PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual SoundHound AI, Inc. (SOUN)

SoundHound AI phát triển nền tảng AI giọng nói Houndify, cung cấp nhận dạng giọng nói, hiểu ngôn ngữ và trợ lý giọng nói cho các ngành khác nhau.

-3,5%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SOUN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-3,47%
5D-1,68%
1M-13,35%
6M-12,84%
YTD-41,42%
1Y-68,00%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSOUN-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
2,5 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
203,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-67,5%
P/E
-17,5
P/E cùng ngành -5,1
Dòng tiền tự do
-118 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-137,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
12,5
P/E cùng ngành
-5,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
238 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 61,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất168,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-8,3%
Dòng tiền tự do-103,1 Tr $
Nợ ròng-244,3 Tr $
202013 Tr $
202121,2 Tr $
202231,1 Tr $
202345,9 Tr $
202484,7 Tr $
2025168,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202013 Tr $+70%-74,4 Tr $-48,5 Tr $
202121,2 Tr $+63%-79,5 Tr $-66,8 Tr $
202231,1 Tr $+47%-116,7 Tr $-95,3 Tr $
202345,9 Tr $+47%-88,9 Tr $-68,7 Tr $
202484,7 Tr $+85%-350,7 Tr $-109,5 Tr $
2025168,9 Tr $+99%-14 Tr $-103,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+55,0%-507,1%-571,6%+26,9%-116,9%
2021+68,9%-308,2%-375,2%+23,2%-161,7%
2022+69,2%-339,5%-374,9%+319,2%-307,3%
2023+75,4%-149,6%-193,9%-315,7%-58,9%
2024+48,9%-403,0%-414,1%-192,0%-63,3%
2025+42,4%-13,8%-8,3%-3,0%-2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202043,7 Tr $16,6 Tr $-27,1 Tr $2,00
202121,6 Tr $73,3 Tr $51,7 Tr $0,31
20229,2 Tr $44,1 Tr $34,9 Tr $0,46
202395,3 Tr $90,2 Tr $-5,1 Tr $4,69
2024198,2 Tr $4,4 Tr $-193,9 Tr $3,77
2025248,5 Tr $4,2 Tr $-244,3 Tr $4,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020131 Tr $103,9 Tr $10,1-1,7
20211,5 T $1,6 T $70,8-18,8
2022278,5 Tr $313,3 Tr $8,9-2,4
2023486 Tr $480,9 Tr $10,6-5,3
20246,7 T $6,5 T $79,3-19,1
20254 T $3,8 T $23,9-288,2
Q3 202425,1 Tr $
Q4 202434,5 Tr $
Q1 202529,1 Tr $
Q2 202542,7 Tr $
Q3 202542 Tr $
Q4 202555,1 Tr $
Q1 202644,2 Tr $
Q2 202661,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202425,1 Tr $+89%-21,8 Tr $-35,5 Tr $
Q4 202434,5 Tr $+101%-258,6 Tr $-33,2 Tr $
Q1 202529,1 Tr $+151%129,9 Tr $-19,3 Tr $
Q2 202542,7 Tr $+217%-74,7 Tr $-24,7 Tr $
Q3 202542 Tr $+68%-109,3 Tr $-32,8 Tr $
Q4 202555,1 Tr $+59%40,1 Tr $-24,4 Tr $
Q1 202644,2 Tr $+52%-25 Tr $-26,7 Tr $
Q2 202661,9 Tr $+45%-42,8 Tr $-34,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+48,6%-134,6%-86,7%-7,3%-4,4%
Q4 2024+39,9%-744,2%-748,6%-141,6%-46,7%
Q1 2025+36,5%+439,8%+446,1%+32,7%+22,1%
Q2 2025+39,0%-182,9%-175,1%-20,8%-12,9%
Q3 2025+42,6%-275,6%-259,9%-27,4%-15,6%
Q4 2025+47,9%+77,3%+72,8%+8,6%+5,8%
Q1 2026+20,1%-140,1%-56,6%-5,4%-3,9%
Q2 2026+36,8%-75,9%-69,2%-8,7%-6,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024135,6 Tr $43,8 Tr $-91,8 Tr $2,58
Q4 2024198,2 Tr $4,4 Tr $-193,9 Tr $3,77
Q1 2025245,8 Tr $4,6 Tr $-241,2 Tr $4,92
Q2 2025230,3 Tr $4,4 Tr $-226 Tr $4,84
Q3 2025268,9 Tr $4,8 Tr $-264,1 Tr $5,15
Q4 2025248,5 Tr $4,2 Tr $-244,3 Tr $4,59
Q1 2026215,6 Tr $6,2 Tr $-209,4 Tr $3,94
Q2 2026202,8 Tr $5,4 Tr $-197,3 Tr $3,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,7 T $1,6 T $66,9-19,4
Q4 20247,4 T $7,2 T $215,4-7,2
Q1 20253,2 T $3 T $109,86,2
Q2 20254,3 T $4,1 T $100,6-14,1
Q3 20256,6 T $6,3 T $156,7-14,9
Q4 20254,2 T $3,9 T $75,626,0
Q1 20262,3 T $2,1 T $52,6-28,6
Q2 20262,8 T $2,6 T $44,8-16,2

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu61,9 Tr $Q2 2026
15,5 Tr $30,9 Tr $46,4 Tr $61,9 Tr $Q3 2023: 13,3 Tr $Q4 2023: 17,1 Tr $Q1 2024: 11,6 Tr $Q2 2024: 13,5 Tr $Q3 2024: 25,1 Tr $Q4 2024: 34,5 Tr $Q1 2025: 29,1 Tr $Q2 2025: 42,7 Tr $Q3 2025: 42 Tr $Q4 2025: 55,1 Tr $Q1 2026: 44,2 Tr $Q2 2026: 61,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-42,8 Tr $Q2 2026
