PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Aehr Test Systems (AEHR)

Perpetual futures AEHR trên 6 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AEHRUSDT.

Aehr Test Systems cung cấp hệ thống kiểm tra và đốt cháy (burn-in) cho mạch tích hợp, bao gồm thiết bị logic, bộ nhớ và quang học, với sản phẩm như ABTS và FOX-P.

$86,72+13,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · LBank (AEHR/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

6/6 thị trường trực tiếp
Sàn
6
Thị trường trực tiếp
6/6
Khối lượng 24h
2,3 Tr $Độ phủ: 5/6 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,5 Tr $
Open interest
579,9 N $Độ phủ: 5/6 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,3 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+28,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,9 Tr $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 6/6
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 389,6 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 2,7 T $
Hiệu suất spot
1D+13,10%
5D+6,10%
1M-13,52%
6M+142,24%
YTD+327,24%
1Y+242,44%

Ma trận sàn

6 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
LBankGiao dịchAEHR/USDTĐang giao dịch$86,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+46,1 bps4,3 Tr $1,9 Tr $-USDT50x
BingXGiao dịchAEHR-USDTĐang giao dịch$86,72+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+43,8 bps7,7 N $1,2 Tr $8,1 N $USDT-
HTXGiao dịchAEHR/USDTĐang giao dịch$86,460,0% APR
0,000% mỗi 8h
+111,8 bps126,7 N $310,1 N $5,3 N $USDT-
BitgetGiao dịchAEHR/USDTĐang giao dịch$86,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,8 bps526,8 N $16 N $259,3 N $USDT20x
BybitGiao dịchAEHR/USDTĐang giao dịch$86,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+34,7 bps6,1 N $13,9 N $177,2 N $USDT25x
OKXGiao dịchAEHR/USDTĐang giao dịch$86,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+46,1 bps5 N $12,2 N $130 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Thanh khoản mỏng · 3/6 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +25,6 bps – +72,8 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +21,6 bps

