Tài chính Corsair Gaming, Inc. (CRSR)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 2.355 nhân viên · CEO Thi L. La
- Giá
- 12,60 $ -8,23%
- Vốn hóa
- 1,36 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,29 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,12 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,36 T $ EV 1,29 T $
- Doanh thu
- 1,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -2% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 40,2× Dự phóng 14,0× (FY2026)
- P/S
- 0,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 89,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 35,1 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,44 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 337 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 227,6%Doanh thu 314 Tr $ so với kỳ vọng 310 Tr $ (+1,2%); EPS 0,23 $ so với 0,07 $ (+227,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -1,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 314 Tr $, so với mức trung bình 9,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 2,9% (TTM), +5,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 224,7% trong khi doanh thu tăng 3,1%.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 16 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+51,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 89,7 Tr $ = 255,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,01 Tr $ cho cổ đông = 5,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,01 Tr $ (năm trước 11 N $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 21,9 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,1% trong một năm109 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 106 Tr.
- Tiền ròng 75,3 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 194 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 118 Tr $; năm trước nợ ròng 86,1 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 314 Tr $ | 320 Tr $ | -1,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,2% | 26,8% | +6,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 7,61 Tr $ | -16,9 Tr $ | +145,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,4% | -5,3% | +7,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 8,84 Tr $ | -20,9 Tr $ | +142,4% |
| EPS pha loãng | 0,06 $ | -0,16 $ | +139,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 74,8 Tr $ | 30,2 Tr $ | +147,9% |
| Capex | 2,77 Tr $ | 2,71 Tr $ | +2,1% |
| Dòng tiền tự do | 72,1 Tr $ | 27,5 Tr $ | +162,3% |
| R&D | 15,4 Tr $ | 17,5 Tr $ | -11,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,94 Tr $ | 9,34 Tr $ | -36,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 314 Tr $ | 310 Tr $ | +1,2% |
| EPS (theo dự báo) | 0,23 $ | 0,07 $ | +227,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaming Components And Systems | 198 Tr $ | -8,7% | 63,1% | – | – | |
| Gamer And Creator Peripherals | 116 Tr $ | +12,9% | 36,9% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 171 Tr $ | +1,7% | 54,5% | – | – | |
| Europe And Middle East | 97,8 Tr $ | -9,9% | 31,1% | – | – | |
| Asia Pacific | 45,4 Tr $ | +4,8% | 14,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 106 Tr $
- Capex
- -16 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,01 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -6,94 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 21,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 89,7 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 5,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 40,2× | 236,4× 2/5 năm | 19,5× – 453,4× |
| EV / EBITDA | 12,9× | 71,6× 4/5 năm | 12,7× – 237,5× |
| EV / Doanh thu | 0,9× | 0,9× | 0,4× – 1,2× |
| Giá / FCF | 15,2× | 61,7× | 18,1× – 212,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 2,0× | 1,0× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 6,6% | 3,6% | 0,5% – 5,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,9% | 0,7% | -5,8% – 13,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,5% | -1,5% | -14,1% – 17,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 12,40 $ (-1,6%)
khoảng 8,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,44 T $ | -2,1% | 0,90 $ | +849,4% | 14,0× | 6 |
| FY2027 | 1,51 T $ | +5,1% | 0,83 $ | -8,1% | 15,2× | 5 |
| FY2028 | 1,63 T $ | +7,7% | 0,88 $ | +6,5% | 14,3× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 243 số liệu mà Corsair Gaming, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 179 Tr $ | 258 Tr $ | -30,6% | 213 Tr $ | 207 Tr $ | +2,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 160 Tr $ | 179 Tr $ | -10,8% | 234 Tr $ | 219 Tr $ | +7,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 326 N $ | 2,06 Tr $ | -84,2% | 326 N $ | 265 N $ | +23,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 160 Tr $ | 181 Tr $ | -11,7% | 234 Tr $ | 219 Tr $ | +7,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 184 Tr $ | 162 Tr $ | +13,4% | 212 Tr $ | 177 Tr $ | +20,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 55,8 Tr $ | 50,3 Tr $ | +10,9% | 49,2 Tr $ | 41,7 Tr $ | +18,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | 1,17 Tr $2025-12-31 | -3,57 Tr $ | +132,8% | 1,17 Tr $ | -3,57 Tr $ | +132,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,39 Tr $ | 885 N $ | -257,1% | -585 N $ | -4,56 Tr $ | +87,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 719 Tr $ | 689 Tr $ | +4,3% | 705 Tr $ | 668 Tr $ | +5,7% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Net of Tax | 148 N $ | -1,32 Tr $ | +111,2% | -724 N $ | -144 N $ | -402,8% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Tax Expense (Benefit) | 0 $ | 0 $ | – | 178 N $ | 330 N $ | -46,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 58 N $ | 138 N $ | -58,0% | 412 N $ | 513 N $ | -19,7% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 40,2 Tr $ | 38,4 Tr $ | +4,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 11,8 Tr | 14,7 Tr | -19,9% | 14,5 Tr | 13,6 Tr | +6,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 5,96 Tr $ | 9,41 Tr $ | -36,7% | 33,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | +8,9% |
| Assets | 1,22 T $ | 1,22 T $ | -0,5% | 1,25 T $ | 1,24 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 647 Tr $ | 617 Tr $ | +4,8% | 665 Tr $ | 623 Tr $ | +6,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 109 N $ | 703 N $ | -84,5% | 2,53 Tr $ | 2,49 Tr $ | +1,3% |
| Capitalized Computer Software, Net | 2,4 Tr $2025-12-31 | 4,9 Tr $ | -51,0% | 2,4 Tr $ | 4,9 Tr $ | -51,0% |
| Cash | 192 Tr $ | 105 Tr $ | +83,7% | 97,2 Tr $ | 107 Tr $ | -9,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 194 Tr $ | 107 Tr $ | +80,4% | 98,8 Tr $ | 110 Tr $ | -9,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 74,1 Tr $ | 4,92 Tr $ | +1.406,3% | -10,8 Tr $ | -68,9 Tr $ | +84,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 108 Tr | 106 Tr | +2,0% | 107 Tr | 105 Tr | +1,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 108 Tr | 105 Tr | +3,3% | 107 Tr | 105 Tr | +1,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 11 N $ | 11 N $ | 0,0% | 11 N $ | 10 N $ | +10,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 316 N $ | 790 N $ | -60,0% | 1,24 Tr $ | 1,44 Tr $ | -14,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 8,97 Tr $ | -17,5 Tr $ | +151,2% | -12,2 Tr $ | -85,6 Tr $ | +85,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 9,29 Tr $ | -16,7 Tr $ | +155,5% | -10,9 Tr $ | -84,2 Tr $ | +87,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 5,18 Tr $ | 4,28 Tr $ | +21,0% | 9 Tr $ | 7,28 Tr $ | +23,5% |
| Cost of Revenue | 210 Tr $ | 234 Tr $ | -10,3% | 1,05 T $ | 989 Tr $ | +5,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -652 N $ | 406 N $ | -260,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10,1 Tr $ | 9,69 Tr $ | +4,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -105 N $ | 222 N $ | -147,3% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 467 N $ | 601 N $ | -22,3% | 533 N $ | 461 N $ | +15,6% |
| Debt, Current | 6,12 Tr $ | 6,12 Tr $ | +0,1% | 6,12 Tr $ | 12,2 Tr $ | -50,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 102 N $ | 23 Tr $ | -99,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -6,54 Tr $ | -17,5 Tr $ | +62,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -3,63 Tr $ | -2,29 Tr $ | -58,5% | -6,51 Tr $ | 11,4 Tr $ | -157,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,61 Tr $ | 7,95 Tr $ | -54,6% | 6,07 Tr $ | 7,38 Tr $ | -17,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -73 N $ | 5,87 Tr $ | -101,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 67,2 Tr $2025-12-31 | 70,5 Tr $ | -4,8% | 67,2 Tr $ | 70,5 Tr $ | -4,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 5,3 Tr $2025-12-31 | – | – | 5,3 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 15,2 Tr $ | 10 Tr $ | +51,3% | 11,4 Tr $ | 6,47 Tr $ | +75,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 267 N $2025-12-31 | 508 N $ | -47,4% | 267 N $ | 508 N $ | -47,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 1,65 Tr $2025-12-31 | 2,06 Tr $ | -19,7% | 1,65 Tr $ | 2,06 Tr $ | -19,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 6,91 Tr $2025-12-31 | 5,64 Tr $ | +22,5% | 6,91 Tr $ | 5,64 Tr $ | +22,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 13,8 Tr $2025-12-31 | 14,4 Tr $ | -3,5% | 13,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | -3,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 42,2 Tr $2025-12-31 | 43,7 Tr $ | -3,4% | 42,2 Tr $ | 43,7 Tr $ | -3,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 8,46 Tr $2025-12-31 | 16,5 Tr $ | -48,9% | 8,46 Tr $ | 16,5 Tr $ | -48,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | – | – | – | 911 N $2024-12-31 | – | – |
| Depreciation | 3,65 Tr $ | 3,35 Tr $ | +8,9% | 14 Tr $ | 13,4 Tr $ | +3,8% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,06 $ | -0,16 $ | +137,5% | -0,12 $ | -0,95 $ | +87,4% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,06 $ | -0,16 $ | +137,5% | -0,12 $ | -0,95 $ | +87,4% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -691 N $ | 2,22 Tr $ | -131,1% | 3,33 Tr $ | -1,43 Tr $ | +333,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -2,55 Tr $ | -12,9 Tr $ | +80,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 208 N $ | 41,3 Tr $ | -99,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02