648,7%+7.006,4%+9.364,1%Q2 2024: +63,4%Q3 2024: +102,0%Q4 2024: -17,2%Q1 2025: +44,4%Q2 2025: -66,7%Q3 2025: +280,2%Q4 2025: +219,4%Q1 2026: +9.364,1%Q2 2026: +9.000,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành224,7 TrQ2 2026
56,2 Tr112,4 Tr168,5 Tr224,7 TrQ3 2023: 71,6 TrQ4 2023: 66,6 TrQ1 2024: 82,5 TrQ2 2024: 93,6 TrQ3 2024: 93 TrQ4 2024: 93,9 TrQ1 2025: 153 TrQ2 2025: 141,4 TrQ3 2025: 166,8 TrQ4 2025: 216,1 TrQ1 2026: 224 TrQ2 2026: 224,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-48,5Q2 2026
10.908,922.084,933.261,044.437,0Q3 2023 · P/E: -2,7Q4 2023 · P/E: -2,5Q1 2024 · P/E: -3,2Q2 2024 · P/E: -1,9Q3 2024 · P/E: -2,7Q4 2024 · P/E: -7,5Q1 2025 · P/E: 15,4Q2 2025 · P/E: -18,4Q3 2025 · P/E: 308,9Q4 2025 · P/E: -267,2Q1 2026 · P/E: -85,6Q2 2026 · P/E: -48,5Q3 2023 · P/S: 1.546,3Q4 2023 · P/S: 812,1Q1 2024 · P/S: 3.054,8Q2 2024 · P/S: 215,0Q3 2024 · P/S: 601,5Q4 2024 · P/S: 25.060,2Q1 2025 · P/S: 27.736,8Q2 2025 · P/S: 44.437,0Q3 2025 · P/S: 7.690,0Q4 2025 · P/S: 8.417,6Q1 2026 · P/S: 415,7Q2 2026 · P/S: 392,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu682 N $2025
170,5 N $341 N $511,5 N $682 N $2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 136 N $2023: 358 N $2024: 373 N $2025: 682 N $20182025
Lợi nhuận ròng-18,7 Tr $2025
-51,4 Tr $-34,3 Tr $-17,1 Tr $2018: -10,5 Tr $2019: -8,4 Tr $2020: -24,7 Tr $2021: -27,9 Tr $2022: -26 Tr $2023: -27 Tr $2024: -68,5 Tr $2025: -18,7 Tr $20182025
EBITDA-13,7 Tr $2025
-46,5 Tr $-31 Tr $-15,5 Tr $2018: -6,4 Tr $2019: -2,5 Tr $2020: -18,7 Tr $2021: -16,9 Tr $2022: -23,3 Tr $2023: -21,9 Tr $2024: -62 Tr $2025: -13,7 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-37 Tr $2025
-27,7 Tr $-18,5 Tr $-9,2 Tr $2018: -2,4 Tr $2019: -2,3 Tr $2020: -11,6 Tr $2021: -6,8 Tr $2022: -16,2 Tr $2023: -20,4 Tr $2024: -22,2 Tr $2025: -37 Tr $20182025
EPS-0,11 $2025
-1,67 $-1,11 $-0,56 $2018: -2,22 $2019: -1,14 $2020: -0,88 $2021: -0,96 $2022: -0,48 $2023: -0,42 $2024: -0,73 $2025: -0,11 $20182025
Tiền mặt / Nợ737,9 Tr $2025
184,5 Tr $368,9 Tr $553,4 Tr $737,9 Tr $2018 · Tiền mặt: 1,8 Tr $2018 · Nợ: 3,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 101,1 N $2019 · Nợ: 1,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 15,2 Tr $2020 · Nợ: 218,4 N $2021 · Tiền mặt: 16,7 Tr $2021 · Nợ: 18,1 N $2022 · Tiền mặt: 5,3 Tr $2022 · Nợ: 10,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 2,1 Tr $2023 · Nợ: 2,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 78,9 Tr $2024 · Nợ: 1,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 737,9 Tr $2025 · Nợ: 1,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,8%2025
-15.783,1%-10.503,7%-5.224,3%+55,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21.062,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7.330,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.953,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7.489,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -19.101,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7.548,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18.375,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.738,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+82,8%2025
+40,8%+81,6%+122,4%+163,2%2023: +163,2%2024: +4,2%2025: +82,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành164,5 Tr2025
41,1 Tr82,2 Tr123,4 Tr164,5 Tr2018: 4,7 Tr2019: 7,4 Tr2020: 28 Tr2021: 29,2 Tr2022: 56 Tr2023: 66,6 Tr2024: 93,9 Tr2025: 164,5 Tr20182025
Định giá-93,32025
971,42.036,13.100,84.165,52018 · P/E: -1,42019 · P/E: -2,62020 · P/E: -16,02021 · P/E: -3,62022 · P/E: -3,12023 · P/E: -2,22024 · P/E: -22,72025 · P/E: -93,32018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 621,42023 · P/S: 169,92024 · P/S: 4.165,52025 · P/S: 2.474,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 7,6 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,1628 Tr $+4.004%4
FY 2027-0,1952,8 Tr $+7.637%4
FY 2028-0,1796,6 Tr $+14.057%1
FY 20290,52585 Tr $+85.681%1
FY 20301,791,5 T $+217.361%1
Q1 2027-0,0611,3 Tr $+206%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-13Kết quảThực tế - / Ước tính -0,07-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,05 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính -0,05Vượt dự báo
2026-03-02Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,04Đúng dự báo
2025-11-14Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,06Vượt dự báo
2025-08-14Kết quảThực tế -0,26 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:05 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Yuping Huang
Nhân viên
75
Ngày IPO
