Bảng cân đối kế toán Chipotle Mexican Grill, Inc. (CMG)
NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 130.301 nhân viên · CEO Scott Boatwright
- Giá
- 31,89 $ +1,95%
- Vốn hóa
- 40,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 45,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 0,25 $
Cuối Q3 '26, Chipotle Mexican Grill, Inc. (CMG) nắm giữ 903 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,43 T $, tổng nợ phải trả 6,98 T $, vốn chủ sở hữu 2,46 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 561 Tr $ | 727 Tr $ | 807 Tr $ | 699 Tr $ | 749 Tr $ | 726 Tr $ | 845 Tr $ | 699 Tr $ | 351 Tr $ | 247 Tr $ | 228 Tr $ | 634 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 735 Tr $ | 692 Tr $ | 683 Tr $ | 669 Tr $ | 674 Tr $ | 689 Tr $ | 702 Tr $ | 723 Tr $ | 694 Tr $ | 622 Tr $ | 444 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 168 Tr $ | 89,8 Tr $ | 169 Tr $ | 175 Tr $ | 211 Tr $ | 102 Tr $ | 186 Tr $ | 206 Tr $ | 252 Tr $ | 97,5 Tr $ | 106 Tr $ | 99,5 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 39,3 Tr $ | 37,9 Tr $ | 35,6 Tr $ | 49,8 Tr $ | 48,9 Tr $ | 41,4 Tr $ | 40,4 Tr $ | 46,4 Tr $ | 49,5 Tr $ | 44,7 Tr $ | 46,6 Tr $ | 48,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 19,8 Tr $ | 98,1 Tr $ | 91,9 Tr $ | 87,9 Tr $ | 17,3 Tr $ | 104 Tr $ | 96,5 Tr $ | 101 Tr $ | 22,4 Tr $ | 126 Tr $ | 116 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,62 T $ | 1,65 T $ | 1,79 T $ | 1,68 T $ | 1,78 T $ | 1,66 T $ | 1,87 T $ | 1,77 T $ | 1,47 T $ | 1,14 T $ | 941 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,75 T $ | 5,87 T $ | 6,04 T $ | 6,28 T $ | 6,39 T $ | 6,51 T $ | 6,71 T $ | 6,98 T $ | 7,14 T $ | 7,38 T $ | 7,64 T $ | 7,97 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 564 Tr $ | 777 Tr $ | 973 Tr $ | 892 Tr $ | 868 Tr $ | 701 Tr $ | 519 Tr $ | 348 Tr $ | 197 Tr $ | 86,1 Tr $ | 85,9 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 88,6 Tr $ | 93 Tr $ | 102 Tr $ | 142 Tr $ | 144 Tr $ | 147 Tr $ | 152 Tr $ | 159 Tr $ | 166 Tr $ | 176 Tr $ | 181 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,42 T $ | 6,77 T $ | 7,13 T $ | 7,33 T $ | 7,42 T $ | 7,38 T $ | 7,4 T $ | 7,51 T $ | 7,53 T $ | 7,67 T $ | 7,92 T $ | 8,26 T $ | |
| Tổng tài sản | 8,04 T $ | 8,41 T $ | 8,92 T $ | 9,01 T $ | 9,2 T $ | 9,04 T $ | 9,27 T $ | 9,28 T $ | 8,99 T $ | 8,8 T $ | 8,86 T $ | 9,43 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 198 Tr $ | 197 Tr $ | 203 Tr $ | 221 Tr $ | 211 Tr $ | 217 Tr $ | 216 Tr $ | 260 Tr $ | 213 Tr $ | 247 Tr $ | 255 Tr $ | 308 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 272 Tr $ | 314 Tr $ | 393 Tr $ | 366 Tr $ | 325 Tr $ | 340 Tr $ | 422 Tr $ | 390 Tr $ | 302 Tr $ | 424 Tr $ | 504 Tr $ | 481 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 42,1 Tr $ | 45 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 47,2 Tr $ | 46,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,7 Tr $ | 20,5 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 210 Tr $ | 187 Tr $ | 182 Tr $ | 180 Tr $ | 239 Tr $ | 204 Tr $ | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 240 Tr $ | 207 Tr $ | 219 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 60,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 69,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 