PerpEquities

Tài chính Chipotle Mexican Grill, Inc. (CMG)

NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 130.301 nhân viên · CEO Scott Boatwright

Giá
31,89 $ +1,95%
Vốn hóa
40,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
45,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 0,25 $
Doanh thu (TTM)12,7 T $+7,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,5%-2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,84 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,38 T $-10,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,51 T $-4,0% so với năm trướcCapex 838 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,07 $-5,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-4,7 T $-32,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
40,3 T $
EV 45,3 T $
Doanh thu
12,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
29,8×
Dự phóng 29,2× (FY2026)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,51 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,38 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
13 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 3,27 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 6,9%Doanh thu 3,29 T $ so với kỳ vọng 3,29 T $ (+0,2%); EPS 0,27 $ so với 0,29 $ (-6,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,29 T $, so với mức trung bình 7,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 14,5% (TTM), -2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -7,1% trong khi doanh thu tăng 7,9%.
  • Capex chiếm 6,6% doanh thu (năm trước 5,4%)Đã đầu tư 838 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+30,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,51 T $ = 109,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,21 T $ cho cổ đông = 146,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,21 T $ (năm trước 2,02 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 85,4 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,4% trong một năm1,27 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,34 T.
  • Nợ ròng 4,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 903 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,6 T $; năm trước nợ ròng 3,56 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,29 T $3 T $+9,6%
Biên lợi nhuận gộp23,3%24,5%-1,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động452 Tr $498 Tr $-9,3%
Biên lợi nhuận hoạt động13,7%16,6%-2,9 điểm %
Lợi nhuận ròng340 Tr $382 Tr $-11,1%
EPS pha loãng0,27 $0,29 $-6,9%
Dòng tiền hoạt động590 Tr $570 Tr $+3,6%
Capex243 Tr $163 Tr $+48,6%
Dòng tiền tự do347 Tr $406 Tr $-14,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu31,9 Tr $18,8 Tr $+69,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,29 T $3,29 T $+0,2%
EPS (theo dự báo)0,27 $0,29 $-6,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Food and Beverage3,28 T $+9,7%99,5%––
Delivery Service15,2 Tr $+7,3%0,5%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
U. S. Segment3,21 T $+9,3%100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
U.S.Segment––639 Tr $+2,5%––2,54 T $
Corporate (unallocated)––-192 Tr $-29,0%––674 Tr $
Material Reconciling Items––5,42 Tr $+94,2%––14,3 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,35 T $
Capex
-838 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,21 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
85,4 Tr $
Dòng tiền tự do
1,51 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
146,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)29,8×51,2×32,2× – 76,0×
EV / EBITDA20,2×33,9×22,8× – 47,2×
EV / Doanh thu3,6×6,1×4,5× – 7,6×
Giá / FCF26,7×48,9×34,2× – 58,6×
Giá / Giá trị sổ sách16,4×19,7×16,3× – 22,6×
Tỷ suất FCF3,7%2,1%1,7% – 2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư16,7%15,6%10,8% – 19,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu55,7%40,5%28,4% – 54,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 40,59 $ (+27,3%)
khoảng 32,00 $ – 50,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua45
Nắm giữ23
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202613 T $+9,0%1,09 $-4,1%29,2×18
FY202714,4 T $+10,7%1,33 $+21,4%24,0×21
FY202815,8 T $+9,8%1,54 $+15,7%20,8×8
FY202917,7 T $+11,9%1,75 $+14,0%18,2×5
FY203017,9 T $+1,3%1,65 $-5,8%19,3×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 203 số liệu mà Chipotle Mexican Grill, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0 $–––––
Accounts and Financing Receivable, Allowance for Credit Loss1,67 Tr $2025-12-312,95 Tr $-43,4%1,67 Tr $2,95 Tr $-43,4%
Accounts Payable, Current308 Tr $260 Tr $+18,5%213 Tr $211 Tr $+1,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current99,5 Tr $95,8 Tr $+3,9%156 Tr $144 Tr $+8,7%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-16 N $-379 N $+95,8%-657 N $215 N $-405,6%
