PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Keel Infrastructure Corp. (KEEL)

Keel Infrastructure Corp. phát triển và sở hữu các trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng năng lượng cho khối lượng tính toán, bao gồm AI, tại Bắc Mỹ.

+5,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:KEEL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+5,23%
5D-3,21%
1M+4,32%
6M+67,59%
YTD+54,04%
1Y+4,62%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchKEEL-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
2,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
229,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-54%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-282,9%
P/E
-4,8
P/E cùng ngành -6,6
Dòng tiền tự do
-326,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-284,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
9,5
P/E cùng ngành
-6,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
105,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 19 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất229,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-124,1%
Dòng tiền tự do-326,9 Tr $
Nợ ròng110,3 Tr $
202034,7 Tr $
2021169,5 Tr $
2022142,4 Tr $
2023146,4 Tr $
2024192,9 Tr $
2025229,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202034,7 Tr $+7%-16,3 Tr $2,7 Tr $
2021169,5 Tr $+388%22,1 Tr $-230,4 Tr $
2022142,4 Tr $-16%-175,6 Tr $-158,7 Tr $
2023146,4 Tr $+3%-108,9 Tr $-177 Tr $
2024192,9 Tr $+32%-54,1 Tr $-480,4 Tr $
2025229,3 Tr $+19%-284,5 Tr $-326,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+8,3%-19,4%-46,9%-105,5%-31,5%
2021+65,6%+37,5%+13,1%+6,2%+4,1%
2022+7,4%-199,4%-123,3%-68,8%-51,2%
2023-14,7%-49,3%-74,4%-37,0%-28,8%
2024-16,8%-55,8%-28,0%-8,9%-8,1%
2025-8,2%-65,2%-124,1%-50,8%-21,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,9 Tr $28,4 Tr $22,4 Tr $0,32
2021125,6 Tr $84,7 Tr $-40,9 Tr $1,74
202230,8 Tr $65 Tr $34,2 Tr $1,02
202384 Tr $19,9 Tr $-64,2 Tr $1,88
202459,5 Tr $23,4 Tr $-36,1 Tr $5,89
2025573,5 Tr $683,8 Tr $110,3 Tr $5,58
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020161,3 Tr $183,8 Tr $4,6-10,0
2021796,1 Tr $755,3 Tr $4,736,1
202291,4 Tr $125,6 Tr $0,6-0,5
2023763,1 Tr $698,9 Tr $5,2-6,9
2024617,9 Tr $581,7 Tr $3,2-11,5
20251,3 T $1,4 T $5,7-4,5
Q3 202444,9 Tr $
Q4 202456,2 Tr $
Q1 202566,8 Tr $
Q2 202577,8 Tr $
Q3 202569,2 Tr $
Q4 202515,4 Tr $
Q1 202637 Tr $
Q2 202630,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202444,9 Tr $+30%-36,6 Tr $-124,9 Tr $
Q4 202456,2 Tr $+21%15,2 Tr $-229,3 Tr $
Q1 202566,8 Tr $+33%-35,9 Tr $-66,4 Tr $
Q2 202577,8 Tr $+87%-28,8 Tr $-93,5 Tr $
Q3 202569,2 Tr $+54%-80,8 Tr $-69,2 Tr $
Q4 202515,4 Tr $-73%-139,1 Tr $-117,9 Tr $
Q1 202637 Tr $-45%-145,4 Tr $-75 Tr $
Q2 202630,4 Tr $-61%-65 Tr $-96 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-26,3%-97,9%-81,7%-7,2%-6,2%
Q4 2024+2,5%-29,2%+27,0%+2,5%+2,3%
Q1 2025-0,8%-48,4%-53,7%-5,4%-4,6%
Q2 2025-7,0%-50,9%-37,1%-4,4%-3,5%
Q3 2025-4,2%-41,8%-116,6%-13,2%-10,1%
Q4 2025-65,0%-316,3%-904,0%-24,8%-10,7%
Q1 2026-71,1%-143,7%-392,9%-34,7%-13,6%
Q2 2026-285,1%-462,6%-213,6%-19,8%-4,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202472,9 Tr $24 Tr $-49 Tr $3,70
Q4 202459,5 Tr $23,4 Tr $-36,1 Tr $5,89
Q1 202538,5 Tr $25,7 Tr $-12,9 Tr $2,64
Q2 202585,4 Tr $74,9 Tr $-10,5 Tr $3,11
Q3 202587 Tr $73,7 Tr $-13,3 Tr $3,20
Q4 2025573,5 Tr $683,8 Tr $110,3 Tr $5,58
Q1 2026357,3 Tr $591 Tr $233,7 Tr $9,60
Q2 2026715,5 Tr $1 T $322,8 Tr $16,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024946,8 Tr $897,8 Tr $21,1-6,5
Q4 2024714,2 Tr $678,1 Tr $12,712,1
Q1 2025394,2 Tr $381,4 Tr $5,9-2,7
Q2 2025467 Tr $456,5 Tr $6,0-4,0
Q3 20251,6 T $1,6 T $22,7-5,0
Q4 20251,3 T $1,4 T $84,3-2,3
Q1 20261,2 T $1,4 T $31,8-2,0
Q2 20263,5 T $3,8 T $114,2-13,0

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu30,4 Tr $Q2 2026
19,5 Tr $38,9 Tr $58,4 Tr $77,8 Tr $Q3 2023: 34,6 Tr $Q4 2023: 46,2 Tr $Q1 2024: 50,3 Tr $Q2 2024: 41,5 Tr $Q3 2024: 44,9 Tr $Q4 2024: 56,2 Tr $Q1 2025: 66,8 Tr $Q2 2025: 77,8 Tr $Q3 2025: 69,2 Tr $Q4 2025: 15,4 Tr $Q1 2026: 37 Tr $Q2 2026: 30,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-65 Tr $Q2 2026
-105,2 Tr $-65,1 Tr $-25 Tr $15,2 Tr $Q3 2023: -16,5 Tr $Q4 2023: -57,4 Tr $Q1 2024: -6 Tr $Q2 2024: -26,6 Tr $Q3 2024: -36,6 Tr $Q4 2024: 15,2 Tr $Q1 2025: -35,9 Tr $Q2 2025: -28,8 Tr $Q3 2025: -80,8 Tr $Q4 2025: -139,1 Tr $Q1 2026: -145,4 Tr $Q2 2026: -65 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-61,8 Tr $Q2 2026
