PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Ambarella, Inc. (AMBA)

Ambarella, Inc. thiết kế các giải pháp hệ thống trên chip cho nén video, xử lý hình ảnh và học sâu, phục vụ các thị trường ô tô, an ninh, robot và điện tử tiêu dùng.

0,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:AMBA

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-0,01%
5D+7,41%
1M-18,13%
6M+25,67%
YTD-4,21%
1Y-18,38%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchAMBA-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
3 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
417,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-13,5%
P/E
-52,6
P/E cùng ngành -11,2
Dòng tiền tự do
9,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-56,3 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,1
P/E cùng ngành
-11,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
441 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 119,8 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất390,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-19,4%
Dòng tiền tự do58 Tr $
Nợ ròng-177,6 Tr $
2021223 Tr $
2022331,9 Tr $
2023337,6 Tr $
2024226,5 Tr $
2025284,9 Tr $
2026390,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021223 Tr $-3%-59,8 Tr $25,9 Tr $
2022331,9 Tr $+49%-26,4 Tr $29,1 Tr $
2023337,6 Tr $+2%-65,4 Tr $29 Tr $
2024226,5 Tr $-33%-169,4 Tr $7 Tr $
2025284,9 Tr $+26%-117,1 Tr $23,5 Tr $
2026390,7 Tr $+37%-75,9 Tr $58 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+60,8%-27,4%-26,8%-12,6%-10,4%
2022+62,7%-8,9%-8,0%-4,8%-4,0%
2023+61,9%-22,0%-19,4%-10,8%-9,2%
2024+60,4%-68,2%-74,8%-30,3%-25,8%
2025+58,8%-44,4%-41,1%-20,9%-17,0%
2026+58,0%-21,1%-19,4%-12,8%-9,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021241,3 Tr $10,4 Tr $-230,8 Tr $6,72
2022171 Tr $11,7 Tr $-159,3 Tr $2,99
2023113,5 Tr $8,6 Tr $-104,9 Tr $3,65
2024144,9 Tr $5,3 Tr $-139,6 Tr $3,38
2025144,6 Tr $5,3 Tr $-139,4 Tr $2,65
2026191 Tr $13,4 Tr $-177,6 Tr $2,31
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20213,6 T $3,4 T $16,4-61,1
20225,1 T $5 T $15,4-194,7
20233,4 T $3,3 T $10,2-52,8
20242,1 T $2 T $9,3-12,4
20253,2 T $3 T $11,1-27,0
20262,7 T $2,6 T $7,0-36,0
Q3 202582,7 Tr $
Q4 202584 Tr $
Q1 202685,9 Tr $
Q2 202695,5 Tr $
Q3 2026108,5 Tr $
Q4 2026100,9 Tr $
Q1 2027100,4 Tr $
Q2 2027108,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202582,7 Tr $+63%-24,1 Tr $4,1 Tr $
Q4 202584 Tr $+63%-20,2 Tr $21,2 Tr $
Q1 202685,9 Tr $+58%-24,3 Tr $10,2 Tr $
Q2 202695,5 Tr $+50%-20 Tr $10,1 Tr $
Q3 2026108,5 Tr $+31%-15,1 Tr $31,4 Tr $
Q4 2026100,9 Tr $+20%-16,4 Tr $14,3 Tr $
Q1 2027100,4 Tr $+17%-18,1 Tr $-29,6 Tr $
Q2 2027108,1 Tr $+13%-6,7 Tr $-7,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+59,1%-30,9%-29,1%-4,3%-3,6%
Q4 2025+59,6%-28,7%-24,1%-3,6%-2,9%
Q1 2026+58,7%-30,1%-28,3%-4,2%-3,5%
Q2 2026+57,6%-23,0%-20,9%-3,5%-2,8%
Q3 2026+58,4%-15,0%-13,9%-2,6%-2,0%
Q4 2026+57,9%-17,1%-16,3%-2,8%-2,1%
Q1 2027+59,1%-18,1%-18,0%-3,0%-2,3%
Q2 2027+57,7%-7,5%-6,2%-1,1%-0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025127,1 Tr $6 Tr $-121,2 Tr $2,84
Q4 2025144,6 Tr $5,3 Tr $-139,4 Tr $2,65
Q1 2026141,3 Tr $4,4 Tr $-136,9 Tr $2,69
Q2 2026142,7 Tr $3,4 Tr $-139,3 Tr $2,73
Q3 2026174,1 Tr $13,6 Tr $-160,4 Tr $2,66
Q4 2026191 Tr $13,4 Tr $-177,6 Tr $2,31
Q1 2027114,4 Tr $13,3 Tr $-101,2 Tr $2,43
Q2 2027101,9 Tr $12,6 Tr $-89,2 Tr $2,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20252,3 T $2,2 T $28,0-24,2
Q4 20253,2 T $3,1 T $38,2-40,0
Q1 20262 T $1,9 T $23,6-20,7
Q2 20262,8 T $2,7 T $29,3-35,2
Q3 20263,6 T $3,5 T $33,4-60,9
Q4 20262,8 T $2,6 T $27,4-42,1
Q1 20273 T $2,9 T $29,9-42,0
Q2 20273,8 T $3,7 T $35,0-143,3
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2024: 50,6 Tr $Q4 2024: 51,6 Tr $Q1 2025: 54,5 Tr $Q2 2025: 63,7 Tr $Q3 2025: 82,7 Tr $Q4 2025: 84 Tr $Q1 2026: 85,9 Tr $Q2 2026: 95,5 Tr $Q3 2026: 108,5 Tr $Q4 2026: 100,9 Tr $Q1 2027: 100,4 Tr $Q2 2027: 108,1 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng
Q3 2024: -41,7 Tr $Q4 2024: -60,6 Tr $Q1 2025: -37,9 Tr $Q2 2025: -34,9 Tr $Q3 2025: -24,1 Tr $Q4 2025: -20,2 Tr $Q1 2026: -24,3 Tr $Q2 2026: -20 Tr $Q3 2026: -15,1 Tr $Q4 2026: -16,4 Tr $Q1 2027: -18,1 Tr $Q2 2027: -6,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA
Q3 2024: -33,6 Tr $Q4 2024: -33,2 Tr $Q1 2025: -30,8 Tr $Q2 2025: -27,7 Tr $Q3 2025: -16,9 Tr $Q4 2025: -16,2 Tr $Q1 2026: -16,9 Tr $Q2 2026: -13,1 Tr $Q3 2026: -7,7 Tr $Q4 2026: -10,4 Tr $Q1 2027: -11 Tr $Q2 2027: -6,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do
Q3 2024: 5,5 Tr $Q4 2024: -6 Tr $Q1 2025: -16,1 Tr $Q2 2025: 14,2 Tr $Q3 2025: 4,1 Tr $Q4 2025: 21,2 Tr $Q1 2026: 10,2 Tr $Q2 2026: 10,1 Tr $Q3 2026: 31,4 Tr $Q4 2026: 14,3 Tr $Q1 2027: -29,6 Tr $Q2 2027: -7,1 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS
Q3 2024: -1,04 $Q4 2024: -1,5 $Q1 2025: -0,93 $Q2 2025: -0,85 $Q3 2025: -0,58 $Q4 2025: -0,48 $Q1 2026: -0,58 $Q2 2026: -0,47 $Q3 2026: -0,35 $Q4 2026: -0,38 $Q1 2027: -0,41 $Q2 2027: -0,15 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ
