PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual The Home Depot, Inc. (HD)

Perpetual futures HD trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HDUSDT.

The Home Depot là nhà bán lẻ lớn của Mỹ về sản phẩm cải thiện nhà, cung cấp vật liệu xây dựng, dụng cụ và dịch vụ lắp đặt cho chủ nhà và chuyên gia.

$282,02-0,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (HD/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
646,9 N $Độ phủ: 10/14 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 8,1 Tr $
Open interest
28,6 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
331,9 N $
XT.com
Spread hẹp nhất
+1,8 bps
Deepcoin
Khối lượng cao nhất
162,7 N $
XT.com
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/14
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 351,2 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 280,7 T $
Hiệu suất spot
1D-0,63%
5D-3,22%
1M-12,46%
6M-13,96%
YTD-18,32%
1Y-27,81%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,020,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps331,9 N $162,7 N $23,2 Tr $USDT15x
BinanceGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps-159,3 N $543,3 N $USDT-
MEXCGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,6 bps37,5 N $90,9 N $4,4 Tr $USDT20x
GRVTGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,16+59,0% APR
+0,054% mỗi 8h
+3,9 bps35,8 N $86,9 N $135,4 $USDT-
BitunixGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,08+1,8% APR
+0,00167% mỗi 8h
+15,2 bps222,8 N $70,3 N $112,8 N $USDT20x
HTXGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+62,7 bps50,4 N $59,9 N $3,2 N $USDT-
BybitGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,6 bps14,3 N $12,5 N $91,1 N $USDT25x
AsterGiao dịchHDUSDTĐang giao dịch$281,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+110,6 bps24,6 N $2,8 N $1,2 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,4 bps11,9 N $1,6 N $163,4 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchHD/USDĐang giao dịch$282,12+26,8% APR
+0,00306% mỗi 1h
+9,9 bps2,8 N $107,3 $663 $USD50x
DeepcoinGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,12+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,8 bps38,5 N $4,9 Tr $⚠4,7 N $USDT25x
BingXGiao dịchHD-USDTĐang giao dịch$282,07+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+12,8 bps181,2 N $1,2 Tr $⚠2,6 N $USDT-
KuCoinGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$282,010,0% APR
0,000% mỗi 8h
+30,1 bps5,1 N $680,6 N $⚠69,4 N $USDT20x
LBankGiao dịchHD/USDTĐang giao dịch$281,960,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,5 bps29,1 N $560,5 N $⚠24,5 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,4 bps – +39,0 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HD

Spread hẹp nhất

HD

Khối lượng cao nhất

HD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
280,7 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
169,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,4%
P/E
19,7
P/E cùng ngành 21,1
Dòng tiền tự do
15,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
14,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,7
P/E cùng ngành
21,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
171,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-17
Doanh thu ước tính 42,8 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
2,33 $
2026-09-03