-161,5 Tr $-64,3 Tr $32,8 Tr $129,9 Tr $Q3 2023: -20,2 Tr $Q4 2023: -18 Tr $Q1 2024: -33 Tr $Q2 2024: -37,3 Tr $Q3 2024: -21,8 Tr $Q4 2024: -258,6 Tr $Q1 2025: 129,9 Tr $Q2 2025: -74,7 Tr $Q3 2025: -109,3 Tr $Q4 2025: 40,1 Tr $Q1 2026: -25 Tr $Q2 2026: -42,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-35,9 Tr $Q2 2026
-150 Tr $-53,5 Tr $42,9 Tr $139,4 Tr $Q3 2023: -12,7 Tr $Q4 2023: -7,2 Tr $Q1 2024: -24,8 Tr $Q2 2024: -30,6 Tr $Q3 2024: -27,2 Tr $Q4 2024: -246,4 Tr $Q1 2025: 139,4 Tr $Q2 2025: -64,8 Tr $Q3 2025: -92 Tr $Q4 2025: 84,3 Tr $Q1 2026: -14,2 Tr $Q2 2026: -35,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-34,1 Tr $Q2 2026
-26,7 Tr $-17,8 Tr $-8,9 Tr $Q3 2023: -20,8 Tr $Q4 2023: -13,9 Tr $Q1 2024: -22 Tr $Q2 2024: -18,7 Tr $Q3 2024: -35,5 Tr $Q4 2024: -33,2 Tr $Q1 2025: -19,3 Tr $Q2 2025: -24,7 Tr $Q3 2025: -32,8 Tr $Q4 2025: -24,4 Tr $Q1 2026: -26,7 Tr $Q2 2026: -34,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,1 $Q2 2026
-0,44 $-0,19 $0,06 $0,31 $Q3 2023: -0,09 $Q4 2023: -0,07 $Q1 2024: -0,12 $Q2 2024: -0,11 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,69 $Q1 2025: 0,31 $Q2 2025: -0,19 $Q3 2025: -0,27 $Q4 2025: 0,1 $Q1 2026: -0,06 $Q2 2026: -0,1 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ202,8 Tr $Q2 2026
67,2 Tr $134,5 Tr $201,7 Tr $268,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 96,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 89,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 95,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 90,2 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 211,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 90,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 200,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 135,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 43,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 198,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 245,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 230,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,4 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 268,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 248,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 4,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 215,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 6,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 202,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,8%Q2 2026
-450,0%-151,3%+147,4%+446,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -109,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -246,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -163,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -134,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -744,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +439,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -182,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -275,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +77,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -140,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -75,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -152,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -105,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -284,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -277,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -86,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -748,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +446,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -175,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -259,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +72,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -56,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -69,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+45,0%Q2 2026
+54,3%+108,5%+162,8%+217,1%Q2 2024: +53,8%Q3 2024: +89,1%Q4 2024: +101,5%Q1 2025: +151,2%Q2 2025: +217,1%Q3 2025: +67,6%Q4 2025: +59,4%Q1 2026: +51,7%Q2 2026: +45,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành428,2 TrQ2 2026