83,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 112 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,03 T $ | 997 Tr $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,17 T $ | 1,09 T $ | 1,13 T $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 1,24 T $ | 1,32 T $ | 1,45 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 3,8 T $ | 3,9 T $ | 4,01 T $ | 4,21 T $ | 4,26 T $ | 4,35 T $ | 4,49 T $ | 4,69 T $ | 4,77 T $ | 4,94 T $ | 5,1 T $ | 5,28 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 89,1 Tr $ | 84,2 Tr $ | 83,3 Tr $ | 79,5 Tr $ | 46,2 Tr $ | 38,9 Tr $ | 36,3 Tr $ | 140 Tr $ | 126 Tr $ | 144 Tr $ | 163 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 58,9 Tr $ | 65 Tr $ | 67,1 Tr $ | 67,5 Tr $ | 71,1 Tr $ | 74,2 Tr $ | 78,7 Tr $ | 82,4 Tr $ | 76,7 Tr $ | 78,9 Tr $ | 84 Tr $ | 84,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,95 T $ | 4,05 T $ | 4,16 T $ | 4,36 T $ | 4,38 T $ | 4,46 T $ | 4,61 T $ | 4,91 T $ | 4,98 T $ | 5,16 T $ | 5,35 T $ | 5,53 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,98 T $ | 5,05 T $ | 5,21 T $ | 5,4 T $ | 5,55 T $ | 5,55 T $ | 5,74 T $ | 6,06 T $ | 6,16 T $ | 6,4 T $ | 6,66 T $ | 6,98 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 18,7 Tr $ | 376 N $ | 13,7 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13,5 Tr $ | 13,4 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13 Tr $ | 12,9 Tr $ | 12,7 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 6,06 T $ | 6,42 T $ | 1,68 T $ | 1,58 T $ | 1,57 T $ | 1,37 T $ | 1,37 T $ | 1,04 T $ | 620 Tr $ | 168 Tr $ | -67,2 Tr $ | 154 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6,66 Tr $ | -7,95 Tr $ | -8,51 Tr $ | -7,44 Tr $ | -10,3 Tr $ | -9,85 Tr $ | -7,34 Tr $ | -7,93 Tr $ | -7,29 Tr $ | -8,01 Tr $ | -9,23 Tr $ | -9,31 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,06 T $ | 3,36 T $ | 3,71 T $ | 3,61 T $ | 3,66 T $ | 3,49 T $ | 3,53 T $ | 3,22 T $ | 2,83 T $ | 2,41 T $ | 2,2 T $ | 2,46 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,05 T $ | 4,16 T $ | 4,28 T $ | 4,48 T $ | 4,54 T $ | 4,63 T $ | 4,78 T $ | 4,98 T $ | 5,08 T $ | 5,25 T $ | 5,42 T $ | 5,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 3,49 T $ | 3,43 T $ | 3,47 T $ | 3,78 T $ | 3,79 T $ | 3,91 T $ | 3,94 T $ | 4,28 T $ | 4,73 T $ | 5 T $ | 5,19 T $ | 4,96 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 87,9 Tr $ | 185 Tr $ | 250 Tr $ | 481 Tr $ | 608 Tr $ | 815 Tr $ | 384 Tr $ | 561 Tr $ | 749 Tr $ | 351 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 330 Tr $ | 324 Tr $ | 427 Tr $ | 400 Tr $ | 344 Tr $ | 261 Tr $ | 515 Tr $ | 735 Tr $ | 674 Tr $ | 694 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 45,6 Tr $ | 49,8 Tr $ | 62,3 Tr $ | 108 Tr $ | 387 Tr $ | 194 Tr $ | 155 Tr $ | 168 Tr $ | 211 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 15 Tr $ | 19,9 Tr $ | 21,6 Tr $ | 26,1 Tr $ | 26,4 Tr $ | 32,8 Tr $ | 35,7 Tr $ | 39,3 Tr $ | 48,9 Tr $ | 49,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19,8 Tr $ | 17,3 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 522 Tr $ | 630 Tr $ | 815 Tr $ | 1,07 T $ | 1,42 T $ | 1,38 T $ | 1,18 T $ | 1,62 T $ | 1,78 T $ | 1,47 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,3 T $ | 1,34 T $ | 1,38 T $ | 3,96 T $ | 4,35 T $ | 4,89 