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất164,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,6%
Dòng tiền tự do12,6 T $
Nợ ròng64 T $
2020132,1 T $
2021151,2 T $
2022157,4 T $
2023152,7 T $
2024159,5 T $
2025164,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020132,1 T $+20%12,9 T $16,4 T $
2021151,2 T $+14%16,4 T $14 T $
2022157,4 T $+4%17,1 T $11,5 T $
2023152,7 T $-3%15,1 T $17,9 T $
2024159,5 T $+4%14,8 T $16,3 T $
2025164,7 T $+3%14,2 T $12,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+34,0%+13,8%+9,7%+390,0%+18,2%
2021+33,6%+15,2%+10,9%-968,9%+22,9%
2022+33,5%+15,3%+10,9%+1.095,1%+22,4%
2023+33,4%+14,2%+9,9%+1.450,5%+19,8%
2024+33,4%+13,5%+9,3%+223,0%+15,4%
2025+33,3%+12,7%+8,6%+110,5%+13,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20207,9 T $43,4 T $35,5 T $1,23
20212,3 T $46,3 T $43,9 T $1,01
20222,8 T $50,4 T $47,6 T $1,41
20233,8 T $52,2 T $48,5 T $1,35
20241,7 T $62,3 T $60,6 T $1,11
20251,4 T $65,4 T $64 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020290,1 T $325,6 T $2,222,5
2021386,8 T $430,7 T $2,623,5
2022321,2 T $368,8 T $2,018,8
2023355,3 T $403,8 T $2,323,5
2024404,7 T $465,3 T $2,527,3
2025375,5 T $439,4 T $2,326,5
Q3 202440,2 T $
Q4 202439,7 T $
Q1 202539,9 T $
Q2 202545,3 T $
Q3 202541,4 T $
Q4 202538,2 T $
Q1 202641,8 T $
Q2 202647,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202440,2 T $+7%3,6 T $3,4 T $
Q4 202439,7 T $+14%3 T $3,6 T $
Q1 202539,9 T $+9%3,4 T $3,5 T $
Q2 202545,3 T $+5%4,6 T $3,7 T $
Q3 202541,4 T $+3%3,6 T $3,1 T $
Q4 202538,2 T $-4%2,6 T $2,3 T $
Q1 202641,8 T $+5%3,3 T $5,2 T $
Q2 202647,9 T $+6%4,8 T $4,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+33,4%+13,5%+9,1%+63,0%+3,8%
Q4 2024+32,8%+11,3%+7,5%+45,1%+3,1%
Q1 2025+33,8%+12,9%+8,6%+43,2%+3,5%
Q2 2025+33,4%+14,5%+10,1%+42,7%+4,5%
Q3 2025+33,4%+12,9%+8,7%+29,7%+3,4%
Q4 2025+32,6%+10,1%+6,7%+20,1%+2,4%
Q1 2026+33,0%+11,9%+7,9%+23,7%+3,0%
Q2 2026+33,7%+14,3%+10,0%+28,7%+4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,5 T $63,4 T $61,8 T $1,13
Q4 20241,7 T $62,3 T $60,6 T $1,11
Q1 20251,4 T $61,3 T $59,9 T $1,09
Q2 20252,8 T $61,3 T $58,5 T $1,15
Q3 20251,7 T $58,9 T $57,3 T $1,05
Q4 20251,4 T $65,4 T $64 T $1,06
Q1 20261,6 T $58 T $56,4 T $1,04
Q2 20262,1 T $62,6 T $60,5 T $1,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024399,3 T $461,1 T $9,927,4
Q4 2024405,1 T $465,7 T $10,233,8
Q1 2025358,8 T $418,8 T $9,026,1
Q2 2025377,8 T $436,3 T $8,320,7
Q3 2025375,3 T $432,6 T $9,126,1
Q4 2025375,5 T $439,4 T $9,836,5
Q1 2026310,5 T $366,9 T $7,423,6
Q2 2026338 T $398,5 T $7,117,7