Quá mỏng: Bybit, OKX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AEHR

Spread hẹp nhất

AEHR

Khối lượng cao nhất

AEHR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
2,8 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
50,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+170%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-14,0%
P/E
-375,0
P/E cùng ngành -5,4
Dòng tiền tự do
-5,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-7,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
55,3
P/E cùng ngành
-5,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
135,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-05
Doanh thu ước tính 27 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất50 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-14,3%
Dòng tiền tự do-5,4 Tr $
Nợ ròng-106,5 Tr $
202116,6 Tr $
202250,8 Tr $
202365 Tr $
202466,2 Tr $
202559 Tr $
202650 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202116,6 Tr $-26%-2 Tr $-2,9 Tr $
202250,8 Tr $+206%9,5 Tr $1,1 Tr $
202365 Tr $+28%14,6 Tr $8,6 Tr $
202466,2 Tr $+2%33,2 Tr $1 Tr $
202559 Tr $-11%-3,9 Tr $-12,4 Tr $
202650 Tr $-15%-7,1 Tr $-5,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+36,3%-25,2%-12,2%-17,7%-9,4%
2022+46,6%+15,3%+18,6%+18,5%+15,2%
2023+50,4%+20,6%+22,4%+19,3%+14,8%
2024+49,1%+15,2%+50,1%+29,7%+25,9%
2025+40,6%-7,3%-6,6%-3,2%-2,6%
2026+35,3%-28,3%-14,3%-3,2%-2,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20214,6 Tr $4,8 Tr $241 N $2,12
202231,5 Tr $1 Tr $-30,5 Tr $5,45
202330,1 Tr $6,3 Tr $-23,8 Tr $5,46
202449,2 Tr $6,2 Tr $-43 Tr $9,31
202525,2 Tr $10,8 Tr $-14,4 Tr $5,68
2026116,4 Tr $9,9 Tr $-106,5 Tr $10,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202158,9 Tr $59,1 Tr $3,5-29,1
2022218 Tr $187,5 Tr $4,323,3
2023917,5 Tr $893,7 Tr $14,163,5
2024331,7 Tr $288,7 Tr $5,010,0
2025282,2 Tr $267,8 Tr $4,8-73,4
20262,8 T $2,7 T $56,6-401,4
Q1 202513,1 Tr $
Q2 202513,5 Tr $
Q3 202518,3 Tr $
Q4 202514,1 Tr $
Q1 202611 Tr $
Q2 20269,9 Tr $
Q3 202610,3 Tr $
Q4 202619,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202513,1 Tr $-36%660 N $2,2 Tr $
Q2 202513,5 Tr $-37%-1 Tr $-6,2 Tr $
Q3 202518,3 Tr $+142%-643 N $-3,3 Tr $
Q4 202514,1 Tr $-15%-2,9 Tr $-5,1 Tr $
Q1 202611 Tr $-16%-2,1 Tr $-1,7 Tr $
Q2 20269,9 Tr $-27%-3,2 Tr $-1,9 Tr $
Q3 202610,3 Tr $-44%-3,2 Tr $-2,9 Tr $
Q4 202619,8 Tr $+40%1,4 Tr $1,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+54,0%+1,2%+5,0%+0,5%+0,5%
Q2 2025+40,1%-11,2%-7,6%-0,8%-0,7%
Q3 2025+39,2%-6,1%-3,5%-0,5%-0,4%
Q4 2025+30,3%-16,6%-20,6%-2,4%-2,0%
Q1 2026+33,9%-37,1%-19,0%-1,7%-1,4%
Q2 2026+25,7%-49,2%-32,7%-2,5%-2,2%
Q3 2026+32,7%-41,0%-31,1%-2,3%-2,0%
Q4 2026+40,6%-5,0%+7,0%+0,6%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 202537,8 Tr $6,7 Tr $-31,1 Tr $6,03
Q2 202533,1 Tr $6,4 Tr $-26,6 Tr $7,55
Q3 202530,1 Tr $6,4 Tr $-23,7 Tr $5,71
Q4 202525,2 Tr $10,8 Tr $-14,4 Tr $5,68
Q1 202622,7 Tr $10,6 Tr $-12,1 Tr $7,06
Q2 202630,8 Tr $10,2 Tr $-20,7 Tr $10,62
Q3 202636,9 Tr $10 Tr $-26,9 Tr $10,97
Q4 2026116,4 Tr $9,9 Tr $-106,5 Tr $10,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025442,7 Tr $411,6 Tr $33,7167,5
Q2 2025352,6 Tr $326 Tr $26,2-85,7
Q3 2025286,6 Tr $263 Tr $15,7-111,6
Q4 2025284,5 Tr $270,1 Tr $20,2-24,5
Q1 2026746,6 Tr $734,5 Tr $68,1-89,6
Q2 2026690,2 Tr $669,6 Tr $69,8-52,2
Q3 20261,1 T $1,1 T $111,4-93,6
Q4 20262,8 T $2,7 T $143,4465,4
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q1 2024: 20,6 Tr $Q2 2024: 21,4 Tr $Q3 2024: 7,6 Tr $Q4 2024: 16,6 Tr $Q1 2025: 13,1 Tr $Q2 2025: 13,5 Tr $Q3 2025: 18,3 Tr $Q4 2025: 14,1 Tr $Q1 2026: 11 Tr $Q2 2026: 9,9 Tr $Q3 2026: 10,3 Tr $Q4 2026: 19,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng
Q1 2024: 4,7 Tr $Q2 2024: 6,1 Tr $Q3 2024: -1,5 Tr $Q4 2024: 23,9 Tr $Q1 2025: 660 N $Q2 2025: -1 Tr $Q3 2025: -643 N $Q4 2025: -2,9 Tr $Q1 2026: -2,1 Tr $Q2 2026: -3,2 Tr $Q3 2026: -3,2 Tr $Q4 2026: 1,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA
Q1 2024: 4,8 Tr $Q2 2024: 6,3 Tr $Q3 2024: -1,1 Tr $Q4 2024: 3,5 Tr $Q1 2025: 1,4 Tr $Q2 2025: -352 N $Q3 2025: 35 N $Q4 2025: -2 Tr $Q1 2026: -2,9 Tr $Q2 2026: -3,6 Tr $Q3 2026: -3,1 Tr $Q4 2026: -2,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do
Q1 2024: 3,6 Tr $Q2 2024: -701 N $Q3 2024: -3,1 Tr $Q4 2024: 1,2 Tr $Q1 2025: 2,2 Tr $Q2 2025: -6,2 Tr $Q3 2025: -3,3 Tr $Q4 2025: -5,1 Tr $Q1 2026: -1,7 Tr $Q2 2026: -1,9 Tr $Q3 2026: -2,9 Tr $Q4 2026: 1,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS
Q1 2024: 0,16 $Q2 2024: 0,2 $Q3 2024: -0,05 $Q4 2024: 0,81 $Q1 2025: 0,02 $Q2 2025: -0,03 $Q3 2025: -0,02 $Q4 2025: -0,1 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,11 $Q3 2026: -0,1 $Q4 2026: 0,05 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ
Q1 2024 · Tiền mặt: 51 Tr $Q1 2024 · Nợ: 6,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 50,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 6,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 47,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 6,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 49,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 6,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 37,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 6,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 33,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 6,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 30,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6,4 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 25,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 10,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 22,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 10,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 30,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 10,2 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 36,9 Tr $Q3 2026 · Nợ: 10 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 116,4 Tr $Q4 2026 · Nợ: 9,9 Tr $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -19,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +143,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -7,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -19,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -32,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -31,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q1 2025: -36,4%Q2 2025: -37,2%Q3 2025: +142,1%Q4 2025: -15,1%Q1 2026: -16,4%Q2 2026: -26,5%Q3 2026: -43,7%Q4 2026: +40,2%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q1 2024: 29,6 TrQ2 2024: 29,8 TrQ3 2024: 28,9 TrQ4 2024: 29,5 TrQ1 2025: 29,6 TrQ2 2025: 29,7 TrQ3 2025: 29,7 TrQ4 2025: 29,8 TrQ1 2026: 29,9 TrQ2 2026: 30,1 TrQ3 2026: 30,7 TrQ4 2026: 30,7 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá
Q1 2024 · P/E: 78,1Q2 2024 · P/E: 27,2Q3 2024 · P/E: -79,8Q4 2024 · P/E: 3,5Q1 2025 · P/E: 167,5Q2 2025 · P/E: -85,7Q3 2025 · P/E: -111,6Q4 2025 · P/E: -24,5Q1 2026 · P/E: -89,6Q2 2026 · P/E: -52,2Q3 2026 · P/E: -93,6Q4 2026 · P/E: 465,4Q1 2024 · P/S: 70,9Q2 2024 · P/S: 30,9Q3 2024 · P/S: 62,1Q4 2024 · P/S: 20,1Q1 2025 · P/S: 33,7Q2 2025 · P/S: 26,2Q3 2025 · P/S: 15,7Q4 2025 · P/S: 20,2Q1 2026 · P/S: 68,1Q2 2026 · P/S: 69,8Q3 2026 · P/S: 111,4Q4 2026 · P/S: 143,4Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu
2019: 21,1 Tr $2020: 22,3 Tr $2021: 16,6 Tr $2022: 50,8 Tr $2023: 65 Tr $2024: 66,2 Tr $2025: 59 Tr $2026: 50 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng
2019: -5,2 Tr $2020: -2,8 Tr $2021: -2 Tr $2022: 9,5 Tr $2023: 14,6 Tr $2024: 33,2 Tr $2025: -3,9 Tr $2026: -7,1 Tr $20192026
EBITDA
2019: -4,5 Tr $2020: -2,4 Tr $2021: -1,8 Tr $2022: 9,8 Tr $2023: 15,1 Tr $2024: 13,8 Tr $2025: -903 N $2026: -11,7 Tr $20192026
Dòng tiền tự do
2019: -5,8 Tr $2020: -2,2 Tr $2021: -2,9 Tr $2022: 1,1 Tr $2023: 8,6 Tr $2024: 1 Tr $2025: -12,4 Tr $2026: -5,4 Tr $20192026
EPS
2019: -0,23 $2020: -0,12 $2021: -0,09 $2022: 0,34 $2023: 0,5 $2024: 1,12 $2025: -0,13 $2026: -0,23 $20192026
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 5,4 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 5,4 Tr $2020 · Nợ: 3,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 4,6 Tr $2021 · Nợ: 4,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 31,5 Tr $2022 · Nợ: 1 Tr $2023 · Tiền mặt: 30,1 Tr $2023 · Nợ: 6,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 49,2 Tr $2024 · Nợ: 6,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 25,2 Tr $2025 · Nợ: 10,8 Tr $2026 · Tiền mặt: 116,4 Tr $2026 · Nợ: 9,9 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,3%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -24,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -12,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +50,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -14,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2020: +5,9%2021: -25,5%2022: +206,2%2023: +27,8%2024: +1,9%2025: -10,9%2026: -15,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành
2019: 22,4 Tr2020: 22,9 Tr2021: 23,5 Tr2022: 27,8 Tr2023: 29,2 Tr2024: 29,6 Tr2025: 29,6 Tr2026: 30,7 Tr20192026
Định giá
2019 · P/E: -7,52020 · P/E: -13,62021 · P/E: -29,12022 · P/E: 23,32023 · P/E: 63,52024 · P/E: 10,02025 · P/E: -73,42026 · P/E: -401,42019 · P/S: 1,92020 · P/S: 1,72021 · P/S: 3,52022 · P/S: 4,32023 · P/S: 14,12024 · P/S: 5,02025 · P/S: 4,82026 · P/S: 56,620192026
P/EP/S