Q3 2024 · Tiền mặt: 143,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 144,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 5,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 131,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 153,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 6,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 127,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 144,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 141,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 142,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,4 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 174,1 Tr $Q3 2026 · Nợ: 13,6 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 191 Tr $Q4 2026 · Nợ: 13,4 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 114,4 Tr $Q1 2027 · Nợ: 13,3 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 101,9 Tr $Q2 2027 · Nợ: 12,6 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +59,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +58,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -80,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -82,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -117,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -69,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -54,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -29,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -28,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -20,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -16,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -18,0%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -6,2%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2025: +2,6%Q3 2025: +63,4%Q4 2025: +62,8%Q1 2026: +57,6%Q2 2026: +49,9%Q3 2026: +31,2%Q4 2026: +20,1%Q1 2027: +16,9%Q2 2027: +13,2%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2024: 40,1 TrQ4 2024: 40,4 TrQ1 2025: 40,8 TrQ2 2025: 41,1 TrQ3 2025: 41,5 TrQ4 2025: 41,8 TrQ1 2026: 42,2 TrQ2 2026: 42,4 TrQ3 2026: 42,5 TrQ4 2026: 43,2 TrQ1 2027: 43,6 TrQ2 2027: 44 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá
Q3 2024 · P/E: -10,8Q4 2024 · P/E: -8,8Q1 2025 · P/E: -12,4Q2 2025 · P/E: -15,5Q3 2025 · P/E: -24,2Q4 2025 · P/E: -40,0Q1 2026 · P/E: -20,7Q2 2026 · P/E: -35,2Q3 2026 · P/E: -60,9Q4 2026 · P/E: -42,1Q1 2027 · P/E: -42,0Q2 2027 · P/E: -143,3Q3 2024 · P/S: 35,6Q4 2024 · P/S: 41,1Q1 2025 · P/S: 34,4Q2 2025 · P/S: 34,0Q3 2025 · P/S: 28,0Q4 2025 · P/S: 38,2Q1 2026 · P/S: 23,6Q2 2026 · P/S: 29,3Q3 2026 · P/S: 33,4Q4 2026 · P/S: 27,4Q1 2027 · P/S: 29,9Q2 2027 · P/S: 35,0Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu
2019: 227,8 Tr $2020: 228,7 Tr $2021: 223 Tr $2022: 331,9 Tr $2023: 337,6 Tr $2024: 226,5 Tr $2025: 284,9 Tr $2026: 390,7 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng
2019: -30,4 Tr $2020: -44,8 Tr $2021: -59,8 Tr $2022: -26,4 Tr $2023: -65,4 Tr $2024: -169,4 Tr $2025: -117,1 Tr $2026: -75,9 Tr $20192026
EBITDA
2019: -33,2 Tr $2020: -38 Tr $2021: -49,2 Tr $2022: -14,6 Tr $2023: -51 Tr $2024: -123,7 Tr $2025: -91,7 Tr $2026: -48,1 Tr $20192026
Dòng tiền tự do
2019: 21,5 Tr $2020: 37,6 Tr $2021: 25,9 Tr $2022: 29,1 Tr $2023: 29 Tr $2024: 7 Tr $2025: 23,5 Tr $2026: 58 Tr $20192026
EPS
2019: -0,93 $2020: -1,35 $2021: -1,72 $2022: -0,72 $2023: -1,7 $2024: -4,25 $2025: -2,84 $2026: -1,78 $20192026
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 194 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 231,4 Tr $2020 · Nợ: 10,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 241,3 Tr $2021 · Nợ: 10,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 171 Tr $2022 · Nợ: 11,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 113,5 Tr $2023 · Nợ: 8,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 144,9 Tr $2024 · Nợ: 5,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 144,6 Tr $2025 · Nợ: 5,3 Tr $2026 · Tiền mặt: 191 Tr $2026 · Nợ: 13,4 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +58,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +60,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +62,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +61,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +58,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -13,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -19,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -26,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -8,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -19,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -74,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -41,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -19,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2020: +0,4%2021: -2,5%2022: +48,8%2023: +1,7%2024: -32,9%2025: +25,8%2026: +37,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành
2019: 32,7 Tr2020: 33,1 Tr2021: 34,7 Tr2022: 36,6 Tr2023: 38,4 Tr2024: 39,9 Tr2025: 41,3 Tr2026: 42,7 Tr20192026
Định giá
2019 · P/E: -40,92020 · P/E: -43,82021 · P/E: -61,12022 · P/E: -194,72023 · P/E: -52,82024 · P/E: -12,42025 · P/E: -27,02026 · P/E: -36,02019 · P/S: 5,52020 · P/S: 8,62021 · P/S: 16,42022 · P/S: 15,42023 · P/S: 10,22024 · P/S: 9,32025 · P/S: 11,12026 · P/S: 7,020192026
P/EP/S