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu47,9 T $Q2 2026
12 T $23,9 T $35,9 T $47,9 T $Q3 2023: 37,7 T $Q4 2023: 34,8 T $Q1 2024: 36,4 T $Q2 2024: 43,2 T $Q3 2024: 40,2 T $Q4 2024: 39,7 T $Q1 2025: 39,9 T $Q2 2025: 45,3 T $Q3 2025: 41,4 T $Q4 2025: 38,2 T $Q1 2026: 41,8 T $Q2 2026: 47,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng4,8 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q3 2023: 3,8 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 3,6 T $Q2 2024: 4,6 T $Q3 2024: 3,6 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 3,4 T $Q2 2025: 4,6 T $Q3 2025: 3,6 T $Q4 2025: 2,6 T $Q1 2026: 3,3 T $Q2 2026: 4,8 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA6,9 T $Q2 2026
1,9 T $3,8 T $5,7 T $7,5 T $Q3 2023: 6,3 T $Q4 2023: 5 T $Q1 2024: 6 T $Q2 2024: 7,5 T $Q3 2024: 6,4 T $Q4 2024: 5,5 T $Q1 2025: 6,2 T $Q2 2025: 7,2 T $Q3 2025: 6,2 T $Q4 2025: 4,7 T $Q1 2026: 6,1 T $Q2 2026: 6,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do4,5 T $Q2 2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $Q3 2023: 3,6 T $Q4 2023: 3,9 T $Q1 2024: 4,7 T $Q2 2024: 4,7 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 3,6 T $Q1 2025: 3,5 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 4,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,79 $Q2 2026
1,2 $2,4 $3,59 $4,79 $Q3 2023: 3,81 $Q4 2023: 2,82 $Q1 2024: 3,63 $Q2 2024: 4,6 $Q3 2024: 3,67 $Q4 2024: 3,02 $Q1 2025: 3,45 $Q2 2025: 4,58 $Q3 2025: 3,62 $Q4 2025: 2,58 $Q1 2026: 3,3 $Q2 2026: 4,79 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,1 T $Q2 2026
16,3 T $32,7 T $49 T $65,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2023 · Nợ: 49,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 3,8 T $Q4 2023 · Nợ: 52,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,3 T $Q1 2024 · Nợ: 51 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 64,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2024 · Nợ: 63,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 62,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 61,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2025 · Nợ: 61,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2025 · Nợ: 58,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2025 · Nợ: 65,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2026 · Nợ: 58 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q2 2026 · Nợ: 62,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,7%Q2 2026
+8,5%+17,1%+25,6%+34,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,7%Q2 2026
+0,7%+5,2%+9,7%+14,1%Q2 2024: +0,6%Q3 2024: +6,6%Q4 2024: +14,1%Q1 2025: +9,4%Q2 2025: +4,9%Q3 2025: +2,8%Q4 2025: -3,8%Q1 2026: +4,8%Q2 2026: +5,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành996 TrQ2 2026
249,8 Tr499,5 Tr749,3 Tr999 TrQ3 2023: 999 TrQ4 2023: 994 TrQ1 2024: 992 TrQ2 2024: 992 TrQ3 2024: 993 TrQ4 2024: 994 TrQ1 2025: 994 TrQ2 2025: 994 TrQ3 2025: 994 TrQ4 2025: 997 TrQ1 2026: 996 TrQ2 2026: 996 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá17,7Q2 2026
9,118,227,436,5Q3 2023 · P/E: 18,4Q4 2023 · P/E: 31,4Q1 2024 · P/E: 23,1Q2 2024 · P/E: 19,6Q3 2024 · P/E: 27,4Q4 2024 · P/E: 33,8Q1 2025 · P/E: 26,1Q2 2025 · P/E: 20,7Q3 2025 · P/E: 26,1Q4 2025 · P/E: 36,5Q1 2026 · P/E: 23,6Q2 2026 · P/E: 17,7Q3 2023 · P/S: 7,4Q4 2023 · P/S: 10,1Q1 2024 · P/S: 9,1Q2 2024 · P/S: 8,3Q3 2024 · P/S: 9,9Q4 2024 · P/S: 10,2Q1 2025 · P/S: 9,0Q2 2025 · P/S: 8,3Q3 2025 · P/S: 9,1Q4 2025 · P/S: 9,8Q1 2026 · P/S: 7,4Q2 2026 · P/S: 7,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu164,7 T $2025
41,2 T $82,3 T $123,5 T $164,7 T $2018: 108,2 T $2019: 110,2 T $2020: 132,1 T $2021: 151,2 T $2022: 157,4 T $2023: 152,7 T $2024: 159,5 T $2025: 164,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng14,2 T $2025
4,3 T $8,6 T $12,8 T $17,1 T $2018: 11,1 T $2019: 11,2 T $2020: 12,9 T $2021: 16,4 T $2022: 17,1 T $2023: 15,1 T $2024: 14,8 T $2025: 14,2 T $20182025
EBITDA24,3 T $2025
6,8 T $13,5 T $20,3 T $27,1 T $2018: 17,9 T $2019: 18,2 T $2020: 20,8 T $2021: 25,9 T $2022: 27,1 T $2023: 25,1 T $2024: 25,4 T $2025: 24,3 T $20182025
Dòng tiền tự do12,6 T $2025
4,5 T $9 T $13,5 T $17,9 T $2018: 10,7 T $2019: 11 T $2020: 16,4 T $2021: 14 T $2022: 11,5 T $2023: 17,9 T $2024: 16,3 T $2025: 12,6 T $20182025
EPS14,2 $2025
4,17 $8,35 $12,5 $16,7 $2018: 9,73 $2019: 10,3 $2020: 11,9 $2021: 15,5 $2022: 16,7 $2023: 15,1 $2024: 14,9 $2025: 14,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,4 T $2025
16,3 T $32,7 T $49 T $65,4 T $2018 · Tiền mặt: 1,8 T $2018 · Nợ: 29,2 T $2019 · Tiền mặt: 2,1 T $2019 · Nợ: 37,4 T $2020 · Tiền mặt: 7,9 T $2020 · Nợ: 43,4 T $2021 · Tiền mặt: 2,3 T $2021 · Nợ: 46,3 T $2022 · Tiền mặt: 2,8 T $2022 · Nợ: 50,4 T $2023 · Tiền mặt: 3,8 T $2023 · Nợ: 52,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 62,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,4 T $2025 · Nợ: 65,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,3%2025
+8,6%+17,2%+25,8%+34,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +34,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,2%2025
+2,7%+8,4%+14,1%+19,9%2019: +1,9%2020: +19,9%2021: +14,4%2022: +4,1%2023: -3,0%2024: +4,5%2025: +3,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành997 Tr2025
285,8 Tr571,5 Tr857,3 Tr1,1 T2018: 1,1 T2019: 1,1 T2020: 1,1 T2021: 1,1 T2022: 1 T2023: 1 T2024: 993 Tr2025: 997 Tr20182025
Định giá26,52025
6,813,720,527,32018 · P/E: 18,82019 · P/E: 22,22020 · P/E: 22,52021 · P/E: 23,52022 · P/E: 18,82023 · P/E: 23,52024 · P/E: 27,32025 · P/E: 26,52018 · P/S: 1,92019 · P/S: 2,32020 · P/S: 2,22021 · P/S: 2,62022 · P/S: 2,02023 · P/S: 2,32024 · P/S: 2,52025 · P/S: 2,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-17
Doanh thu ước tính 42,8 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
2,33 $
2026-09-03