-39,6 Tr $-17,4 Tr $4,9 Tr $27,1 Tr $Q3 2023: 6,5 Tr $Q4 2023: -27,5 Tr $Q1 2024: 27,1 Tr $Q2 2024: 24 Tr $Q3 2024: -7,4 Tr $Q4 2024: 7,4 Tr $Q1 2025: 89 N $Q2 2025: 1,7 Tr $Q3 2025: -13,2 Tr $Q4 2025: -15,5 Tr $Q1 2026: -25,4 Tr $Q2 2026: -61,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-96 Tr $Q2 2026
-172 Tr $-114,7 Tr $-57,3 Tr $Q3 2023: -10,6 Tr $Q4 2023: -10,6 Tr $Q1 2024: -109,2 Tr $Q2 2024: -66,5 Tr $Q3 2024: -124,9 Tr $Q4 2024: -229,3 Tr $Q1 2025: -66,4 Tr $Q2 2025: -93,5 Tr $Q3 2025: -69,2 Tr $Q4 2025: -117,9 Tr $Q1 2026: -75 Tr $Q2 2026: -96 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,11 $Q2 2026
-0,19 $-0,11 $-0,04 $0,03 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: -0,18 $Q1 2024: -0,02 $Q2 2024: -0,07 $Q3 2024: -0,08 $Q4 2024: 0,03 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: -0,05 $Q3 2025: -0,14 $Q4 2025: -0,26 $Q1 2026: -0,24 $Q2 2026: -0,11 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ715,5 Tr $Q2 2026
259,6 Tr $519,2 Tr $778,8 Tr $1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 46,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 26,3 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 84 Tr $Q4 2023 · Nợ: 19,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 66 Tr $Q1 2024 · Nợ: 16 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 138,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 15,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 72,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 24 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 59,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 23,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 38,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 25,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 85,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 74,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 87 Tr $Q3 2025 · Nợ: 73,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 573,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 683,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 357,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 591 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 715,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-285,1%Q2 2026
-671,2%-438,5%-205,7%+27,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -25,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +3,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -21,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -27,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -26,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +2,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -0,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -7,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -4,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -65,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -71,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -285,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -53,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -97,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -48,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -50,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -316,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -143,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -462,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -47,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -124,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -11,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -64,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -81,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -53,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -37,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -116,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -904,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -392,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -213,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-60,9%Q2 2026
-32,6%+7,3%+47,3%+87,3%Q2 2024: +17,1%Q3 2024: +29,6%Q4 2024: +21,5%Q1 2025: +32,9%Q2 2025: +87,3%Q3 2025: +54,4%Q4 2025: -72,6%Q1 2026: -44,7%Q2 2026: -60,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành605,4 TrQ2 2026