Đã làm mới 4h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 119,8 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,80441 Tr $+13%8
FY 20281,06494,1 Tr $+26%8
FY 20291,46593,4 Tr $+52%1
FY 20302,75740 Tr $+89%1
FY 20314,35940 Tr $+141%1
Q2 20270,14110,9 Tr $+3%4

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 0,32-
2026-09-03Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,18 / Ước tính 0,17Vượt dự báo
2026-05-28Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính 0,1Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính 0,1Vượt dự báo
2025-11-25Kết quảThực tế 0,27 / Ước tính 0,2Vượt dự báo
2025-08-28Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMBA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị57188
Nhà phân tích1518
Mua / giữ / bán37 / 20 / 0123 / 58 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 2 / 02 / 4 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 45 (4%)28 / 127 (18%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,7%-16,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+4,4% / -43,4%+35,7% / -43,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,1% so với S&P 500 -5,2% (n = 124)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Kinngai Chan · Summit Insights Group100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyGiữ · không có mục tiêu · 28 thg 5, 2026
  2. Joseph Moore · Morgan Stanley51% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 67,00 US$ · 1 thg 12, 2023
  3. Gus Richard · Northland Securities50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 70,00 US$ · 18 thg 9, 2023

Khuyến nghị mới nhất

  • 4 thg 9, 2026 Gus Richard (Northland Securities): Duy trì · Mua · 101 US$ · bài viết
  • 4 thg 9, 2026 Martin Yang (Oppenheimer): Khẳng định lại · Giữ · bài viết
  • 4 thg 9, 2026 Christopher Rolland (Susquehanna): Khẳng định lại · Mua · 110 US$ · bài viết
  • 4 thg 9, 2026 Kevin Cassidy (Rosenblatt Securities): Duy trì · Mua · 120 US$ · bài viết
  • 4 thg 9, 2026 Joseph Moore (Morgan Stanley): Khẳng định lại · Mua · 96,00 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$thg 10 25 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 96,60 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 98,09 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 97,45 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 97,45 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 91,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 91,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 91,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 96,44 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 96,30 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 97,90 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 91,33 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 85,23 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 74,18 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 70,84 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 64,04 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 60,34 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 51,48 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 68,80 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 72,18 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 85,80 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 86,00 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 69,38 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 67,87 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 57 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

AMBA perpetuals · perpequities.comAMBA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amba-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amba-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMBA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMBA

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMBA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMBA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X