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua281,52
Giá bán327,45
Khối lượng4.264.668

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202715,00171,6 T $+4%21
FY 202815,97177,5 T $+8%21
FY 202917,34184,8 T $+12%9
FY 203018,48191,3 T $+16%3
FY 203119,57195,2 T $+19%4
Q2 20273,7243,1 T $-10%9

Sự kiện công ty

6
2026-11-17Kết quảThực tế - / Ước tính 3,86-
2026-09-03Cổ tức2,33 $-
2026-08-18Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 4,92 / Ước tính 4,73Vượt dự báo
2026-06-04Cổ tức2,33 $-
2026-05-19Kết quảThực tế 3,43 / Ước tính 3,41Vượt dự báo
2026-03-12Cổ tức2,33 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:05 UTC 6 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Home Improvement
Giám đốc điều hành
Edward Decker
Nhân viên
472.400
Ngày IPO
22 thg 9, 1981
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,29
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui5,09 T US$5,11 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 1 out of 8

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
281,15 T US$-19.3%thg 7 26 – thg 10 26
281,15 T US$314,91 T US$348,68 T US$Cao nhất: 348,68 T US$ · 2026-08-10Hiện tại: 281,15 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 281,15 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 348,68 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 281,15 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,44%31,7 Tr
VOO0,49%26,5 Tr
VCPA.S0,45%21,5 Tr
FXAIX0,51%14,8 Tr
SCHD3,77%14,4 Tr
IVV0,44%13,3 Tr
1657.T0,34%13,3 Tr
XSP.TO0,45%13,3 Tr
1557.T0,45%12,3 Tr
SPY0,43%12,2 Tr
VTV1,19%9,5 Tr
VSCA.S0,26%8,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị176540
Nhà phân tích3345
Mua / giữ / bán132 / 43 / 1410 / 122 / 8
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 3 / 08 / 6 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 148 (0%)1 / 478 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-29,2%-29,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-8,9% / -40,5%+15,3% / -43,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -1,5% (n = 423)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Seth SigmanBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 420 US$19 thg 8, 2026
  2. Greg MelichEvercore ISI88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$19 thg 8, 2026
  3. Zachary FademWells Fargo81% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$18 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalGiữDuy trì342 US$
30 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalGiữDuy trì342 US$
21 thg 9, 2026Steven ZacconeCitiMuaDuy trì400 US$
17 thg 9, 2026Michael LasserUBSMuaDuy trì420 US$
14 thg 9, 2026Kate McShaneGoldman SachsMuaDuy trì377 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$thg 11 25 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 1thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 22 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 22 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 411 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 408 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 414 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 420 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 417 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 418 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 383 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 385 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 383 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 387 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 387 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 387 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 357 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 344 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 375 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 381 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 329 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 329 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 317 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 353 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 332 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 328 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 284 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 283 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 176 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu The Home Depot, Inc. (HD) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HD là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +59,0% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HD so với cổ phiếu The Home Depot, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HD là 282,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 282 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HD là một phái sinh theo dõi giá của The Home Depot, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán The Home Depot, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HDUSDT perpetual là gì?

HDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu The Home Depot, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HD perpetuals · perpequities.comHD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hd-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hd-perp.svg" width="240" height="64" alt="HD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HD

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X