Đã làm mới 3h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-05
Doanh thu ước tính 27 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,76135,2 Tr $+170%1
FY 20270,1585,1 Tr $+70%2
FY 20280,76135,2 Tr $+170%1
FY 20280,30123,5 Tr $+147%1
FY 20291,40210,3 Tr $+321%1
FY 20290,96159,4 Tr $+219%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,1-
2026-07-14Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính -0,01Vượt dự báo
2026-04-07Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,07Vượt dự báo
2026-01-08Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,08Vượt dự báo
2025-10-06Kết quảThực tế 0,01 / Ước tính 0,01Đúng dự báo
2025-07-08Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính -0,02Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 22:53 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Gayn Erickson
Nhân viên
138
Ngày IPO
15 thg 8, 1997
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi62,8
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui2,13 Tr US$0,07 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 11 out of 20

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-052026-09-04Hiện tại: 2,65 T US$Cao nhất: 3,02 T US$Thấp nhất: 2,35 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%954,4 N
FCAGX0,68%800,2 N
IWM0,08%786,6 N
VGT0,04%712,4 N
NJM0,1%691 N
FSSNX0,09%402,4 N
VXF0,03%340,7 N
IWO0,16%287,2 N
PTF2,98%207,9 N
NLO0,15%193 N
VTWO0,08%171,8 N
FSMAX0,03%147,2 N

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AEHR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Aehr Test Systems (AEHR) được giao dịch trên 6 sàn crypto, bao gồm LBank, BingX, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AEHR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AEHR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AEHR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AEHR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 6 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AEHR so với cổ phiếu Aehr Test Systems như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AEHR là 86,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 86,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AEHR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AEHR là một phái sinh theo dõi giá của Aehr Test Systems mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Aehr Test Systems trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AEHRUSDT perpetual là gì?

AEHRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Aehr Test Systems thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AEHR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AEHR perpetuals · perpequities.comAEHR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/aehr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/aehr-perp.svg" width="240" height="64" alt="AEHR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>