107 Tr214,1 Tr321,1 Tr428,2 TrQ3 2023: 242 TrQ4 2023: 254,4 TrQ1 2024: 286,6 TrQ2 2024: 331,8 TrQ3 2024: 360,4 TrQ4 2024: 375,1 TrQ1 2025: 414,2 TrQ2 2025: 402 TrQ3 2025: 411,7 TrQ4 2025: 417,6 TrQ1 2026: 338,5 TrQ2 2026: 428,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-16,2Q2 2026
32,493,4154,4215,4Q3 2023 · P/E: -5,6Q4 2023 · P/E: -7,3Q1 2024 · P/E: -11,6Q2 2024 · P/E: -8,8Q3 2024 · P/E: -19,4Q4 2024 · P/E: -7,2Q1 2025 · P/E: 6,2Q2 2025 · P/E: -14,1Q3 2025 · P/E: -14,9Q4 2025 · P/E: 26,0Q1 2026 · P/E: -28,6Q2 2026 · P/E: -16,2Q3 2023 · P/S: 36,7Q4 2023 · P/S: 31,5Q1 2024 · P/S: 137,4Q2 2024 · P/S: 95,9Q3 2024 · P/S: 66,9Q4 2024 · P/S: 215,4Q1 2025 · P/S: 109,8Q2 2025 · P/S: 100,6Q3 2025 · P/S: 156,7Q4 2025 · P/S: 75,6Q1 2026 · P/S: 52,6Q2 2026 · P/S: 44,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu168,9 Tr $2025
42,2 Tr $84,5 Tr $126,7 Tr $168,9 Tr $2019: 7,7 Tr $2020: 13 Tr $2021: 21,2 Tr $2022: 31,1 Tr $2023: 45,9 Tr $2024: 84,7 Tr $2025: 168,9 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-14 Tr $2025
-263 Tr $-175,3 Tr $-87,7 Tr $2019: -64,5 Tr $2020: -74,4 Tr $2021: -79,5 Tr $2022: -116,7 Tr $2023: -88,9 Tr $2024: -350,7 Tr $2025: -14 Tr $20192025
EBITDA25,5 Tr $2025
-240,4 Tr $-151,8 Tr $-63,1 Tr $25,5 Tr $2019: -59,9 Tr $2020: -65,4 Tr $2021: -61,7 Tr $2022: -99,7 Tr $2023: -62,6 Tr $2024: -329,1 Tr $2025: 25,5 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-103,1 Tr $2025
-82,1 Tr $-54,8 Tr $-27,4 Tr $2019: -51,1 Tr $2020: -48,5 Tr $2021: -66,8 Tr $2022: -95,3 Tr $2023: -68,7 Tr $2024: -109,5 Tr $2025: -103,1 Tr $20192025
EPS-0,03 $2025
-4,17 $-2,78 $-1,39 $2019: -5,56 $2020: -4,44 $2021: -0,4 $2022: -0,74 $2023: -0,4 $2024: -1,04 $2025: -0,03 $20192025
Tiền mặt / Nợ248,5 Tr $2025
62,1 Tr $124,2 Tr $186,4 Tr $248,5 Tr $2019 · Tiền mặt: 24,6 Tr $2019 · Nợ: 6,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 43,7 Tr $2020 · Nợ: 16,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 21,6 Tr $2021 · Nợ: 73,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 9,2 Tr $2022 · Nợ: 44,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 95,3 Tr $2023 · Nợ: 90,2 Tr $2024 · Tiền mặt: 198,2 Tr $2024 · Nợ: 4,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 248,5 Tr $2025 · Nợ: 4,2 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,4%2025
-612,0%-382,9%-153,8%+75,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +69,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -841,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -507,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -308,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -339,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -149,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -403,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -839,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -571,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -375,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -374,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -193,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -414,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,3%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+99,4%2025
+24,9%+49,7%+74,6%+99,4%2020: +69,6%2021: +62,8%2022: +46,9%2023: +47,4%2024: +84,6%2025: +99,4%20192025
Cổ phiếu lưu hành405,4 Tr2025
101,4 Tr202,7 Tr304,1 Tr405,4 Tr2019: 11,6 Tr2020: 17,5 Tr2021: 200 Tr2022: 157,3 Tr2023: 229,3 Tr2024: 338,5 Tr2025: 405,4 Tr20192025
Định giá-288,22025
-196,3-104,4-12,679,32019 · P/E: -1,32020 · P/E: -1,72021 · P/E: -18,82022 · P/E: -2,42023 · P/E: -5,32024 · P/E: -19,12025 · P/E: -288,22019 · P/S: 11,32020 · P/S: 10,12021 · P/S: 70,82022 · P/S: 8,92023 · P/S: 10,62024 · P/S: 79,32025 · P/S: 23,920192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 61,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,41238 Tr $+41%4
FY 2027-0,49340,4 Tr $+101%3
FY 20280,00407,9 Tr $+141%1
Q1 2027-0,1371,4 Tr $+61%1
Q1 2027-0,1362,9 Tr $+42%2
Q2 2027-0,1386,1 Tr $+39%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,07-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính -0,13Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,1 / Ước tính -0,1Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,27 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:10 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Keyvan Mohajer