T $ | 5,25 T $ | 5,75 T $ | 6,39 T $ | 7,14 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 125 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 102 Tr $ | 274 Tr $ | 388 Tr $ | 564 Tr $ | 868 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 53,2 Tr $ | 55,9 Tr $ | 49,5 Tr $ | 46,3 Tr $ | 86,9 Tr $ | 87,6 Tr $ | 88,1 Tr $ | 88,6 Tr $ | 144 Tr $ | 166 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,5 T $ | 1,42 T $ | 1,45 T $ | 4,03 T $ | 4,56 T $ | 5,27 T $ | 5,75 T $ | 6,42 T $ | 7,42 T $ | 7,53 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,03 T $ | 2,05 T $ | 2,27 T $ | 5,1 T $ | 5,98 T $ | 6,65 T $ | 6,93 T $ | 8,04 T $ | 9,2 T $ | 8,99 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 78,4 Tr $ | 82 Tr $ | 113 Tr $ | 116 Tr $ | 122 Tr $ | 163 Tr $ | 185 Tr $ | 198 Tr $ | 211 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 124 Tr $ | 159 Tr $ | 235 Tr $ | 210 Tr $ | 290 Tr $ | 255 Tr $ | 282 Tr $ | 272 Tr $ | 325 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 20,4 Tr $ | 18,9 Tr $ | 5,13 Tr $ | 26,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 32 Tr $ | 35,6 Tr $ | 42,1 Tr $ | 47,2 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 59,4 Tr $ | 63,6 Tr $ | 70,5 Tr $ | 95,2 Tr $ | 128 Tr $ | 156 Tr $ | 183 Tr $ | 210 Tr $ | 239 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 4,66 Tr $ | 45,7 Tr $ | 51,2 Tr $ | 48,1 Tr $ | 0 $ | 60,7 Tr $ | 69,6 Tr $ | 83,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 282 Tr $ | 324 Tr $ | 450 Tr $ | 667 Tr $ | 822 Tr $ | 874 Tr $ | 922 Tr $ | 1,03 T $ | 1,17 T $ | 1,19 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,68 T $ | 2,95 T $ | 3,3 T $ | 3,5 T $ | 3,8 T $ | 4,26 T $ | 4,77 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 18,9 Tr $ | 814 N $ | 11,6 Tr $ | 37,8 Tr $ | 149 Tr $ | 142 Tr $ | 98,6 Tr $ | 89,1 Tr $ | 46,2 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 323 Tr $ | 357 Tr $ | 363 Tr $ | 38,8 Tr $ | 38,8 Tr $ | 38,5 Tr $ | 43,8 Tr $ | 58,9 Tr $ | 71,1 Tr $ | 76,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 342 Tr $ | 357 Tr $ | 374 Tr $ | 2,75 T $ | 3,14 T $ | 3,48 T $ | 3,64 T $ | 3,95 T $ | 4,38 T $ | 4,98 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 624 Tr $ | 681 Tr $ | 824 Tr $ | 3,42 T $ | 3,96 T $ | 4,36 T $ | 4,56 T $ | 4,98 T $ | 5,55 T $ | 6,16 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 358 N $ | 359 N $ | 360 N $ | 363 N $ | 367 N $ | 371 N $ | 373 N $ | 18,7 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,22 T $ | 2,4 T $ | 2,57 T $ | 2,92 T $ | 3,28 T $ | 3,93 T $ | 4,83 T $ | 6,06 T $ | 1,57 T $ | 620 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -8,16 Tr $ | -3,66 Tr $ | -6,24 Tr $ | -5,36 Tr $ | -4,23 Tr $ | -5,35 Tr $ | -7,89 Tr $ | -6,66 Tr $ | -10,3 Tr $ | -7,29 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,4 T $ | 1,36 T $ | 1,44 T $ | 1,68 T $ | 2,02 T $ | 2,3 T $ | 2,37 T $ | 3,06 T $ | 3,66 T $ | 2,83 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,85 T $ | 3,16 T $ | 3,52 T $ | 3,73 T $ | 4,05 T $ | 4,54 T $ | 5,08 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -87,9 Tr $ | -185 Tr $ | -250 Tr $ | 2,37 T $ | 2,55 T $ | 2,7 T $ | 3,35 T $ | 3,49 T $ | 3,79 T $ | 4,73 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02