1 thg 2, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi22,88
Điểm Piotroskii1/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui94,52 Tr US$0,42 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 34 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
1,91 T US$+20.4%thg 6 26 – thg 9 26
1,29 T US$1,66 T US$2,03 T US$Cao nhất: 2,03 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 1,29 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 1,91 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,91 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 2,03 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 1,29 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QTUM1,03%6,9 Tr
VTI0%6,5 Tr
IWM0,05%5,4 Tr
VGT0,02%5,1 Tr
NJM0,07%4,7 Tr
AIQ0,28%3,5 Tr
FSSNX0,06%2,7 Tr
VXF0,02%2,2 Tr
IWN0,09%1,7 Tr
NLO0,13%1,6 Tr
QWTM.L3,75%1,5 Tr
QNTG.L1,34%1,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi QUBT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3440
Nhà phân tích88
Mua / giữ / bán25 / 9 / 030 / 10 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 50 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 34 (0%)1 / 39 (3%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-50,8%-47,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-16,1% / -79,0%+1,7% / -79,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -7,3% so với S&P 500 -8,9% (n = 31)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Unknown AnalystTitan PartnersMuaBắt đầu theo dõi20,00 US$
22 thg 9, 2026Unknown AnalystTitan PartnersMuaBắt đầu theo dõi20,00 US$
26 thg 8, 2026Edward WooAscendiantMuaDuy trì32,00 US$
25 thg 8, 2026Edward WooAscendiantMuaDuy trì32,00 US$
11 thg 8, 2026John McPeakeRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì22,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 23,67 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 17,40 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 17,83 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 17,83 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 17,83 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 17,83 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 18,43 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 18,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 18,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 11,70 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 10,26 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 9,27 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 8,41 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 6,85 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 9,02 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 11,96 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 9,70 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 8,10 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,23 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 8,45 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 8,18 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 34 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu QUBT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Quantum Computing Inc. (QUBT) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch QUBT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu QUBT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu QUBT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp QUBT là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp QUBT so với cổ phiếu Quantum Computing Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp QUBT là 8,23 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 8,23 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu QUBT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu QUBT là một phái sinh theo dõi giá của Quantum Computing Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Quantum Computing Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

QUBTUSDT perpetual là gì?

QUBTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Quantum Computing Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu QUBT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

QUBT perpetuals · perpequities.comQUBT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/qubt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/qubt-perp.svg" width="240" height="64" alt="QUBT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp QUBT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với QUBT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho QUBT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X