151,3 Tr302,7 Tr454 Tr605,4 TrQ3 2023: 273,9 TrQ4 2023: 334,2 TrQ1 2024: 338,7 TrQ2 2024: 401,2 TrQ3 2024: 448,7 TrQ4 2024: 479,3 TrQ1 2025: 500,2 TrQ2 2025: 555,8 TrQ3 2025: 556,5 TrQ4 2025: 551,7 TrQ1 2026: 602,6 TrQ2 2026: 605,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-13,0Q2 2026
4,441,077,6114,2Q3 2023 · P/E: -3,9Q4 2023 · P/E: -4,0Q1 2024 · P/E: -32,2Q2 2024 · P/E: -10,1Q3 2024 · P/E: -6,5Q4 2024 · P/E: 12,1Q1 2025 · P/E: -2,7Q2 2025 · P/E: -4,0Q3 2025 · P/E: -5,0Q4 2025 · P/E: -2,3Q1 2026 · P/E: -2,0Q2 2026 · P/E: -13,0Q3 2023 · P/S: 8,5Q4 2023 · P/S: 21,0Q1 2024 · P/S: 15,3Q2 2024 · P/S: 25,9Q3 2024 · P/S: 21,1Q4 2024 · P/S: 12,7Q1 2025 · P/S: 5,9Q2 2025 · P/S: 6,0Q3 2025 · P/S: 22,7Q4 2025 · P/S: 84,3Q1 2026 · P/S: 31,8Q2 2026 · P/S: 114,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu229,3 Tr $2025
57,3 Tr $114,6 Tr $172 Tr $229,3 Tr $2018: 33,8 Tr $2019: 32,4 Tr $2020: 34,7 Tr $2021: 169,5 Tr $2022: 142,4 Tr $2023: 146,4 Tr $2024: 192,9 Tr $2025: 229,3 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-284,5 Tr $2025
-207,9 Tr $-131,2 Tr $-54,5 Tr $22,1 Tr $2018: -9,4 Tr $2019: 2,9 Tr $2020: -16,3 Tr $2021: 22,1 Tr $2022: -175,6 Tr $2023: -108,9 Tr $2024: -54,1 Tr $2025: -284,5 Tr $20182025
EBITDA24,4 Tr $2025
-61,2 Tr $-16 Tr $29,2 Tr $74,4 Tr $2018: -5,6 Tr $2019: 9,6 Tr $2020: 1,5 Tr $2021: 70,5 Tr $2022: -106,4 Tr $2023: -17,4 Tr $2024: 74,4 Tr $2025: 24,4 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-326,9 Tr $2025
-359,6 Tr $-238,8 Tr $-118 Tr $2,7 Tr $2018: -9 Tr $2019: -17,8 Tr $2020: 2,7 Tr $2021: -230,4 Tr $2022: -158,7 Tr $2023: -177 Tr $2024: -480,4 Tr $2025: -326,9 Tr $20182025
EPS-0,52 $2025
-0,61 $-0,36 $-0,11 $0,13 $2018: -0,16 $2019: 0,04 $2020: -0,19 $2021: 0,13 $2022: -0,85 $2023: -0,42 $2024: -0,13 $2025: -0,52 $20182025
Tiền mặt / Nợ573,5 Tr $2025
170,9 Tr $341,9 Tr $512,8 Tr $683,8 Tr $2018 · Tiền mặt: 552 N $2018 · Nợ: 1,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 2,2 Tr $2019 · Nợ: 22,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 5,9 Tr $2020 · Nợ: 28,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 125,6 Tr $2021 · Nợ: 84,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 30,8 Tr $2022 · Nợ: 65 Tr $2023 · Tiền mặt: 84 Tr $2023 · Nợ: 19,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 59,5 Tr $2024 · Nợ: 23,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 573,5 Tr $2025 · Nợ: 683,8 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-8,2%2025
-133,2%-66,9%-0,7%+65,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +32,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +8,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +65,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +7,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -14,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -16,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -8,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -53,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -199,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -55,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -65,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -27,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -46,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -123,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -74,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -28,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -124,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,9%2025
+85,1%+186,2%+287,3%+388,4%2019: -4,1%2020: +7,0%2021: +388,4%2022: -16,0%2023: +2,8%2024: +31,8%2025: +18,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành551,7 Tr2025
137,9 Tr275,8 Tr413,8 Tr551,7 Tr2018: 56,9 Tr2019: 71,1 Tr2020: 84,9 Tr2021: 169,4 Tr2022: 207,8 Tr2023: 262,2 Tr2024: 414,7 Tr2025: 551,7 Tr20182025
Định giá-4,52025
0,412,324,236,12018 · P/E: -5,72019 · P/E: 8,82020 · P/E: -10,02021 · P/E: 36,12022 · P/E: -0,52023 · P/E: -6,92024 · P/E: -11,52025 · P/E: -4,52018 · P/S: 1,52019 · P/S: 0,82020 · P/S: 4,62021 · P/S: 4,72022 · P/S: 0,62023 · P/S: 5,22024 · P/S: 3,22025 · P/S: 5,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 19 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,47105,8 Tr $-54%4
FY 2027-0,3192,6 Tr $-60%4