Accrued Liabilities, Current233 Tr $197 Tr $+18,3%182 Tr $180 Tr $+1,5%
Accrued Salaries, Current177 Tr $2025-12-31196 Tr $-9,3%177 Tr $196 Tr $-9,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,53 T $2025-12-312,25 T $+12,5%2,53 T $2,25 T $+12,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-9,31 Tr $-7,93 Tr $-17,5%-7,29 Tr $-10,3 Tr $+29,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,3 T $2,18 T $+5,5%2,2 T $2,08 T $+6,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount7,37 Tr4,23 Tr+74,1%4,29 Tr2,21 Tr+94,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition32,5 Tr $19,2 Tr $+69,2%121 Tr $135 Tr $-9,9%
Assets9,43 T $9,28 T $+1,6%8,99 T $9,2 T $-2,3%
Assets, Current1,17 T $1,77 T $-33,9%1,47 T $1,78 T $-17,6%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid41,9 Tr $25,9 Tr $+61,9%89,4 Tr $82,6 Tr $+8,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value634 Tr $699 Tr $-9,2%351 Tr $749 Tr $-53,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents670 Tr $730 Tr $-8,2%386 Tr $778 Tr $-50,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect406 Tr $-146 Tr $+379,0%-392 Tr $192 Tr $-304,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized11,5 T11,5 T0,0%11,5 T11,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,26 T1,33 T-4,6%1,3 T1,36 T-4,0%
Common Stock, Value, Issued12,7 Tr $13,3 Tr $-4,6%13 Tr $13,6 Tr $-4,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent340 Tr $382 Tr $-10,9%1,54 T $1,53 T $+0,5%
Contract with Customer, Liability, Current224 Tr $207 Tr $+8,2%240 Tr $239 Tr $+0,8%
Cost, Direct Labor848 Tr $757 Tr $+12,0%2,99 T $2,79 T $+7,2%
Cost, Direct Material972 Tr $902 Tr $+7,7%3,53 T $3,37 T $+4,5%
Costs and Expenses2,84 T $2,53 T $+12,5%9,99 T $9,4 T $+6,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––299 Tr $413 Tr $-27,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,08 Tr $1,64 Tr $-33,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––394 Tr $519 Tr $-24,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––94,2 Tr $104 Tr $-9,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain1,77 Tr $4,74 Tr $-62,7%4,29 Tr $5,21 Tr $-17,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss104 N $0 $–0 $693 N $-100,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Current268 Tr $723 Tr $-62,9%699 Tr $674 Tr $+3,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Noncurrent20,4 Tr $270 Tr $-92,4%120 Tr $799 Tr $-85,0%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent46,5 Tr $2025-12-3136,5 Tr $+27,3%46,5 Tr $36,5 Tr $+27,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––72,2 Tr $-32,8 Tr $+320,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––607 N $9 N $+6.644,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)5,67 Tr $104 Tr $-94,6%79,5 Tr $-42,9 Tr $+285,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net169 Tr $140 Tr $+20,4%126 Tr $46,2 Tr $+172,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––6,64 Tr $-10,2 Tr $+165,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,42 T $2025-12-311,31 T $+8,4%1,42 T $1,31 T $+8,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign43,1 Tr $2025-12-3135,2 Tr $+22,5%43,1 Tr $35,2 Tr $+22,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local4,13 Tr $2025-12-313,87 Tr $+6,8%4,13 Tr $3,87 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, State Taxes701 N $2025-12-31872 N $-19,6%701 N $872 N $-19,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost68,1 Tr $2025-12-3161,6 Tr $+10,6%68,1 Tr $61,6 Tr $+10,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other25,2 Tr $2025-12-3126,1 Tr $-3,3%25,2 Tr $26,1 Tr $-3,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance45,4 Tr $2025-12-3139,1 Tr $+16,0%45,4 Tr $39,1 Tr $+16,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets1,77 Tr $2025-12-311,75 Tr $+0,9%1,77 Tr $1,75 Tr $+0,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,54 T $2025-12-311,35 T $+14,0%1,54 T $1,35 T $+14,0%
Deferred Tax Liabilities, Net126 Tr $2025-12-3146,2 Tr $+172,0%126 Tr $46,2 Tr $+172,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment324 Tr $2025-12-31263 Tr $+23,4%324 Tr $263 Tr $+23,4%
Depreciation, Depletion and Amortization103 Tr $90,5 Tr $+13,4%361 Tr $335 Tr $+7,9%
Earnings Per Share, Basic0,27 $0,29 $-6,9%1,15 $1,12 $+2,7%
Earnings Per Share, Diluted0,27 $0,29 $-6,9%1,14 $1,11 $+2,7%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-39 N $599 N $-106,5%-416 N $-1,64 Tr $+74,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––422 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––0 $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––0,0%0,3%-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02