Nhân viên
954
Ngày IPO
28 thg 4, 2022
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi6,69
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-30,72 Tr US$-0,07 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 34 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
2,59 T US$+10.1%thg 6 26 – thg 9 26
2,14 T US$2,66 T US$3,19 T US$Cao nhất: 3,19 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 2,14 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 2,59 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,59 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 3,19 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 2,14 T US$ · 2026-07-20
Thương vụ M&A
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%12,8 Tr
IWM0,08%10,6 Tr
VB0,04%9,2 Tr
NJM0,09%9,1 Tr
VGT0,03%8,2 Tr
VBK0,08%5,3 Tr
FSSNX0,08%4,7 Tr
VXF0,03%4,7 Tr
AIQ0,26%4,4 Tr
IWO0,17%3,8 Tr
NLO0,18%3,2 Tr
VTWO0,09%2,3 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SOUN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị33103
Nhà phân tích1013
Mua / giữ / bán26 / 7 / 078 / 24 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 06 / 4 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 27 (4%)22 / 74 (23%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-54,3%-29,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+0,8% / -76,7%+68,1% / -76,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -8,6% so với S&P 500 -10,2% (n = 82)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gil LuriaD.A. Davidson100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 10,00 US$6 thg 8, 2026
  2. Scott BuckH.C. Wainwright82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$2 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026James FishPiper SandlerGiữKhẳng định lại6,00 US$
10 thg 8, 2026Unknown AnalystLadenburg Thalmann & Co.MuaDuy trì16,00 US$
6 thg 8, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
6 thg 8, 2026Gil LuriaD.A. DavidsonMuaDuy trì10,00 US$
5 thg 8, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại15,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 16,92 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 16,81 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 16,21 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 15,83 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 14,83 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 14,83 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 13,88 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 13,33 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 13,33 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 12,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,83 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 11,83 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 12,05 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 9,97 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 8,46 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 8,60 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 6,87 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 7,96 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 9,00 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 6,47 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 6,13 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 7,16 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 6,02 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,84 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 33 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

SOUN perpetuals · perpequities.comSOUN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/soun-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/soun-perp.svg" width="240" height="64" alt="SOUN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SOUN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SOUN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SOUN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X