FY 20280,03397,7 Tr $+73%3
Q3 2026-0,0626,6 Tr $-62%2
Q4 2026-0,0620 Tr $+30%1
Q1 2027-0,0819,3 Tr $-48%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính -0,08-
2026-08-10Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,11 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-03-26Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:59 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
Benjamin J. Gagnon
Nhân viên
274
Ngày IPO
16 thg 8, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi0,68
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-170,86 Tr US$-0,28 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 61 out of 100

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2,23 T US$-37.9%thg 6 26 – thg 9 26
1,91 T US$2,96 T US$4,01 T US$Cao nhất: 4,01 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 1,91 T US$ · 2026-08-31Hiện tại: 2,23 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,23 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,01 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 1,91 T US$ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IWM0,06%15,6 Tr
FSSNX0,11%10,8 Tr
ANNPX0,53%10,5 Tr
VTI0%7,7 Tr
VXF0,02%6 Tr
VB0,01%5,5 Tr
BCHN.L1,6%5,4 Tr
WGMI6,02%5 Tr
IWN0,09%4,1 Tr
VBR0,02%3,5 Tr
VTWO0,06%3,4 Tr
FSMAX0,03%3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi KEEL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3489
Nhà phân tích1620
Mua / giữ / bán30 / 4 / 083 / 6 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 53 / 2 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 28 (13%)24 / 63 (28%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-33,9%-14,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+14,7% / -65,6%+72,0% / -65,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,3% so với S&P 500 -4,5% (n = 84)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael GrondahlNorthland Securities56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 7,00 US$11 thg 8, 2026
  2. Mike ColonneseH.C. Wainwright42% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 5,50 US$11 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì–
11 thg 8, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì7,00 US$
11 thg 8, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì7,00 US$
11 thg 8, 2026Brian DobsonClear StreetMuaDuy trì5,00 US$
11 thg 8, 2026Mike ColonneseH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại5,50 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 5,20 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 5,20 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 5,67 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 5,37 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 5,34 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 4,36 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 5,25 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 5,56 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 5,95 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 5,95 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 6,05 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 6,05 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 3,48 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 2,35 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2,34 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 2,20 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 1,95 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,03 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,68 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 5,74 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 3,97 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,15 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 3,53 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 3,62 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 34 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

KEEL perpetuals · perpequities.comKEEL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/keel-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/keel-perp.svg" width="240" height="64" alt="KEEL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp KEEL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với KEEL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho KEEL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X